Nhật Bản
Lập kế hoạch đi Nhật Bản
Nhật Bản, được gọi là Nihon hay Nippon (日本) trong Japanese, là một quốc đảo nằm ở East Asia. Đặc tính biệt lập đã giúp đất nước này phát triển một nền văn hóa độc đáo và vô cùng tinh tế, trong khi sự gần gũi với các nền văn hóa Đông Á cổ xưa khác, đặc biệt là China, đã để lại những ảnh hưởng lâu dài. Dù thuộc về một dân tộc từng trải qua nhiều cuộc chiến tranh, người Nhật luôn coi trọng sự cân bằng nội tâm, sự tĩnh lặng và vẻ đẹp thiên nhiên. Những giá trị truyền thống này ngày càng trở nên quan trọng khi Nhật Bản đã trở thành một trong những quốc gia có mật độ dân số cao nhất thế giới, và đạo đức làm việc đáng nể của họ khiến cuộc sống ở các đô thị khá hối hả.
Japan’s sophisticated cuisine đã lan tỏa đến mọi ngóc ngách của thế giới, nhưng chỉ ở chính quê hương của nó bạn mới có thể cảm nhận được hình thái đích thực của nó. Văn hóa đại chúng Nhật Bản cực kỳ phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt là anime, manga và trò chơi điện tử, thúc đẩy du lịch đến đất nước này.
Trong thế kỷ 19 và 20, Nhật Bản đã có mức tăng trưởng kinh tế ấn tượng, đưa nước này vào hàng những quốc gia giàu có nhất thế giới ngày nay. Điều này chủ yếu nhờ vào quá trình hiện đại hóa nhanh chóng và sự chuyên môn hóa trong công nghệ cao. Nhật Bản đầy những tương phản giữa truyền thống sống động cùng di sản được trân trọng, với hạ tầng, công trình và tiện ích siêu hiện đại.
Dù người Nhật được biết đến là khá kín đáo và khả năng tiếng Anh không phải là thế mạnh của họ, họ vẫn sẽ hết lòng để bạn cảm thấy mình là một vị khách được chào đón. Các doanh nghiệp bán lẻ Nhật Bản cũng nổi tiếng với dịch vụ khách hàng huyền thoại, và du khách nước ngoài thường ngạc nhiên trước mức độ mà nhân viên phục vụ sẵn sàng làm để đáp ứng yêu cầu của khách hàng.
Các vùng
Nhật Bản được chia về mặt hành chính thành 47 tỉnh. Các tỉnh này thường được nhóm thành chín vùng, liệt kê dưới đây từ bắc xuống nam:
Các thành phố
Nhật Bản có khoảng 800 thành phố; đây là chín trong số những thành phố quan trọng nhất đối với du khách.
- Tokyo — thủ đô và trung tâm tài chính chính, hiện đại và đông dân
- Hiroshima — thành phố cảng lớn với một khu vườn cổ trang nghiêm, Lâu đài Hiroshima, và Vòm Bom Nguyên tử nổi tiếng
- Kanazawa — thành phố lịch sử nằm ở bờ biển phía tây
- Kyoto — cố đô của Nhật Bản, được coi là trái tim văn hóa của đất nước, với nhiều đền chùa Phật giáo và khu vườn cổ kính
- Nagasaki — thành phố cảng cổ với sự pha trộn độc đáo giữa ảnh hưởng Trung Hoa, Nhật Bản và châu Âu
- Nara — thủ đô đầu tiên của một nước Nhật thống nhất, với nhiều đền thờ Phật giáo và công trình lịch sử
- Osaka — thành phố lớn và năng động nằm ở vùng Kansai
- Sapporo — thành phố lớn nhất Hokkaido, nổi tiếng với lễ hội tuyết
- Sendai — thành phố lớn nhất vùng Tohoku, được mệnh danh là thành phố của những khu rừng nhờ các đại lộ rợp bóng cây và những ngọn đồi rậm rạp
Điểm đến khác
Xem Japan’s Top 3 để biết một số thắng cảnh và địa điểm được chính người Nhật đánh giá cao, và Off the beaten track in Japan để có một danh sách những điểm đến hấp dẫn nhưng ít được biết đến hơn trên khắp đất nước.
- Miyajima — ngay ngoài khơi Hiroshima, nơi có cổng torii nổi tiếng dường như nổi trên mặt nước
- Mount Fuji — ngọn núi lửa phủ tuyết mang tính biểu tượng, và là đỉnh núi cao nhất Nhật Bản (3776m)
- Mount Koya — đại bản doanh trên đỉnh núi của tông phái Shingon trong Phật giáo
- Naoshima — “Hòn đảo Nghệ thuật” với nhiều bảo tàng và tác phẩm sắp đặt nằm ngoài khơi Shikoku
- Sado Island — hòn đảo ngoài khơi Niigata, từng là nơi lưu đày tù nhân, nay là điểm nghỉ dưỡng mùa hè tuyệt vời
- Shirakawa-go — một trong những ngôi làng lịch sử được bảo tồn nguyên vẹn và đẹp như tranh vẽ bậc nhất cả nước
- Shiretoko National Park — vùng hoang dã chưa bị tác động ở đông bắc Hokkaido
- Yaeyama Islands — phần xa xôi nhất của Okinawa, với hoạt động lặn biển ngoạn mục, bãi biển và du ngoạn rừng nhiệt đới
- Yakushima — UNESCO World Heritage site với những cây tuyết tùng khổng lồ và những khu rừng nguyên sinh mờ sương
Tổng quan
Thường được gọi là “Xứ sở Mặt trời mọc”, văn hóa Nhật Bản trải dài hàng nghìn năm, nhưng đồng thời nước này cũng tiếp nhận (và sáng tạo) những xu hướng và mốt hiện đại mới nhất.
Nhật Bản là một bài học về những tương phản và mâu thuẫn. Nhiều tập đoàn Nhật Bản thống lĩnh ngành của họ, nhưng Nhật Bản lại chịu đựng một giai đoạn suy thoái kinh tế kéo dài kể từ năm 1989. Các thành phố thuộc hàng hiện đại và công nghệ cao bậc nhất thế giới, nhưng vẫn có thể bắt gặp những túp lều gỗ xập xệ ngay cạnh các căn hộ cao cấp mặt kính. Nhật Bản có những ngôi đền và khu vườn xinh đẹp thường bị bao quanh bởi các biển hiệu lòe loẹt và những tòa nhà bê tông xấu xí. Giữa một tòa nhà chọc trời hiện đại, bạn có thể phát hiện một cánh cửa trượt bằng gỗ dẫn vào một căn phòng truyền thống với chiếu tatami, thư pháp và trà đạo. Những sự đối lập này có nghĩa là bạn có thể thường xuyên bị bất ngờ và hiếm khi thấy buồn chán ở Nhật Bản.
Dù ở phương Tây, Nhật Bản được nhìn nhận là vùng đất kết hợp giữa truyền thống và hiện đại, và những sự đối lập đó chắc chắn tồn tại, một phần của quan niệm này đã lỗi thời, và là sản phẩm của việc Nhật Bản là cường quốc châu Á đầu tiên hiện đại hóa, cũng như thái độ kẻ cả của phương Tây và sự quảng bá rầm rộ của ngành du lịch. Việc phá dỡ một số di tích lịch sử của Nhật Bản vẫn tiếp diễn không ngừng. Tuy nhiên, với sự chuẩn bị thích hợp và kỳ vọng được giữ ở mức chừng mực, một chuyến đi đến Nhật Bản có thể vô cùng thú vị và chắc chắn đáng giá.
Lịch sử
Vị trí của Nhật Bản trên các hòn đảo ở rìa ngoài cùng của châu Á đã có ảnh hưởng sâu sắc đến lịch sử của nước này. Gần với lục địa châu Á, nhưng đủ xa để giữ mình tách biệt, Nhật Bản đã trải qua những giai đoạn đóng cửa và mở cửa xen kẽ nhau. Cho đến giữa thế kỷ 19, Nhật Bản có thể bật hoặc tắt sự kết nối của mình với phần còn lại của thế giới, tiếp nhận các ảnh hưởng văn hóa nước ngoài một cách dè dặt từng đợt.
Lịch sử Nhật Bản được ghi chép bắt đầu từ thế kỷ 5, mặc dù bằng chứng khảo cổ về sự định cư có niên đại từ 50.000 năm trước. Tương truyền Thiên hoàng huyền thoại Jimmu đã sáng lập dòng dõi Hoàng gia hiện nay vào thế kỷ 7 TCN. Tuy nhiên, bằng chứng khảo cổ chỉ truy nguyên được dòng dõi Hoàng gia trở về thời Kofun trong khoảng thế kỷ 3 đến thế kỷ 7 CN, cũng là thời điểm người Nhật lần đầu có tiếp xúc đáng kể với Trung Quốc và Triều Tiên. Nhật Bản sau đó dần trở thành một nhà nước tập quyền trong thời Asuka, giai đoạn mà Nhật Bản tiếp thu rộng rãi nhiều khía cạnh của văn hóa Trung Hoa, và chứng kiến sự du nhập của Phật giáo Đại thừa cùng Nho giáo. Trong thời kỳ đó, Thái tử Shotoku, nhiếp chính của Nhật Bản, đã cử các sứ thần sang nhà Đường để học hỏi thêm về văn hóa và tập tục Trung Hoa rồi giới thiệu chúng vào Nhật Bản.
![The Great Buddha of [[Kamakura]]](https://upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/5/53/Kamakura_Daibutsu_JIM9943-vi.jpg)
Nhà nước Nhật Bản hùng mạnh đầu tiên có trung tâm tại Nara (Heijo-kyo), được xây dựng mô phỏng theo kinh đô Trung Hoa khi đó là Chang’an. Giai đoạn này, được gọi là thời Nara, là lần cuối cùng Thiên hoàng nắm quyền lực chính trị. Quyền lực rơi vào tay gia tộc quý tộc Fujiwara trong triều đình (kuge) trong thời Heian, khi kinh đô được dời đến Kyoto (Heian-kyo), cũng được mô phỏng theo kinh đô Trường An của Trung Hoa. Nơi đây vẫn là nơi ở của Thiên hoàng Nhật Bản cho đến thế kỷ 19. Ảnh hưởng của Trung Hoa đạt đến đỉnh điểm trong thời Heian sơ kỳ, giai đoạn Phật giáo trở thành một tôn giáo phổ biến trong quần chúng. Tiếp theo là thời Kamakura, khi tầng lớp võ sĩ samurai giành được quyền lực chính trị. Minamoto no Yoritomo, người hùng mạnh nhất trong số họ, được Thiên hoàng phong làm shogun (tướng quân), và cai trị từ căn cứ của mình tại Kamakura. Trong thời Muromachi, Mạc phủ Ashikaga lên nắm quyền, cai trị từ căn cứ tại Ashikaga. Nhật Bản rơi vào hỗn loạn của thời Chiến Quốc vào thế kỷ 15.
Nhật Bản được thống nhất vào cuối thời Chiến Quốc, được gọi là thời Azuchi-Momoyama, dưới ảnh hưởng của các lãnh chúa hùng mạnh Oda Nobunaga và Toyotomi Hideyoshi, lần lượt cai trị từ các căn cứ tại Kiyosu và Osaka. Tokugawa Ieyasu hoàn tất việc thống nhất đất nước vào năm 1600 thông qua chiến thắng tại Trận Sekigahara, và sáng lập Mạc phủ Tokugawa, một nhà nước phong kiến được cai trị từ Edo, hay Tokyo ngày nay. Mặc dù Thiên hoàng và các quý tộc trong triều vẫn tiếp tục cai trị trên danh nghĩa từ kinh đô ở Kyoto, trên thực tế, quyền lực tuyệt đối tập trung trong tay Shogun. Một hệ thống đẳng cấp nghiêm ngặt được áp đặt, với Shogun và các võ sĩ samurai của ông đứng đầu và không cho phép sự dịch chuyển xã hội.
Trong thời Edo này, sự cai trị của nhà Tokugawa giữ cho đất nước ổn định nhưng trì trệ với chính sách bế quan tỏa cảng nghiêm ngặt trong khi phương Tây vượt lên phía trước. Hạm đội Tàu Đen của Phó đề đốc Hoa Kỳ Matthew Perry đã đến Yokohama vào năm 1854, buộc đất nước phải mở cửa giao thương với phương Tây. Điều này dẫn đến việc ký kết các hiệp ước bất bình đẳng, kéo theo sự sụp đổ của Mạc phủ, và quyền lực được trả về cho Thiên hoàng trong cuộc Minh Trị Duy Tân năm 1868. Kinh đô được dời từ Kyoto đến Edo, nay đổi tên thành Tokyo. Nhật Bản quan sát công cuộc thực dân hóa của phương Tây ở Đông Nam Á cùng sự chia cắt và suy yếu của Trung Quốc, đất nước mà họ từ lâu vẫn coi là siêu cường lớn nhất thế giới. Quyết tâm không bị phương Tây vượt mặt, Nhật Bản lao đầu vào công cuộc hiện đại hóa với tốc độ điên cuồng, và trở thành nước đầu tiên ngoài phương Tây tiến hành công nghiệp hóa. Tiếp thu toàn bộ công nghệ và văn hóa phương Tây, các thành phố Nhật Bản chẳng mấy chốc mọc lên đường sắt, các tòa nhà gạch và nhà máy. Trận Đại động đất Kanto thảm khốc năm 1923, san phẳng nhiều phần lớn của Tokyo và cướp đi sinh mạng của hơn 100.000 người, chỉ là một gập ghềnh nhỏ trên con đường ấy.
Expansion and war
![Nuclear devastation in [[Hiroshima]] (1945)](https://upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/d/d6/AtomicEffects-p42a.jpg)
Ngay từ những ngày đầu, Nhật Bản nghèo tài nguyên đã phải tìm kiếm nơi khác để có được nguồn cung mà mình cần, và điều này chẳng mấy chốc biến thành động lực để mở rộng và xâm chiếm thuộc địa các nước láng giềng. Trong Chiến tranh Trung-Nhật 1894–95, Nhật Bản giành quyền kiểm soát Đài Loan, Triều Tiên và một phần Mãn Châu, và chiến thắng của họ trước Nga trong Chiến tranh Nga-Nhật 1904–05 đã củng cố vị thế hùng mạnh của họ. Với một chính phủ ngày càng độc đoán, Nhật Bản lật đổ chế độ quân chủ Triều Tiên và sáp nhập Triều Tiên vào năm 1910. Trong World War I, Nhật Bản tham chiến với tư cách thành viên phe Đồng minh và sau đó giành quyền kiểm soát một số thuộc địa của Đức ở Thái Bình Dương và Trung Quốc.
Năm 1931, các phần tử hỗn loạn trong quân đội dàn dựng Sự kiện Mãn Châu (Mukden) làm cái cớ để chiếm đóng Manchuria, điều này cổ vũ các phần tử cực đoan khác trong quân đội và khiến đất nước ngày càng quân phiệt và toàn trị. Nhật Bản phát động cuộc xâm lược toàn diện Trung Quốc năm 1937, xâm chiếm Hong Kong thuộc Anh và Đông Nam Á năm 1941, và đến giữa năm 1942 đã có một empire trải dài khắp phần lớn Đông Á và Thái Bình Dương. Năm 1941, Nhật Bản tấn công Trân Châu Cảng, phá hủy một phần nhỏ hạm đội Thái Bình Dương của Hoa Kỳ nhưng lại kéo Hoa Kỳ vào cuộc chiến, và cục diện chẳng mấy chốc bắt đầu xoay chiều chống lại Nhật Bản.
Nhật Bản buộc phải đầu hàng năm 1945 sau các cuộc tấn công hạt nhân xuống Hiroshima và Nagasaki. 1,86 triệu thường dân và quân nhân Nhật Bản đã thiệt mạng, cùng hơn 10 triệu người Trung Quốc và các dân tộc châu Á khác, và Nhật Bản bị chiếm đóng lần đầu tiên trong lịch sử. Chính phủ Nhật Bản giỏi lắm cũng chỉ thờ ơ trong việc xin lỗi hay thậm chí thừa nhận những tội ác đã gây ra trong Thế chiến II, điều vẫn là một mầm mống bất hòa lớn trong quan hệ ngoại giao với các nước châu Á khác, đặc biệt là các nước láng giềng Trung Quốc và Hàn Quốc.
Post-war Japan
![The Seagaia indoor beach in [[Miyazaki]], a ¥200 billion literal Bubble meters away from an actual beach](https://upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/thumb/7/77/SeaGaia_-_Miyazaki_Ocean_Dome_-_inside.jpg/1920px-SeaGaia_-_Miyazaki_Ocean_Dome_-_inside.jpg)
Thiên hoàng giữ được ngai vàng nhưng được chuyển thành một quân chủ lập hiến. Sau khi chuyển sang chủ nghĩa hòa bình và dân chủ, với việc Hoa Kỳ lo việc quốc phòng, Nhật Bản giờ đây dồn nguồn năng lượng phi thường của mình vào công nghệ hòa bình, và trỗi dậy từ nghèo khó để chinh phục các thị trường thế giới với dòng xe hơi và thiết bị điện tử tiêu dùng bất tận, đạt mức GDP lớn thứ hai thế giới sau Hoa Kỳ.
Nhưng sự tăng trưởng điên cuồng không thể kéo dài mãi, và vào năm 1989, bong bóng đã vỡ tan thực sự. Trong thập niên 1990, thập kỷ mất mát của Nhật Bản, các bong bóng bất động sản xì hơi, thị trường chứng khoán sụt giảm một nửa, và Đại động đất Hanshin năm 1995 san phẳng nhiều phần của Kobe và cướp đi sinh mạng hơn 6.000 người. Nền kinh tế vẫn chưa hoàn toàn phục hồi khỏi tình trạng ảm đạm, với giảm phát đẩy giá cả đi xuống, gánh nặng nợ công không thể chống đỡ, và sự phân hóa của xã hội Nhật Bản thành nhóm “có” với công việc ổn định lâu dài và nhóm “không có” – những freeter trôi dạt giữa các công việc tạm thời. Sự lo lắng quốc gia cũng gia tăng vì nước láng giềng China đang có lập trường khu vực quyết đoán hơn, và đã vượt Nhật Bản để trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới. Tuy vậy, Nhật Bản vẫn tiếp tục là quê hương của nhiều tập đoàn công nghệ cao hàng đầu thế giới, và người Nhật vẫn duy trì một trong những mức sống cao nhất thế giới.
Bi kịch lại ập đến vào tháng 3 năm 2011 với Đại động đất và Sóng thần Tohoku. Thảm họa tồi tệ nhất của Nhật Bản kể từ Thế chiến II đã cướp đi sinh mạng của hơn 15.000 người với 2.500 người khác mất tích. Nhiều thành phố và thị trấn ở phía bắc Tohoku nằm dọc bờ biển Thái Bình Dương bị hư hại nặng nề hoặc bị phá hủy.
Vào tháng 5 năm 2019, Thiên hoàng Naruhito lên ngôi Hoa Cúc sau khi vua cha, Thượng hoàng Akihito, thoái vị. Đây là lần đầu tiên có sự kế vị từ một Thiên hoàng còn sống kể từ khi Thiên hoàng Kōkaku thoái vị vào năm 1817.
Government and politics
Nhật Bản là một nước quân chủ lập hiến, mô phỏng theo hệ thống nghị viện của Anh. Hoàng gia Nhật Bản là hoàng tộc cha truyền con nối liên tục lâu đời nhất thế giới, theo truyền thống được cho là đã khởi đầu vào năm 660 TCN. Hiến pháp được ban hành sau Thế chiến II đã định nghĩa lại vai trò của Thiên hoàng là hoàn toàn mang tính nghi lễ; không như các quân vương châu Âu, ông thậm chí không phải là nguồn của quyền lực tối cao, và đó cũng không phải là chính phủ “của ông”. Một vài chức năng nhà nước mà ông thực hiện luôn được tiến hành theo chỉ thị của Nội các.
Nhánh lập pháp là Quốc hội (National Diet), gồm Thượng viện (House of Councillors) và Hạ viện (House of Representatives) lớn hơn và quyền lực hơn. Cả hai đều được bầu phổ thông theo một hệ thống song song, trong đó một số ghế do các ứng cử viên cá nhân nắm giữ và một số ghế khác được phân bổ từ danh sách đảng. Nội các tạo thành nhánh hành pháp của chính phủ. Nội các do thủ tướng đứng đầu, người do Quốc hội bầu ra; thủ tướng bổ nhiệm các bộ trưởng vào Nội các, đa số trong số họ phải là thành viên Quốc hội. Tòa án Tối cao và ba cấp tòa án cấp dưới tạo thành nhánh tư pháp.
Nhật Bản có một số chính đảng lớn, vốn đã thay đổi, sáp nhập và chia tách theo thời gian. Đảng Dân chủ Tự do (LDP), nhìn chung mang tính bảo thủ và ủng hộ doanh nghiệp, đã gần như liên tục nắm quyền kể từ năm 1955. Do các quan chức cao tuổi dẫn dắt, sa lầy trong chính trị phe phái và vô số bê bối nhỏ triền miên, tính đến năm 2025, LDP vẫn tiếp tục cầm quyền mà không có giải pháp thay thế thuyết phục nào trong tầm nhìn.
People
![Japan is not always crowded — like this beach in [[Taketomi]], [[Okinawa]]](https://upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/e/e5/Taketomi_Island_20071002_07.jpg)
Là một quốc đảo bị tách biệt khỏi phần còn lại của thế giới trong một thời gian rất dài (chỉ có một số tiếp xúc với Trung Quốc và Triều Tiên), Nhật Bản rất đồng nhất, và hơn 99% dân số thuộc dân tộc Yamato (tức người Nhật). Nhóm thiểu số lớn nhất là người Triều Tiên, với khoảng 1 triệu người, nhiều người đã ở thế hệ thứ 3 hoặc thứ 4. Cũng có những cộng đồng đáng kể người Trung Quốc, người Philippines và người Brazil, mặc dù nhiều người trong số người Brazil có gốc gác Nhật Bản. Dù phần lớn đã hòa nhập, cộng đồng người Hoa cư trú vẫn duy trì sự hiện diện ở ba khu phố Tàu của Nhật Bản tại Kobe, Nagasaki và Yokohama. Các dân tộc thiểu số bản địa bao gồm người Ainu ở Hokkaido, dần bị đẩy lên phía bắc qua nhiều thế kỷ và nay có khoảng 50.000 người, và người Ryukyu ở Okinawa.
Dân số Nhật Bản bắt đầu giảm vào năm 2008, và kể từ đó các nỗ lực nhằm tăng tỷ lệ sinh phần lớn đã không có kết quả, nhập cư ngày càng được sử dụng để lấp đầy khoảng trống. Đặc biệt ở Tokyo, khá nhiều lao động trong ngành dịch vụ giờ đây đến từ Trung Quốc, Việt Nam hay Nepal.
Người Nhật nổi tiếng với sự lịch thiệp. Nhiều người Nhật rất vui khi có khách đến thăm đất nước mình và vô cùng nhiệt tình giúp đỡ những người nước ngoài đang lạc lối và bối rối. Những người Nhật trẻ tuổi cũng thường cực kỳ hứng thú với việc gặp gỡ và kết bạn với người nước ngoài. Đừng ngạc nhiên nếu một người Nhật trẻ tuổi (thường là khác giới) tiến đến gần bạn ở nơi công cộng và cố bắt chuyện với bạn bằng tiếng Anh. Mặt khác, nhiều người không quen tiếp xúc với người nước ngoài (外人 gaijin, hay 外国人 gaikokujin) và kín đáo, ngần ngại giao tiếp hơn.
Du khách nước ngoài hiếm gặp hơn ở bên ngoài các thành phố lớn, và bạn có thể gặp những khoảnh khắc khi bước vào một cửa hàng khiến nhân viên dường như hoảng hốt và vội vã lủi ra phía sau. Họ chỉ sợ rằng bạn sẽ cố nói chuyện với họ bằng tiếng Anh và họ sẽ ngượng vì không hiểu hoặc không trả lời được. Một nụ cười và một câu konnichiwa (“Xin chào”) thường giúp ích.
Culture
Do đã nằm trong vùng văn hóa Trung Hoa trong phần lớn lịch sử của mình, có thể thấy những ảnh hưởng đáng kể của Trung Hoa trong văn hóa Nhật Bản. Chúng đã được hòa quyện một cách liền mạch với các phong tục bản địa Nhật Bản để tạo nên một nền văn hóa mang đậm bản sắc Nhật.
Trong thời Edo, văn hóa Nhật Bản chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của Nho giáo. Mạc phủ Tokugawa thiết lập một hệ thống đẳng cấp cứng nhắc, với Shogun ở đỉnh, một nhóm nhỏ các lãnh chúa phong kiến gọi là daimyō bên dưới ông, và các samurai khác bên dưới nữa, tiếp theo là một lượng lớn dân thường ở dưới họ. Ở dưới đáy, thậm chí dưới cả dân thường, là một nhóm những người bị ruồng bỏ gọi là burakumin, những người làm các công việc bị coi là “ô uế” như nhà tang lễ, đồ tể và đao phủ. Dân thường được kỳ vọng phải tỏ lòng tôn kính với samurai (với nguy cơ bị giết nếu không làm vậy), và phụ nữ được kỳ vọng phải phục tùng đàn ông. Samurai được kỳ vọng phải mang thái độ “Thà chết còn hơn nhục”, và thường tự sát bằng cách mổ bụng (harakiri/seppuku) thay vì sống trong nhục nhã. Mặc dù thời Edo kết thúc với cuộc Minh Trị Duy Tân năm 1868, di sản của nó vẫn tồn tại trong xã hội Nhật Bản. Danh dự vẫn là một khái niệm quan trọng trong xã hội Nhật Bản, nhân viên vẫn được kỳ vọng phải tuyệt đối phục tùng cấp trên, và phụ nữ vẫn tiếp tục đấu tranh để được đối xử bình đẳng.
Người Nhật vô cùng tự hào về di sản và văn hóa của mình, và giữ gìn nhiều truyền thống cổ xưa có từ hàng trăm năm trước. Đồng thời, họ cũng dường như bị ám ảnh bởi công nghệ mới nhất, và công nghệ tiêu dùng ở Nhật Bản thường đi trước phần còn lại của thế giới vài năm. Nghịch lý vừa truyền thống vừa siêu hiện đại này thường khiến du khách thích thú.
Theo thông lệ, bạn nên cởi giày trước khi vào nhà riêng, và thường là cả ở một số cơ sở lưu trú truyền thống hay đền chùa nhất định.
Holidays
![The Awa Odori, a famous Obon Festival in [[Tokushima]]](https://upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/thumb/9/94/Awa-odori_2008_Tokushima.jpg/1920px-Awa-odori_2008_Tokushima.jpg)
Ngày lễ quan trọng nhất ở Nhật Bản là Năm Mới (お正月 Oshōgatsu), gần như đóng cửa cả nước từ ngày 30 tháng 12 đến ngày 3 tháng 1. Người Nhật về quê với gia đình (đồng nghĩa với tình trạng tắc nghẽn giao thông khổng lồ), ăn các món ăn lễ hội, và đi đến ngôi đền trong khu phố vào đúng thời khắc nửa đêm để cầu chúc Năm Mới. Nhiều người Nhật cũng đi du lịch nước ngoài, và giá vé máy bay rất cao.
Vào tháng 3 hoặc tháng 4, người Nhật đổ ra ngoài hàng loạt để hanami (花見, nghĩa đen là “ngắm hoa”), một lễ hội dã ngoại ngoài trời và vui chơi say sưa trong các công viên, được khéo léo ngụy trang dưới hình thức ngắm hoa anh đào (桜 sakura). Thời điểm chính xác của những đợt hoa nở chóng tàn nổi tiếng thay đổi qua từng năm và các kênh truyền hình Nhật Bản theo dõi sát sao tiến trình của “mặt trận hoa anh đào” từ nam ra bắc. Top ”sakura” spots như Kyoto chật kín du khách. Đỉnh điểm hanami thường trùng với thời điểm bắt đầu năm học và năm tài chính mới vào ngày 1 tháng 4, nghĩa là nhiều người di chuyển và khách sạn ở các thành phố lớn kín phòng.
Kỳ nghỉ dài nhất của Nhật Bản là Golden Week (29 tháng 4 đến 5 tháng 5), khi có bốn ngày lễ công cộng trong một tuần và người dân đi nghỉ dài ngày. Tàu trở nên đông đúc và giá vé máy bay cùng khách sạn bị đẩy lên gấp nhiều lần mức bình thường, khiến đây là thời điểm tệ để đi du lịch Nhật Bản, nhưng những tuần ngay trước hoặc sau Tuần lễ Vàng lại là lựa chọn tuyệt vời.
Mùa hè mang đến một loạt lễ hội nhằm giúp người dân quên đi cái nóng và độ ẩm khó chịu. Có các lễ hội địa phương (祭 matsuri) và các cuộc thi pháo hoa ấn tượng (花火 hanabi) trên khắp đất nước. Tanabata (七夕), vào ngày 7 tháng 7 (hoặc đầu tháng 8 ở một số nơi), tưởng niệm câu chuyện về đôi tình nhân bị số phận trắc trở chỉ có thể gặp nhau vào ngày này.
Lễ hội mùa hè lớn nhất là Obon (お盆), được tổ chức vào giữa tháng 7 ở miền đông Nhật Bản (Kanto) và giữa tháng 8 ở miền tây Nhật Bản (Kansai), nhằm tưởng nhớ linh hồn tổ tiên đã khuất. Mọi người đều về quê viếng mộ ở làng, và giao thông chật kín.
Ngày Giáng sinh (25 tháng 12) không phải là ngày lễ công cộng ở Nhật Bản, nhưng đa số người Nhật vẫn ăn mừng bằng cách đặt gà rán từ KFC cho bữa ăn Giáng sinh của họ. Nếu bạn muốn tham gia truyền thống này, hãy nhớ đặt hàng trước thật sớm, vì lượng đơn đặt hàng lớn nhận được trong ngày này đồng nghĩa với việc bạn không được đảm bảo có được một suất ăn chỉ bằng cách xuất hiện vào đúng ngày. Đêm Giáng sinh được coi là một trong những ngày lãng mạn nhất trong năm ở Nhật Bản, và các nhà hàng sẽ kín chỗ bởi những cặp đôi trẻ muốn có một buổi tối lãng mạn, nên hãy nhớ đặt bàn ăn tối trước thật sớm.
Ngày Lễ tình nhân (14 tháng 2) thường được kỷ niệm ở Nhật Bản bằng việc phụ nữ tặng sô-cô-la cho đàn ông, với hai loại: giri-choco (義理チョコ, nghĩa đen là “sô-cô-la nghĩa vụ”) được tặng như một phép lịch sự cho đồng nghiệp, bạn học, người quen nam giới, v.v., trong khi honmei-choco (本命チョコ, nghĩa đen là “sô-cô-la chân tình”) được tặng cho người đàn ông mà người phụ nữ có tình cảm. Đàn ông sẽ đáp lễ bằng cách tặng giri-choco cho các đồng nghiệp, bạn học nữ, v.v., hoặc honmei-choco cho người yêu của mình, vào Ngày Trắng (White Day) (14 tháng 3), được đặt tên như vậy vì theo truyền thống sô-cô-la trắng được tặng vào ngày này, mặc dù ngày nay đủ loại sô-cô-la, kể cả sô-cô-la đen, đều có thể được tặng.
National holidays
- 1 tháng 1 — Tết Dương lịch (ganjitsu 元日, gantan 元旦 hoặc o-shōgatsu お正月)
- 2 và 3 tháng 1 — Ngày nghỉ ngân hàng dịp Năm Mới
- Thứ Hai tuần thứ hai của tháng 1 — Ngày Thành nhân (seijin no hi 成人の日)
- 11 tháng 2 — Ngày Lập quốc (kenkoku kinen no hi 建国記念の日)
- 23 tháng 2 — Sinh nhật Thiên hoàng (tennō tanjōbi 天皇誕生日)
- 21 tháng 3 — Ngày Xuân phân (shunbun no hi 春分の日)
- 29 tháng 4 — Ngày Chiêu Hòa (shōwa no hi 昭和の日)
- 3 tháng 5 — Ngày Hiến pháp (kenpō kinnenbi 憲法記念日)
- 4 tháng 5 — Ngày Cây xanh (midori no hi みどりの日) - một số khu vườn và sở thú miễn phí vào cửa cho tất cả mọi người
- 5 tháng 5 — Ngày Thiếu nhi (kodomo no hi こどもの日) - Một số bảo tàng, khu vườn, v.v. miễn phí vào cửa cho trẻ em
- Thứ Hai tuần thứ ba của tháng 7 — Ngày của Biển (umi no hi 海の日)
- 11 tháng 8 - Ngày của Núi (yama no hi 山の日)
- Thứ Hai tuần thứ ba của tháng 9— Ngày Kính lão (keirō no hi 敬老の日) - Nhiều bảo tàng và khu vườn miễn phí vào cửa cho người cao tuổi, thường là từ 60 tuổi trở lên
- 23 tháng 9 — Ngày Thu phân (shūbun no hi 秋分の日)
- Thứ Hai tuần thứ hai của tháng 10 — Ngày Thể thao (supōtsu no hi スポーツの日)
- 3 tháng 11 — Ngày Văn hóa (bunka no hi 文化の日) - Nhiều bảo tàng và khu vườn miễn phí vào cửa cho tất cả mọi người
- 23 tháng 11 — Ngày Tạ ơn Lao động (kinrō kansha no hi 勤労感謝の日) - Một số bảo tàng và khu vườn miễn phí vào cửa cho tất cả mọi người
- 31 tháng 12 — Ngày nghỉ ngân hàng dịp Năm Mới
Các ngày lễ dựa theo mùa, chẳng hạn như các ngày phân (equinox), có thể xê dịch một hai ngày. Các ngày nghỉ ngân hàng bổ sung, còn gọi là ngày nghỉ bù, thường được thêm vào nếu một ngày lễ rơi vào Chủ Nhật, và trong trường hợp hai ngày lễ gần sát nhau.
Đa số người Nhật nghỉ thêm dịp Năm Mới, trong Tuần lễ Vàng, và dịp Obon. Lễ hội quan trọng nhất là Tết Dương lịch, và nhiều cửa hàng cùng nhà hàng đóng cửa ít nhất 2 ngày trong giai đoạn này. Tuy nhiên, các cửa hàng tiện lợi vẫn mở cửa, và nhiều ngôi đền tổ chức hội chợ ngày Tết, nên vẫn không khó để tìm đồ ăn.
The Japanese calendar
Niên hiệu theo Hoàng đế, tính từ năm vị Thiên hoàng lên ngôi, thường được dùng để ghi ngày tháng ở Nhật Bản, bao gồm cả lịch trình giao thông và hóa đơn mua hàng.
Niên hiệu hiện nay là Reiwa (令和), bắt đầu từ ngày 1 tháng 5 năm 2019 khi Thiên hoàng Naruhito lên ngôi Hoa Cúc. Reiwa tương ứng với ; năm có thể được viết là “R” hoặc chỉ "". Bạn có thể thấy ngày tháng được viết theo định dạng năm/tháng/ngày; ví dụ, “/4/1” là ngày 1 tháng 4 năm .
Lịch Gregory của phương Tây được sử dụng phổ biến. Nhật Bản đã tổ chức các lễ hội theo lịch Gregory từ năm 1873 và không còn dùng âm lịch Trung Hoa nữa, ngoại trừ một số lễ hội ở quần đảo Ryukyu.
Religion
![Chomeiji, a Buddhist temple in [[Omihachiman]]](https://upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/thumb/5/52/Chomeiji26n3200.jpg/1920px-Chomeiji26n3200.jpg)
![Shinto ''torii'' gate to [[Dewa Sanzan]] area, at Yudonosan shrine](https://upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/thumb/4/41/DewaSanZan_Japan_YudonosanGate.jpg/1920px-DewaSanZan_Japan_YudonosanGate.jpg)
Nhật Bản có hai truyền thống tôn giáo chủ đạo: Thần đạo (神道 Shintō) là tín ngưỡng vật linh cổ xưa của Nhật Bản truyền thống. Với hơn 1.200 năm hiện diện ở Nhật, Buddhism (仏教 Bukkyō) là tôn giáo du nhập muộn hơn. Kitô giáo (キリスト教 Kirisutokyō), do các nhà truyền giáo châu Âu mang đến, từng bị đàn áp rộng rãi trong thời phong kiến nhưng nay đã được chấp nhận, và một tỷ lệ nhỏ người Nhật theo Kitô giáo, tập trung ở miền tây Nhật Bản.
Nói chung, người Nhật không phải là dân tộc đặc biệt sùng đạo. Dù chịu ảnh hưởng mạnh từ triết lý Phật giáo và thường xuyên đến đền, chùa để cúng tiền lẻ và lặng lẽ cầu nguyện, đức tin và giáo lý tôn giáo đóng vai trò rất nhỏ (nếu có) trong đời sống của người Nhật trung bình. Vì vậy không thể nào xác định được bao nhiêu phần trăm dân số theo Thần đạo so với Phật giáo, hay thậm chí Kitô giáo. Theo một cuộc thăm dò nổi tiếng, Nhật Bản có 80% theo Thần đạo và 80% theo Phật giáo, và một câu nói khác thường được trích dẫn cho rằng người Nhật theo Thần đạo khi còn sống, vì cưới hỏi và lễ hội thường theo nghi thức Thần đạo, nhưng theo Phật giáo khi qua đời, vì tang lễ thường dùng nghi thức Phật giáo. Cả Phật giáo lẫn Thần đạo đều không đòi hỏi sự độc tôn, nên phần lớn người Nhật thực hành kết hợp cả hai tôn giáo.
Đồng thời, Thần đạo và Phật giáo đã có ảnh hưởng to lớn đến lịch sử và đời sống văn hóa của đất nước. Thần đạo tập trung vào tinh thần của vùng đất, và được phản ánh trong những khu vườn tinh tế cùng những ngôi đền thanh bình ẩn sâu trong các khu rừng cổ. Khi bạn đến thăm một ngôi đền (神社 jinja) với cổng torii (鳥居) đơn giản, bạn đang chứng kiến phong tục và phong cách Thần đạo. Nếu bạn thấy một mảnh đất trống với một số tờ giấy trắng được treo thành hình vuông, đó là một nghi lễ Thần đạo để dâng đất xây công trình mới. Phật giáo ở Nhật Bản đã phân nhánh theo nhiều hướng khác nhau qua nhiều thế kỷ. Người phương Tây có lẽ quen thuộc nhất với Phật giáo Zen (禅), được du nhập vào Nhật trong thế kỷ 14 và 15. Zen phù hợp với cảm quan thẩm mỹ và đạo đức của Nhật Bản thời trung cổ, ảnh hưởng đến các loại hình nghệ thuật như cắm hoa (生け花 ikebana), trà đạo (茶道 sadō), gốm sứ, hội họa, thư pháp, thơ ca, và martial arts. Qua nhiều năm, Thần đạo và Phật giáo đã đan xen vào nhau đáng kể. Bạn sẽ thấy chúng kề bên nhau trong các thành phố, thị trấn và đời sống của người dân. Không hề hiếm khi bắt gặp một cổng torii Thần đạo đơn sơ đứng trước một ngôi chùa Phật giáo (お寺 o-tera) cầu kỳ.
Kitô giáo gần như chỉ hiện diện trên phương diện thương mại. Vào mùa, các biến thể của ông già Noel, cây thông Noel và những biểu tượng Giáng sinh phi tôn giáo khác được trưng bày tại các trung tâm thương mại và cửa hàng khắp các khu vực đô thị. Ở Nhật có một cộng đồng thiểu số theo Kitô giáo, và trong lịch sử từng có một nhóm gọi là Kakure Kirishitan (隠れキリシタン) hay “Kitô hữu ẩn mình” đã hoạt động bí mật khi Nhật Bản đàn áp Kitô giáo. Tuy nhiên, nhóm này nay gần như đã biến mất, phần lớn đã trở thành Kitô hữu chính thống hoặc theo Thần đạo/Phật giáo. Chiếm 1-2% dân số Nhật Bản, Kitô giáo không mấy hiện diện và phần lớn người Nhật có kiến thức sai lệch hoặc không hề biết gì về cả những giáo lý cơ bản nhất của Kitô giáo. Ngược lại, rất nhiều hình ảnh Kitô giáo (chủ yếu là phong cách kiến trúc nhà thờ Gothic) được sử dụng trong anime, manga và trò chơi điện tử; điều này không hẳn vì lý do hay hàm ý tôn giáo trong tác phẩm, mà đúng hơn là vì nhiều người Nhật cho rằng những hình ảnh đó đẹp về mặt thẩm mỹ.
Khí hậu
![Autumn colors in [[Kofu]], [[Yamanashi (prefecture)|Yamanashi]]](https://upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/c/c2/JP-19_Syousenkyo.jpg)
Người Nhật tự hào về bốn mùa của mình, nhưng du khách có lịch trình linh hoạt nên nhắm đến mùa xuân hoặc mùa thu.
- Mùa xuân là một trong những thời điểm đẹp nhất trong năm để đến Nhật Bản. Nhiệt độ ấm áp nhưng không nóng, mưa không quá nhiều, và tháng 3–4 mang đến những bông hoa anh đào (sakura) nổi tiếng xứng đáng, đây cũng là mùa của những cuộc vui và lễ hội.
- Mùa hè bắt đầu với một mùa mưa u ám (gọi là tsuyu hoặc baiu) vào tháng 6 rồi biến thành một cái phòng xông hơi vào tháng 7–8, với độ ẩm cực cao và nhiệt độ có thể lên tới 40 °C. Hãy tránh mùa hè, hoặc đi lên phía bắc Hokkaido hay vùng núi của Chubu và Tohoku để trốn nóng. Tuy nhiên, điểm cộng là hàng loạt màn trình diễn pháo hoa (花火大会 hanabi taikai) cùng những lễ hội lớn nhỏ.
- Mùa thu, bắt đầu từ tháng 9, cũng là thời điểm tuyệt vời để đến Nhật Bản. Nhiệt độ và độ ẩm trở nên dễ chịu hơn, ngày đẹp trời phổ biến và sắc lá thu có thể ấn tượng không kém hoa anh đào. Tuy nhiên, vào đầu thu bão thường đổ vào các vùng phía nam Nhật Bản và khiến mọi thứ ngưng trệ.
- Mùa đông là thời điểm tốt để đi trượt tuyết hoặc dạo quanh các suối nước nóng, nhưng vì một số tòa nhà thiếu hệ thống sưởi trung tâm, trong nhà thường lạnh đến khổ sở. Đi xuống phía nam đến Okinawa sẽ phần nào dễ chịu hơn. Thường có tuyết dày ở Hokkaido và đông bắc Nhật Bản do những đợt gió lạnh thổi từ Siberia. Bờ biển Thái Bình Dương của Honshu (nơi tọa lạc phần lớn các thành phố lớn) có mùa đông ôn hòa hơn bờ biển phía Biển Nhật Bản: có thể đang có tuyết rơi ở Kyoto trong khi trời chỉ nhiều mây hoặc lất phất mưa ở Osaka, cách đó một giờ.
Read
Có vô số sách viết về Nhật Bản. Một khởi điểm tốt là một trong nhiều danh sách sách nên đọc, chẳng hạn như các trang như The Crazy Japan Times hoặc Japan Visitor. Một số cuốn sách được giới thiệu gồm:
- Untangling My Chopsticks (), của Victoria Abbott Riccardi. Bối cảnh chủ yếu ở Kyoto.
- My Mother is a Tractor (), của Nicholas Klar. Một cựu giáo viên tiếng Anh với góc nhìn dí dỏm và giàu thông tin về xã hội Nhật Bản. Được viết từ tận sâu vùng nông thôn Nhật Bản.
- Hitching Rides with Buddha (), của Will Ferguson, kể về một giáo viên tiếng Anh người Canada đi nhờ xe khắp đất nước, theo chân những mùa hoa anh đào nở. Đây là một đánh giá hài hước, nghiêm túc và chân thật về đủ mọi khía cạnh của văn hóa Nhật Bản.
- Culture Shock: Japan (). Là một phần của bộ sách “Culture Shock”, đây là cái nhìn tổng quan xuất sắc về văn hóa và lối sống của người Nhật. Một nguồn tham khảo hữu ích cho chuyến lưu trú dài ngày hay liên quan đến công việc ở Nhật, hoặc thậm chí để giao tiếp với người Nhật.
- All-You-Can Japan (), của Josh Shulman, là một cẩm nang du lịch đưa ra chiến lược du lịch khôn ngoan và tiết kiệm. Tác giả sinh ra và lớn lên ở Nhật Bản, viết cuốn hướng dẫn ngắn gọn này bằng ngôn ngữ thân mật, dễ đọc.
Watch
Các chương trình truyền hình về Nhật Bản:
- Japanology Plus (và phiên bản trước đó Begin Japanology) – Do NHK World-Japan sản xuất, những loạt chương trình dài kỳ này khám phá vô số chủ đề về văn hóa và phong tục Nhật Bản, từ nghệ thuật và ẩm thực đến robot và tủ lạnh, cũng như một số chủ đề bất ngờ như pin hay kéo.
- Các chương trình thiên về du lịch do NHK World-Japan sản xuất bao gồm Journeys in Japan và Train Cruise.
Visitor information
Phần lớn thông tin du lịch của chính phủ đều có bản tiếng Anh.
- Trang web đa ngôn ngữ Travel Japan do Tổ chức Du lịch Quốc gia Nhật Bản (JNTO) điều hành. Hữu ích để có cái nhìn tổng quan theo tỉnh hoặc theo chủ đề.
- Japan47Go là một trang cơ sở dữ liệu song ngữ của Hiệp hội Du lịch và Lữ hành Nhật Bản. Có thể tìm kiếm hơn 110.000 địa điểm và sự kiện theo ngày, chủ đề, khu vực, v.v.
- Hầu hết các trang hướng dẫn chính thức của các tỉnh đều đa ngôn ngữ. Xem các bài viết tương ứng về từng tỉnh.
- Guidoor là một nền tảng kỹ thuật số cung cấp thông tin du lịch chính thức cho các đô thị nhỏ hơn. Tính đến năm 2023, khoảng một phần tư tổng số đô thị cung cấp thông tin trên nền tảng này bằng tiếng Nhật, tiếng Anh và các ngôn ngữ khác.
Ngôn ngữ
Ngôn ngữ bản địa của Nhật Bản là Japanese (日本語 nihongo). Rất khác tiếng Anh và không được biết là có liên hệ với nhóm ngôn ngữ nào khác, nhưng vẫn rất đáng để cố gắng học ít nhất vài câu chào hỏi và cảm ơn cơ bản để mọi người cảm thấy thoải mái. Hệ thống chữ viết Nhật Bản được cho là phức tạp nhất thế giới, vì nó kết hợp ba loại chữ khác nhau bao gồm cả chữ Hán, nhưng hai bảng chữ cái âm tiết bản địa katakana và hiragana, mỗi bảng 46 ký tự, khá dễ tiếp cận và sẽ rất có ích cho những chuyến đi dài ngày.
Mặc dù tiếng Anh là môn học bắt buộc trong các trường học Nhật Bản, trọng tâm hoàn toàn nằm ở viết và ngữ pháp chính quy. Ngoài các điểm du lịch lớn và các khách sạn quốc tế lớn, hiếm khi gặp được người có thể giao tiếp bằng tiếng Anh. Nếu bạn đi xa khỏi Tokyo, Kyoto và Osaka, bạn có thể thấy rằng ngay cả nhân viên lễ tân khách sạn và nhân viên điểm du lịch cũng không thể trò chuyện bằng tiếng Anh. Tuy vậy, khả năng đọc và viết thường tốt hơn nhiều, và nhiều người Nhật có thể hiểu tốt tiếng Anh viết dù không thể nói được. Nếu bị lạc, sẽ thiết thực khi viết câu hỏi ra bằng những từ đơn giản và ai đó nhiều khả năng sẽ có thể chỉ đường cho bạn. Bạn nên mang theo danh thiếp của khách sạn để đưa cho tài xế taxi hay ai đó nếu bị lạc đường.
Các cơ sở công cộng như tàu điện gần như đều có biển chỉ dẫn tiếng Anh, và tàu Shinkansen cùng các tuyến tàu thông dụng khác cũng thông báo các điểm dừng sắp tới bằng tiếng Anh. Các điểm du lịch và doanh nghiệp lớn cũng thường có ít nhất một số biển chỉ dẫn tiếng Anh, nhưng càng đi xa khỏi những lối mòn quen thuộc, tiếng Anh càng thưa thớt (và bản dịch càng đáng ngờ).
Một số điểm du lịch lớn và khách sạn quốc tế lớn ở Tokyo có nhân viên nói được tiếng Quan Thoại hoặc tiếng Hàn, và nhiều sân bay cùng nhà ga lớn cũng có biển chỉ dẫn bằng tiếng Trung và tiếng Hàn. Ở Hokkaido, một vài người sống tại các cảng có thủy thủ Nga thường lui tới có thể biết chút ít tiếng Nga.
Ngôn ngữ ký hiệu Nhật Bản (JSL, 日本手話 nihon shuwa) là ngôn ngữ ký hiệu chủ đạo. Việc phổ cập nó diễn ra chậm. Nó thông hiểu lẫn nhau với ngôn ngữ ký hiệu Hàn Quốc và Đài Loan, nhưng không với bất kỳ ngôn ngữ nào khác.
Đi đến

Citizens of many countries, bao gồm Hoa Kỳ, Canada, Anh và EU, có thể được cấp phép nhập cảnh ngay khi đến mà không cần thị thực. Phép này thường có hiệu lực cho thời gian lưu trú lên tới 90 ngày, mặc dù người Mexico và một số người châu Âu được phép ở lại 180 ngày nếu họ yêu cầu lưu trú dài hơn khi nhập cảnh. Tất cả những người khác phải xin thị thực “khách tạm trú” trước khi đến, loại thị thực này thường có hiệu lực cho thời gian lưu trú 90 ngày. Bộ Ngoại giao duy trì một on-line Guide to Japanese Visas.
Transit without a visa (TWOV)
Không cần thị thực để quá cảnh trong ngày giữa các chuyến bay quốc tế tại cùng một sân bay, miễn là bạn không rời khỏi khu vực an ninh.
Du khách có vé đi tiếp đến một nước thứ ba có thể được cấp Shore Pass (giấy phép lên bờ) tối đa 72 giờ với khu vực được phép lưu trú giới hạn trong vùng lân cận cảng nhập cảnh. Cảng xuất cảnh không nhất thiết phải trùng với cảng nhập cảnh. Thay vào đó, nó chỉ cần nằm trong vùng lân cận.
Shore Pass được cấp theo quyết định của cơ quan xuất nhập cảnh, và các hãng hàng không có thể ngần ngại cho bạn lên máy bay nếu bạn có thời gian quá cảnh nhiều ngày và đang trông cậy vào việc được cấp phép. Xin thị thực quá cảnh trước luôn là lựa chọn an toàn hơn.
Residence Card
Du khách nhập cảnh Nhật Bản với bất kỳ loại nào khác ngoài thị thực khách tạm trú đều phải xin “Thẻ cư trú” (在留カード), thường được gọi là gaijin card, trong vòng 90 ngày kể từ ngày đến và luôn mang theo bên mình thay cho hộ chiếu. Những người lưu trú từ 90 ngày trở xuống có thể hoàn tất việc đăng ký này, nhưng không bắt buộc. Thẻ này sẽ bị vô hiệu khi xuất cảnh khỏi Nhật Bản, trừ khi có giấy phép tái nhập cảnh.
Customs
Người nước ngoài thường phải điền tờ khai nhập cảnh cho cơ quan xuất nhập cảnh, tờ khai hải quan cho hải quan, và tờ khai kiểm dịch nếu được yêu cầu. Visit Japan Web service có thể được dùng để nộp trước tất cả các biểu mẫu cần thiết bằng phương thức điện tử. Sau khi hoàn tất các biểu mẫu, hãy xuất trình mã QR tại các trạm xuất nhập cảnh và hải quan.
Luật về ma túy ở Nhật Bản nghiêm khắc hơn nhiều nước khác. Một số thuốc không kê đơn và thuốc kê đơn hợp pháp ở các nước khác lại không được phép tại Nhật. Việc không biết không được coi là lý do bào chữa, và bạn có thể bị bỏ tù và trục xuất nếu bị bắt. Xem Japan Customs website để biết chi tiết, hoặc hỏi đại sứ quán hay lãnh sự quán Nhật Bản gần nhất. (Xem thêm § Drugs.)
- Một số thuốc không kê đơn, đặc biệt là pseudoephedrine (Actifed, Claritin-D, Sudafed, ống hít Vicks) và codeine (một số loại thuốc ho), không được phép mang vào Nhật Bản.
- Một số mặt hàng không được mang vào có thể tìm thấy ở địa phương kèm theo hạn chế: ví dụ, Benza-Block L, một loại thuốc cảm thông dụng ở Nhật, có chứa pseudoephedrine, với hạn chế là mỗi người chỉ được mua một hộp từ một hiệu thuốc mỗi lần.
- Một số thuốc kê đơn (chủ yếu là thuốc giảm đau mạnh) cũng bị cấm ngay cả khi bạn có đơn thuốc, trừ khi bạn xin được yunyu kakuninsho (輸入確認書, “giấy xác nhận nhập khẩu”), thủ tục này thường mất 1-2 tuần để hoàn tất. Một số loại thuốc có thể cần thêm giấy chứng nhận xuất/nhập khẩu.
- Bạn cũng có thể cần xin phép để nhập các ống tiêm chứa thuốc, chẳng hạn như EpiPen.
- Thuốc dùng để điều trị ADHD bị hạn chế: amphetamine (Adderall) hoàn toàn bất hợp pháp, trong khi methylphenidate (Ritalin/Concerta) và atomoxetine (Strattera) có thể cần xin phép tùy theo số lượng.
- Cannabis và các sản phẩm CBD/THC, dù đang có xu hướng được hợp pháp hóa ở phương Tây, lại bất hợp pháp tại Nhật Bản.
Theo luật, Nhật Bản cũng cấm nhập khẩu phần lớn các sản phẩm thịt, trái cây, rau củ và thực vật, trong một số trường hợp có thể bị phạt tù và/hoặc phạt tiền lên tới 3 triệu yên.
Khi đã ở Nhật, bạn phải luôn mang theo hộ chiếu hoặc thẻ du khách tin cậy (xem bên dưới) bên mình. Nếu bị kiểm tra ngẫu nhiên mà không có nó (và những cuộc kiểm tra đột xuất ở hộp đêm không phải hiếm), bạn sẽ bị giữ lại cho đến khi có người mang nó đến cho bạn. Người vi phạm lần đầu biết xin lỗi thường được tha với một lời cảnh cáo, mặc dù bạn có thể bị phạt tới 200.000 yên. Bạn cũng được yêu cầu xuất trình con dấu nhập cảnh mới nhất nếu sử dụng các sản phẩm không dành cho cư dân Nhật Bản (ví dụ JR Pass, vé tàu đặc biệt dành cho người nước ngoài).
Tất cả người nước ngoài (trừ những người công tác chính phủ và một số thường trú nhân) từ 16 tuổi trở lên đều được lấy dấu vân tay điện tử và chụp ảnh trong quy trình nhập cảnh. Tiếp theo đó có thể là một cuộc phỏng vấn ngắn do nhân viên xuất nhập cảnh tiến hành. Việc nhập cảnh sẽ bị từ chối nếu từ chối bất kỳ quy trình nào trong số này.
Trusted Traveler Program
Người nước ngoài thường xuyên đến Nhật Bản có thể tận dụng Trusted Traveler Program (TTP) của Nhật để đẩy nhanh thủ tục nhập cảnh. Trong số các yêu cầu để sử dụng dịch vụ này, bạn phải có hộ chiếu của một quốc gia có thỏa thuận miễn thị thực với Nhật Bản, chưa từng bị trục xuất, và chưa từng bị kết án hình sự.
Du khách đủ điều kiện tham gia TTP bao gồm những người sở hữu thẻ tín dụng hạng cao cấp do một thương hiệu toàn cầu phát hành (như Mastercard, Visa hoặc American Express) và đã từng đến Nhật Bản ít nhất một lần trong vòng 12 tháng qua. Công dân Hoa Kỳ đã đăng ký Global Entry (Chương trình Du khách Tin cậy của Mỹ) cũng đủ điều kiện theo cùng yêu cầu về di chuyển.
Lệ phí đăng ký chương trình là 4000 yên. Khi được phê duyệt, bạn sẽ nhận được một thẻ người dùng đã đăng ký có hiệu lực trong 3 năm hoặc đến ngày hết hạn hộ chiếu, tùy theo cái nào đến trước. Thẻ này cho phép bạn sử dụng các ki-ốt nhập cảnh tự động tại hầu hết các sân bay quốc tế, bỏ qua các quầy nhập cảnh có nhân viên. Bạn cũng có thể mang thẻ bên mình thay cho hộ chiếu, và nó sẽ đủ dùng làm giấy tờ tùy thân nếu cơ quan chức năng yêu cầu; ngoại lệ chính là việc mua sắm miễn thuế, trong trường hợp này cần cả hộ chiếu lẫn thẻ.
Điều quan trọng cần lưu ý là du khách TTP không nhận được con dấu cho phép nhập cảnh “khách tạm trú” trên hộ chiếu, vốn là điều kiện cần để nhận các thẻ du lịch hay vé giới hạn cho người nước ngoài như Japan Rail Pass. Trong những trường hợp này, bạn sẽ phải làm thủ tục nhập cảnh thông thường để nhận con dấu.
Bằng máy bay
Phần lớn các chuyến bay quốc tế đến Narita Airport (NRT) hoặc Haneda Airport (HND) gần Tokyo, hoặc Kansai Airport (KIX) gần Osaka. Nhiều chuyến bay từ các thành phố lớn ở châu Á cũng phục vụ Chubu Centrair Airport (NGO) gần Nagoya, Fukuoka Airport (FUK) trên đảo Kyushu, và Chitose Airport (CTS) gần Sapporo, đảo Hokkaido.
Gần như mọi thành phố cỡ vừa đều có sân bay, mặc dù phần lớn chỉ phục vụ các chuyến bay nội địa và một vài tuyến đến China, South Korea, và Taiwan. Tùy điểm đến, việc quá cảnh qua một nước láng giềng đôi khi có thể rẻ hơn và/hoặc nhanh hơn so với qua một trung tâm trung chuyển lớn của Nhật. Ví dụ, đi từ Taipei đến Okinawa mất 1,5 giờ, so với ba giờ từ Tokyo.
Các sân bay nhìn chung dễ qua thủ tục và không quá đông đúc, miễn là bạn tránh các kỳ nghỉ chính — cụ thể là Tết Dương lịch (cuối tháng 12 – đầu tháng 1), Tuần lễ Vàng (cuối tháng 4 – đầu tháng 5), và Obon (giữa tháng 8), khi mọi thứ trở nên hỗn loạn và đắt đỏ hơn.
Hai hãng hàng không lớn của Nhật là hãng quốc gia Japan Airlines (JAL, 日本航空 nihon kōkū) và All Nippon Airways (ANA, 全日本空輸 zen nippon kūyu, hay gọi tắt là 全日空 zennikkū). Các hãng giá rẻ đã trở nên phổ biến với các chuyến bay nội địa và quốc tế giá rẻ, và Narita nay là trung tâm cho các hãng giá rẻ, bao gồm Jetstar Japan, Skymark, và Peach.
Bằng tàu thuyền
Có các chuyến phà quốc tế đến Nhật Bản từ Hàn Quốc, Trung Quốc và Đài Loan. Giá vé phà không phải lúc nào cũng cạnh tranh được với vé máy bay, và thời gian di chuyển cũng thường khá lâu. Tính đến tháng 1 năm 2024, không có chuyến phà thường xuyên nào giữa Nga và Nhật Bản.
South Korea
- Phà từ Busan, thành phố lớn thứ hai của South Korea, là một lựa chọn thay thế cho việc đi máy bay. Đến Fukuoka, Camellia Line vận hành tuyến phà mất 8 giờ. Đến Shimonoseki, Kanbu Ferry có chuyến hằng ngày. Đến Osaka, Pan Star Line khai thác ba chuyến mỗi tuần. Đảo Tsushima là phần lãnh thổ Nhật Bản gần South Korea nhất, và các chuyến đi trong ngày từ Busan là khả thi.
China
- Shanghai-Osaka/Kobe: Japan-China Ferry, chuyến hằng tuần từ China luân phiên giữa Kobe và Osaka.
- Tianjin-Kobe: China Express Line, chuyến hằng tuần.
- Suzhou-Shimonoseki: phà Shanghai-Shimonoseki, 3 chuyến mỗi tuần
Taiwan
- Keelung-Ishigaki: phà Yaima Line, một hoặc hai chuyến mỗi tuần
Đi lại
![[[Tokyo/Tama|Tama]] Monorail in [[Tokyo]], one of the country's many futuristic transport systems](https://upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/9/94/TamaToshiMonorail6061.jpg)
Plan
Để tra cứu lịch trình và giá vé giao thông, '''Navitime''' và Hyperdia là những trợ thủ hữu ích, mặc dù một số tính năng chỉ dành cho người đăng ký thuê bao. Google Maps và Apple Maps có thể cung cấp chỉ dẫn chi tiết về tàu và xe buýt, bao gồm cả số sân ga (platform), nhưng do có quá nhiều lựa chọn trên các tuyến phổ biến nên đôi khi khó lọc kết quả. Bạn thường sẽ có kết quả tốt hơn khi dùng các ứng dụng như Japan Transit Planner của Jorudan để di chuyển trong hệ thống tàu, sau đó dùng Google hoặc Apple để đi bộ từ các ga.
Lịch trình tiếng Anh của các chuyến tàu đường dài có trên website của JR Hokkaido, JR East, JR Central và JR Kyushu. Lịch trình của các tuyến Shinkansen Tokaido, San’yo và Kyushu cũng có thể xem bằng tiếng Anh tại '''Tabi-o-ji'''.
Navitime và Tabi-o-ji cung cấp tùy chọn loại bỏ các chuyến tàu Nozomi và Mizuho khỏi kết quả tìm kiếm, điều này có lợi cho người sở hữu Japan Rail Pass. Trên Navitime, chọn tùy chọn Japan Rail Pass trong mục Tourist Pass; trên Tabi-o-ji, chọn loại trừ các chuyến tàu Nozomi và Mizuho.
Navigate
![A town block indicator plate in [[Nagoya]] displaying the address ''Nakamura-ku, Meieki 4-chōme, 5-banchi''. That's Nakamura ward, Meieki neighborhood, district 4, block 5. As is common on indicator plates, this sign uses [[Japanese phrasebook#Numbers|kanji]] rather than Arabic numerals for the ''chōme'' (四 rather than 4).](https://upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/f/fc/Nakamura-ward_meieki_Sag.jpg)
Ở hầu hết Nhật Bản, địa chỉ sử dụng một hệ thống phân cấp khá khác biệt so với địa chỉ phương Tây. Phần lớn đường sá không có tên; thay vào đó, các thành phố được chia thành các khu phố có tên, các khu phố này lại được chia thành các quận được đánh số (丁目 chōme), rồi tiếp tục được chia nhỏ thành các dãy phố (block) được đánh số. Địa chỉ được viết theo thứ tự từ lớn đến nhỏ; ví dụ một địa chỉ kết thúc bằng 名駅4丁目5-6 hoặc 名駅4-5-6 có nghĩa là khu phố Meieki (名駅), quận 4, dãy phố 5, nhà số 6. (Địa chỉ thường được viết bằng tiếng Anh là “Meieki 4-5-6” hoặc “4-5-6 Meieki”, mặc dù bưu điện khuyến nghị cách viết khá khó hiểu là “5-6 Meieki 4-chome”.) Có thể thêm các con số nữa để chỉ tầng hoặc số phòng.
Cách đánh số cho quận, dãy phố và nhà thường không theo thứ tự liên tiếp; các con số thường được gán theo trình tự thời gian khi các tòa nhà được xây lên, hoặc dựa trên khoảng cách đến trung tâm thành phố. Các bảng nhỏ gần góc đường hiển thị quận/khu phố và quận bằng tiếng Nhật (chẳng hạn 名駅4丁目, Meieki 4-chōme); chúng thường có cả số dãy phố, nhưng đôi khi không có, trong trường hợp đó các bảng này rất ít hữu ích vì một quận có thể có hàng chục dãy phố trở lên. Lối vào của một tòa nhà thường ghi số dãy phố và số nhà (chẳng hạn 5-6, đôi khi viết là 5番6号), nhưng không ghi quận.
Việc thiếu tên đường khiến cho việc chỉ đường trở nên khó khăn; bản đồ và đặc biệt là navigation apps là một điều may mắn ở Nhật Bản. Một phút dành ra để xem bản đồ có thể giúp bạn tiết kiệm nửa giờ đi bộ vô định.
- Hầu hết các địa điểm được mô tả theo khoảng cách đi bộ từ ga tàu gần nhất, và theo các mốc địa danh trong khu vực. Danh thiếp rất thường in những bản đồ nhỏ ở mặt sau để việc tìm đường dễ dàng hơn (ít nhất là nếu bạn đọc được tiếng Nhật).
- Nhiều ga tàu có bản đồ khu vực lân cận có thể giúp bạn tìm điểm đến nếu nó nằm khá gần ga.
- Bốt cảnh sát (交番 kōban) cũng có bản đồ chi tiết của khu vực. Việc đến một kōban để hỏi đường là hoàn toàn bình thường (đó là lý do chúng tồn tại), mặc dù các cảnh sát thường không nói được nhiều tiếng Anh.
- Google Maps và Apple Maps ở Nhật Bản rất chính xác, thậm chí hiển thị cả bên trong các tòa nhà. Tuy nhiên, đôi khi nó có thể hiểu sai một địa chỉ và dẫn bạn đến nhầm chỗ.
IC cards
:Xem thêm: Japan#Buy
Một trong những việc đầu tiên mà bất kỳ du khách nào đến Nhật Bản nên làm là mua một thẻ IC giao thông (交通系ICカード koutsūkei ai shī kādo). Thẻ IC có thể dùng để thanh toán phương tiện công cộng cũng như tại các cửa hàng tiện lợi, máy bán hàng tự động và nhà hàng ở tất cả các thành phố lớn.
Giá vé phương tiện công cộng được tính tự động bất kể hành trình của bạn phức tạp đến đâu hay bạn chuyển tuyến bao nhiêu lần; chỉ cần quẹt thẻ lúc lên và lúc xuống ở đầu và cuối chuyến đi. Thẻ IC cũng được chấp nhận thay cho vé giấy đối với một số chuyến tàu cao tốc khi hành trình được mua trực tuyến từ trước.
Hầu hết các tuyến đường sắt đều hỗ trợ thẻ IC; chỉ cần quẹt thẻ ở cửa soát vé khi vào, và làm tương tự khi ra. Hầu hết xe buýt cũng hỗ trợ thẻ IC, nhưng cách sử dụng tùy thuộc vào từng xe; hoặc bạn lên qua cửa trước và quẹt một lần để trả mức giá cố định, hoặc bạn lên qua cửa sau và quẹt vào rồi xuống qua cửa trước và quẹt ra.
Thẻ IC đôi khi được giảm giá nhẹ so với thanh toán bằng tiền mặt. Trẻ em dưới 6 tuổi được đi miễn phí. Trẻ em từ 6 đến 11 tuổi đủ điều kiện dùng thẻ trẻ em (子供用 kodomo-yō) cho phép người sở hữu trả nửa giá vé. Việc mua thẻ này cần giấy tờ tùy thân, vì vậy hãy mang theo hộ chiếu của trẻ đến quầy bán vé tháng (定期券売り場) tại bất kỳ ga lớn nào.
Bằng tàu hỏa

Nhật Bản sở hữu một trong những hệ thống vận tải đường sắt hiệu quả nhất thế giới, mà viên ngọc quý nhất là Shinkansen (新幹線), được biết đến phổ biến trong tiếng Anh là tàu cao tốc (bullet train), tuyến high-speed rail đầu tiên trên thế giới.
Japan Rail Pass cho phép — với một vài ngoại lệ — đi lại không giới hạn trên tất cả các dịch vụ của Japan Railway (JR), bao gồm tàu cao tốc, tàu tốc hành giới hạn và tàu thường chạy nội đô. Trước đây đây là một món hời tuyệt vời, nhưng bây giờ bạn cần đi lại rất nhiều mới đáng đồng tiền. Xem Rail travel in Japan#Japan Rail Pass để biết ưu và nhược điểm, cùng một số ví dụ tính toán xem có đáng mua hay không.
Còn có các loại vé thông hành đường sắt cấp vùng và địa phương do các công ty JR khác nhau cung cấp (chẳng hạn JR East Rail Pass), cũng như do các công ty tàu điện ngầm và đường sắt tư nhân cung cấp. Vé giảm giá cũng được bán, chẳng hạn như Seishun 18 Ticket.
Bằng máy bay

Mạng lưới Shinkansen tuyệt vời của Nhật Bản đồng nghĩa với việc đi máy bay thường là một sự xa xỉ hơn là một nhu cầu thiết yếu. Tuy nhiên, máy bay vẫn là phương tiện thực tế nhất để đến các đảo xa của Nhật Bản, đáng chú ý nhất là các tuyến kết nối từ đất liền đến Hokkaido và/hoặc Okinawa. Máy bay cũng hữu ích để đi lại trong vùng Hokkaido thưa dân, vì mạng lưới Shinkansen ở đó còn hạn chế.
Narita Airport của Tokyo phục vụ một vài chuyến bay nội địa, nhưng phần lớn các chuyến bay nội địa khởi hành từ Haneda (HND) ở phía nam thành phố. Tương tự, dù có một số chuyến bay nội địa từ Kansai International Airport, nhiều chuyến lại sử dụng Itami (ITM) ở phía bắc Osaka, và sân bay của Kobe cũng phục vụ một số chuyến. Đi từ Narita đến Haneda hay từ Kansai đến Itami khá là vất vả, nên hãy dành 3-4 giờ để chuyển tiếp. Mặt khác, Chubu có nhiều chuyến bay nội địa và được xây dựng để dễ dàng chuyển tiếp.
Giá niêm yết của các chuyến bay nội địa rất đắt, nhưng có thể được giảm giá đáng kể nếu mua trước. Các hãng hàng không lớn nhất Nhật Bản, Japan Airlines (JAL, 日本航空 Nihon Kōkū) và All Nippon Airways (ANA, 全日空 Zennikkū) cung cấp các mức giá đặc biệt cho phép du khách quốc tế bay các chặng nội địa khắp cả nước với giá ưu đãi. Loại vé giảm giá phổ biến nhất là Japan Explorer Pass (JAL) hoặc Experience Japan Fare (ANA), với mức giá hạng phổ thông được giảm. Đây là một lựa chọn đặc biệt hời cho việc đi đến Hokkaido hoặc các đảo phía nam xa xôi của Okinawa. Ngoài ra, các hãng hàng không còn cung cấp Welcome to Japan Fare (JAL) hoặc Visit Japan Fare (ANA). Nếu bạn đặt vé trên website quốc tế tương ứng của các hãng, các ưu đãi dành cho du khách quốc tế có thể được hiển thị là rẻ nhất, nhưng nếu bạn thử trên website Nhật Bản (bằng tiếng Anh và bằng yên), mức giảm giá thông thường khi mua trước có thể còn rẻ hơn.
Các hãng hàng không giá rẻ trên thị trường nội địa Nhật Bản bao gồm Jetstar Japan, Peach Aviation, Fuji Dream Airlines, Skymark Airlines, StarFlyer và Air DO. Một số hãng này cho phép đặt vé trực tuyến bằng tiếng Anh (Fuji Dream và StarFlyer thì không). StarFlyer cung cấp giá ưu đãi cho người nước ngoài trên một số tuyến nhất định. Các ưu đãi cơ bản nhất của họ có thể không bao gồm hành lý ký gửi (được bán dưới dạng tùy chọn), và nếu bạn đặt qua một website bên thứ ba thì có thể không mua được tùy chọn đó.
ANA, JAL và các công ty con cung cấp một loại thẻ chờ chuyến đặc biệt, Skymate Card, cho hành khách trẻ tuổi (đến 22 tuổi). Với thẻ này, hành khách có thể bay theo diện chờ chỗ (standby) với nửa giá vé công bố đầy đủ, thường rẻ hơn giá vé tàu tốc hành tương đương. Thẻ có thể được cấp tại bất kỳ quầy vé JAL hoặc ANA nào với một ảnh cỡ hộ chiếu và một khoản phí một lần.
Bằng tàu thuyền
![Second class sleeping section on ''Ferry Akebono'' between [[Kagoshima]] and [[Naha]]](https://upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/thumb/9/9b/2021-04-09_Ferry_Akebono_%E3%80%8C%E3%83%95%E3%82%A7%E3%83%AA%E3%83%BC%E3%81%82%E3%81%91%E3%81%BC%E3%81%AE%E3%80%8D2008-7-5_DSCF8921.jpg/1920px-2021-04-09_Ferry_Akebono_%E3%80%8C%E3%83%95%E3%82%A7%E3%83%AA%E3%83%BC%E3%81%82%E3%81%91%E3%81%BC%E3%81%AE%E3%80%8D2008-7-5_DSCF8921.jpg)

Thuyền là phương tiện di chuyển khá hiếm gặp trên đảo, vì tất cả các đảo lớn đều được nối với nhau bằng cầu và đường hầm. Giá vé nhìn chung là cố định (một số chương trình khuyến mãi có thể được áp dụng) bất kể ngày mua, mặc dù chúng có thể tương đương hoặc cao hơn vé máy bay giảm giá.
Hành lý gần như chỉ bị giới hạn bởi những gì bạn có thể tự mang theo, thường không có kiểm tra kích thước hay trọng lượng. Không hiếm khi thấy các nhóm học sinh, đội thể thao hoặc quân nhân đi theo nhóm trong các khu lưu trú chung cùng toàn bộ hành trang của họ, mặc dù các tài xế xe tải chở hàng đôi khi bị tách riêng sang tầng và khu vực riêng. Bạn cũng có thể trả thêm tiền để mang theo xe.
Việc đặt vé thường được thực hiện qua điện thoại, mặc dù vé cho một số chuyến phà đường dài có thể mua trực tuyến qua website của nhà vận hành hoặc đôi khi qua các đại lý bên thứ ba. Các nền tảng đặt vé không hẳn là rất tinh vi nhưng có thể dịch và sử dụng để đặt vé với tỷ lệ thành công hợp lý. Nếu không, hoàn toàn có thể mua vé tại bến (hãy dành chút thời gian trước giờ khởi hành, đặc biệt nếu bạn cần vượt qua rào cản ngôn ngữ, nhưng hành khách thường có thể lên tàu cho đến vài phút trước giờ khởi hành dự kiến — đây không phải là máy bay).
Các chuyến phà đường dài qua đêm như những chuyến nối Okinawa và Hokkaido được đặt với chỗ lưu trú chia thành nhiều hạng, từ một tấm chiếu trên sàn của một phòng tatami chung rộng rãi, đến các phòng giường tầng kiểu nhà nghỉ (hostel) có rèm/cửa che riêng tư, cho đến các phòng khách sạn và phòng suite riêng kiểu du thuyền với nhà vệ sinh, bồn rửa và bồn tắm riêng.
Các lựa chọn ăn uống và mua sắm trên tàu có giá khá cạnh tranh và có thể bao gồm máy bán hàng tự động, một cửa hàng nhỏ/cửa hàng tiện lợi, và dịch vụ nhà hàng từ một quán cà phê nhỏ đến một tiệc buffet lớn vào các giờ ăn quy định. Hành khách cũng được hoan nghênh mang theo đồ ăn thức uống riêng (kể cả đồ uống có cồn) để dùng trên tàu. Trên các chuyến đi dài hơn (đặc biệt là ở hạng hai), hình thức giải trí chủ yếu là đồ uống có cồn — điều này có thể vui nếu bạn được mời tham gia, nhưng kém vui hơn nếu bạn đang cố ngủ. Một số tuyến có chương trình giải trí trên tàu (biểu diễn/show) và hầu hết đều có khu tắm công cộng phân chia theo giới tính dành cho tất cả mọi người (hãy mang theo khăn của riêng bạn hoặc mua một chiếc trên tàu với giá vài trăm yên nếu đi mà không có chỗ lưu trú phòng riêng, vì phà không cung cấp khăn trong trường hợp đó).
Với một số đảo nhỏ hơn, thuyền có thể là lựa chọn thực tế duy nhất. Tàu đệm khí (hovercraft) và phà phản lực (jet ferry) thì nhanh nhưng đắt, với giá dao động từ ¥2000-5000 cho một chuyến đi kéo dài một giờ. Tàu chở hàng chạy chậm thì phải chăng hơn, với quy tắc chung là ¥1000 mỗi giờ ở hạng hai, nhưng các chuyến khởi hành thưa thớt. Cũng có một số chuyến phà liên thành phố cự ly ngắn rẻ và tiện lợi, chẳng hạn như phà Aomori-Hakodate.
Bằng xe khách
Local buses (路線バス rosen basu) là phương tiện phổ biến ở các thành phố lớn và thị trấn nhỏ. Giá vé xe buýt hoặc là cố định (bạn trả một lần, khi lên hoặc khi xuống xe), hoặc tính theo quãng đường (bạn lên ở cửa sau xe, lấy một vé có đánh số, rồi đối chiếu số đó với mức giá hiển thị trên bảng ở phía trước xe khi đến lúc xuống). Nhiều xe buýt chấp nhận thẻ IC. Xe buýt là phương tiện không thể thiếu ở những khu vực ít dân hơn, và ở những thành phố như Kyoto nơi không có nhiều phương tiện đường sắt nội đô. Bảng điện tử gần như luôn có màn hình hiển thị và thông báo bằng giọng nói ghi âm về điểm dừng tiếp theo — thường chỉ bằng tiếng Nhật, mặc dù một số thành phố (như Kyoto) là ngoại lệ đáng mừng. Tuy nhiên, nếu được hỏi, hầu hết các tài xế sẽ vui lòng cho bạn biết khi nào bạn đã đến điểm đến.
Highway buses (高速バス kōsoku basu; ハイウェイバス haiwei basu) rất nhiều ở Nhật Bản, và là một phương thức vận tải liên thành phố chủ yếu cũng như một lựa chọn thay thế rẻ tiền cho việc đi tàu, đặc biệt là cho các chuyến đi qua đêm. Nhiều công ty đã áp dụng mô hình giá linh động, trong đó giá vé dựa trên thời điểm trong ngày, loại chỗ ngồi trên xe, và thời điểm mua vé trước bao lâu.
Các nhà khai thác xe buýt đường cao tốc lớn bao gồm Willer Express, Japan Bus Lines, Keio Bus, và JR Group. Các nhà khai thác vận tải cấp vùng cũng vận hành các chuyến xe buýt đường dài. Vé cho những xe buýt này có thể được mua trực tuyến (có lẽ là lựa chọn rẻ nhất), tại điểm khởi hành (có phụ phí), hoặc, nếu thông thạo chút tiếng Nhật, tại các cửa hàng tiện lợi. Hầu hết các công ty đều cung cấp đặt vé trực tuyến bằng tiếng Anh và một số ngôn ngữ khác.
Airport buses hay còn gọi là xe buýt limousine (リムジンバス rimujin basu) chạy từ các ga tàu lớn và khách sạn đến sân bay. Những xe buýt này cũng chạy thường xuyên đến các bến riêng của chúng trong thành phố.
By taxi

Bạn sẽ thấy taxi ở khắp nơi tại Nhật Bản, không chỉ ở thành phố mà còn ở vùng nông thôn. Taxi sạch sẽ và hoàn toàn an toàn, dù hơi đắt. Nhưng đôi khi, đó là cách duy nhất để đến nơi bạn cần đến. Đồng hồ tính cước taxi được quản lý chặt chẽ và hiển thị rõ ràng cho hành khách. Nếu bạn không chắc liệu mình có đủ tiền cho chuyến đi hay không, tài xế có thể ước lượng được chi phí gần đúng của chuyến đi trước. Nếu bạn nhận được ước tính chi phí trước, một số tài xế taxi sẽ dừng đồng hồ ở mức giá đã ước tính bất kể điểm đến còn cách bao xa nữa. Giá taxi cao hơn vào ban đêm. Việc cho tiền boa không phải là thông lệ và rất có thể sẽ bị từ chối.
Các ứng dụng gọi taxi ngày càng phổ biến và đơn vị lớn nhất là GO, có ứng dụng bằng tiếng Anh giúp loại bỏ rắc rối trong việc truyền đạt điểm đến của bạn. Lưu ý rằng nếu bạn gọi taxi bằng ứng dụng, bạn không thể lên xe tại hoặc gần một điểm đón taxi thông thường và thường sẽ phải đi bộ ra cách đó một dãy phố để thoát khỏi vùng giới hạn địa lý (geofence). Các ứng dụng này sẽ cung cấp mức cước gần đúng, mặc dù chuyến đi vẫn được tính theo đồng hồ và có thể thay đổi. Nhiều công ty taxi sẽ tính thêm phí cho việc gọi xe ngay lập tức qua điện thoại hoặc ứng dụng; khoản phí đặt xe này cao hơn đối với taxi đặt trước. Một số công ty taxi cung cấp các chuyến đi giá cố định cho việc gọi xe qua điện thoại thông minh.
Thường thì việc vẫy taxi trên đường nhanh hơn và rẻ hơn, mặc dù bên ngoài các ga tàu và những điểm chuyển tiếp khác thì bạn nên lên xe tại điểm đón taxi. (Điểm đón taxi thường hoặc là có một hàng dài hành khách kiên nhẫn chờ đợi, hoặc là một hàng dài taxi đang chờ khách.) Nếu điểm đến là một địa điểm nổi tiếng, chẳng hạn như khách sạn, ga tàu hoặc cơ sở công cộng, thì chỉ riêng cái tên thôi cũng đủ. Ngay cả ở các thành phố lớn, bạn rất khó gặp một tài xế taxi nói được tiếng Anh, vì vậy việc có tên hoặc địa chỉ điểm đến bằng tiếng Nhật có thể rất hữu ích. Tương tự, hãy nhờ nhân viên khách sạn viết ra tên và địa chỉ những nơi bạn muốn đến bằng tiếng Nhật để đưa cho tài xế taxi xem.
Trong taxi Nhật Bản, tài xế điều khiển việc đóng mở cửa sau bên trái dành cho hành khách. Cố gắng đừng tự đóng cửa khi bạn lên taxi. Tài xế taxi có tiếng là chạy nhanh và lái xe quyết liệt, nhưng có rất ít tai nạn liên quan đến tài xế kém.
Tất cả taxi có giấy phép ở Nhật Bản đều có biển số màu xanh lá. Taxi bất hợp pháp sẽ có biển số trắng hoặc vàng tiêu chuẩn và nên tránh.
By rideshare
Tính đến năm 2025, các dịch vụ gọi xe (rideshare) thực sự vẫn chỉ giới hạn ở một số thử nghiệm nhỏ, chủ yếu tại các vùng nông thôn hẻo lánh quá ít dân để duy trì taxi thường xuyên. Các ứng dụng Uber và Didi có hoạt động nhưng nhìn chung chỉ dùng để gọi taxi được thôi.
Bằng ô tô
![[[Bihoro]] Pass and Highway 243, [[Akan National Park]], [[Hokkaido]]](https://upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/thumb/a/a1/Bihoro_Pass_201909.jpg/1920px-Bihoro_Pass_201909.jpg)
Thuê xe và tự lái ở Nhật Bản hiếm gặp tại các thành phố lớn hoặc vùng lân cận, vì giao thông công cộng nhìn chung rất tuyệt vời và đưa bạn đến hầu hết mọi nơi. Ngoài ra, đường sá ở các thành phố lớn như Tokyo thường xuyên ùn tắc nghiêm trọng, chỗ đỗ xe vừa đắt vừa khó tìm, nên lái xe ở đó gần như chỉ gây thêm phiền phức. Tuy nhiên, nhiều vùng nông thôn thực sự chỉ có thể khám phá bằng phương tiện riêng, nên đừng vội gạt bỏ phương án tự lái, đặc biệt là ở Hokkaido. Lựa chọn khả thi nhất thường là kết hợp cả hai: đi tàu ra vùng quê rồi thuê xe ngay tại nhà ga. Ekiren của JR có điểm thuê xe ở hầu hết các ga tàu lớn và thường có các gói kết hợp tàu & xe giảm giá.
Bạn sẽ cần giấy phép lái xe quốc tế, bằng lái Nhật Bản hoặc bản dịch của bằng lái quốc gia nếu muốn thuê xe hoặc lái xe ở Nhật Bản, và phải luôn mang theo bên mình. Xem main article để biết chi tiết. Ở Nhật Bản, xe đi bên trái.
By bicycle
Nhật Bản có rất nhiều tuyến đường đạp xe tuyệt vời. Bạn có thể tìm thấy dịch vụ cho thuê xe đạp khắp cả nước, đặc biệt là gần các tuyến nổi tiếng như Shimanami Kaido Bikeway. Ngay cả những con đường rất hẻo lánh ở vùng quê cũng được trải nhựa tốt, nhưng do Nhật Bản khá nhiều đồi núi nên bạn sẽ phải dùng đến số nhẹ nhất để leo dốc rất thường xuyên.
Ở trong thành phố, dùng xe đạp để di chuyển, khám phá và ngắm cảnh là một ý tưởng tuyệt vời.
By thumb
Nhật Bản là một đất nước rất lý tưởng để đi nhờ xe (hitchhiking), tuy nhiên bạn nên biết chút ít tiếng Nhật thì hơn. Xem Hitchhiking in Japan để biết thêm chi tiết và các mẹo thực tế cho việc này.
Accessibility
Dù các thành phố chật chội và những tòa nhà cũ kỹ gây ra nhiều trở ngại cho người khuyết tật và người gặp khó khăn trong di chuyển, Nhật Bản vẫn là một đất nước rất thân thiện với xe lăn. Nhật Bản đã dồn hết sức để xây dựng một xã hội “không rào cản” (barrier-free).
Phần lớn các ga tàu và ga tàu điện ngầm đều có lối tiếp cận cho xe lăn. Ai cần hỗ trợ đặc biệt có thể báo cho nhân viên nhà ga tại cổng soát vé, sẽ được hướng dẫn lên tàu và được giúp xuống tàu tại ga đến. Hầu hết tàu và xe buýt nội thành (nhưng không phải xe buýt đường dài) đều có ghế ưu tiên (優先席 yūsenseki). Shinkansen thường không có, nhưng bạn luôn có thể đặt chỗ trước (có tính phí, hoặc miễn phí với Japan Rail Pass). Khi đi xe lăn, bạn có thể đậu ở lối đi giữa các toa, đặt ghế dành cho xe lăn (số lượng có hạn; JR khuyến nghị đặt trước 2 ngày, và bạn nên giữ lịch trình di chuyển linh hoạt), hoặc đặt phòng riêng.
Các điểm tham quan du lịch lớn nhìn chung được điều chỉnh một phần và thường cung cấp một dạng lối đi tiếp cận nào đó. Tuy có ưu đãi giảm giá cho người khuyết tật, nhưng thẻ chứng nhận khuyết tật không do Nhật Bản cấp có thể không được chấp nhận.
Khách sạn có phòng dành cho xe lăn khá khó tìm và thường được ghi là “barrier free” (バリアフリー baria furii) hoặc “universal” (ユニバーサル yunibāsaru) thay vì “accessible” (tiếp cận được). Ngay cả khi có phòng tiếp cận được, hầu hết khách sạn vẫn yêu cầu đặt qua điện thoại hoặc email.
Tham quan
Castles
![Matsue Castle, [[Matsue]]](https://upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/thumb/d/db/Matsue_castle01bs4592.jpg/1920px-Matsue_castle01bs4592.jpg)
Người Nhật cũng từng là một dân tộc xây thành. Vào thời phong kiến, bạn có thể tìm thấy nhiều tòa thành ở gần như mọi tỉnh. Do bị ném bom trong Thế chiến II, do hỏa hoạn, do các sắc lệnh phá thành, v.v. mà chỉ còn 12 tòa thành của Nhật Bản là nguyên bản, nghĩa là tháp chính hay vọng lâu (天守閣 tenshukaku) của chúng có niên đại từ thời Edo trở về trước. Bốn trong số đó nằm trên đảo Shikoku, hai tòa ở ngay phía bắc thuộc vùng Chugoku, hai ở Kansai, ba ở vùng Chubu, và một ở vùng Tohoku phía bắc.
Các tòa thành nguyên bản gồm:
Nhật Bản cũng có nhiều tòa thành được phục dựng, nhiều trong số đó còn đón nhiều khách hơn cả các tòa thành nguyên bản. Vọng lâu của những tòa thành này đã được xây dựng lại vào thời hiện đại. Tuy nhiên, một số công trình khác có thể là nguyên bản. Ví dụ, ba tháp canh phía đông nam, tây nam và tây bắc của Nagoya Castle đều có từ thời xây dựng ban đầu của tòa thành. Shuri Castle ở Okinawa là độc nhất vô nhị trong số các tòa thành Nhật Bản, vì nó không phải là một tòa thành kiểu Nhật; đây vốn là vương cung của Vương quốc Ryukyu, được xây theo phong cách kiến trúc Ryukyu đặc trưng, mang ảnh hưởng Trung Hoa đậm nét hơn nhiều so với các tòa thành kiểu Nhật.
Phế tích thường chỉ còn thấy tường thành hoặc một phần bố cục nguyên bản. Tuy thiếu các công trình như ở những tòa thành phục dựng, phế tích thường mang lại cảm giác chân thực hơn vì không có những phần bê tông tái dựng đôi khi trông quá thương mại và nặng tính du lịch. Nhiều phế tích vẫn giữ ý nghĩa lịch sử, và một số còn có những công trình nguyên bản vẫn đứng vững. Một trong những nơi đáng chú ý nhất là thành Nijo ở Kyoto, không được xếp vào nhóm nguyên bản vì tháp chính của nó đã cháy rụi và không được dựng lại, nhưng các tòa nhà cung điện từng là nơi ở của lãnh chúa lại nằm trong số những công trình đẹp nhất và được bảo tồn tốt nhất trên toàn Nhật Bản.
Gardens
Nhật Bản nổi tiếng với những khu vườn của mình, được biết đến nhờ tính thẩm mỹ độc đáo cả ở vườn cảnh quan lẫn vườn đá/cát kiểu Thiền. Quốc gia này đã chỉ định một danh sách “Ba khu vườn hàng đầu” chính thức, dựa trên vẻ đẹp, quy mô, tính nguyên bản (những khu vườn chưa bị thay đổi nhiều) và ý nghĩa lịch sử. Đó là Kairakuen ở Mito, Kenrokuen ở Kanazawa và Korakuen ở Okayama. Khu vườn lớn nhất, và là khu vườn được nhiều du khách yêu thích nhất, thực ra lại là Công viên Ritsurin ở Takamatsu.
Vườn đá và cát thường được tìm thấy trong các ngôi chùa, đặc biệt là chùa thuộc Thiền tông (Zen). Nổi tiếng nhất trong số này là chùa Ryoanji ở Kyoto, nhưng những ngôi chùa như vậy có khắp Nhật Bản. Vườn rêu cũng rất được ưa chuộng ở Nhật Bản, và Koke-dera, cũng ở Kyoto, sở hữu một trong những vườn rêu đẹp nhất nước.
Vườn Tịnh Độ có từ thời Heian được xây dựng để tái hiện cõi Cực Lạc của Phật giáo. Tất cả đều có một hồ nước lớn ở trung tâm, nằm trước Điện A Di Đà. Chúng đơn giản đến mức những ai không biết hẳn sẽ chẳng coi đó là vườn. Chùa Byodoin ở Uji, chùa Motsuji ở Hiraizumi và chùa Joruriji ở Kizugawa nằm trong số những vườn Tịnh Độ còn sót lại nổi tiếng nhất.
Spiritual sites
Dù sở thích du lịch của bạn là gì, cũng khó mà đến Nhật Bản mà không ghé thăm ít nhất vài đền và chùa. Các điểm Phật giáo và Thần đạo là phổ biến nhất, dù cũng có một số điểm tâm linh đáng chú ý của các tôn giáo khác.
Buddhist
![Horyuji Temple, [[Horyuji]]](https://upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/thumb/1/17/Horyu-ji11s3200.jpg/1920px-Horyu-ji11s3200.jpg)
Buddhism đã có ảnh hưởng sâu sắc đến Nhật Bản kể từ khi được du nhập vào thế kỷ 6. Giống như đền Thần đạo, chùa có ở mọi thành phố, và tồn tại nhiều tông phái khác nhau. Một số chùa còn tổ chức meditation classes bằng tiếng Anh.
Một số nơi linh thiêng nhất là những quần thể lớn trên đỉnh núi, gồm Mount Koya (nơi an táng danh giá nhất Nhật Bản và là tổng bản sơn của Chân Ngôn tông), Mount Hiei (được đặt tại đây khi Kyoto trở thành kinh đô nhằm tách Phật giáo khỏi chính trị, là trung tâm của Thiên Thai tông) và Mount Osore (được coi là “Cửa Địa Ngục”, nơi có nhiều đài tưởng niệm và mộ phần giữa một vùng đất núi lửa hoang vu).
Nhiều tổng bản sơn của cả nước nằm ở Kyoto, như các chùa Honganji và chùa Chion-in. Kyoto cũng có năm trong số những thiền viện hàng đầu được nêu tên trong “Ngũ Sơn” (Tenryuji, Shokokuji, Kenninji, Tofukuji và Manjuji), cùng với chùa Nanzenji, ngôi chùa đứng trên tất cả các chùa nằm ngoài hệ thống Ngũ Sơn. Kamakura cũng có năm thiền viện của riêng mình: Kenchoji, Engakuji, Jufukuji, Jochiji và Jomyoji. Eiheiji Temple cũng là một thiền viện nổi bật, dù chưa bao giờ thuộc hệ thống Ngũ Sơn.
Chùa Todaiji ở Nara và chùa Kotokuin ở Kamakura nổi tiếng với những pho tượng Phật lớn. Tượng ở Todaiji là lớn nhất nước, còn Đại Phật Kamakura lớn thứ nhì, tọa thiền ngoài trời.
Chùa Horyuji ở Horyuji, ngay phía nam Nara, là công trình bằng gỗ cổ nhất thế giới. Phụng Hoàng Đường tuyệt đẹp ở Uji được in trên mặt sau của đồng xu 10 yên.
Shinto
Thần đạo (Shinto) là tôn giáo “bản địa” của Nhật Bản, nên những ai muốn trải nghiệm những điều “hoàn toàn Nhật Bản” hẳn sẽ đặc biệt thích các đền Thần đạo vì chúng thực sự thể hiện trọn vẹn tính thẩm mỹ Nhật Bản. Đền Thần đạo linh thiêng nhất là Grand Ise Shrine, trong khi đền linh thiêng thứ nhì là Izumo Shrine, nơi các vị thần tụ họp hằng năm để bàn việc. Các đền linh thiêng nổi tiếng khác gồm đền Itsukushima ở Miyajima, đền Toshogu ở Nikko, Kumano Sanzan và Dewa Sanzan, đền Meiji ở Tokyo, cùng đền Shimogamo, đền Kamigamo và đền Fushimi Inari ở Kyoto.
Christian
![Saint Francis Xavier Memorial Church in [[Hirado]]](https://upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/thumb/5/52/Hirado_Catholic_Church_1.jpg/1920px-Hirado_Catholic_Church_1.jpg)
Kitô giáo du nhập vào Nhật Bản năm 1549 qua người Bồ Đào Nha và Thánh Francis Xavier. Ông đã lập nhà thờ Kitô giáo đầu tiên ở Yamaguchi tại chùa Daidoji, nơi mà di tích nay là một phần của Công viên Tưởng niệm Xavier, và Nhà thờ Tưởng niệm Xavier được xây để vinh danh ông. Khi Toyotomi Hideyoshi lên nắm quyền, Kitô giáo bị cấm và các tín hữu bị bức hại. Tại Nagasaki, 26 tín hữu Kitô giáo người Nhật đã bị đóng đinh. Trong thành phố có một đài tưởng niệm các vị tử đạo này, cùng Nhà thờ Oura, nhà thờ cổ nhất còn lại của cả nước, xây dựng năm 1864.
Khởi nghĩa Shimabara, một cuộc nổi dậy của tín hữu Kitô giáo, đã dẫn đến việc trục xuất người Bồ Đào Nha và các nghi thức Công giáo khỏi Nhật Bản, cùng với khoảng 37.000 vụ chém đầu tín hữu Kitô giáo và nông dân. Tại Shimabara, bạn có thể tham quan di tích thành Hara, nơi các tín hữu tụ tập và bị tấn công. Nhà tưởng niệm Amakusa Shiro ở Oyano giải thích về Khởi nghĩa Shimabara và việc bức hại tín hữu Kitô giáo. Khi đất nước mở cửa trở lại, Kitô giáo vẫn chưa được hợp pháp và các tín hữu bị tra tấn. Bạn có thể thấy một trong những địa điểm như vậy tại Nhà thờ Chính tòa Maria ở Tsuwano.
Bạn thường có thể bắt gặp các vật phẩm Kitô giáo trong đền và chùa, bởi nhiều vật phẩm này từng được giấu ở đó khi Kitô giáo bị cấm.
Other
Nhật Bản có một số ít văn miếu (đền Khổng) nổi tiếng. Là cửa ngõ ra thế giới của Nhật Bản trong nhiều thế kỷ, Văn miếu ở Nagasaki là văn miếu duy nhất trên thế giới do người Trung Hoa xây dựng bên ngoài Trung Quốc. Yushima Seido ở Tokyo từng là một trường học Khổng giáo và là một trong những cơ sở giáo dục bậc cao đầu tiên của cả nước. Ngôi trường hợp nhất đầu tiên của cả nước, Trường Shizutani ở Bizen, cũng giảng dạy dựa trên giáo lý và nguyên tắc Khổng giáo. Tòa trường được dựng theo phong cách kiến trúc Trung Hoa. Trường công lập đầu tiên ở Okinawa là một trường Khổng giáo được ban cho Vương quốc Ryukyu cùng với Văn miếu Shiseibyo.
World War II sites
![Ground Zero, [[Nagasaki]]](https://upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/1/18/NagasakiGroundZero.jpg)
Ba nơi nhất định phải đến với những người mê tìm hiểu Thế chiến II là Hiroshima, Nagasaki và đảo chính của Okinawa. Okinawa là nơi diễn ra một số trận đánh tàn khốc nhất giữa Nhật Bản và Hoa Kỳ, và cả khu vực vẫn còn đầy dấu tích của quá khứ đen tối ấy. Công viên Hòa bình, Bảo tàng Hòa bình Tỉnh, Bảo tàng Hòa bình Himeyuri và Nhà Tưởng niệm Hòa bình ở Itoman là một số nơi tốt nhất để tìm hiểu thêm, xem hiện vật và nghe lại những lời kể về các trận chiến từng diễn ra tại đây.
Hiroshima và Nagasaki là những địa điểm quan trọng theo nhiều cách. Hiroshima là thành phố đầu tiên trên thế giới từng bị bom nguyên tử tấn công, đồng thời cũng là vụ tấn công gây thương vong lớn nhất. Sau khi Hiroshima bị tàn phá, vụ ném bom Nagasaki vài ngày sau đó đã khiến Nhật Bản đầu hàng, kết thúc chiến tranh. Ngay cả những người không đặc biệt quan tâm đến Thế chiến II cũng có thể thấy các địa điểm bom nguyên tử thú vị, bởi những vấn đề xoay quanh vũ khí hạt nhân và nguy cơ chiến tranh hạt nhân vẫn còn là mối lo ngại. Năm mươi tám nơi khác (trong đó tất nhiên có cả Tokyo) cũng từng bị ném bom, nên ở các thành phố đó còn có những đài tưởng niệm ít được biết đến hơn.
Chỉ công dân Hoa Kỳ (mới được phép) có thể tham gia một chuyến tham quan đến Iwo Jima.
Pilgrimage routes
- 88 Temple Pilgrimage — cung đường gian nan dài 1.647 km vòng quanh đảo Shikoku
- Chugoku 33 Kannon Temple Pilgrimage
- Narrow Road to the Deep North — tuyến đường vòng quanh miền bắc Nhật Bản được bất hủ hóa bởi nhà thơ haiku nổi tiếng nhất Nhật Bản
Industrial heritage
UNESCO World Heritage site “Sites of Japan’s Meiji Industrial Revolution: Iron and Steel, Shipbuilding and Coal Mining” gồm 23 địa điểm trên khắp cả nước, phần lớn nằm ở Chugoku và Kyushu. Đây là những nơi như hầm mỏ, đường sắt, xưởng luyện sắt và cảng biển từ thời Minh Trị, nằm trong số những công trình công nghiệp kiểu phương Tây đầu tiên đáng chú ý nhất của Nhật Bản. Được liệt kê riêng là xưởng tơ lụa Tomioka.
Feudal heritage
Trong feudal times, Nhật Bản bị chi phối bởi hệ thống các thị tộc, bao gồm cả tầng lớp samurai, một đẳng cấp chiến binh cha truyền con nối. Các di tích của giới quý tộc có niên đại từ thời kỳ tiền công nghiệp có thể tìm thấy khắp đảo quốc này.
Hoạt động
Winter sports

Với địa hình đồi núi phủ tuyết, Nhật Bản là điểm đến tuyệt vời để skiing and snowboarding. Khí hậu của Nhật Bản khiến nhiều khu trượt tuyết có lớp tuyết bột tuyệt hảo, và rất nhiều tuyết: trung bình, các khu nghỉ ở Japanese Alps nhận được và các sườn dốc Hokkaido nhận được lượng tuyết lớn lên tới hoặc hơn! Trượt tuyết ở Nhật Bản có thể rẻ hơn so với nhiều nước khác, với vé lên cáp treo rẻ hơn, chỗ ở giá bình dân và bữa ăn rẻ. Thuê đồ có giá hợp lý, nhưng vì người Nhật trung bình có bàn chân nhỏ hơn, bạn nên cân nhắc mang theo giày trượt của riêng mình. Cách dễ nhất để tới nhiều sườn dốc là đi phương tiện công cộng (tàu và xe buýt), rồi gửi đồ trượt tuyết/ván trượt tới sườn dốc (xem § Courier services).
Outdoors
Không có gì ngạc nhiên khi ở một đất nước mà hơn 70% địa hình là rừng và núi, các hoạt động ngoài trời rất phong phú. Đi bộ đường dài (hiking) là hoạt động rất truyền thống và phổ biến ở Nhật Bản. Bạn có thể tìm thấy nhiều đường mòn nhỏ khắp cả nước, và nhiều địa hình hiểm trở tại các vườn quốc gia của Nhật Bản. Hiking cũng có thể là một phần của trải nghiệm tâm linh, chẳng hạn leo 2446 bậc đá của ngọn núi linh thiêng Haguro xuyên qua khu rừng nguyên sinh tuyệt đẹp.
Leo lên một trong nhiều ngọn núi của Nhật Bản nằm trong khả năng của bất kỳ du khách nào. Bạn có thể lên đến đỉnh một số ngọn núi gần như hoàn toàn bằng ô tô, hoặc chỉ với một quãng đi bộ ngắn và dễ dàng. Mount Aso là một trong những miệng núi lửa lớn nhất thế giới, và một con đường trải nhựa đưa xe hơi cùng người đi bộ lên thẳng đỉnh núi. Hoặc bạn có thể đi cáp treo, vốn được quảng bá là cáp treo đầu tiên trên thế giới bắc qua một núi lửa đang hoạt động.
Khoảng 300.000 người mỗi năm leo Mount Fuji, ngọn núi nổi tiếng như một biểu tượng của Nhật Bản. Trên tuyến đường phổ biến nhất, bạn sẽ cần dùng tay để bám đỡ, nhưng không cần leo trèo thực sự; bạn có thể dễ dàng leo Fuji chỉ với trang phục phù hợp, một ít đồ cơ bản (kem chống nắng, đèn đội đầu, v.v.) và 1–2 ngày trong lịch trình. Việc này hoàn toàn khả thi nếu bạn không quá kém sức.
Golf được người Nhật ưa chuộng. Sân golf thường cách thành phố 1–2 giờ lái xe. (Thường có xe đưa đón từ ga tàu gần nhất nếu đặt trước.) Giá vào giữa tuần có thể từ ¥6.000. Hãy chuẩn bị mất cả ngày, gồm thời gian di chuyển, một vòng golf và thư giãn trong bồn tắm nước nóng sau đó. Vì hầu hết người chơi là doanh nhân địa phương, chơi một mình không được phép trên hầu hết các sân (nên hãy đảm bảo bạn có ít nhất hai người chơi), và đồ thuê sẽ có lựa chọn hạn chế (bạn có thể gửi gậy và giày của mình tới sân với giá rẻ; xem § Courier services).
Nhật Bản không thực sự nổi tiếng về bãi biển, ngoại trừ vùng cận nhiệt đới Okinawa nổi bật. Các thành phố Nhật Bản (nhiều nơi nằm ven biển) thường mở rộng ra sát đường bờ biển. Nơi nào có bãi biển thì thường chỉ được ghé thăm vào mùa hè; ngay khi tháng Chín đến, nhân viên cứu hộ ngừng tuần tra bãi biển, và do đó người Nhật đi tắm biển cũng biến mất. Lướt sóng khá phổ biến, vì sóng có thể rất tốt ở cả hai bờ biển trong mùa bão (tháng 8–10) ở bờ Thái Bình Dương, và vào mùa đông ở bờ biển Nhật Bản. Cũng có một số điểm tuyệt vời để lặn ống thở (snorkeling) và lặn biển (diving), với cá đuối manta và cá mập đầu búa ở Okinawa đứng đầu danh sách. Ngoài sinh vật biển, san hô và xác tàu đắm từ Thế chiến thứ hai, bạn cũng có thể ghé thăm Susami, ngoài khơi Kushimoto, và gửi cho bạn bè một tấm bưu thiếp từ một trong những hòm thư dưới nước sâu nhất thế giới, ở độ sâu 10 mét.
Dù chèo thuyền và các môn thể thao trên sông không phổ biến lắm, vẫn có một vài hoạt động thú vị, chẳng hạn chèo bè vượt thác trên một số con sông hoang dã cuối cùng của Nhật Bản ở Iya Valley.
Spectator sports
Bóng chày (野球 yakyū) cực kỳ phổ biến, được chơi tại nhiều trường trung học và bởi các cầu thủ chuyên nghiệp. Xem Baseball#Japan để biết chi tiết.
Soccer (サッカー sakkā) chỉ đứng sau bóng chày. Giải đấu nam hàng đầu là Japan Professional Football League, và có một giải chuyên nghiệp dành cho nữ, Japan Women’s Professional Football League.
Bóng rổ (バスケットボール, basuketto bōru hoặc バスケ basuke). Giải chuyên nghiệp “B-league” có 24 đội ở hạng B1 và 14 đội ở hạng B2 tính đến năm 2024.
Đấu vật sumo (相撲 sumō) là môn thể thao phổ biến của Nhật Bản. Các sự kiện lớn nhất là sáu giải honbasho (本場所, “giải đấu chính”) trong suốt năm. Đấu vật chuyên nghiệp (プロレス puroresu) cũng rất phổ biến.
Horse racing (競馬 keiba) là ngành kinh doanh lớn ở Nhật Bản, và là một trong số ít hình thức cờ bạc hợp pháp. Japan Cup, tổ chức hằng năm tại trường đua Tokyo của Fuchu, là một trong những sự kiện hàng đầu trên lịch đua ngựa quốc tế.
Giải Grand Prix Công thức 1 của Nhật Bản thu hút đông đảo người xem tại Nhật. Đường đua nằm ở Suzuka. Giải Grand Prix Nhật Bản là đường đua duy nhất có cây cầu đua bắc ngang trên cao là một phần của đường đua.
Các giải đấu Japan Golf Tour được tổ chức trên nhiều sân golf khắp Nhật Bản.
Games and entertainment
Karaoke (カラオケ) được phát minh ở Nhật Bản và có thể tìm thấy ở hầu như mọi thành phố của Nhật. Phát âm là kah-rah-oh-keh, từ này được viết tắt từ cụm “dàn nhạc trống rỗng” trong tiếng Nhật; hầu hết người dân địa phương sẽ không hiểu bạn nói gì nếu bạn dùng cách phát âm tiếng Anh carry-oh-kee. Hầu hết các điểm karaoke chiếm vài tầng của một tòa nhà. Bạn và bạn bè có một phòng riêng — không có người lạ — và mức giá theo giờ tiêu chuẩn thường bao gồm uống rượu thả ga, gọi thêm qua điện thoại gắn trên tường hoặc qua máy karaoke. Các chuỗi lớn đều có lựa chọn bài hát tiếng Anh rất phong phú. Người lớn tuổi thích hát những bản ballad enka tại các quán bar nhỏ trong khu phố.
Bạn tự vận hành máy karaoke. Nó cho phép bạn xếp hàng các bài hát để phát theo thứ tự. (Với 4 phút mỗi bài, 15 bài sẽ giữ bạn hát suốt một tiếng.) Ngày nay, nhiều máy dùng máy tính bảng hoặc màn hình cảm ứng mà bạn có thể dùng để tìm bài theo nhiều tiêu chí; nếu bạn chuyển được một trong những máy này sang tiếng Anh thì quá tốt. Bạn cũng có thể tra bài trong các cuốn danh mục dày như danh bạ điện thoại, đó là việc bạn phải làm nếu không lấy được máy tính bảng tiếng Anh, hoặc ở những nơi cũ chỉ có một chiếc điều khiển từ xa lớn. Khi tìm thấy số bài hát gồm 4 đến 6 chữ số, hãy hướng điều khiển về phía máy karaoke như điều khiển TV, nhập số (số sẽ hiện trên màn hình để bạn kiểm tra đã nhập đúng chưa; nếu chưa, nhấn 戻る để quay lại), rồi nhấn 転送 hoặc “send” để xác nhận và thêm vào hàng chờ.

Cũng phổ biến khắp nơi là các tiệm pachinko. Pachinko (パチンコ) là một hình thức cờ bạc liên quan đến việc thả những viên bi thép nhỏ vào máy; số bi thưởng tùy thuộc vào nơi chúng rơi xuống. Không khí trong hầu hết các tiệm pachinko nóng và ngột ngạt, với tiếng ồn chói tai. (Về mặt pháp lý bạn chỉ có thể đổi bi lấy phần thưởng, nhưng người chơi luôn chọn các xu “phần thưởng đặc biệt” (特殊景品 tokushu keihin) rồi bán lại lấy tiền mặt tại một quầy riêng ở nơi khác trong tòa nhà hoặc trong một con hẻm gần đó. Vì quầy này nằm ngoài địa điểm nên nó là một cơ sở kinh doanh riêng và do đó không phạm pháp.) Ngay cả trong một thị trường đang suy giảm, gần 10% người Nhật — phần lớn là doanh nhân trung niên — vẫn chơi ít nhất một lần một tuần, và pachinko tạo ra doanh thu cờ bạc nhiều hơn Las Vegas, Macau và Singapore cộng lại.
Trung tâm trò chơi điện tử (arcade), ở Nhật được gọi là game center (ゲームセンター gēmu sentā, thường rút gọn thành ゲーセン gēsen), tuy đôi khi khó phân biệt với tiệm pachinko từ bên ngoài, lại có các trò chơi arcade thay vì cờ bạc, và thường cao vài tầng. Trò chơi điện tử là chủ đạo ở đây, dù bạn có thể bất ngờ về sự đa dạng của các trò chơi. Ngoài các trò hành động và đối kháng thông thường, còn có các trò chơi theo nhịp như Dance Dance Revolution hoặc Taiko Drum Master (太鼓の達人 Taiko no Tatsujin) dễ chơi hơn nhiều với người mới, những trò khó định nghĩa như Derby Owners Club (chỉ có thể mô tả là “trò mô phỏng đua ngựa nhập vai sưu tập thẻ bài trực tuyến nhiều người chơi”), và những phát minh kỳ lạ như Chō Chabudai-Gaeshi! (超・ちゃぶ台返し! “Lật bàn siêu cấp!”) nơi bạn thực sự đập tay xuống bàn và lật úp nó trong cơn giận để giải tỏa căng thẳng đồng thời ghi điểm. Game center thường cũng có các trò không phải điện tử, gần như luôn bao gồm trò gắp thú (claw crane) (クレーンゲーム kurēn gēmu) nơi bạn có thể thắng đủ thứ từ thú nhồi bông và đồ lưu niệm cho tới điện thoại thông minh đắt tiền và trang sức, cùng các buồng chụp ảnh dán tinh xảo (プリクラ puri-kura, rút gọn từ tên thương hiệu Print Club).
![Playing Go in [[Osaka]]](https://upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/d/df/Go_and_shogi_center_by_pommes_king_in_Osaka.jpg)
Trò chơi quốc gia của Nhật Bản là Go (囲碁 igo, hoặc chỉ 碁 go), một trò chơi cờ chiến lược. Tuy luật chơi đơn giản, chiến lược và chiến thuật lại rất phức tạp. Vào một ngày nắng đẹp, khu Tennoji của Osaka là nơi tốt để hòa vào đám đông xem hai bậc thầy cờ vây đấu nhau.
Một trò chơi cờ phổ biến khác ở Nhật Bản là shogi (将棋 shōgi) hay cờ Nhật. Cơ chế chung tương tự chess phương Tây, nhưng shogi là một trò chơi phức tạp và biến hóa hơn nhiều.
Mahjong (麻雀 hoặc マージャン, mājan) cũng tương đối phổ biến ở Nhật Bản, và thường xuất hiện trong các trò chơi điện tử và arcade của Nhật, dù nó gắn với cờ bạc bất hợp pháp, và các tiệm mạt chược có thể khá nhếch nhác. Mạt chược dùng các quân bài có nhiều ký hiệu và chữ Hán khác nhau. Người chơi bốc và bỏ quân nhằm hoàn thành một bộ bài với những tổ hợp quân nhất định (thường là bốn bộ gồm ba quân giống nhau hoặc ba quân liên tiếp cùng loại, cộng một cặp giống nhau). Tuy lối chơi tương tự, cách tính điểm khác biệt rất nhiều so với các phiên bản Trung Quốc.
Music
Người Nhật yêu âm nhạc (音楽 ongaku) ở mọi thể loại.

Âm nhạc truyền thống Nhật Bản (邦楽 hōgaku) sử dụng nhiều loại nhạc cụ, nhiều trong số đó có nguồn gốc từ Trung Quốc, nhưng phát triển thành những hình thức độc đáo sau khi được du nhập vào Nhật Bản. Các nhạc cụ phổ biến nhất là shamisen (三味線, một nhạc cụ 3 dây gảy hoặc khảy), shakuhachi (尺八, một loại sáo trúc) và koto (箏, một loại đàn tranh 13 dây). Taiko (太鼓) là loại trống độc đáo của Nhật Bản, có kích cỡ từ trống cầm tay nhỏ đến trống cố định khổng lồ. Taiko cũng chỉ các màn biểu diễn, rất thường thấy tại các lễ hội. Ngoài âm nhạc truyền thống Nhật Bản, các nhạc cụ này không được sử dụng thường xuyên.
Western classical music (クラシック[音楽] kurashikku [ongaku]) khá phổ biến ở Nhật Bản với người ở mọi lứa tuổi. Có 1.600 dàn nhạc chuyên nghiệp và nghiệp dư (オーケストラ ōkesutora) ở Nhật Bản; Tokyo là nơi đặt gần một nửa số đó, bao gồm tám dàn nhạc chuyên nghiệp toàn thời gian. Cũng có hơn 10.000 dàn hợp xướng (合唱 gasshō, コーラス kōrasu hoặc クワイア kuwaia); Japan Choral Association có thêm thông tin.
Khi nhạc pop phương Tây du nhập vào thế kỷ 20, Nhật Bản đã tạo ra những hình thức nhạc pop riêng của mình. Những hình thức này phần lớn đã mai một, ngoại trừ enka (演歌), những bản ballad đầy cảm xúc theo phong cách pop phương Tây được sáng tác để giống âm nhạc truyền thống Nhật Bản, thường được hát theo lối biểu cảm phóng đại.
Jazz (ジャズ jazu) đã rất phổ biến ở Nhật Bản từ thập niên 1930. Jazz coffee shops là cách phổ biến để nghe nhạc jazz.
J-pop và J-rock tràn ngập sóng phát thanh. Punk, heavy metal, hip hop, electronic và nhiều thể loại khác cũng tìm được chỗ đứng ở Nhật Bản, nơi chúng có cách diễn giải riêng kiểu Nhật. J-pop thường gắn với các idol (アイドル aidoru), những ngôi sao âm nhạc trẻ được các công ty quản lý tài năng tạo dựng. Tuy nhiều người chỉ nổi một lần rồi thôi, không ít nhóm idol trở thành những cái tên trụ vững lâu dài: SMAP và Morning Musume đã nổi tiếng suốt nhiều thập kỷ, trong khi AKB48 vụt lên đỉnh cao trở thành nhóm nhạc nữ bán chạy nhất Nhật Bản, với các nhánh ở những nước châu Á khác. Tuy nhiên, những nhóm này cũng gây tranh cãi vì các ca sĩ đầy tham vọng bị buộc ký hợp đồng trao cho họ rất ít quyền kiểm soát đời tư, bao gồm cả lệnh cấm hẹn hò để duy trì ảo tưởng “sẵn sàng” trong mắt người hâm mộ.
Buổi hòa nhạc (ライブ raibu, “live”) rất dễ tìm. Tùy sự kiện, bạn có thể mua vé ở cửa hàng tiện lợi (dùng một mã số để xác định đúng buổi hòa nhạc), trực tuyến, tại cửa hàng băng đĩa, hoặc qua nhiều hình thức xổ số bán trước. (Một số nơi bán vé có thể yêu cầu bạn có thẻ tín dụng Nhật Bản với địa chỉ thanh toán tại Nhật, nên bạn có thể phải thử nhiều cách để tìm ra cách dùng được.) Bạn có thể mua vé ngay trong ngày tại địa điểm, miễn buổi diễn chưa bán hết, nhưng các địa điểm lớn thậm chí có thể không bán vé tại cửa. Thay vì vé tự do, vé có thể được đánh số để chia khán giả thành các nhóm nhỏ và cho vào theo thứ tự. Các lễ hội âm nhạc (ロック・フェスティバル rokku fesutibaru, rút gọn thành ロックフェス rokku fesu hoặc chỉ フェス fesu) cũng phổ biến, thu hút hàng chục nghìn người. Fuji Rock Festival là lễ hội lớn nhất của Nhật Bản và bao gồm nhiều thể loại. Rock In Japan Festival là lễ hội lớn nhất nơi chỉ các nghệ sĩ Nhật Bản được phép biểu diễn.
Performing arts
Những loại hình nghệ thuật biểu diễn truyền thống Nhật Bản nổi tiếng nhất bắt nguồn từ thời trung cổ hoặc tiền hiện đại của Nhật Bản, và đặc trưng bởi những câu chuyện đậm chất melodrama về các sự kiện lịch sử, tình yêu hoặc xung đột đạo đức. Tuy thứ tiếng Nhật cổ mà chúng dùng có thể khiến người xem ngại ngần, một phần quan trọng của các loại hình nghệ thuật này là khía cạnh thị giác tinh xảo của trang phục truyền thống và sự biểu cảm giàu cảm xúc.
Bunraku (文楽) là một loại hình kịch rối. Một diễn viên và hai người phụ điều khiển chính xác từng con rối, trong khi một người dẫn chuyện trình bày phần thuyết minh và toàn bộ lời thoại với phần đệm shamisen ngẫu hứng.
Kabuki (歌舞伎) là một loại hình vũ kịch phổ biến. Nó nổi tiếng với trang phục và lớp hóa trang công phu mà diễn viên mang. Kabuki kể chuyện qua biểu cảm và các điệu múa. Diễn viên bay phía trên khán giả nhờ dây cáp và xuất hiện cũng như rời sân khấu một cách kịch tính qua lối đi giữa khán giả, các sân khấu xoay phức tạp và cửa sập.
Noh (能 nō hoặc 能楽 nōgaku) là một loại hình nhạc kịch cổ hơn. Tối giản và có lẽ nhàm chán với du khách trung bình, noh dùng mặt nạ gỗ và những cử động tĩnh lặng trên các bối cảnh trống trơn giống hệt nhau, và kể những câu chuyện đầy cảm xúc qua lời ca, vốn dùng một dạng tiếng Nhật cổ (khó hiểu ngay cả với người bản ngữ). Đôi khi nó được mô tả là “opera Nhật Bản”, dù nó gần với thơ ngâm hơn là hát thực sự.
Theo truyền thống được dùng làm phần giải lao hài hước giữa các màn trong một vở noh, kyōgen (狂言) gồm những vở kịch ngắn (10 phút), thường dùng các nhân vật mẫu như đầy tớ và chủ nhân của họ, hoặc một người nông dân và con trai mình.
Ít được biết đến hơn nhiều là taishū engeki (大衆演劇), một thuật ngữ mơ hồ nghĩa là “sân khấu cho đại chúng” hoặc “sân khấu bình dân”. Nhìn bề ngoài, nó giống kabuki, với trang phục công phu thời Edo, nhưng yếu tố melodrama được đẩy lên hết cỡ. Mỗi buổi diễn là một câu chuyện mới, vì những vở này không có kịch bản, mà được sáng tạo trong buổi tập buổi sáng; những câu chuyện đơn giản dễ hiểu ngay cả khi không có bản dịch, với người tốt rõ ràng chiến thắng kẻ xấu. Nửa sau giới thiệu các diễn viên chủ yếu biểu diễn đơn ca các điệu múa truyền thống với ánh đèn sân khấu nhấp nháy hiện đại và máy tạo khói. Bạn có thể thấy những buổi diễn dễ tiếp cận này có nét tương đồng văn hóa với các chương trình tạp kỹ, revue, hoặc thậm chí cả các màn drag show.
Comedy ở Nhật Bản khác biệt rõ rệt so với phong cách phương Tây. Người Nhật rất nhạy cảm với việc đùa cợt trên sự tổn thương của người khác, nên hài độc thoại (stand-up) kiểu phương Tây không phổ biến lắm. Phần lớn hài Nhật Bản dựa vào sự phi lý, những câu nói chẳng ăn nhập, và việc phá vỡ những kỳ vọng xã hội nghiêm ngặt. Hầu hết người Nhật cũng thích chơi chữ và lối nói lái (駄洒落 dajare), dù chúng có thể vượt ranh giới thành kiểu oyaji gyagu (親父ギャグ “truyện cười của các ông già”) gây nhăn mặt. Đừng cố dùng kiểu mỉa mai hay châm biếm; người Nhật hiếm khi dùng chúng, và họ có thể hiểu lời bạn nói theo nghĩa đen.
Nhật Bản cũng là quê hương của nhiều loại hình kể chuyện đơn ca tối giản như rakugo (落語), kōdan (講談) và rōkyoku (浪曲). Tất cả những loại này, cũng như vô số thể loại khác, thường được trình diễn tại các nhà hát kiểu tạp kỹ truyền thống gọi là yose (寄席).
Japanese cultural arts

Nhật Bản nổi tiếng với geisha, dù họ thường bị phương Tây hiểu lầm. Dịch theo nghĩa đen, từ 芸者 (geisha) nghĩa là “nghệ sĩ” hay “nghệ nhân”. Geisha là những người giải trí, dù bạn tìm kiếm ca múa, trò chơi tiệc tùng, hay chỉ là bầu bạn và trò chuyện dễ chịu. Geisha rèn luyện từ khi còn nhỏ để trở thành những người giải trí tinh tế, đẳng cấp cao. Ngày nay họ thường được các doanh nghiệp thuê cho tiệc tùng và yến tiệc. Tuy theo truyền thống là đắt đỏ và độc quyền, bạn có thể được xem geisha biểu diễn chỉ với ¥3.000, hoặc miễn phí tại một lễ hội. Tại những thành phố lớn nhất của Nhật Bản, bạn dễ dàng bắt gặp một geisha nếu nhìn đúng khu vực trong thành phố.
Trà đạo (茶道 sadō hoặc chadō) không phải là độc nhất của Nhật Bản, hay thậm chí của châu Á, nhưng phiên bản Nhật Bản nổi bật nhờ mối liên hệ sâu sắc với thẩm mỹ Nhật Bản. Trọng tâm của trà đạo Nhật Bản không hẳn là trà mà là khiến khách cảm thấy được chào đón và cảm nhận vẻ đẹp của mùa. Do ảnh hưởng của Thiền tông, trà đạo Nhật Bản đề cao một thẩm mỹ rất riêng của Nhật gọi là wabi-sabi (侘寂). Một cách dịch hết sức thô có thể là wabi nghĩa là “sự giản dị mộc mạc” còn sabi là “vẻ đẹp đến cùng năm tháng và sự bào mòn”. Có những trà thất khắp Nhật Bản nơi bạn có thể làm khách trong một buổi trà đạo. Loại buổi lễ “không trang trọng” phổ biến nhất thường kéo dài 30 phút đến một giờ; một buổi lễ “trang trọng” có thể kéo dài tới 4 giờ.
Nhật Bản cũng nổi tiếng với martial arts, trong đó judo (柔道 jūdō) và karate (空手) là những môn được biết đến nhiều nhất trên thế giới. Có cơ hội để bạn so tài với các đối thủ Nhật Bản khi đang du lịch, nhưng bạn có thể cần sắp xếp thông qua võ đường ở quê nhà, và bạn cũng có thể xem các cuộc thi đấu và biểu diễn. Cũng có những võ thuật khác ít được biết đến trên trường quốc tế hơn mà bạn có thể muốn khám phá khi ở Nhật Bản như aikido (合気道) và kendo (剣道).
Pop culture
Văn hóa đại chúng Nhật Bản nổi tiếng khắp thế giới, với anime, manga và trò chơi điện tử nói riêng đã được xuất khẩu sang phương Tây với thành công vang dội. Tuy nhiên, khi du lịch, bạn nên tìm hiểu một số thể loại không nổi tiếng lắm bên ngoài Nhật Bản. Một thể loại như vậy gọi là tokusatsu (特撮), tức các bộ phim hoặc loạt phim truyền hình người đóng sử dụng nhiều kỹ xảo đặc biệt. Những ví dụ nổi tiếng về tokusatsu bao gồm Godzilla, Ultraman, Super Sentai (vốn là nguồn cảm hứng cho Power Rangers ở Mỹ) và Kamen Rider ít được biết đến hơn trên trường quốc tế.
Festivals
![Kanto Festival in [[Akita]]](https://upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/4/47/Kan_n01.jpg)
Nhật Bản ước tính có 200.000 lễ hội (祭 matsuri) trong suốt năm. Lễ hội được tổ chức vì nhiều lý do, phổ biến nhất là để tạ ơn (ví dụ cho một vụ thu hoạch lúa thành công) và cầu may. Tuy hầu hết lễ hội là những sự kiện nhỏ do các đền hoặc chùa địa phương tài trợ, vẫn có hàng trăm lễ hội là những sự kiện lớn quy mô toàn thành phố, bất kỳ lễ hội nào trong số đó cũng sẽ là điểm nhấn đẹp cho lịch trình của bạn nếu chúng trùng với thời gian của bạn.
Sự kiện chính tại nhiều lễ hội lớn là một đám rước kiệu, thường được mấy chục người đàn ông nâng và khiêng bằng tay. Thường thì kami (linh hồn/thần) của một ngôi đền sẽ được rước theo nghi thức vào một chiếc kiệu di động (mikoshi) và khiêng quanh khu phố như một phần của đám rước. Tại một số lễ hội, bất kỳ ai cũng có thể đến lượt giúp khiêng kiệu trong vài phút. Pháo hoa (花火 hanabi) cũng là một sự kiện phổ biến tại các lễ hội, đặc biệt vào mùa hè; ở Nhật Bản, đây là cách sử dụng pháo hoa phổ biến nhất. Thời gian còn lại được dành để tận hưởng các quầy hàng và chương trình giải trí. Các quầy ăn có món ăn lễ hội truyền thống như takoyaki, đá bào (かき氷 kakigōri) và xúc xích xiên que. Một trò chơi truyền thống tại lễ hội là vớt cá vàng (金魚すくい kingyo sukui): nếu bạn bắt được một con cá vàng bằng chiếc vợt giấy mỏng manh, bạn được giữ nó. Các trò chơi phổ biến khác gồm ném vòng và súng bắn nút bần.
Lễ hội là dịp để cả khu phố và cộng đồng cùng ra ngoài và ăn mừng với nhau, dù là một gia đình, các cặp đôi trẻ hẹn hò, hay chỉ một nhóm bạn bè. Gần như tất cả mọi người sẽ khoác lên mình chiếc áo choàng yukata (浴衣) sặc sỡ, trong khi nhiều người làm việc tại lễ hội mặc áo khoác happi (法被). (Trang phục thường ngày cũng hoàn toàn ổn.)
Trang web của JNTO có một list of several dozen festivals throughout the year bằng tiếng Anh. Một số lễ hội nổi tiếng nhất là:
- Lễ hội Tuyết Sapporo (さっぽろ雪まつり Sapporo Yuki-matsuri) ở Sapporo (tháng 2, 7 ngày bắt đầu từ tuần thứ hai) — các tác phẩm điêu khắc tuyết và băng công phu
- Hakata Dontaku (博多どんたく) ở Fukuoka (3–4 tháng 5) — lễ hội lớn nhất Nhật Bản, thu hút hơn 2 triệu người trong kỳ nghỉ Tuần lễ Vàng
- Kanda (神田) ở Tokyo (tháng 5, thứ Bảy–Chủ nhật gần ngày 15 tháng 5 nhất vào những năm lẻ)
- Hakata Gion Yamakasa (博多祇園山笠) ở Fukuoka (1–15 tháng 7) — nổi tiếng với màn đua kiệu nặng một tấn
- Gion (祇園) ở Kyoto (tháng 7, suốt cả tháng nhưng đặc biệt là 14–17 và 21–24)
- Nebuta (ねぶた) ở Aomori (2–7 tháng 8)
- Awa-Odori (阿波踊り) ở Tokushima (12–15 tháng 8) — lễ hội múa dân gian
Cũng có vài lễ hội trên phạm vi cả nước:
- Tết (正月 Shōgatsu) (31 tháng 12 – 3 tháng 1)
- Hina matsuri (雛祭り) (3 tháng 3) — trong “Lễ hội Búp bê”, các gia đình cầu nguyện cho con gái mình, và bày các bộ búp bê hình hoàng đế cùng triều thần
- Tanabata (七夕) (khoảng 7 tháng 7; ở Sendai là 5–8 tháng 8; một số nơi theo âm lịch) — đôi khi gọi là “Lễ hội Sao”, kỷ niệm hai vị thần Orihime và Hikoboshi (các ngôi sao Chức Nữ và Ngưu Lang) chỉ có thể gặp nhau vào ngày này mỗi năm
- Obon (お盆) hoặc Bon (盆) (ba ngày thường quanh 15 tháng 8, nhưng ngày thay đổi theo vùng) — khi linh hồn người đã khuất trở về cõi trần; các gia đình đoàn tụ, đến thăm và dọn dẹp mộ tổ tiên
- Shichi-Go-San (七五三, “Bảy-Năm-Ba”) (15 tháng 11) — dành cho bé gái 3 và 7 tuổi và bé trai 3 và 5 tuổi
Một số lễ hội địa phương kỳ lạ hơn. Các lễ hội Hari Kuyō (“lễ tưởng niệm kim”) được tổ chức khắp Nhật Bản để bày tỏ lòng biết ơn với những cây kim, ghim cũ hoặc gãy. Các lễ hội Hadaka (“khỏa thân”) thực ra phổ biến khắp Nhật Bản, nhưng nổi tiếng nhất là lễ hội Eyō Hadaka matsuri (会陽裸祭り) tại chùa Saidai-ji ở Okayama. Hàng nghìn người đàn ông chỉ mặc khố tranh nhau bắt những vật phẩm linh thiêng may mắn được ném vào đám đông, vốn sẽ mang lại cho họ một năm hạnh phúc. Các lễ hội Naki Zumō (泣き相撲, “sumo khóc”) khắp Nhật Bản có những cuộc thi nơi hai đô vật sumo bế em bé xem em bé nào sẽ khóc trước khi các thầy tu khiêu khích chúng bằng cách làm mặt và đeo mặt nạ. Và lễ hội Kanamara matsuri (かなまら祭り) ở Kawasaki nổi tiếng vì tôn vinh bộ phận sinh dục nam.
Hot springs and public baths
Là một quốc gia gồm các đảo núi lửa, không có gì ngạc nhiên khi ở Nhật Bản các suối nước nóng (温泉 onsen) hiện diện khắp nơi. Người Nhật đã ngẫm nghĩ suốt nhiều thế kỷ về việc đâu là những suối nước nóng tuyệt nhất trong nước, và họ đã đúc kết ra quite a few. Tắm là một việc quan trọng ở Nhật Bản, dù đó là một suối nước nóng onsen nên thơ, một nhà tắm sentō trong khu phố hay chỉ một bồn tắm gia đình bình thường, tắm theo kiểu Nhật là một thú vui. Trong khi “bồn tắm” phương Tây dùng để kỳ rửa, “bồn tắm” ở Nhật Bản là để ngâm mình và thư giãn, giống bồn tắm nóng hơn. Việc kỳ rửa được làm trước, bên ngoài bồn.
![When it gets too hot at these springs in [[Kawazu]], you can jump into the waterfall to cool off!](https://upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/thumb/c/c3/Amagiso_Odaru_Waterfall_Hot_Springs.jpg/1920px-Amagiso_Odaru_Waterfall_Hot_Springs.jpg)
Onsen là đỉnh cao của trải nghiệm tắm kiểu Nhật. Những cụm quán trọ suối nước nóng mọc lên ở bất cứ nơi nào có nguồn nước nóng phù hợp. Trải nghiệm onsen đáng nhớ nhất thường là rotenburo (露天風呂): bồn tắm ngoài trời với khung cảnh thiên nhiên xung quanh.
Tuy hầu hết onsen được vận hành thương mại và thu phí vào cửa, đặc biệt ở những vùng xa xôi có những bồn tắm công cộng miễn phí được duy trì với tiện nghi tối thiểu, nhưng thường thì có khung cảnh ngoạn mục để bù lại. Để tìm những quán trọ ít người biết tới, hãy xem Japan Association of Secluded Hot Spring Inns (日本秘湯を守る会 Nihon hitō o mamoru kai), tổ chức có 185 nhà trọ độc lập trên khắp cả nước.
Sentō (銭湯) là nhà tắm công cộng có ở mọi thành phố lớn. Dành cho những người không có bồn tắm tại nhà riêng, chúng thường khá thực dụng và đang dần mai một. Tuy nhiên, một số đã nâng cấp và biến thành “spa” (スパ supa), tức các nhà tắm công cộng dành cho những nhân viên văn phòng căng thẳng, thường có một khách sạn con nhộng (xem § Sleep) gắn kèm bên cạnh. Như bạn có thể đoán, các nơi này có mức độ “đàng hoàng” khác nhau — hãy cẩn thận với bất kỳ nơi nào quảng cáo “esthe”, “health” hay “soap” — nhưng hầu hết đều tử tế đến bất ngờ.
Du khách nước ngoài thường ghé thăm suối nước nóng bằng cách dừng chân tại một ryokan, một quán trọ truyền thống Nhật Bản, một số nơi có suối nước nóng là một trong những điểm thu hút chính (điểm thu hút chính còn lại thường là những bữa ăn kaiseki công phu). Việc này đòi hỏi chút nghiên cứu và lên kế hoạch để quyết định bạn muốn đi đâu (hầu hết ryokan ở các thị trấn nhỏ vùng quê) và để khớp vào lịch trình của bạn. Nhưng đừng chỉ chăm chăm vào các quán trọ; nhiều onsen không có chỗ ở, khiến chúng rẻ và nhanh để ghé qua, dù nhiều nơi khó đến nếu không có ô tô hay xe đạp.
Nhiều onsen và sento cấm khách có hình xăm vào. Vốn nhằm ngăn các băng đảng yakuza (vốn thường xăm kín lưng), quy định này thường được áp dụng với chút linh hoạt thường tình, nhưng những du khách xăm kín mình ít nhất cũng sẽ nhận những ánh nhìn tò mò và có thể bị yêu cầu rời đi.
Người Nhật thông cảm với những thói quen ngộ nghĩnh của người nước ngoài, nhưng có một quy tắc không có ngoại lệ: bạn phải tự kỳ rửa và xả sạch toàn bộ bọt trước khi vào bồn tắm. Bồn tắm ở Nhật Bản nói chung được dùng khi khỏa thân, dù thay vào đó bạn có thể dùng bồn tắm riêng (đặt trước hoặc gắn kèm phòng của bạn, thường tính thêm phí) hoặc giữ nguyên quần áo trong bồn ngâm chân. Để khăn tắm chạm vào nước bồn là một lỗi nghiêm trọng, nên bạn không thể dùng khăn để che chỗ kín cho kín đáo; hãy để khăn sang một bên hoặc làm như người địa phương là quấn nó quanh tóc. Nếu bạn để tóc dài, hãy đảm bảo buộc gọn tóc trước khi vào bồn tắm.
Super sentō là các sento cung cấp thêm các dịch vụ ngoài sentō thông thường, thường tương tự các liệu trình spa. Chúng thường có nhiều bồn tắm, phòng xông hơi, phòng thư giãn và đôi khi cả nhà hàng. Hầu hết các cơ sở mở cửa đến 23:00–01:00, trong khi một số mở đến 02:30, và thậm chí có vài nơi mở cửa 24 giờ.
Mua sắm
Đơn vị tiền tệ của Nhật Bản là yên Nhật, viết tắt ¥ (hoặc JPY trong bối cảnh giao dịch ngoại hối). Ký hiệu 円 (đọc là en) được dùng trong tiếng Nhật. Tiền mặt có các dạng sau:
- Tiền xu: ¥1 (bạc), ¥5 (vàng có lỗ ở giữa), ¥10 (đồng), ¥50 (bạc có lỗ ở giữa), ¥100 (bạc) và ¥500. Hiện có ba loại xu ¥500 đang lưu hành, phân biệt được qua màu sắc. Loại mới có vành ngoài màu vàng và phần giữa màu bạc.
- Tiền giấy: ¥1.000 (xanh dương), ¥2.000 (xanh lá), ¥5.000 (tím) và ¥10.000 (nâu). Tờ ¥2.000 hiếm gặp, ngoại trừ ở Okinawa. Có hai series tiền giấy yên Nhật đang lưu hành là series năm 2004 và series mới năm 2024. Tất cả tiền cũ vẫn có giá trị thanh toán hợp pháp và vẫn được máy bán hàng tự động chấp nhận rộng rãi hơn.
Giá cả ở Nhật hầu như luôn được ghi bằng chữ số phương Tây, chỉ thỉnh thoảng mới thấy Japanese numerals ở những nơi như nhà hàng cao cấp. Ngoại lệ chính là các số tiền lớn đôi khi được viết tắt với 万 (man, 10.000), nên 5万円 nghĩa là 50.000 yên.
ATMs
Để rút tiền mặt dễ dàng, máy ATM (ē tī emu), còn gọi là “cash corner” (キャッシュコーナー kyasshu kōnā), có ở khắp nơi tại Nhật và có thể tìm thấy tại hầu hết cửa hàng tiện lợi và nhà ga. Kỳ lạ là một số máy đóng vào ban đêm hoặc cuối tuần, dù hạn chế này đang dần biến mất. Ngoài ra, vào ban đêm phí phụ thu có thể cao hơn. Tuy không phải ngân hàng nào cũng chấp nhận thẻ nước ngoài, nhưng phần lớn các ngân hàng lớn gồm Japan Post, Mizuho, SMBC và Aeon đều chấp nhận. Xem Shopping in Japan để biết danh sách đầy đủ. Một lựa chọn đặc biệt tiện lợi cho khách du lịch là máy ATM của 7-Eleven Bank, có ở mọi chi nhánh 7-Eleven và thường mở cửa 24/7.
Hầu hết máy ATM thu phí ¥110 hoặc ¥220 cho mỗi lần rút, khoản này được cộng vào số tiền bạn rút khi ngân hàng của bạn thanh toán số tiền cuối cùng. Aeon Bank là ngân hàng duy nhất không thu phí cho bất kỳ giao dịch rút tiền Visa/MasterCard nào. E-net (có ở hầu hết các FamilyMart) đã bắt đầu thu phí ¥660, nên hãy cố tránh dùng. Nếu có thể, hãy rút ¥50.000 hoặc ¥100.000 mỗi lần để giảm thiểu tác động của phí.
Banks
Giao dịch tại các chi nhánh ngân hàng vật lý nổi tiếng là rườm rà và tốt nhất nên tránh. Nếu cần đổi tiền mặt, các quầy đổi tiền chuyên dụng nhanh hơn và có tỷ giá tốt hơn, nhưng có thể khó tìm bên ngoài các sân bay lớn và những nơi tương tự. Nếu bạn cần một thẻ tín dụng phát hành tại địa phương (chẳng hạn cho một dịch vụ trực tuyến có kiểm tra khu vực), có rất nhiều thẻ Visa ảo chỉ dùng trực tuyến, và thẻ quà tặng Visa trả trước có thể mua tại các chuỗi cửa hàng tiện lợi lớn. Nếu bạn thực sự sinh sống ở Nhật và cần mở tài khoản ngân hàng hoặc làm thẻ tín dụng Nhật, xem Working in Japan#Money.
Cash
Khá nhiều nhà hàng, cửa hàng nhỏ và thậm chí một số cơ sở lưu trú chỉ nhận tiền mặt, đặc biệt ở các thị trấn nhỏ và khu vực hẻo lánh hơn. Bạn nên mang đủ tiền mặt hoặc kiểm tra trước xem phương thức thanh toán ưa thích của mình có được chấp nhận hay không.
Một số tủ khóa dùng xu, tiệm giặt và vòi sen bãi biển chỉ nhận xu ¥100, và một số máy đổi tiền có thể chỉ nhận tờ ¥1.000. Ngoài ra, một số máy chưa được hiệu chỉnh để hỗ trợ tiền giấy mới ra mắt năm 2024. Nếu bạn thấy biển ghi đại loại như “新1000円未対応” (“chưa hỗ trợ tờ ¥1.000 mới”), “新紙幣は使えません” (“không dùng được tiền giấy mới”) hoặc hình các tờ tiền mới bị gạch chéo, bạn sẽ cần đổi tiền của mình sang loại cũ.
Luôn giữ một khoản tiền dự phòng kha khá. Nếu vì lý do nào đó bạn hết tiền (bị trộm ví, thẻ tín dụng bị khóa, v.v.) thì có thể khó nhờ ai đó chuyển tiền cho bạn. Western Union có mặt rất hạn chế ngay cả ở các khu đô thị lớn hơn. Chủ thẻ American Express có nhiều lựa chọn khẩn cấp hơn: văn phòng AmEx ở Tokyo có thể in thẻ thay thế để nhận ngay trong ngày, và có khả năng gửi tiền khẩn cấp đến một số địa điểm trên cả nước nếu cần.
Credit/debit cards
Thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ được chấp nhận rộng rãi, nhưng một số quán cà phê, quán bar và nhà hàng có thể vẫn chỉ nhận tiền mặt và/hoặc thẻ IC. Visa, MasterCard và JCB được chấp nhận rộng rãi. Discover và American Express dùng được ở nơi nào chấp nhận thẻ tín dụng JCB.
Tính đến năm 2026, thẻ tín dụng/ghi nợ cũng ngày càng được chấp nhận để chạm vào/ra ở tàu điện ngầm và tàu tư nhân. Bên còn chưa áp dụng vẫn là JR Group, nên nhiều khả năng bạn vẫn sẽ cần lấy thêm một local IC card.
Ở Nhật có hai loại máy thanh toán:
- Máy EMV/FeliCa tương thích với Visa, MasterCard, JCB, Apple Pay và Google Pay, cũng như các thẻ IC riêng của Nhật như Suica.
- Máy FeliCa chỉ tương thích với các thẻ IC riêng của Nhật như Suica.
Hãy tìm các máy EMV/FeliCa có hiển thị logo thanh toán không tiếp xúc quốc tế

IC cards
Thẻ thông minh là phương thức thanh toán phổ biến và được gọi tại địa phương là thẻ “IC” (nghĩa là “mạch tích hợp”). Thẻ IC có thể dùng để trả tiền giao thông công cộng, cũng như mua hàng hóa và dịch vụ tại cửa hàng tiện lợi, máy bán hàng tự động và nhiều nhà hàng ở tất cả các thành phố lớn. Có rất nhiều thương hiệu thẻ IC để lựa chọn.
Phổ biến nhất là thẻ Suica của JR East và thẻ PASMO của khu vực Tokyo, cả hai đều có thể mua với giá ¥500 tại các nhà ga ở Tokyo. Các thẻ này hoàn toàn dùng thay thế cho nhau được, nhưng Suica thu một khoản phí nhỏ khi hoàn tiền (¥220), còn PASMO thì không. Thẻ có thể nạp tiền tại nhà ga và cửa hàng tiện lợi. Thẻ có thể lưu giá trị lên đến ¥20.000. Welcome Suica là một loại thẻ Suica dành cho khách du lịch. Thẻ này có sẵn tại sân bay Narita và Haneda cùng các nhà ga lớn ở Tokyo, không cần đặt cọc. Thẻ có thể nạp tiền ở cùng những nơi như thẻ Suica thông thường nhưng hết hạn sau 28 ngày và không thể hoàn tiền. Tránh dùng loại thẻ này cho tủ khóa khi gần hết hạn; bởi vì thẻ của bạn cũng chính là chìa khóa, khi thẻ hết hạn bạn sẽ không thể mở lại tủ khóa.
Thẻ IC của các vùng khác, chẳng hạn ICOCA của Kansai hay TOICA của Chubu, có thể dùng thay thế cho nhau với Suica và PASMO. Tuy nhiên, thẻ IC chỉ có thể được hoàn tiền tại chính vùng nơi đã mua. Một ngoại lệ là TOICA, có thể hoàn tiền tại các phòng vé tàu shinkansen của JR Central ở Tokyo (ga Tokyo hoặc ga Shinagawa), Yokohama (ga Shin-Yokohama), Odawara, Kyoto và Shin-Osaka.
Thẻ Suica, PASMO và ICOCA kỹ thuật số có sẵn trên các thiết bị Apple có chức năng NFC. Điều này nghĩa là bạn có thể di chuyển và thanh toán khắp cả nước chỉ với chiếc iPhone hoặc Watch của mình. Thẻ có sẵn qua ứng dụng Apple Wallet, không cần đặt cọc. Chạm thiết bị của bạn tại cổng soát vé ở nhà ga hoặc máy thanh toán tại cửa hàng để xác thực. Các thẻ này không có sẵn trên thiết bị Android bán bên ngoài Nhật Bản. Thẻ IC kỹ thuật số không thể hoàn tiền về tài khoản ngân hàng ngoài Nhật.
Nếu khi rời Nhật hoặc khi thẻ sắp hết hạn mà bạn vẫn còn số dư, bạn có thể tiêu số tiền đó tại nhà hàng, cửa hàng tiện lợi hoặc tại các cửa hàng miễn thuế ở sân bay.
Money exchange
Nhiều ngân hàng không còn xử lý đổi tiền mặt ngoại tệ hoặc giao việc này cho Travelex. Các quầy đổi ngoại tệ chuyên dụng có tỷ giá tốt hơn ngân hàng (ví dụ, chuỗi cửa hàng Access Ticket ở Tokyo, Nagoya, Kyoto và Osaka thường có tỷ giá chênh trong vòng 1% so với tỷ giá trung bình thị trường đối với đô la Mỹ, euro và bảng Anh) và thường làm việc nhanh hơn. Họ cũng thường bán vé tàu, vé xe buýt giảm giá và phiếu ăn nhà hàng. Các cửa hàng này thường nhận biết được qua việc trưng bày các tờ tiền ngoại tệ ở quầy hoặc qua dòng chữ “money exchange” hay tương tự. Đô la Mỹ, euro, franc Thụy Sĩ, bảng Anh và đô la Canada, Úc, New Zealand đều dễ dàng đổi được tại các cửa hàng này. Đô la Singapore là đồng tiền châu Á được chấp nhận rộng rãi nhất, tiếp theo là won Hàn Quốc, nhân dân tệ Trung Quốc, đô la Hồng Kông và đô la Đài Loan mới. Các đồng tiền châu Á ít dùng hơn như peso Philippines, đồng Việt Nam, ringgit Malaysia và baht Thái Lan nay đã được chấp nhận tại các quầy đổi tiền ở Tokyo, Nagoya, Osaka và Fukuoka. Cũng có máy đổi ngoại tệ tại nhiều trung tâm mua sắm ở các thành phố lớn và trung bình; chúng đưa ra tỷ giá thấp hơn tỷ giá trung bình thị trường 5-10% ngay cả với đô la Mỹ, nên hãy tránh dùng nếu có thể, nhưng ở ngoài những thành phố lớn nhất, đó có thể là lựa chọn duy nhất.
Nếu bạn đổi số tiền trên ¥200.000 (dù là tiền mặt hay séc du lịch), bạn sẽ được yêu cầu xuất trình giấy tờ tùy thân có ghi tên, địa chỉ và ngày sinh. Vì hộ chiếu thường không ghi địa chỉ, hãy mang theo một loại giấy tờ khác như bằng lái xe có ghi địa chỉ của bạn.
Shopping
Giờ bán hàng của các cửa hàng bán lẻ khá hạn chế, thường là 10:00-20:00, dù hầu hết cửa hàng mở cửa vào cuối tuần và ngày lễ trừ Tết, và nghỉ một ngày trong tuần. Tuy nhiên, bạn luôn có thể tìm được thứ gì đó cần mua vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày. Cửa hàng tiện lợi như 7-Eleven, Family Mart và Lawson có ở khắp nơi và thường hoạt động 24/7.
Nhờ truyền thống omiyage (quà lưu niệm tặng bạn bè, gia đình và đồng nghiệp), lịch sử các vùng chuyên về những nghề thủ công nhất định, cùng với các chương trình phát triển như Mỗi làng một sản phẩm (One Village One Product), Nhật Bản gần như đã hoàn thiện nghệ thuật làm đặc sản địa phương (名物 meibutsu). Hầu như mọi điểm trên bản đồ, dù thị trấn nhỏ đến đâu, đều có một sản phẩm nổi tiếng nào đó. Phổ biến nhất là đồ ăn; một số là thực phẩm tươi như cá hay món ăn chế biến sẵn mà bạn phải thưởng thức tại chỗ, nhưng nhiều món khác là thực phẩm đóng gói, đồ uống hoặc nguyên liệu có thể mang về nhà. Đặc sản địa phương cũng bao gồm đồ thủ công mỹ nghệ; trong khi một số chỉ là đồ lưu niệm vặt vãnh, số khác có thể làm vật trang trí kỷ niệm đẹp hoặc đồ dùng thiết thực trong nhà. Đặc sản địa phương là một phần lớn của thị trường du lịch nội địa Nhật Bản, nên nhìn chung dễ tìm; bạn gần như luôn tìm được các cửa hàng bán chúng gần các nhà ga lớn và trạm dừng ven đường, dù giá có thể nhỉnh hơn một chút so với khi bạn dạo quanh thị trấn để so giá.
Nhật Bản nổi tiếng với các cửa hàng bách hóa cao cấp (デパート depāto), những nơi đẹp nhất có kiến trúc nội thất trang trí lộng lẫy và vẫn thuê các nữ nhân viên mặc đồng phục để điều khiển thang máy đồng thời hướng dẫn khách tìm hàng hóa. Depāto thường có khu ẩm thực và siêu thị ở tầng hầm, còn trên mái thường có khu vườn (kiêm luôn quán bia ngoài trời vào mùa hè) và vài quán ăn giá phải chăng.
![Night in [[Shinjuku]]](https://upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/5/58/03-05-JPN153.jpg)
Cửa hàng ¥100 (百円ショップ hyaku-en shoppu) là một nét đặc trưng của Nhật Bản: chúng bán đồ gia dụng, thực phẩm đóng gói, quà tặng vui nhộn và nhiều thứ khác, và mọi món đều có giá ¥108 (đồ ăn và nước giải khát) hoặc ¥110 (các mặt hàng khác) sau thuế. Đây là lựa chọn tốt để tìm quà rẻ hoặc thậm chí cả ổ cắm chuyển đổi du lịch. Các chuỗi lớn gồm Daiso, Can Do (キャンドゥ), Seria (セリア) và Silk (シルク). Cũng có những cửa hàng ¥100 kiểu cửa hàng tiện lợi như Lawson Store 100 bán một số ít thực phẩm tươi như bánh mì kẹp, đồ uống và rau củ. Một chuỗi cửa hàng giảm giá phổ biến khác tên là Don Quijote (ドン・キホーテ), thường viết tắt là Donki (ドンキ), bán hàng với nhiều mức giá đa dạng hơn.
Hàng đã qua sử dụng rất phổ biến ở Nhật, và chất lượng đồ second-hand ở Nhật thực sự đáng để cân nhắc lựa chọn này, ví dụ với đồ điện tử, thiết bị âm nhạc, quần áo, hay đồ dã ngoại và cắm trại. Xem Shopping in Japan#Second hand shops để biết các cửa hàng nổi tiếng.
Nhiều người phương Tây đến Nhật để tìm anime (phim hoạt hình), manga (truyện tranh), hentai (manga khiêu dâm) và trò chơi điện tử. Một trong những nơi mua sắm tốt nhất là Akihabara ở Tokyo.
Đồ điện tử nhỏ và máy ảnh chụp chạy bằng pin sản xuất để bán tại Nhật sẽ hoạt động ở bất cứ đâu trên thế giới. Không có món hời lớn nào, nhưng mẫu mã thì vô cùng phong phú. Tuy nhiên, nếu bạn mua các thiết bị điện tử khác để mang về nhà, tốt nhất nên mua ở những cửa hàng chuyên bán cấu hình “dành cho nước ngoài”, nhiều cửa hàng trong số đó nằm ở Akihabara của Tokyo. Điện xoay chiều của Nhật chạy ở 100 volt, nên hãy kiểm tra thông số định mức của thiết bị; nếu không định mức cho 100–120 V, việc dùng thiết bị mà không có bộ hạ áp có thể nguy hiểm.
Về thời trang thường ngày, Nhật Bản khó ai sánh được. Tokyo và Osaka nói riêng là nơi tập trung nhiều khu mua sắm, và có vô số cửa hàng bán thời trang mới nhất, đặc biệt là những nơi phục vụ giới trẻ.
Đóng góp chính của Nhật Bản cho ngành trang sức là ngọc trai nuôi cấy, do Mikimoto Kōkichi phát triển. pearls có bán rộng rãi, dù chênh lệch giá so với khi mua bên ngoài Nhật là rất ít nếu không muốn nói là không có. Với những ai nhất quyết muốn sở hữu hàng “chính hiệu”, cửa hàng chính của Mikimoto nằm ở khu Ginza của Tokyo, còn thị trấn nhỏ Toba vẫn là nơi đặt Đảo Ngọc Trai của Mikimoto.
Và tất nhiên còn có kimono, trang phục cổ điển của Nhật. Tuy đồ mới rất đắt, kimono đã qua sử dụng có thể mua với mức giá chỉ bằng một phần nhỏ, hoặc bạn có thể chọn áo choàng yukata thường ngày rẻ hơn nhiều và dễ mặc hơn. Xem purchasing a kimono để mua cho mình một bộ. Khi mặc kimono, luôn phải vạt trái quấn đè lên vạt phải; làm ngược lại là một lỗi nghiêm trọng vì điều đó chỉ làm khi khâm liệm người đã khuất.
Tax
Có thuế tiêu dùng 10% đối với phần lớn hàng hóa bán ra ở Nhật. Ngoại lệ duy nhất là đồ ăn mang đi và đồ uống không cồn, chịu mức thuế thấp hơn là 8%. Du khách nước ngoài có thể yêu cầu hoàn thuế tiêu dùng nếu chi tiêu ít nhất ¥5.000 (trước thuế) mỗi ngày tại mỗi cửa hàng tham gia chương trình, và họ mang các món hàng ra khỏi Nhật cùng mình.
Không có quy tắc rõ ràng về việc giá hiển thị đã bao gồm thuế hay chưa. Siêu thị hầu như luôn hiển thị cả hai mức giá. Nhà hàng bình dân nhiều khả năng hiển thị giá đã bao gồm thuế. Ngược lại, các quán ăn sang trọng thường để giá chưa gồm thuế, để không tỏ ra quá đắt đỏ.
Từ zeinuki (税抜) nghĩa là chưa gồm thuế, zeikomi (税込) nghĩa là đã gồm thuế. Nếu bạn không tìm thấy chữ nào trên bảng giá, thì hầu hết là đã gồm thuế.
Mua sắm miễn thuế dành cho khách du lịch chi tiêu trên ¥5.000. Bạn phải xuất trình hộ chiếu thật (không phải bản sao) tại quầy.
Tipping
Tip (tiền boa) không phải là một phần của văn hóa Nhật Bản. Người Nhật cảm thấy không thoải mái khi được boa và có thể bối rối, thấy buồn cười hoặc thậm chí có thể bị xúc phạm nếu bị boa tiền. Người Nhật tự hào về dịch vụ dành cho khách hàng, và một động lực tài chính bổ sung là không cần thiết. Nếu bạn để lại tiền boa trong nhà hàng, nhân viên có lẽ sẽ chạy theo bạn để trả lại số tiền bạn ‘để quên’. Nhiều khách sạn và nhà hàng theo phong cách phương Tây có thể tính thêm phí dịch vụ 10%, và các nhà hàng gia đình có thể tính thêm 10% phụ thu đêm khuya sau nửa đêm.
Đôi khi khách sạn hay nhà trọ sẽ để lại một phong bì tiền bồi dưỡng nhỏ để bạn boa cho nhân viên dọn phòng, dù điều này hoàn toàn tùy ý. Đừng bao giờ để tiền boa trên bàn hay giường khách sạn, vì người Nhật coi đó là bất lịch sự nếu nó không được giấu trong phong bì. Ngoại lệ đối với văn hóa không tip là các ryokan cao cấp (xem § Sleep) và phiên dịch viên hoặc hướng dẫn viên du lịch.
Vending machines

Nổi tiếng vì sự phổ biến và (mức độ phong phú đáng kinh ngạc của) các loại sản phẩm chúng bán. Hầu hết máy nhận tờ ¥1.000, và một số loại, chẳng hạn máy bán vé tàu, nhận tới tờ ¥10.000; không máy nào nhận xu ¥1 hay ¥5, và chỉ một số nhận tờ ¥2.000. Một số máy bán hàng tự động từ chối tờ tiền “mới” (2024), trong khi một số vẫn từ chối xu ¥500 mới (trong vài trường hợp lẻ tẻ). Hãy kiểm tra kỹ trước khi sử dụng.
Trừ một vài ngoại lệ như một số máy bán vé tàu, máy ở sân bay hay điểm du lịch, thẻ tín dụng không được chấp nhận. Tuy nhiên, các thẻ IC như Suica và PASMO thường được chấp nhận để thanh toán, đặc biệt ở các nhà ga.
Đồ uống từ máy bán hàng tự động là một thú vui chỉ-có-ở-Nhật, nhưng với giá ¥120-190 mỗi món, chúng có thể cộng dồn lại đáng kể, và nhìn chung sẽ rẻ hơn ở siêu thị hay tiệm thuốc (nhưng không phải ở cửa hàng tiện lợi). Các máy bán đồ uống của những công ty nhỏ hơn, như Cheerio hay Two-Down, tính giá rẻ hơn, bắt đầu từ ¥100.
Ăn uống

Ẩm thực Nhật Bản, nổi tiếng với việc chú trọng nguyên liệu tươi và theo mùa, đã chinh phục cả thế giới. Nguyên liệu chủ đạo của hầu hết các bữa ăn là cơm trắng, thường được hấp chín. Đậu nành là nguồn protein chủ chốt và có nhiều dạng, đáng chú ý là món súp miso (味噌汁 miso shiru) ăn kèm trong nhiều bữa ăn, nhưng cũng có đậu phụ (豆腐 tōfu) và nước tương (醤油 shōyu) phổ biến khắp nơi. Hải sản chiếm vai trò lớn trong ẩm thực Nhật, bao gồm các loài sinh vật biển và nhiều loại rong biển. Một bữa ăn trọn vẹn luôn được bổ sung bằng vài món dưa muối (漬物 tsukemono).
Một trong những niềm vui khi rời Tokyo và du lịch trong nước Nhật là khám phá các đặc sản địa phương. Mỗi vùng trong nước đều có một số món ăn hấp dẫn, dựa trên cây trồng và cá có sẵn tại địa phương. Ở Hokkaido hãy thử sashimi tươi và cua. Ở Osaka đừng bỏ lỡ món okonomiyaki (お好み焼き) nhồi hành lá và món bánh bạch tuộc (たこ焼き takoyaki).
Etiquette
Hầu hết món ăn Nhật được ăn bằng đũa (箸 hashi). Ăn bằng đũa là một kỹ năng dễ học đến bất ngờ, dù để thành thạo thì mất một thời gian.
- Đừng bao giờ cắm hay để đũa dựng đứng trong bát cơm; bạn có thể gác đũa ngang qua mép bát, đĩa hoặc gác đũa.
- Đừng bao giờ chuyền thức ăn từ đũa của mình sang đũa của người khác.
- Liếm đầu đũa bị coi là thiếu lịch sự.
- Dùng đũa để di chuyển đĩa hay bát là bất lịch sự.
- Dùng đũa chỉ vào các thứ là bất lịch sự. (Chỉ tay vào người nói chung đã là bất lịch sự; chỉ bằng đũa thì gấp đôi.)
- Xiên thức ăn bằng đũa nhìn chung là bất lịch sự và chỉ nên dùng như biện pháp cuối cùng.
Bạn không nên “chuốt” đôi đũa dùng một lần sau khi tách chúng ra (hành động đó hàm ý bạn cho rằng chúng rẻ tiền), nhưng vì vệ sinh thì việc đặt đũa lại vào bao giấy khi ăn xong là phép lịch sự.
Hầu hết các loại súp và nước dùng, đặc biệt là miso, được uống trực tiếp từ bát sau khi bạn đã gắp những phần lớn ra, và việc bưng bát cơm lên để ăn cho dễ cũng là bình thường. Với các món súp chính như rāmen bạn sẽ được đưa một cái thìa. Cơm cà ri và cơm rang cũng được ăn bằng thìa.
Nhiều nhà hàng đưa cho bạn một chiếc khăn nóng (o-shibori) để lau tay (không phải lau mặt) ngay khi bạn vừa ngồi xuống.
Người Nhật không bao giờ rưới nước tương lên bát cơm. Người Nhật không thích lãng phí đồ ăn (kể cả nước tương, nên đừng rót nhiều hơn mức bạn cần), nhưng ở hầu hết nhà hàng thì việc bạn để lại chút thức ăn trên đĩa là chấp nhận được.
Ở tất cả các loại nhà hàng Nhật, nhân viên nhìn chung không để ý đến bạn cho đến khi bạn yêu cầu điều gì đó. Hãy nói “sumimasen” (“xin lỗi”) và có thể giơ tay lên nếu ở nhà hàng lớn. Nhà hàng sẽ đưa hóa đơn cho bạn sau bữa ăn. Hãy thanh toán tại quầy khi ra về — đừng để tiền trên bàn rồi đi ra. Tip không phải là thông lệ ở Nhật, dù nhiều nhà hàng phục vụ tại bàn áp dụng phí dịch vụ 10% và các “nhà hàng gia đình” mở cửa 24 giờ thường có phụ thu đêm khuya 10%.
Restaurants
Số lượng nhà hàng (レストラン resutoran) ở Nhật Bản nhiều đến kinh ngạc, và bạn sẽ không bao giờ thiếu chỗ để đi. Người Nhật hầu như không bao giờ mời khách đến nhà, nên việc giao lưu gần như luôn gắn với chuyện ăn ngoài. Ăn ngoài nhìn chung rẻ hơn ở các nước phương Tây, dù vẫn đắt so với tiêu chuẩn châu Á, nếu bạn chỉ ăn một bữa cơm hay mì cơ bản tại quán địa phương. Ở đầu kia của thang giá, ẩm thực cao cấp có thể đắt đến mức khó tin.
Một số nhà hàng áp dụng hệ thống hai giá để bù cho công sức bỏ thêm khi phục vụ người nước ngoài. Nếu bạn nói và đọc được tiếng Nhật, bạn có thể được tính giá địa phương bằng cách xin thực đơn tiếng Nhật.
Ở phần lớn nơi, thực đơn chỉ có tiếng Nhật; tuy nhiên, nhiều nhà hàng trưng mô hình món ăn (nhiều mô hình làm cực kỳ tinh xảo) ở cửa kính phía trước, và nếu bạn không đọc được thực đơn, có thể tốt hơn là đưa người phục vụ ra ngoài và chỉ vào món bạn muốn. Cũng có thể có ảnh chụp món ăn kèm tên và giá.
Nhiều quán ăn chuỗi giá rẻ có máy bán vé tự động, nơi bạn mua vé rồi đưa cho nhân viên. Tại nhiều nhà hàng kiểu này, bạn sẽ cần đọc được tiếng Nhật hoặc đối chiếu giá từ mô hình hay thực đơn có hình, cùng với một số chữ kana (ký tự) để chọn trên máy. Một số nơi khác có các bữa ăn thả ga gọi là tabehōdai (食べ放題), byuffe (ビュッフェ, “buffet”), hoặc baikingu (バイキング “Viking”, vì “smorgasbord” sẽ quá khó phát âm trong tiếng Nhật).
Michelin Guide được nhiều du khách phương Tây coi là chuẩn mực cho nhà hàng ngon ở Nhật, nhưng cũng có rất nhiều chỗ ăn ngon không kém mà không kèm mức giá Michelin, và nhiều nhà hàng hàng đầu tự chọn không tham gia. Tabelog (食べログ) là danh bạ được người Nhật tìm đến để xem đánh giá nhà hàng, nổi tiếng với cách chấm điểm khắt khe: 3,5 trên 5 đã được coi là cực kỳ cao. Tuy giao diện có bản tiếng Anh, hầu hết đánh giá chỉ có tiếng Nhật.
Fine dining
Nhật Bản được nhiều người coi là một trong những trung tâm ẩm thực cao cấp của thế giới. Nhật Bản đồng hạng nhất với Pháp về quốc gia có nhiều nhà hàng đạt sao Michelin nhất. Đáng tiếc, ẩm thực cao cấp Nhật Bản có thể hơi khó tiếp cận với du khách nước ngoài; đặt chỗ trực tuyến thường không phải là lựa chọn, nhân viên thường nói rất ít hoặc không nói tiếng Anh, và một số nhà hàng cao cấp không nhận đặt chỗ từ khách mới nếu không có sự giới thiệu từ một thực khách quen của họ (mặc dù các nơi có trong danh sách Michelin thì sẽ nhận). Nếu bạn ở một khách sạn sang trọng hạng nhất, bộ phận lễ tân (concierge) có thể giúp bạn đặt được chỗ tại một trong những nơi này, miễn là bạn yêu cầu từ sớm, và cũng có cả một ngành dịch vụ nhỏ chuyên môi giới đặt chỗ trực tuyến có thể sắp xếp bàn — tất nhiên là có phí. Khác với các nước khác, hầu hết nhà hàng cao cấp Nhật Bản không nhận thẻ tín dụng, và bạn sẽ được yêu cầu thanh toán bữa ăn bằng tiền mặt.
Những lữ quán truyền thống Nhật Bản (xem § Ryokan) là cách phổ biến để du khách thưởng thức một bữa kaiseki tinh tế. Những bữa ăn cầu kỳ làm từ nguyên liệu địa phương theo mùa được xem là phần thiết yếu của một chuyến nghỉ ở ryokan, và là yếu tố quan trọng trong việc nhiều người chọn lữ quán.
Noodles
![''Bukkake udon'' with ''tempura'', [[Kurashiki]]](https://upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/5/5e/Bukkake_udon_by_cloneofsnake_in_Kurashiki%2C_Okayama.jpg)
Gần như mọi thị trấn và làng mạc ở Nhật Bản đều tự hào có món mì (麺 men) “nổi tiếng” riêng của mình.
Có hai loại mì chính có nguồn gốc từ Nhật Bản: soba (そば) làm từ kiều mạch, sợi mảnh, và udon (うどん) làm từ lúa mì, sợi dày. Mì trứng kiểu Trung Hoa hay rāmen (ラーメン) cũng rất phổ biến nhưng đắt hơn (từ 500 yên trở lên) và thường có một lát thịt heo nướng cùng nhiều loại rau. Húp mì xì xụp là điều chấp nhận được và thậm chí được mong đợi. Theo người Nhật, việc đó giúp mì nguội bớt và ngon hơn. Phần nước dùng còn lại có thể uống trực tiếp từ tô.
Sushi and sashimi
Có lẽ những món ẩm thực Nhật Bản nổi tiếng nhất xuất khẩu ra thế giới là sushi (寿司 hoặc 鮨), thường là cá sống đặt trên cơm trộn giấm, và sashimi (刺身), cá sống đơn thuần. Hầu hết nhà hàng sushi đều có sẵn một bảng chú giải đa ngôn ngữ tiện dụng để bàn hoặc treo trên tường. Tuy nhiên, sushi ở Nhật thường khác khá nhiều so với những gì du khách phương Tây quen thuộc ở quê nhà; đừng mong tìm thấy California roll hay volcano roll ở Nhật. Sushi ở Nhật thường đơn giản, chỉ gồm cá và cơm, đề cao sự tươi ngon.
Tại những nhà hàng sushi tinh tế nhất, đầu bếp phết một chút wasabi (mù tạt) cay nồng vào sushi và phủ nước tương lên cá cho bạn. Vì vậy, những nhà hàng sushi như thế không để chén nước tương hay wasabi riêng. Tuy nhiên, hầu hết nhà hàng đều đặt sẵn chúng trên bàn. (Hãy lật ngược miếng nigiri sushi trước khi chấm, vì nước tương dùng để tăng vị cho cá, không phải để cơm ngập trong đó.) Những lát gừng ngâm (gari) giúp làm sạch vị giác.
Khi ăn sushi, dùng tay bốc là hoàn toàn chấp nhận được. Sushi ngon luôn được làm sao cho bạn có thể bỏ trọn cả miếng vào miệng một lần.
Grilled and fried dishes
![Okonomiyaki (お好み焼き) in [[Hiroshima]]](https://upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/3/32/Hiroshima_yaki_by_woinary_at_the_food_court_in_Hiroshima_Airport.jpg)
Các cách chế biến teppanyaki (鉄板焼き, ở Mỹ hay bị gọi nhầm là “hibachi”) và tự nướng yakiniku (焼肉, kiểu “thịt nướng Hàn Quốc” phong cách Nhật), cũng như tôm và rau tẩm bột chiên giòn tempura (天ぷら), đều có nguồn gốc từ đây. Thịt (đặc biệt là thịt bò) có thể đắt khủng khiếp, như món thịt bò Kobe vân mỡ nổi tiếng, có thể tốn hàng nghìn yên mỗi suất. Tempura đã trở thành một phần trong kho tàng ẩm thực cao cấp Nhật Bản, và có rất nhiều nhà hàng tempura omakase tinh tế, nơi đầu bếp chiên món ngay trước mặt bạn rồi đặt thẳng lên đĩa để ăn ngay.
Những món độc đáo khác của Nhật Bản gồm okonomiyaki (お好み焼き, “nấu theo cách bạn thích”, một loại bột trộn với bắp cải, thịt, hải sản và rau theo lựa chọn của bạn, thường tự nướng ngay tại bàn) và yakitori (焼き鳥, xiên nướng đủ mọi bộ phận có thể tưởng tượng được của con gà).
Curry
Cà ri Nhật Bản (カレー karē) rất khác với cà ri India. Bột cà ri được du nhập vào Nhật Bản cuối thế kỷ 19 bởi British. Món cà ri Ấn Độ mà người Anh mang tới quá cay so với khẩu vị người Nhật, nên họ đã điều chỉnh công thức để làm cho nó ngọt hơn và đặc hơn. Có thể tìm thấy nhà hàng cà ri trên khắp cả nước, nhưng cũng có những phiên bản địa phương, chẳng hạn như cà ri Kanazawa, cà ri Bizen và cà ri Kuwana. Cà ri súp là món nổi tiếng ở Hokkaido. Udon cà ri và các kiểu kết hợp cà ri khác cũng khá được ưa chuộng.
Tuy nhiên, những người Ấn Độ nhớ quê không cần lo lắng. Cà ri Ấn Độ (インドカレー indo karē), mà ở Nhật chủ yếu dựa trên phong cách Bắc Ấn, đã bùng nổ về mức độ phổ biến tại Nhật trong thế kỷ 21, và ở các thành phố lớn, có nhiều nhà hàng do người nhập cư Ấn Độ và Nepal điều hành phục vụ món này.
All-around eateries

Shokudō (食堂 “căng tin” hoặc “phòng ăn”) phục vụ những món đơn giản, phổ biến và các phần teishoku với giá phải chăng (500-1.000 yên). Khi phân vân, hãy chọn món đặc biệt trong ngày hay kyō no teishoku (今日の定食), gần như luôn gồm một món chính, cơm, súp và đồ muối chua. Một món đặc trưng của shokudō là donburi (丼), nghĩa là một tô cơm với phần ăn kèm phủ lên trên.
Một biến thể gần gũi là bentō-ya (弁当屋), bán các hộp cơm mang đi gọi là o-bentō (お弁当). Khi đi tàu đường dài, đừng quên thử qua vô vàn loại ekiben (駅弁) hay “bento nhà ga”.
Tầng hầm của các trung tâm thương mại thường là những không gian rộng lớn chứa đầy thực phẩm tươi từ khắp cả nước và các món địa phương. Bạn có thể mua hộp bento, đồ ăn xiên que mang đi, các tô súp, và thường có cả mẫu thử đồ ngon để nếm. Bạn cũng có thể tìm thấy nhà hàng trong trung tâm thương mại, thường ở các tầng trên cùng.
Others
Nhiều loại lẩu (鍋 nabe) khác nhau, cũng như một số món hầm gọi là oden (おでん), rất được ưa chuộng ở Nhật vào mùa đông. Bạn cũng thường gặp các món “giả phương Tây”, vốn được phỏng theo ẩm thực châu Âu và Mỹ nhưng thường đã được Nhật hóa nhiều. Xem các bài Japanese cuisine và Western food in Asia để biết thêm chi tiết.
Beer gardens
Trong những tháng hè khi trời không mưa, nhiều tòa nhà và khách sạn có nhà hàng trên sân thượng phục vụ các món như gà rán và khoai tây chiên, cùng những món ăn nhẹ. Đặc sản, tất nhiên, là bia tươi (生ビール nama-biiru). Bạn có thể gọi những vại bia lớn hoặc trả một mức giá cố định cho gói uống thả ga (飲み放題 nomihōdai) kéo dài trong một khoảng thời gian định sẵn (thường tối đa 2 tiếng). Cocktail và các loại đồ uống khác cũng thường có trong các gói uống thả ga.
Fast food
Các nhà hàng thức ăn nhanh ở Nhật Bản mang lại chất lượng tươm tất với giá hợp lý. Nhiều chuỗi cửa hàng có những lựa chọn theo mùa thú vị và khá ngon miệng. Các chuỗi thức ăn nhanh trải dài từ món Nhật cổ điển cho đến đồ ăn vặt kiểu Mỹ hiện đại.
Cũng có một số nhà hàng gia đình kiểu Nhật (ファミレス famiresu hoặc ファミリーレストラン famirii resutoran), phục vụ nhiều món đa dạng, gồm bít tết, mì Ý, các món kiểu Trung Hoa, bánh mì kẹp và nhiều thứ khác. Tuy món ăn của họ tương đối bình thường, các nhà hàng này thường có thực đơn kèm hình minh họa, nên du khách không đọc được tiếng Nhật có thể dùng ảnh để chọn và truyền đạt món muốn gọi.
Convenience stores
Nếu bạn đi du lịch tiết kiệm, vô số cửa hàng tiện lợi (コンビニ konbini) ở Nhật có thể là nơi tuyệt vời để mua đồ ăn nhanh; chúng có ở khắp nơi và gần như luôn mở cửa 24/7. Các chuỗi lớn gồm 7-Eleven, Lawson và Family Mart. Bạn có thể tìm thấy mì ăn liền, bánh mì kẹp, bánh bao nhân thịt và một số bữa ăn chế biến sẵn cỡ nhỏ, có thể hâm nóng bằng lò vi sóng ngay tại cửa hàng. Một lựa chọn tuyệt vời cho đồ ăn mang theo là onigiri (hay omusubi), tức một nắm cơm lớn nhồi nhân (chẳng hạn cá hoặc mơ muối) và cuốn rong biển, thường có giá 100-150 yên mỗi cái (tính đến tháng 3 năm 2019).
Supermarkets
Với những ai thực sự eo hẹp ngân sách, hầu hết siêu thị (sūpā) có rất nhiều món ăn sẵn, bento, bánh mì kẹp, đồ ăn vặt và những thứ tương tự, nhìn chung rẻ hơn cửa hàng tiện lợi. Một số siêu thị mở cửa 24 giờ mỗi ngày. Siêu thị và hàng rau quả (八百屋 yaoya) cũng là nơi tốt nhất để mua trái cây, vốn thường khá đắt ở Nhật.
Một nét đặc trưng của Nhật Bản đáng để ghé thử là depachika (デパ地下) hay khu ẩm thực ở tầng hầm trung tâm thương mại, gồm hàng chục quầy nhỏ chuyên biệt bày bán các đặc sản địa phương, từ kẹo trà đạo gói cực kỳ tinh xảo và dưa lưới giá 100 đô la cho đến sushi tươi và đồ Trung Hoa mang đi. Chúng thường có giá hơi cao cấp một chút, nhưng giảm giá mạnh về cuối ngày: hãy để ý những tấm bảng nhỏ màu đỏ ghi nửa giá (半額 hangaku) và giảm X% (ví dụ 2割, đọc là ni-wari, nghĩa là giảm 20%).
Dietary restrictions
Eating vegetarian
![Appetizer course of a vegan ''shōjin ryōri'' dinner, [[Mount Koya]]](https://upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/thumb/1/16/Fukuchiin_shojin_ryori_appetizer.jpg/1920px-Fukuchiin_shojin_ryori_appetizer.jpg)
Dù tình hình đang được cải thiện ở các thành phố lớn, người ăn chay nghiêm ngặt (chưa nói đến người thuần chay) có thể gặp khó khăn thực sự khi tìm một bữa ăn không chứa sản phẩm động vật, nhất là vì nước dùng dashi gần như có mặt ở khắp nơi trong ẩm thực Nhật thường được nấu từ cá và hay xuất hiện ở những chỗ bất ngờ như miso, bánh gạo, cà ri, trứng cuộn (kể cả sushi tamago), mì ăn liền và gần như mọi nơi mà muối được dùng trong ẩm thực phương Tây. Các món súp mì soba và udon gần như luôn dùng katsuodashi làm từ cá ngừ bào, và thông thường món duy nhất an toàn cho người ăn chay trong tiệm mì là zarusoba, tức mì lạnh không kèm gì — nhưng ngay cả món này thì nước chấm cũng thường chứa dashi.
Lựa chọn tốt nhất để tìm đồ chay là các nhà hàng Ấn Độ và Ý, vốn khá phổ biến ngay cả ở những thị trấn nhỏ. Các lựa chọn khác gồm những ngôi chùa phục vụ ẩm thực Phật giáo (Mount Koya đặc biệt nổi tiếng về điều này), các quán sushi kaiten (băng chuyền) và, ở những thị trấn lớn hơn, các nhà hàng chuyên đồ chay hoặc thực dưỡng (自然食 shizenshoku).
Allergies
Đi du lịch Nhật Bản khi bị dị ứng thực phẩm (アレルギー arerugī) là điều rất khó khăn. Nhận thức về các loại dị ứng nghiêm trọng còn thấp và nhân viên nhà hàng hiếm khi biết rõ về thành phần vi lượng trong các món ăn của họ.
Dị ứng đậu nành (大豆 daizu) nghiêm trọng về cơ bản là không tương thích với ẩm thực Nhật. Loại đậu này được dùng ở khắp nơi, kể cả dầu đậu nành để nấu ăn. Việc giữ một chế độ ăn không gluten nghiêm ngặt khi ăn ngoài cũng gần như bất khả thi. Hầu hết các thương hiệu nước tương và mirin phổ biến đều chứa lúa mì, còn miso thường được làm từ lúa mạch hoặc lúa mì. Giấm sushi và wasabi chế biến sẵn bán trên thị trường đều có thể chứa gluten.
Mặt tích cực là việc tránh các sản phẩm từ sữa khá dễ dàng, vì chúng ít phổ biến trong ẩm thực Nhật truyền thống. Đậu phộng và các loại hạt cây khác về cơ bản không được dùng trong nấu ăn Nhật, ngoại trừ một vài món ăn vặt và món tráng miệng. Dầu đậu phộng cũng hiếm khi được sử dụng.
Religious diets
Do quy mô rất nhỏ của cộng đồng Muslim và Jewish, việc tìm thức ăn halal hoặc kosher là điều rất khó ở Nhật, và bạn sẽ cần lên kế hoạch từ trước khi đi. Du khách theo đạo Hồi có thể liên hệ Japan Islamic Trust, còn du khách Do Thái có thể liên hệ Jewish Community of Japan để biết thêm thông tin.
Đồ uống

Người Nhật uống rất nhiều: không chỉ trà xanh ở văn phòng, trong các cuộc họp và bữa ăn, mà còn đủ loại đồ uống có cồn vào buổi tối cùng bạn bè và đồng nghiệp. Độ tuổi được phép uống rượu là 20. Tuy nhiên, hầu như không bao giờ bị yêu cầu xuất trình giấy tờ tùy thân tại nhà hàng, quán bar hay cửa hàng tiện lợi, miễn là người mua trông không quá rõ ràng là chưa đủ tuổi. Ngoại lệ chính là ở các câu lạc bộ lớn tại Shibuya, Tokyo, nơi vào giờ cao điểm sẽ kiểm tra giấy tờ của mọi người vào câu lạc bộ.
Uống rượu nơi công cộng là hợp pháp ở Nhật, cũng như say xỉn nơi công cộng. Đặc biệt phổ biến là uống rượu tại các lễ hội và dịp hanami. Việc tổ chức một buổi nhậu nhỏ trên tàu cao tốc shinkansen cũng không phải chuyện lạ.
Where to drink
Nếu bạn đang tìm một buổi tối ăn uống trong không khí truyền thống thư giãn, hãy đến một quán izakaya (居酒屋, quán nhậu kiểu Nhật), dễ nhận biết qua những chiếc đèn lồng đỏ treo trước cửa có chữ 酒 (“rượu”). Nhiều quán có ưu đãi uống thả ga (飲み放題 nomihōdai) với giá khoảng ¥1.000 cho 90 phút (trung bình), tuy bạn sẽ bị giới hạn ở một số loại đồ uống nhất định. Đồ ăn luôn ngon và giá cả hợp lý. Hầu hết izakaya có phí phục vụ bắt buộc, kèm theo một món ăn nhẹ miễn phí.
Một nét đặc trưng phổ biến của Nhật là quán snack (スナック sunakku). Những quán bar nhỏ trong khu dân cư này thường do một phụ nữ lớn tuổi điều hành, được gọi là mama-san (“Bà chủ”); ngoài việc phục vụ đồ ăn và một số ít loại đồ uống (thường chỉ có bia và whisky), bà còn như một người mẹ thay thế để khách trò chuyện, xin lời khuyên và thậm chí thỉnh thoảng bị mắng yêu. Nhiều quán là kiểu bar bình dân đầy những khách quen hút thuốc; sự ghé thăm thỉnh thoảng của người nước ngoài có thể được hoan nghênh, nhưng nếu bạn không nói được chút tiếng Nhật nào thì chắc chắn sẽ bỏ lỡ một phần sức hút của nó. Có phần liên quan là các hostess club (キャバクラ kyaba-kura, viết tắt của “cabaret club”), nơi các nữ tiếp viên xinh đẹp trò chuyện, rót rượu, mua vui và phần nào tán tỉnh khách nam, với mức phí từ ¥3.000/giờ trở lên cho dịch vụ. Du khách có lẽ sẽ thấy lạc lõng và thậm chí có thể bị từ chối vào hẳn. Các tiếp viên là người tán tỉnh chuyên nghiệp, không phải gái mại dâm, và hầu hết hostess club cấm thân mật về thể xác hay những chủ đề trò chuyện mang tính tình dục. Cũng có các host club (ホストクラブ hosuto kurabu hoặc ホスクラ hosu kura) nơi vai trò đảo ngược, khách nữ trả tiền để được bầu bạn cùng những chàng trai đẹp. Ở cả hai loại này, bạn thường được kỳ vọng mua đồ uống cho host/hostess của mình, và việc không làm vậy sẽ khiến họ rất phật ý vì đó là một phần thu nhập đáng kể của họ. Một girls bar (ガールズバー gāruzu bā hoặc ガルバ garuba) tương tự hostess club, ngoại trừ việc các cô gái xinh đẹp là người pha chế và đứng sau quầy bar khi trò chuyện với khách. Loại này thường rẻ hơn hostess club, nhưng cũng như ở hostess club, bạn sẽ được kỳ vọng mua đồ uống cho người pha chế. Seku kyaba (セクキャバ) là phiên bản gợi dục của hostess club, nơi cho phép thân mật thể xác ở mức độ giới hạn.
Khác với ở các nước nói tiếng Anh, một club (クラブ kurabu) không phải là hộp đêm, mà là phiên bản sang trọng của hostess club, với trải nghiệm riêng tư hơn nhiều. Đây thường là nơi lui tới của những nhân vật tiếng tăm trong xã hội Nhật như chính trị gia, người nổi tiếng, chủ tịch công ty hay vận động viên chuyên nghiệp ưu tú, và các tiếp viên được kỳ vọng phải lịch thiệp và có học vấn rộng về nhiều chủ đề trò chuyện “thượng lưu” như thời sự và tin tức kinh doanh. Loại này thường rất đắt đỏ, và đòi hỏi bạn phải được một khách quen của họ giới thiệu, nghĩa là bạn sẽ không được vào nếu chỉ tự đến gõ cửa.
Quán bar dành cho người đồng tính (gay bar) chuyên biệt tương đối hiếm ở Nhật, nhưng các khu Shinjuku ni-chome ở Tokyo và Doyama-cho ở Osaka có không khí đồng tính sôi động. Hầu hết các quán bar gay/lesbian phục vụ một nhóm khách ngách nhỏ (đàn ông cơ bắp, v.v.) và sẽ không cho những ai không phù hợp khuôn mẫu, kể cả người khác giới, được vào. Tuy một vài quán chỉ dành cho người Nhật, người nước ngoài vẫn được hoan nghênh ở hầu hết các quán bar.
Izakaya, quán bar và snack thường có phí phục vụ (カバーチャージ kabā chāji), thường khoảng ¥500 nhưng hiếm khi cao hơn, nên hãy hỏi nếu nơi đó trông thực sự sang trọng. Ở izakaya, phí này thường ở dạng được phục vụ một món nhấm nháp nhỏ (お通し otōshi) khi bạn ngồi xuống, và không, bạn không thể từ chối nó để khỏi phải trả tiền. Một số quán bar còn tính cả phí phục vụ và một khoản phí thêm cho bất kỳ món đậu phộng nào được dọn kèm bia của bạn.
Các quán karaoke phục vụ đồ uống và đồ ăn nhẹ. Đặt món qua điện thoại gắn trên tường, bằng cách bấm nút gọi nhân viên, hoặc ở những nơi công nghệ cao thì dùng máy tính bảng hoặc điều khiển từ xa của máy karaoke.

Nếu bạn chỉ muốn một liều caffeine, hãy đến Starbucks hoặc một trong những đối thủ Nhật Bản của nó như Doutor hay Excelsior. Nhưng để có trải nghiệm yên tĩnh và độc đáo hơn, quán cà phê Nhật kissaten (喫茶店) có lịch sử lâu đời. Hầu hết là những quán độc nhất vô nhị và phản ánh gu của khách hàng. Một kiểu kissaten đặc biệt là quán cà phê nhạc jazz; những quán đậm chất tâm trạng dành cho người mê jazz này hoàn toàn để lặng lẽ thưởng thức, chứ không để trò chuyện.
Các maid café (メイド喫茶 meido kissa hoặc メイドカフェ meido kafe) và những nhà hàng cosplay khác có nhân viên ăn mặc như hầu gái kiểu Pháp chăm sóc khách trong khi phục vụ đồ uống không cồn và đồ ăn.
Máy bán hàng tự động (自動販売機 jidōhanbaiki, hay jihanki theo tiếng lóng) hiện diện khắp nơi ở Nhật và phục vụ đồ uống 24 giờ một ngày với giá ¥120-150 một lon/chai. Ngoài các lon nước ngọt, trà và cà phê, bạn có thể tìm thấy máy bán bia, sake và rượu mạnh. Vào mùa đông, một số máy còn bán đồ uống nóng — hãy tìm nhãn đỏ có dòng chữ あたたかい (atatakai) thay vì màu xanh thường thấy つめたい (tsumetai). Máy bán đồ uống có cồn thường bị tắt vào lúc 23:00.
Beverages

Sake là một loại đồ uống có cồn lên men, được ủ từ gạo. Từ tiếng Nhật sake (酒) có thể chỉ bất kỳ loại đồ uống có cồn nào, và ở Nhật người ta dùng từ nihonshu (日本酒) để chỉ thứ mà người phương Tây gọi là “sake”. Sake có khoảng 15% cồn, và trái với hiểu lầm phổ biến, thường không được phục vụ nóng mà thường ướp lạnh; để ở nhiệt độ phòng trong hầu hết trường hợp là an toàn. Chai và thực đơn thường ghi chỉ số nihonshu-do (日本酒度), một “độ sake” đo độ ngọt hay khô của loại rượu, mức trung bình ngày nay khoảng +3 (hơi khô). Khi mua, giá thường là một chỉ dấu khá chính xác về chất lượng.
Shōchū (焼酎) là người anh lớn của sake, một loại rượu chưng cất có vị mạnh hơn. Shōchū truyền thống thường được làm nhiều nhất từ gạo, khoai từ hoặc ngũ cốc, nhưng cũng có thể làm từ các nguyên liệu khác như khoai tây. Thường khoảng 25% cồn và thường rẻ với giá dưới ¥1000 cho một chai lớn 1L, loại này có thể uống nguyên chất, thêm đá, hoặc pha với nước nóng hay nước lạnh. Shōchū sản xuất công nghiệp từ đường thường được dùng và phục vụ như một loại thức uống mát pha với nước trái cây hoặc soda, gọi là chū-hai, viết tắt của “shōchū highball”.
Umeshu (梅酒), được gọi không chính xác là “rượu mận”, được chế biến bằng cách ngâm quả ume của Nhật (thực ra là một loại mơ) trong rượu trắng để rượu thấm hương vị, và mùi thơm đặc trưng, đậm đà của mận đen chua và đường nâu ngọt được nhiều du khách yêu thích. Thường khoảng 10-15% cồn, có thể uống nguyên chất, thêm đá (ロック rokku) hoặc pha với soda (ソダ割り soda-wari).
Whisky Nhật ([ジャパニーズ] ウイスキー [japanīzu] uisukī), được ưa chuộng trong nước hơn 150 năm, cũng đã thu hút sự chú ý quốc tế và giành nhiều giải thưởng. Có thể uống nguyên chất (ストレート sutorēto) hoặc thêm đá (オン・ザ・ロック on za rokku hoặc đơn giản là ロック rokku), nhưng phổ biến hơn nhiều là pha loãng, giống như với shōchū. Cách pha phổ biến nhất là highball (ハイボール haibōru), 1 phần whisky và 2 phần soda trên đá. Một thức uống phổ biến khác dùng nước khoáng lạnh (水割り mizu-wari) theo cùng tỷ lệ, hoặc vào mùa đông thì dùng nước nóng (お湯割り o-yu-wari).
Có vài thương hiệu lớn về bia Nhật (ビール biiru), bao gồm Kirin, Asahi, Sapporo và Suntory. Yebisu cũng là một loại bia phổ biến do Sapporo ủ. Trong các nhà hàng Nhật, bia thường được phục vụ trong chai (瓶 bin) với nhiều kích cỡ khác nhau, hoặc bia tươi (生 nama nghĩa là “tươi”). Hầu hết bia Nhật là pilsner khô, độ cồn trung bình 5%, hợp với món ăn Nhật nhưng vị chắc chắn là nhẹ. Ngay cả vài loại bia đen như Asahi Super Dry Black thực ra cũng là lager đen, nên dù có màu sẫm chúng vẫn không thật sự đậm đà. Các nhà máy bia thủ công nhỏ (microbrewery) đang nhanh chóng phát triển, và kurafuto biiru (クラフトビール “craft beer”) hoặc ji-biiru (地ビール “bia địa phương”) của họ mang lại sự đa dạng đáng hoan nghênh cho thị trường. Chúng chưa phổ biến ở hầu hết các nhà hàng, nhưng không quá khó tìm; ngoài các quán bia thủ công (brewpub) và cửa hàng rượu tốt như chuỗi Yamaya phổ biến (店舗 hoặc やまや), những nơi tốt khác để tìm là tầng hầm các cửa hàng bách hóa và những cửa hàng gần ga tàu bán đặc sản địa phương.
Rượu vang Nhật (ワイン wain) thực ra khá ngon nhưng có giá đắt khoảng gấp đôi so với rượu vang tương đương từ các nước khác. Có nhiều loại khác nhau, và rượu vang nhập khẩu với nhiều mức giá có bán trên toàn quốc. Các cửa hàng chuyên doanh và cửa hàng bách hóa lớn cung cấp các lựa chọn phong phú nhất. Hầu hết rượu vang, cả đỏ lẫn trắng, đều được phục vụ ướp lạnh và bạn có thể thấy khó kiếm rượu vang ở nhiệt độ phòng (常温 jō-on) khi ăn ngoài. Vùng rượu vang nổi tiếng nhất của Nhật là vùng Katsunuma ở Yamanashi prefecture.
![''Matcha'' and traditional sweets, [[Kyoto]]](https://upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/thumb/0/0c/Nanzenji_green_tea.jpg/1920px-Nanzenji_green_tea.jpg)
Đồ uống phổ biến nhất cho đến nay là trà (お茶 o-cha), được phục vụ miễn phí với hầu như mọi bữa ăn, nóng vào mùa đông và lạnh vào mùa hè. Có vô số loại trà trong chai và lon ở tủ lạnh cửa hàng tiện lợi và máy bán hàng tự động. Trừ khi được nói rõ, trà thường là trà xanh Nhật; trà đen kiểu phương Tây gọi là kōcha (紅茶), và trà ô long Trung Quốc (ウーロン茶 ūron cha) cũng phổ biến. Trà Nhật truyền thống luôn được uống nguyên chất, không thêm sữa hay đường. Nhật cũng có phiên bản trà sữa phương Tây của riêng mình, thường được ghi nhãn “royal milk tea”, bán rộng rãi ở hầu hết cửa hàng tiện lợi, siêu thị, máy bán hàng tự động, quán cà phê và nhà hàng kiểu Tây. So với trà Anh truyền thống, royal milk tea của Nhật dùng nhiều sữa và ít nước hơn, tạo cho nó kết cấu béo ngậy hơn.
Cà phê (コーヒー kōhī) khá phổ biến ở Nhật. Thường được pha đậm tương đương cà phê châu Âu; cà phê nhạt hơn, pha loãng được gọi là American. Cà phê lon (nóng và lạnh) là một thứ khá lạ, và có bán rộng rãi trong máy bán hàng tự động với giá khoảng ¥120 một lon. Hầu hết cà phê lon đều ngọt, nên hãy tìm các thương hiệu có chữ tiếng Anh “Black” hoặc chữ kanji 無糖 (“không đường”) nếu bạn muốn loại không ngọt.
Có nhiều loại nước ngọt độc đáo của Nhật và thử ngẫu nhiên các loại đồ uống từ máy bán hàng tự động là một trong những niềm vui nho nhỏ của du khách ở Nhật. Calpis (カルピス Karupisu) là một loại nước ngọt có nền sữa chua, vị ngon hơn cái tên của nó. Pocari Sweat nổi tiếng (ポカリスエット Pokari Suetto) là một loại đồ uống đẳng trương kiểu Gatorade. Một loại nước ngọt Nhật truyền thống hơn là Ramune (ラムネ), gần giống Sprite hay 7-Up nhưng nổi bật ở chiếc chai khác thường, nơi người ta đẩy một viên bi xuống khoảng trống bên dưới vòi chai thay vì dùng đồ khui chai.
Các thương hiệu nước ngọt của Mỹ có bán rộng rãi. Lựa chọn duy nhất cho nước ngọt ăn kiêng sẽ là Diet Coke, Coke Zero hoặc Diet Pepsi. Ở Nhật, thuật ngữ “juice” (ジュース jūsu) là từ chung chỉ bất kỳ loại nước ngọt nào — kể cả Coca-Cola và những loại tương tự — nên nếu bạn muốn nước ép trái cây thật, hãy hỏi kajū (果汁). Cực kỳ ít loại là nước ép 100%. Nước thường gặp dưới dạng chai nhựa. Nước máy uống được an toàn, và bạn có thể tìm các trạm tiếp nước cho bình nước qua Refill Japan, hoặc bằng cách xin nước tại một nhà hàng thân thiện.
Lưu trú
Ngoài các nhà nghỉ thanh niên (youth hostel) và khách sạn dành cho doanh nhân thông thường, bạn có thể tìm thấy vài loại chỗ ở độc đáo của Nhật, từ những nhà trọ ryokan tinh tế đến các khách sạn con nhộng (capsule hotel) hết sức chú trọng công năng và những love hotel vượt mọi giới hạn.
Khi đặt bất kỳ chỗ ở nào tại Nhật, hãy lưu ý rằng nhiều cơ sở nhỏ có thể ngần ngại tiếp nhận người nước ngoài, vì lo ngại rào cản ngôn ngữ hoặc những hiểu lầm văn hóa khác. Nhiều trang đặt phòng khách sạn của phương Tây cũng chỉ có một số ít khách sạn Nhật; để khám phá toàn bộ lựa chọn, hãy dùng các công ty địa phương Rakuten Travel hoặc Jalan, vốn có trang web tiếng Anh tốt.
Giá ở các nhà trọ Nhật thường tính theo đầu người, không phải theo phòng. Kỳ lạ là một số chuỗi khách sạn Nhật cũng tính theo đầu người. Hãy đọc kỹ các điều khoản nhỏ, và kiểm tra xem những bữa ăn nào được bao gồm tại nhà trọ vì điều này có thể tạo ra khác biệt lớn về giá (và trải nghiệm).
Theo luật, mọi cơ sở lưu trú đều phải sao chụp hộ chiếu của bạn trừ khi bạn là cư dân Nhật. Bạn có thể đẩy nhanh việc nhận phòng bằng cách đưa cho nhân viên một bản photocopy hộ chiếu, đặc biệt nếu đi theo nhóm. Trong khi các khách sạn lớn và chuỗi lớn chấp nhận thẻ tín dụng, nhiều nơi nhỏ và ryokan vẫn chỉ nhận tiền mặt.
Nhà truyền thống Nhật được thiết kế để mát vào mùa hè, điều này quá thường dẫn đến việc chúng lạnh cóng bên trong vào mùa đông. Hãy mặc thật nhiều quần áo và tận dụng các tiện nghi tắm để giữ ấm. Bộ chăn nệm futon thường khá ấm và việc ngủ ngon một giấc hiếm khi là vấn đề.
Giường Nhật nhỏ: các khách sạn rẻ hơn chỉ có loại “semi-double” rộng 120cm, chỉ lớn hơn giường đơn một chút. Giường đôi chỉ 140cm, giường queen (150cm) thì hiếm và giường king thì chưa từng nghe đến bên ngoài các khách sạn cao cấp mang thương hiệu phương Tây. Hãy cân nhắc đặt phòng twin nếu có hai người và cần không gian, và chuẩn bị trả thêm cho đặc quyền đó. Bộ chăn nệm trải trên chiếu tatami (xem #Ryokan) cũng rất rộng rãi.
Kích thước phòng Nhật thường được đo bằng jō (畳), số chiếc chiếu tatami (chiếu rơm) phủ kín sàn, bất kể chất liệu sàn thực tế của phòng. Kích thước thay đổi theo vùng, với 1 jō dao động từ 1,445 đến, nhưng một giá trị thường dùng là 1,652 m2. Một phòng điển hình trong căn hộ Nhật là 6 jō (khoảng 9,3 m2), đủ rộng để hai người ngủ với hành lý trải ra.
Dù chỗ ở đắt đỏ, bạn có thể thấy mình có thể thoải mái dùng một tiêu chuẩn khách sạn thấp hơn so với ở các nước khác. Phòng tắm chung thường sạch bong, và trộm cắp rất hiếm gặp ở Nhật. Chỉ là đừng mong ngủ nướng: giờ trả phòng luôn là 10:00, và mọi gia hạn so với giờ này sẽ phải trả phí.
Bạn có thể gặp khó khăn khi tìm phòng vào những holiday times đông khách nhất, chẳng hạn Tuần lễ Vàng đầu tháng 5. Tuy nhiên, nhiều khách sạn Nhật và các trang đặt phòng bên thứ ba không nhận đặt online sớm hơn 3 đến 6 tháng trước, nên nếu còn hơn 3 tháng nữa mới đến chuyến đi mà bạn không tìm thấy chỗ nào còn trống, hãy liên hệ trực tiếp với khách sạn hoặc thử lại sau.
Hotels
Tuy có thể tìm thấy các khách sạn mang thương hiệu phương Tây (ホテル hoteru) ở những thành phố lớn của Nhật, chính các thương hiệu Nhật mới là người làm chủ cuộc chơi. Một số chuỗi khách sạn Nhật bao gồm:
- ANA IHG Hotels - chuỗi khách sạn mang thương hiệu phương Tây duy nhất có hiện diện rộng khắp ở Nhật, vận hành các khách sạn Intercontinental, Crowne Plaza và Holiday Inn trên khắp nước Nhật.
- Okura Hotels & Resorts là một thương hiệu khách sạn cao cấp và hạng sang. Họ cũng sở hữu các chuỗi tầm trung Hotel Nikko và JAL Hotels.
- Rihga Royal
- Prince Hotels
Các khách sạn năm sao đầy đủ dịch vụ có thể biến việc chiều chuộng khách thành một nghệ thuật, nhưng thường khá nhạt nhòa và đại trà về diện mạo, dù giá đắt đỏ khởi điểm từ ¥20.000 mỗi người (không phải mỗi phòng). Mặt khác, các business hotels ba và bốn sao có giá tương đối hợp lý khi so với giá ở các thành phố lớn của châu Âu hay Bắc Mỹ, và ngay cả khách sạn hai sao cũng đem lại sự sạch sẽ hoàn hảo cùng các tiện nghi hiếm thấy ở phương Tây trong tầm giá đó.
Tuy nhiên, có vài loại khách sạn độc đáo của Nhật và rẻ hơn nhiều:
Capsule hotels
Khách sạn con nhộng (capsule hotel) (カプセルホテル kapuseru hoteru) là đỉnh cao của việc ngủ tiết kiệm không gian: với một khoản phí nhỏ (thường ¥3.000–4.000), khách thuê một khoang con nhộng, kích thước khoảng 2 x 1 x 1 m và xếp thành hai hàng bên trong một sảnh chứa hàng chục, nếu không muốn nói hàng trăm khoang. Khách sạn con nhộng được phân tách theo giới tính, và chỉ một số ít phục vụ phụ nữ.
Khi vào một khách sạn con nhộng, hãy cởi giày, để vào tủ khóa và đi dép lê. Bạn thường sẽ phải nộp chìa khóa tủ khi nhận phòng để đảm bảo bạn không lẻn ra mà không trả tiền! Khi nhận phòng bạn sẽ được cấp một tủ khóa thứ hai để cất đồ đạc, vì không có chỗ cho chúng trong khoang và rất ít tính an toàn vì hầu hết các khoang chỉ có một tấm rèm chứ không phải cửa. Tuy nhiên hãy cẩn thận nếu chỉ có rèm, vì những bàn tay dò dẫm có thể thò vào.
Nhiều khách sạn con nhộng gắn liền với một spa với mức độ sang trọng và/hoặc chính danh khác nhau, thường thì vào spa tốn khoảng ¥2.000 nhưng khoang con nhộng chỉ thêm ¥1.000. Những khách sạn con nhộng rẻ nhất sẽ yêu cầu bỏ đồng ¥100 vào máy để dùng vòi sen. Đây là Nhật nên luôn có sẵn máy bán hàng tự động để cung cấp kem đánh răng, đồ lót và các vật dụng linh tinh.
Một khi đã lui vào khoang của mình, bạn thường sẽ thấy một bảng điều khiển đơn giản để vận hành đèn, đồng hồ báo thức và chiếc TV tích hợp không thể thiếu. Nếu ngủ quên, bạn có thể bị tính thêm phí một ngày nữa.
Ở các khu Shinjuku và Shibuya của Tokyo, khách sạn con nhộng có giá ít nhất ¥3.500, nhưng có ghế massage miễn phí tuyệt vời, phòng xông hơi, bồn tắm công cộng, dao cạo và dầu gội dùng một lần, tạp chí và cà phê vào buổi sáng. “Cửa” khoang của bạn chỉ là một tấm rèm chắn sáng. Bạn có thể sẽ nghe thấy một dòng đều đặn những doanh nhân say xỉn và buồn ngủ bò vào khoang phía trên và đối diện bạn trước khi chìm vào tiếng ngáy nhẹ.
Love hotels
Love hotel (ラブホテル rabu hoteru) là một uyển ngữ; một thuật ngữ chính xác hơn sẽ là “khách sạn tình dục”. Chúng có thể được tìm thấy trong và gần các khu đèn đỏ, nhưng hầu hết không nằm trong những khu vực đó. Nhiều khách sạn loại này thường tập trung quanh các nút giao cao tốc hoặc các ga tàu chính. Lối vào thường khá kín đáo, và lối ra tách biệt với lối vào (để tránh chạm mặt người quen). Bạn thuê phòng theo đêm (ghi là “Stay” hoặc 宿泊 shukuhaku trên bảng giá, thường ¥6.000-10.000), theo vài giờ (“Rest” hoặc 休憩 kyūkei, khoảng ¥3.000), hoặc theo giờ thấp điểm (“No Time Service”), thường là buổi chiều các ngày trong tuần. Phí dịch vụ, phụ phí giờ cao điểm và thuế có thể đẩy hóa đơn của bạn lên thêm 25%. Một số nơi sẽ nhận khách lẻ, nhưng hầu hết sẽ không cho phép các cặp đồng giới hoặc khách rõ ràng chưa đủ tuổi.
Chúng nhìn chung sạch sẽ, an toàn và rất riêng tư. Một số có chủ đề kỳ lạ: dưới nước, thể thao, hoặc Hello Kitty. Là một du khách, chứ không phải khách hàng điển hình, bạn (thường) không thể nhận phòng, để hành lý rồi đi ra ngoài khám phá. Một khi bạn ra ngoài là xong, nên chúng không tiện như các khách sạn thông thường. Giá “Stay” cũng thường chỉ bắt đầu sau 22:00, và ở quá giờ có thể bị tính thêm phí “Rest” khá nặng. Nhiều phòng có đồ ăn và thức uống đơn giản trong tủ lạnh, và thường có giá cao. Hãy mang theo đồ ăn thức uống của riêng bạn thay vào đó. Các phòng thường có những tiện nghi như bồn jacuzzi, trang trí theo chủ đề táo bạo, trang phục hóa trang, máy karaoke, giường rung, máy bán đồ chơi tình dục, và đôi khi là cả trò chơi điện tử. Thường thì tất cả đồ vệ sinh cá nhân (kể cả bao cao su) đều được bao gồm. Đôi khi các phòng có một cuốn sổ làm nhật ký, nơi mọi người ghi lại những câu chuyện và cuộc phiêu lưu của họ cho hậu thế. Những love hotel nổi tiếng có thể được đặt kín hoàn toàn ở các thành phố vào cuối tuần.
Người ta đã phát hiện camera ẩn trong các love hotel, do khách khác cài, hoặc đôi khi thậm chí là ban quản lý khách sạn. Các video của những cảnh tousatsu (camera ẩn) được cho là này khá phổ biến trong các cửa hàng video người lớn, dù nhiều video kiểu vậy là dàn dựng.
Business hotels
Khách sạn dành cho doanh nhân (ビジネスホテル bijinesu hoteru) thường có giá khoảng ¥10.000 một đêm và có vị trí thuận tiện (thường gần các ga tàu chính) làm điểm bán hàng chính, nhưng phòng thường chật chội đến khó tin. Mặt tích cực là bạn sẽ có một phòng tắm khép kín (dù tí hon). Một số chuỗi lớn của các khách sạn doanh nhân rẻ hơn bao gồm Tokyu REI Hotels, nổi tiếng với những phòng rộng rãi, Sunroute Hotels và Toyoko Inn.
Các khách sạn doanh nhân địa phương, xa các ga lớn hơn, có thể rẻ hơn đáng kể (phòng đôi từ ¥5.000/đêm). Hiếm khi có người nói tiếng Anh, nên hãy đặt trước online. Với hai người trở lên, giá thường có thể cạnh tranh với nhà nghỉ thanh niên nếu bạn ở chung phòng twin hoặc phòng đôi. Việc thanh toán đầy đủ thường được yêu cầu khi nhận phòng, và giờ trả phòng sớm (thường 10:00) và không thể thương lượng trừ khi bạn sẵn lòng trả thêm. Ở mức tận cùng đáy là các khách sạn rẻ mạt trong những khu lao động của các thành phố lớn, chẳng hạn Kamagasaki ở Osaka, hay San’ya ở Tokyo, nơi giá khởi điểm chỉ từ ¥1.500 cho một phòng ba chiếu tí hon mà đúng nghĩa chỉ vừa đủ chỗ để ngủ. Được thiết kế cho những lao động ngày vô gia cư kiếm vừa đủ trả tiền chỗ ở, tường và futon có thể mỏng manh, và tiêu chuẩn vệ sinh của chúng thường không đạt yêu cầu.
Inns
Ryokan
Ryokan (旅館) là nhà trọ truyền thống của Nhật, và một chuyến ghé thăm là điểm nhấn của chuyến đi Nhật đối với nhiều người. Một đêm tại ryokan cho một người kèm hai bữa ăn khởi điểm khoảng ¥8.000 và có thể vọt lên cao chót vót. ¥50.000 một đêm mỗi người không phải là hiếm ở một số nơi sang trọng hơn.
Ryokan thường hoạt động theo một lịch trình khá nghiêm ngặt và bạn sẽ được kỳ vọng đến nơi trước 17:00. Trước bữa tối bạn sẽ được khuyến khích đi tắm — xem Public baths in Japan để biết toàn bộ chi tiết. Nhưng trước hết, bạn nên thay sang chiếc áo choàng yukata, mặc trong suốt thời gian lưu trú. Cho bữa tối, ryokan thường phục vụ ẩm thực kaiseki, những bữa ăn truyền thống gồm một tá hoặc nhiều hơn các món nhỏ, được chế biến và bày biện công phu từ những nguyên liệu theo mùa được chọn lựa kỹ. Đồ ăn ở một ryokan tốt là một phần đáng kể của trải nghiệm (và của hóa đơn), và là một cách tuyệt vời để thử một số món ăn Nhật cao cấp. Trong khi một số ryokan có vài phòng với giường kiểu Tây, thường thì bạn ngủ trên bộ chăn nệm futon, vốn không phải ghế sofa kéo ra mà là một tấm nệm êm ái được trải sẵn cho bạn trên chiếu tatami. Bữa sáng vào buổi sáng có nhiều khả năng được phục vụ chung trong một phòng ăn vào giờ cố định. Bữa sáng kiểu Nhật là điều thường thấy, nghĩa là cơm, súp miso và cá nguội.
Một lời cảnh báo cuối: một số cơ sở có chữ “ryokan” trong tên hoàn toàn không thuộc loại sang trọng mà là những nhà trọ kiểu nhà khách (một số minshuku cũng được tính vào). Giá sẽ cho bạn biết đó là loại chỗ ở nào.
Minshuku
Minshuku (民宿) là phiên bản tiết kiệm của ryokan, và tương tự về ý tưởng với một B&B. Tại những ngôi nhà do gia đình điều hành này, trải nghiệm tổng thể tương tự ryokan nhưng đồ ăn đơn giản hơn, dùng bữa chung, phòng tắm dùng chung, và khách được kỳ vọng tự trải futon của mình (dù thường có ngoại lệ cho người nước ngoài). Do đó giá minshuku thấp hơn, dao động quanh ¥5.000 đến ¥10.000 kèm hai bữa ăn (一泊二食 ippaku-nishoku). Rẻ hơn nữa là ở không kèm bữa ăn (素泊まり sudomari), có thể xuống thấp tới ¥3.000.
Minshuku thường gặp hơn ở vùng nông thôn, nơi hầu như mọi thôn xóm hay hòn đảo, dù nhỏ bé hay khuất nẻo đến đâu, cũng sẽ có một cái. Phần khó nhất thường là tìm ra chúng, vì chúng hiếm khi quảng cáo hay xuất hiện trên các công cụ đặt phòng online, nên hỏi văn phòng du lịch địa phương thường là cách tốt nhất.
Pension (ペンション penshon) tương tự minshuku nhưng có phòng kiểu Tây, đúng như cái tên gốc châu Âu của nó.
Kokuminshukusha
Kokuminshukusha (国民宿舎), một từ dài dòng mà dịch khá sát nghĩa thành “nhà nghỉ của nhân dân”, là các nhà khách do nhà nước điều hành. Chúng chủ yếu cung cấp các kỳ nghỉ được trợ giá cho công chức nhà nước ở những điểm phong cảnh xa xôi, nhưng thường vui vẻ tiếp nhận khách trả tiền. Cả cơ sở vật chất lẫn giá cả thường có thể so sánh với tiêu chuẩn ryokan hơn là minshuku; tuy nhiên, chúng hầu như luôn có quy mô lớn và có thể khá thiếu sự thân mật. Những nơi nổi tiếng cần được đặt trước thật sớm cho mùa cao điểm: đôi khi gần cả một năm trước cho dịp Tết Dương lịch và những dịp tương tự.
Hostels and camping
Hostels
Youth hostels (ユースホステル yūsu hosuteru, thường gọi tắt là yūsu hoặc viết tắt “YH”) là một lựa chọn giá rẻ khác ở Nhật Bản. Có thể tìm thấy nhà nghỉ tập thể (hostel) khắp cả nước, nên loại hình này phổ biến với khách du lịch tiết kiệm, đặc biệt là sinh viên. Hostel thường (dù độc lập hay thuộc HI hay không) thường có giá 2.000–4.000 ¥. Giá có thể đắt hơn ở các nhà nghỉ thanh niên HI chính thức nếu bạn chọn cả bữa tối lẫn bữa sáng và không phải là thành viên Hostelling International (HI), khi đó giá cho một đêm có thể trên 5.000 ¥. Với thành viên HI, một đêm nghỉ đơn giản có thể chỉ tốn 1.500 ¥ tùy địa điểm và mùa. Cũng như ở nơi khác, một số nơi là những khối nhà bê tông như trại cải tạo, trong khi số khác là những ngôi nhà gỗ tuyệt vời ở những điểm có cảnh đẹp. Thậm chí có một số ngôi chùa cũng kinh doanh nhà nghỉ tập thể như một nghề tay trái.
Hãy tìm hiểu kỹ trước khi chọn nơi để đi, trang Japan Youth Hostel là điểm khởi đầu tốt. Nhiều nơi có giờ giới nghiêm (và đôi khi có khoảng thời gian đóng cửa ban ngày khi tất cả khách phải ra ngoài), và phòng tập thể thường được phân theo giới tính.
Hostel thông thường có thể dễ dàng tìm thấy trên các trang đặt phòng khách sạn phổ biến.
Riders’ houses
![A riders' house in [[Ishikari (Ishikari)|Ishikari]], [[Hokkaido]]](https://upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/3/30/Rider_House_KAZE_Ishikari_Ishikari_beach.jpg)
Nhà nghỉ cho người đi xe (ライダーハウス raidā hausu) là loại phòng tập thể siêu tiết kiệm dành chủ yếu cho dân đi xe, cả xe máy lẫn xe đạp. Tuy ai cũng thường được chào đón, nhưng những nơi này thường nằm sâu trong vùng nông thôn và việc tiếp cận bằng phương tiện công cộng là bất tiện hoặc không thể. Thường được vận hành như một thú vui, nhà nghỉ cho người đi xe rất rẻ (300 ¥/đêm là điển hình, miễn phí cũng không hiếm), nhưng tiện nghi tối thiểu; bạn được kỳ vọng tự mang túi ngủ và thậm chí có thể không có cả bếp hay phòng tắm. Việc ở lại dài ngày cũng không được khuyến khích và một số nơi cấm ở quá một đêm. Loại hình này đặc biệt phổ biến ở Hokkaido, nhưng cũng có thể tìm thấy rải rác khắp cả nước. Danh bạ đầy đủ nhất là Hatinosu (chỉ có tiếng Nhật).
Camping
Cắm trại (sau nojuku, xem bên dưới) là cách rẻ nhất để có một đêm ngủ ở Nhật Bản. Có một mạng lưới khu cắm trại rộng khắp cả nước; lẽ tự nhiên, hầu hết đều xa các thành phố lớn. Việc di chuyển đến đó cũng có thể gặp khó khăn, vì có ít xe buýt đi tới. Giá có thể dao động từ phí tượng trưng (500 ¥) đến những căn bungalow lớn đắt hơn nhiều phòng khách sạn (13.000 ¥ trở lên).
Cắm trại hoang dã là bất hợp pháp ở hầu hết Nhật Bản, mặc dù bạn luôn có thể thử xin phép, hoặc đơn giản là dựng lều muộn và rời đi sớm. Nhiều công viên lớn trong thành phố thực tế có thể có rất nhiều “lều” bạt nhựa màu xanh với người vô gia cư bên trong.
Khu cắm trại ở Nhật Bản được gọi là kyanpu-jo (キャンプ場), trong khi các khu thiết kế cho ô tô được gọi là ōto-kyanpu-jo. Loại sau thường đắt hơn nhiều so với loại trước (khoảng 5.000 ¥) và nên tránh với những người đi bộ trừ khi họ cũng có chỗ ở giản dị hơn để lựa chọn. Khu cắm trại thường nằm gần onsen, điều này khá tiện lợi.
National Camping Association of Japan giúp duy trì Campjo, một cơ sở dữ liệu chỉ có tiếng Nhật về gần như toàn bộ khu cắm trại ở Nhật Bản. Trang web JNTO có một danh sách tiếng Anh với một số ít khu cắm trại, và các văn phòng du lịch địa phương thường nắm thông tin khá rõ.
Nojuku
Đối với khách du lịch thực sự tiết kiệm muốn xoay xở rẻ nhất có thể ở Nhật Bản thì có lựa chọn nojuku (野宿). Đây là tiếng Nhật nghĩa là “ngủ ngoài trời”. Một số người Nhật trẻ làm điều này khi họ đi du lịch. Nhờ tỷ lệ tội phạm thấp và khí hậu tương đối ổn định, nojuku là một lựa chọn thực sự khả thi nếu bạn đi theo nhóm hoặc tự tin làm điều đó một mình. Những nơi nojuku phổ biến về cơ bản là bất cứ chỗ nào có một dạng mái che nào đó và nhà vệ sinh công cộng gần đó.
Nhật Bản được ban tặng các cơ sở tắm công cộng giá rẻ ở khắp mọi nơi: nổi bật là onsen hay suối nước nóng. Ngay cả khi bạn không tìm được onsen, sentō (nhà tắm công cộng), hay phòng tắm hơi cũng là một lựa chọn. Xem Public baths in Japan.
Nojuku chỉ thực sự khả thi trong các tháng mùa hè, mặc dù ở đảo Hokkaido phía bắc, ngay cả vào mùa hè nhiệt độ cũng có thể giảm xuống vào ban đêm. Mặt khác, có nhiều cơ hội cho nojuku hơn nhiều ở Okinawa (mặc dù các cơ sở công cộng trên những hòn đảo nhỏ hơn còn thiếu thốn).
Nojuku không thực sự được khuyến nghị cho những người lần đầu đến Nhật Bản, nhưng với những ai đã có chút kinh nghiệm, đây có thể là một cách tuyệt vời để hòa mình vào văn hóa onsen, gặp gỡ những bạn đồng hành nojuku khác, và trên hết là đi du lịch rất rẻ khi kết hợp với hitchhiking.
Temples and shrines
![One of many friendly ''shukubō'' in [[Mount Koya]]](https://upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/thumb/b/b0/Fukuchin_temple_entrance_Koyasan.jpg/1920px-Fukuchin_temple_entrance_Koyasan.jpg)
: Xem thêm: Meditation in Japan
Shukubō (宿坊) là chỗ ở cho khách hành hương, thường nằm trong một ngôi chùa Phật giáo hoặc đền thờ Thần đạo. Trải nghiệm nhìn chung tương tự ryokan, nhưng thức ăn sẽ là đồ chay, nhà vệ sinh và phòng tắm thường dùng chung, và bạn có thể được yêu cầu tham gia các hoạt động của chùa, bao gồm việc dậy thật sớm để cùng các nhà sư tụng kinh buổi sáng (có thể bắt đầu sớm từ 05:00). Một số chùa Thiền (Zen) còn dạy và mở các khóa meditation. Shukubo có thể ngần ngại đón khách nước ngoài, nhưng một nơi mà điều đó sẽ không thành vấn đề là trung tâm Phật giáo lớn Mt. Koya gần Osaka. Xem trang web của Koyasan Shukubo Association để biết thêm chi tiết. Giá thường dao động từ 9.000 đến 15.000 ¥ mỗi đêm.
Private accommodation
Guest houses
Có một số nhà khách (guest house) (ゲストハウス) ở Nhật Bản. Đôi khi đây chỉ là một từ đồng nghĩa với “hostel”, nhưng một số nhà khách lại được vận hành từ nhà riêng của ai đó. Trong khi minshuku tự bản thân là một điểm đến, thì nhà khách đơn thuần là nơi để ở, và thường có vị trí thuận tiện trong thành phố hoặc vùng ngoại ô gần đó. Chúng có thể có chỗ ở kiểu phòng tập thể dùng chung, và khác với minshuku hay B&B, thường không phục vụ bữa ăn. Hầu hết cũng sẽ có giờ giới nghiêm. Một số phục vụ khách nước ngoài, mặc dù khả năng tiếng Nhật ở mức nào đó sẽ hữu ích để tìm, đặt và lưu trú tại một nơi như vậy.
LINK_273
Đặc biệt ở các thành phố đông đúc của Nhật Bản, hospitality exchange (民泊 minpaku) thông qua các trang như AirBnB đã trở nên rất phổ biến. Đây có thể là cách hay để tìm được một mức giá tốt cho chỗ ở cao cấp và trải nghiệm một ngôi nhà điển hình của nhiều người Nhật trông như thế nào.
Nhiều tin đăng sẽ dành cho “mansion” (マンション manshon), trong tiếng Nhật là một thuật ngữ tiếp thị phổ biến mà thực ra có nghĩa là “căn hộ chung cư”. Mansion thường nằm trong các tòa nhà cao tầng với nhiều tiện ích, khác với apartment (アパート apaato) vốn thường là những căn hộ giá rẻ.
Minpaku là một lợi thế lớn cho các vùng nông thôn có ít khách sạn, nhưng ở thành phố chúng được quản lý chặt chẽ. Chủ nhà phải đăng ký với chính quyền, hiển thị số giấy phép trên tin đăng, và tuân thủ các giới hạn về thời điểm được phép cho thuê. Để lách điều này, một số chủ nhà có thể giở những chiêu như yêu cầu bạn đặt phòng một đêm và trả tiền ngoài luồng cho những đêm còn lại; điều này là bất hợp pháp, và sẽ khiến bạn không có chỗ bấu víu nếu gặp vấn đề với chỗ thuê của mình.
Long-term
Nếu bạn ở lại trong thời gian dài hơn, bạn có thể giảm đáng kể chi phí sinh hoạt bằng cách ở trong một gaijin house (nhà cho người nước ngoài). Weekly mansion (căn hộ ngắn hạn) đã trở nên phổ biến với cư dân (thường là doanh nhân được cử công tác dài hạn hoặc người độc thân trẻ tuổi) và cũng có thể tiếp cận được ngay cả với khách du lịch. Thuê một căn hộ là một quá trình phức tạp và tốn kém đến mức buồn cười. Xem Working in Japan#Accommodations để biết thêm thông tin.
Last resorts
Ngay cả ở Tokyo, tàu hoàn toàn ngừng chạy vào khoảng 01:00, nên nếu bạn ra ngoài sau giờ đó và muốn tránh trả tiền taxi hay thậm chí khách sạn con nhộng, có một vài lựa chọn để giết thời gian cho đến chuyến tàu đầu tiên buổi sáng. Nếu bạn cần tìm nhanh một trong những lựa chọn này, nhân viên nhà ga thường có thể chỉ cho bạn hướng đúng. Tiện lợi là nhiều cơ sở trong số này thường tập trung quanh các nhà ga, và họ đã quen với việc tiếp nhận những người lỡ chuyến tàu cuối về nhà.
Internet and manga cafés
![A typical ''manga kissa'' in Tokyo's [[Tokyo/Chiyoda|Chiyoda Ward]]](https://upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/thumb/c/cd/Manga_Kissa_5_%286021168063%29.jpg/1920px-Manga_Kissa_5_%286021168063%29.jpg)
Ở các thành phố lớn hơn, đặc biệt là quanh các nhà ga chính, bạn có thể tìm thấy quán cà phê Internet hoặc Manga. Phí thành viên khoảng 300 ¥ trả một lần. Ở đây bạn cũng có thể xem TV, chơi điện tử, đọc truyện tranh và thưởng thức quầy đồ uống miễn phí. Giá khác nhau nhưng thường khoảng 400 ¥/giờ. Họ thường có giá ưu đãi ban đêm cho khoảng thời gian không có tàu chạy (từ khoảng nửa đêm đến 05:00 với giá 1.500 ¥). Khách thường được lựa chọn giữa một khoang riêng có trang bị máy tính hoặc có trang bị TV, trong khi một số nơi khác cung cấp các tiện nghi như ghế mát-xa, đệm để ngủ hoặc thậm chí phòng tắm. Một số nơi còn có phòng riêng. Các khoang để hở phía trên nên ánh sáng có thể lọt vào hoặc bạn có thể nghe thấy những khách khác. Hãy chuẩn bị trả khoảng 2.500–3.000 ¥ cho 9 giờ trong một khoang hoặc phòng riêng, nếu bạn muốn có một giấc ngủ ra hồn.
Đây không phải là lựa chọn đặc biệt thoải mái, nhưng nó hoàn hảo để kiểm tra lịch tàu của ngày hôm sau, tải ảnh từ máy ảnh kỹ thuật số của bạn, viết thư về nhà, và nghỉ ngơi một chút. Thường thì bạn có thể bị bao quanh bởi những người dân địa phương đang ngáy ngủ vì lỡ chuyến tàu cuối về nhà.
Karaoke bar
Đây chỉ là lựa chọn khẩn cấp nếu bạn không tìm được gì khác và đang lạnh cóng bên ngoài. Các quán karaoke cung cấp phòng giải trí cho đến 05:00 (“free time”) với giá 1.500-2.500 ¥. Chỉ áp dụng được khi có ít nhất 3 người.
Public baths
Một số onsen hoặc sento mở cửa suốt đêm, đặc biệt là những nơi nằm bên trong một số khách sạn. Bạn không nhất thiết phải có phòng tại khách sạn đó, mà vẫn có thể qua đêm trong khu tắm và khu nghỉ ngơi. Những onsen hoặc sento này được gọi là sento “super”, và có một ‘khu thư giãn’ với các tiện nghi như chiếu tatami, TV, máy bán hàng tự động và sách. Thường thì, với một khoản phí hợp lý (cộng thêm vào phí tắm), bạn sẽ được phép ngả lưng qua đêm trên chiếu tatami hoặc trong một phòng có ghế ngả lớn.
Giá cho những onsen hoặc sento qua đêm như vậy bắt đầu từ 1.000–1.500 ¥. Tuy nhiên, đôi khi chúng có một mốc thời gian cắt, sau đó bạn phải trả tiền cho “ngày hôm sau”, thường vào lúc nửa đêm khi bạn ít muốn điều đó nhất.
Outside
Vào những tháng ấm hơn, cảnh người ngủ hoặc chợp mắt ven đường bên ngoài các nhà ga lớn là chuyện thường thấy. Nhiều người trong số họ vừa lỡ chuyến tàu cuối và thích dành ba bốn tiếng chờ chuyến tàu đầu tiên trên mặt đường nhựa hơn là chi ba bốn ngàn yên cho một lần ở ngắn hạn tại khách sạn hay nhà tắm công cộng.
Tuy đây chắc chắn là cách ngủ qua đêm kém thoải mái nhất, nhưng nó đặc biệt phổ biến với sinh viên đại học (những người không có tiền), và hoàn toàn được cảnh sát cùng nhân viên nhà ga dung thứ; ngay cả những người say nằm ngủ cạnh chính bãi nôn của mình cũng sẽ không bị quấy rầy trong giấc ngủ do men rượu.
Learn
![The main campus of the [[Tokyo/Bunkyo#Learn|University of Tokyo]], Japan's top university](https://upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/thumb/c/c5/JP-13_Bunkyo-ward_Tokyo-Univ_Yasuda_auditorium.jpg/1920px-JP-13_Bunkyo-ward_Tokyo-Univ_Yasuda_auditorium.jpg)
Giáo dục được xem là chuyện rất hệ trọng ở Nhật Bản, nhiều khi đến mức ám ảnh, và đất nước này là nơi có nhiều trường đại học cũng như viện nghiên cứu tầm cỡ thế giới. Là công dân của một quốc gia ít tài nguyên thiên nhiên, người Nhật tin rằng tiếp thu tri thức là cách tốt nhất để giữ vững khả năng cạnh tranh trong một thế giới năng động và luôn biến đổi. Chính động lực vươn tới thành công này là lý do Nhật Bản trở thành một cường quốc kinh tế trong chưa đầy một thế kỷ.
Hệ thống giáo dục Nhật Bản đề cao tinh thần công dân gương mẫu — học sinh được dạy cách trở thành những thành viên có trách nhiệm và có ích cho xã hội. Học sinh ở các trường Nhật thường được yêu cầu tự dọn dẹp lớp học sau giờ học, đến lớp đúng giờ và lễ phép với thầy cô.
Hàng trăm nghìn người nước ngoài đang học tập tại Nhật Bản, hoặc ở các trường ngôn ngữ (để học tiếng Nhật), ở các trường đại học, hoặc để học võ thuật Nhật Bản, hay nghề thủ công và mỹ nghệ.
Nhiều chương trình trao đổi đưa người nước ngoài đến Nhật Bản, kể cả ở bậc đại học. Sinh viên từ nhiều quốc gia được miễn xin thị thực nếu họ đến học tiếng Nhật trong thời gian tối đa 90 ngày, trong khi các sinh viên khác cần có thị thực do các cơ sở giáo dục bảo lãnh.
Work
Người từ khắp nơi trên thế giới sinh sống và làm việc tại Nhật Bản.
Để làm việc ở Nhật Bản, một người nước ngoài chưa phải là thường trú nhân trước hết phải nhận được lời mời làm việc từ một bên bảo lãnh tại Nhật, sau đó nộp hồ sơ xin thị thực lao động tại văn phòng nhập cư (nếu đã ở Nhật) hoặc tại đại sứ quán/lãnh sự quán (nếu đang ở nước ngoài).
Văn hóa làm việc ở đây cực kỳ phân cấp và trang trọng, hơn nhiều so với các nước phương Tây. Xem bài Working and studying in Japan để biết chi tiết. Nhân viên cũng được kỳ vọng đi ăn uống cùng đồng nghiệp nhiều lần trong tuần, nghĩa là chỉ về đến nhà khi đã rất khuya. Phụ nữ còn có thể gặp một số khó khăn riêng.
Chương trình Working Holiday dành cho công dân trẻ (từ 18 đến 30 tuổi) đến từ Úc, New Zealand, Canada, Hàn Quốc, Pháp, Đức, Ireland và Anh. Những người đủ điều kiện có thể xin thị thực kỳ nghỉ kết hợp lao động mà không cần có lời mời làm việc trước.
Một hình thức việc làm phổ biến đối với người nước ngoài đến từ các quốc gia nói tiếng Anh là teaching English, đặc biệt tại các trường dạy hội thoại tiếng Anh ngoài giờ gọi là eikaiwa (英会話). Mức lương khá tốt với người trẻ, nhưng tương đối thấp so với một nhà giáo có trình độ ở hầu hết các nước phương Tây. Bằng cử nhân hoặc chứng chỉ ESL là điều kiện thiết yếu cho hầu hết các vị trí được ưa chuộng. Giọng Bắc Mỹ được ưa thích hơn, và có một sự ưu ái ngầm dành cho người da trắng.
Chương trình JET Programme (Japan Exchange and Teaching) tạo cơ hội cho các sinh viên đại học mới ra trường được dạy học tại Nhật Bản. Chương trình do chính phủ Nhật Bản điều hành, nhưng người sử dụng lao động của bạn thường là một Hội đồng Giáo dục địa phương, nơi phân công bạn đến một hoặc nhiều trường công lập, thường ở sâu trong vùng nông thôn. Không yêu cầu kỹ năng tiếng Nhật hay bằng cấp sư phạm chính quy, và vé máy bay được chi trả. Mức lương có phần cao hơn so với các trường ngôn ngữ, điều kiện làm việc cũng vậy.
Khá nhiều phụ nữ trẻ chọn làm việc trong ngành tiếp viên (hostess), nơi họ tiếp chuyện đàn ông Nhật bên những ly rượu và được trả tiền cho thời gian của mình. Tuy thu nhập có thể tốt, nhưng thị thực cho công việc này rất khó, thậm chí gần như không thể xin được, và phần lớn làm việc bất hợp pháp. Bản chất công việc cũng tiềm ẩn rủi ro, đáng kể là bị sàm sỡ, quấy rối hoặc tệ hơn.
Giữ sức khỏe
Nhật Bản là một quốc gia ám ảnh với sự sạch sẽ, và các mối nguy về sức khỏe rất hiếm gặp. Tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm rất cao và không có dịch bệnh truyền nhiễm nào đáng kể.
Tap water an toàn và có chất lượng tốt trên khắp cả nước. Nước đóng chai của các thương hiệu trong và ngoài nước có giá ¥100-200 ở khắp nơi (ít nhất là tại các điểm du lịch). Hầu hết nhà hàng phục vụ nước máy đã lọc miễn phí. Trừ khi có ghi rõ là “nước khoáng” (ミネラルウォーター mineraru wōtā), nước ở Nhật nhìn chung có hàm lượng khoáng chất thấp. Mức độ phóng xạ trong nguồn cung cấp nước đã được giám sát chặt chẽ ở một số khu vực kể từ trận động đất và thảm họa hạt nhân năm 2011, nhưng được xác định là không đáng kể đối với nước mà người dân sử dụng; xem thêm daily reports của chính phủ Tokyo.
Nếu bạn bị ốm với cảm lạnh hay bệnh khác, hãy mua một chiếc khẩu trang vải y tế che miệng. Bạn sẽ thấy người ta thường xuyên đeo loại khẩu trang này khi đi tàu và khi làm việc. Nó lọc nước bọt khi bạn hắt hơi và ho để bạn không lây cho người khác.
Khói thuốc thụ động từng là một vấn đề rất lớn ở Nhật Bản, nhưng phương tiện công cộng, các tòa nhà công cộng và hầu hết văn phòng giờ đã cấm hút thuốc, với ngày càng nhiều thành phố cấm hút thuốc hoàn toàn bên ngoài các khu vực được chỉ định. Kể từ năm 2020, ngay cả nhà hàng ở Tokyo cũng chỉ cho phép hút thuốc trong các khu vực hút thuốc riêng có hệ thống thông gió riêng.
Dù mang tên như vậy, viêm não Nhật Bản gần như đã bị xóa sổ khỏi Nhật Bản. Ổ chứa virus chính là lợn, nên việc tiêm phòng là không cần thiết trừ khi bạn dự định dành thời gian tại các trang trại nuôi lợn ở nông thôn.
Healthcare
Cơ sở y tế ở Nhật Bản ngang tầm với phương Tây, và các bệnh viện danh tiếng hơn thường được trang bị công nghệ y tế tiên tiến nhất. Đối với công dân và cư dân Nhật Bản, chi phí điều trị y tế được hệ thống bảo hiểm y tế quốc gia của chính phủ giúp trở nên hợp lý. Tuy nhiên, với những người không được bảo hiểm này chi trả, chi phí điều trị y tế khá đắt đỏ. Mặc dù người nước ngoài lưu trú dài hạn tại Nhật (ví dụ những người có thị thực Lao động hoặc Du học) được tiếp cận hệ thống bảo hiểm y tế quốc gia với các điều kiện như công dân, nhưng nó không áp dụng cho khách du lịch lưu trú ngắn ngày, vì vậy hãy đảm bảo bạn đã có bảo hiểm du lịch trước chuyến đi. Tuy nhiên, nếu vì lý do nào đó bạn chưa thu xếp trước khi đến, Sompo Japan có bán bảo hiểm du lịch cho khách tham quan, có thể đăng ký trực tuyến sau khi đến nơi.
Hầu hết bác sĩ và y tá Nhật Bản không thể giao tiếp bằng tiếng Anh. website of the US embassy duy trì một danh sách các bệnh viện và phòng khám có nhân viên nói được tiếng Anh.
- Japan: the official guide (Tổ chức Du lịch Quốc gia Nhật Bản). Một cẩm nang dành cho khi bạn cảm thấy không khỏe ở Nhật Bản. Có sẵn danh sách các cơ sở y tế có nhân viên nói tiếng Anh và cách sử dụng các cơ sở y tế.
- Đường dây nóng dành cho khách tham quan Nhật Bản +81 50-3816-2787. Tổ chức Du lịch Quốc gia Nhật Bản có một đường dây nóng cho khách tham quan hoạt động 24/7. Cũng giải đáp các thắc mắc liên quan đến COVID-19. Information about COVID-19
An toàn

Nhật Bản là một trong những quốc gia an toàn nhất thế giới, với tỷ lệ tội phạm thấp hơn đáng kể so với hầu hết các nước.
Kōban (交番), thường được dịch là chốt cảnh sát, có thể tìm thấy ở gần như mọi khu phố, nhận biết qua chiếc đèn đỏ nhấp nháy. Cảnh sát nhìn chung rất nhiệt tình giúp đỡ (dù họ hiếm khi nói tiếng Anh), nên hãy hỏi nếu bạn bị lạc hay gặp rắc rối. Họ thường có bản đồ chi tiết khu vực xung quanh, cho thấy hệ thống đánh số khó hiểu và tên các tòa nhà lớn để giúp bạn tìm đường. Bạn có thể trình báo tai nạn và tội phạm nhỏ tại một kōban, nhưng với tội phạm nghiêm trọng hoặc các dịch vụ cảnh sát khác, hãy đến đồn cảnh sát (警察署 keisatsusho).
Hãy trình báo mọi vụ mất cắp hay đồ thất lạc tại kōban. Họ có mẫu đơn bằng tiếng Anh và tiếng Nhật, thường được gọi là “Mẫu xanh” (Blue Form). Với đồ thất lạc, kể cả tiền mặt, việc điền mẫu đơn này không hề vô ích, bởi người Nhật rất thường mang đồ nhặt được, kể cả một chiếc ví đầy tiền, đến kōban. Nếu bạn tình cờ nhặt được một món đồ như vậy, hãy mang đến kōban. Nếu món đồ không có người nhận trong vòng sáu tháng, nó sẽ thuộc về bạn. Nếu có người nhận, bạn có thể được nhận tiền thưởng 5-15%.
Để gọi cảnh sát trong trường hợp khẩn cấp, hãy quay số 110 (110番 hyakutoban). Để gọi xe cứu thương hoặc lực lượng cứu hỏa, hãy quay số 119 (119番 hyakujukyuban). Một số điện thoại công cộng ở Nhật có nút khẩn cấp màu đỏ ở bảng phía dưới; hãy nhấn nút này rồi quay số. Ở Tokyo có tổng đài viên thành thạo tiếng Anh và các ngôn ngữ khác; ở những nơi khác, họ thường có thể kết nối tới một người phiên dịch tiếng Anh để thực hiện cuộc gọi ba bên giữa bạn và nhân viên điều phối. Ở Tokyo, bạn có thể trình báo những việc không khẩn cấp và được phiên dịch tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung từ Trung tâm Tư vấn Tổng hợp qua số +81 3 3501-0110; trung tâm hoạt động Thứ Hai-Thứ Sáu 08:30-17:15 trừ ngày lễ. Các dịch vụ tương tự cũng có ở sở cảnh sát của bất kỳ tỉnh nào bằng cách gọi #9110 (ở một số nơi bạn có thể phải dùng số điện thoại địa phương thay thế), dù số ngoại ngữ được hỗ trợ có thể ít hơn.
Crimes and scams
Tội phạm đường phố cực kỳ hiếm, ngay cả với những nữ du khách đi một mình trên đường vào đêm khuya, nhưng đó vẫn không phải là lý do để vứt bỏ ý thức cảnh giác thông thường của bạn. Phụ nữ đi du lịch một mình nên cẩn thận như khi ở quê nhà và đừng bao giờ đi nhờ xe (hitchhike) một mình, dù taxi thường an toàn.
Pickpocketing đôi khi vẫn xảy ra: hãy chú ý thực hiện các biện pháp đề phòng thông thường ở những nơi đông người như trên tàu và tại Sân bay Narita.
Phụ nữ trên những chuyến tàu đông đúc giờ cao điểm có thể trở thành mục tiêu của kẻ quấy rối (痴漢 chikan). Một số tàu có toa dành riêng cho nữ vào giờ cao điểm nhằm chống lại nạn quấy rối tình dục và chụp lén dưới váy.
Vào buổi tối có rất nhiều cuộc nhậu nhẹt và đôi khi những người say rượu có thể gây phiền toái, mặc dù bạo lực liên quan đến rượu cực kỳ hiếm.
Những yakuza (ヤクザ) khét tiếng, tức băng đảng xã hội đen Nhật Bản, không nhắm vào những người chưa dính líu đến tội phạm có tổ chức. Đừng làm phiền họ thì họ sẽ không làm phiền bạn.
Các khu đèn đỏ ở những thành phố lớn có thể nhếch nhác, nhưng hiếm khi nguy hiểm với du khách. Tuy nhiên, một số quán bar và cửa hàng nhỏ trong hẻm chèo kéo khách ngoài phố được biết là áp đặt phí phục vụ hoặc giá đồ uống cắt cổ. Trong vài trường hợp cực đoan, người nước ngoài từng cho biết bị chuốc thuốc tại những nơi như vậy rồi bị tính tới 700.000 yên cho những đồ uống mà họ không hề nhớ là đã gọi (đặc biệt ở các khu Roppongi và Kabukichō của Tokyo). Đừng bao giờ vào một nơi do người mà bạn vừa mới quen gợi ý. Điều này đặc biệt đúng với những kẻ chèo kéo trên phố ở những nơi như Kabukichō. Việc chèo kéo khách là bất hợp pháp ở Nhật Bản.
Fake Buddhist monks
Những nhà sư giả mạo thường đứng chờ bên ngoài các đền thờ và chùa đông khách du lịch rồi tiếp cận bạn để xin quyên góp hoặc bán cho bạn các vật phẩm tôn giáo; bạn không nên đưa tiền cho họ. Phật giáo Nhật Bản thuộc nhánh Đại thừa (Mahayana): tăng ni không đi khất thực mà tự nấu ăn trong tu viện. Nếu bạn muốn quyên góp, hãy bỏ vào hòm công đức hoặc văn phòng trong chùa; những ngôi chùa thật sẽ không bao giờ dùng chiêu trò gây áp lực để kêu gọi quyên góp. Tăng ni thật cũng không bao giờ bán cho bạn vật phẩm tôn giáo ngoài đường phố; nếu bạn muốn mua vài món đồ lưu niệm Phật giáo, hãy mua tại cửa hàng trong chùa.
Prostitution

Mại dâm là bất hợp pháp ở Nhật Bản, nhưng cách diễn giải khéo léo câu chữ của luật pháp kết hợp với việc thực thi lỏng lẻo đồng nghĩa là Nhật Bản vẫn có một ngành công nghiệp tình dục lớn và sôi động, chủ yếu hướng tới thị trường trong nước. Khách hàng nước ngoài nhìn chung không được chào đón, và ngay cả những cơ sở chấp nhận họ cũng thường cộng thêm một khoản “thuế người nước ngoài” hậu hĩnh.
HIV vẫn là một mối lo ngại, và tỷ lệ lây nhiễm giang mai đã tăng vọt trong thập niên 2020, đặc biệt ở Tokyo.
Tại các thành phố lớn, nhất là ở các khu đèn đỏ, có một số quầy ghi là “trung tâm thông tin miễn phí” (無料案内所); những nơi này cung cấp thông tin cho các cơ sở dịch vụ tình dục. Nếu bạn cần thông tin du lịch chung, hãy tìm Trung tâm Thông tin Du lịch (観光案内所) thay vì vậy. Cũng nên lưu ý rằng ở Nhật, từ “health” (sức khỏe) thường được dùng như một cách nói uyển chuyển cho loại mại dâm không đi đến giao hợp thật sự, nhưng bạn có thể nhận ra loại dịch vụ được cung cấp qua tên tiếng Nhật: thuật ngữ giả tiếng Anh ヘルス (herusu) chỉ được dùng để chỉ các dịch vụ tình dục, trong khi các cơ sở chăm sóc sức khỏe chính đáng sẽ dùng thuật ngữ Hán-Nhật 健康 (kenkō).
Traffic
Trái với danh tiếng về giao thông công cộng rất hiệu quả và bao phủ rộng khắp, ở bên ngoài các thành phố lớn, Nhật Bản là một nền văn hóa rất lấy ô tô làm trung tâm. Cách bố trí đường sá ở phần lớn đất nước vẫn không thay đổi suốt nhiều thế kỷ, nên nhiều con đường nhỏ hẹp và đầy những khúc cua khuất tầm nhìn.
Tài xế Nhật Bản ứng xử với đèn giao thông khác với tài xế ở những nơi khác. Khi đèn xanh ở một vạch sang đường cho người đi bộ gần ngã tư, tài xế Nhật thường sẽ rẽ về phía bạn. Thông thường họ sẽ rẽ được nửa chừng rồi dừng lại, nhường cho bạn qua đường, dù không phải là chưa từng có chuyện họ lao thẳng tới với tốc độ cao, phớt lờ người đang sang đường. Sang đường khi đèn đỏ là bất hợp pháp, và điều này đôi khi bị xử phạt.
Gay and lesbian travellers
Nhật Bản được xem là rất an toàn với du khách đồng tính nam và nữ, và bạo lực nhắm vào người đồng tính khá hiếm. Không có luật nào chống lại đồng tính luyến ái ở Nhật Bản, và các thành phố lớn như Tokyo và Osaka có cộng đồng đồng tính đông đảo, nhưng các mối quan hệ đồng giới không được chính phủ công nhận, và việc công khai thể hiện xu hướng tính dục của bạn vẫn có khả năng khiến người ta nhìn chằm chằm và bàn tán.
Discrimination

Nhật Bản là một trong những quốc gia có dân cư đồng nhất nhất thế giới về mặt sắc tộc, và nhiều người Nhật vẫn giữ thái độ khép kín đối với người nước ngoài. Mặc dù Điều 14 của hiến pháp Nhật Bản đề cao sự bình đẳng và không khuyến khích phân biệt đối xử, nhưng thực tế là không có luật cụ thể nào chống lại sự phân biệt chủng tộc hay sắc tộc. Người nhập cư và người mang nửa dòng máu Nhật đôi khi phải chịu sự lăng mạ và phân biệt đối xử. Làn sóng bùng nổ du lịch kể từ khi COVID kết thúc đã dẫn tới sự gia tăng tâm lý bài ngoại, đặc biệt là bài Trung Quốc, và nhiều chính trị gia cũng như nhà hoạt động Nhật Bản đang cưỡi trên làn sóng này để leo lên các chức vụ cao.
Du khách bình thường khó có khả năng phải hứng chịu sự lăng mạ mang tính phân biệt chủng tộc dưới bất kỳ hình thức nào, và các vụ tấn công bạo lực nhắm vào người nước ngoài gần như chưa từng nghe đến. Một số ít cơ sở, đặc biệt trong ngành giải trí về đêm/tình dục, sẽ từ chối cho mọi người nước ngoài vào. Nhiều người Nhật cho rằng những lệnh cấm này là do rào cản ngôn ngữ hoặc sự không tương thích về mặt xã hội mà họ cảm nhận (chẳng hạn, người nước ngoài có thể không hiểu phép tắc đúng mực) chứ không phải phân biệt chủng tộc, và quả thực một số (chứ không phải tất cả) nơi thường từ chối phục vụ người nước ngoài có thể tạo ngoại lệ nếu bạn nói được tiếng Nhật hoặc dẫn theo một người bạn Nhật. Một số cơ sở có thể cấm người nước ngoài mang những quốc tịch cụ thể, trong đó công dân Trung Quốc là mục tiêu phổ biến nhất.
Các ngân hàng thường ngần ngại hoặc không sẵn lòng cho người nước ngoài ứng tiền mặt, chủ yếu xuất phát từ định kiến cho rằng họ không đáng tin cậy. Nếu bạn cần ứng tiền mặt từ ngân hàng thì khả năng tiếng Nhật, hoặc một người bạn Nhật đứng ra bảo đảm cho bạn, sẽ giúp ích rất nhiều cho trường hợp của bạn.
Người Nhật nói chung khá tự ti về khả năng tiếng Anh của mình và lo sợ bị người khác đánh giá về trình độ tiếng Anh. Vì lý do đó, một số người có thể ngại bắt chuyện với bạn. Giao tiếp với họ bằng tiếng Nhật hoặc khen ngợi tiếng Anh của họ có thể giúp họ thấy thoải mái hơn.
Earthquakes and tsunamis
![[[Mount Aso]], one of the world's largest volcanic calderas](https://upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/b/b6/Aso_crater.jpg)
Nhật Bản dễ xảy ra động đất (地震, jishin). Toàn bộ đất nước nằm trên bốn mảng kiến tạo hội tụ liên tục cọ xát vào nhau. Động đất ở Nhật Bản có thể rất tàn phá và dữ dội.
Cứ vài ngày, một nơi nào đó trên đất Nhật lại bị rung lắc bởi một trận động đất đủ mạnh để cảm nhận được, nhưng hầu hết đều hoàn toàn vô hại. Tuy vậy, Nhật Bản chuẩn bị rất kỹ cho những thảm họa như vậy, và có các quy chuẩn xây dựng rất nghiêm ngặt đòi hỏi các công trình phải được thiết kế để chịu được những trận động đất lớn. Nhật Bản có một hệ thống cảnh báo sớm phát hiện động đất và thông báo cho các khu vực sẽ bị ảnh hưởng, cho phép báo trước từ vài giây đến một phút. Hãy tận dụng khoảng thời gian quý giá này để tìm chỗ trú trước khi cơn chấn động thật sự ập đến.
Nếu bạn đang ở gần biển và cảm nhận được dù chỉ một trận động đất vừa phải, hãy tìm các cảnh báo sóng thần (tsunami) (cũng có bằng tiếng Anh) trên truyền hình NHK (kênh 1) và Đài phát thanh 2 (693 kHz). Hầu hết các đợt rung chấn và động đất nhỏ chỉ đáng để hiển thị một dòng thông báo chạy bằng tiếng Nhật ở phía trên màn hình. Nếu bạn đang ở gần biển và cảm nhận được một trận động đất lớn, hãy sơ tán lên vùng đất cao ngay lập tức; đừng chờ đến khi có cảnh báo.
Mỗi khu phố đều có một khu vực sơ tán, thường là sân chơi địa phương. Nhiều trường học được bố trí làm nơi trú ẩn tạm thời. Chúng sẽ được ghi chú bằng tiếng Anh. Nếu bạn đi cùng người khác, hãy hẹn gặp nhau tại đó và lưu ý rằng điện thoại di động nhiều khả năng sẽ không hoạt động.
Có rất nhiều nguồn thông tin để tìm hiểu và chuẩn bị cho thảm họa. Gần như khỏi cần nói, nhưng việc này nên được làm trước. Một khi thảm họa ập đến, bạn có thể không còn thời gian lẫn khả năng để lên mạng và đọc một tài liệu dài.
- '''Disaster Prevention Portal Site''' – Của Bộ Đất đai, Hạ tầng, Giao thông và Du lịch
- '''Japan Official Travel App''' – Ứng dụng của Tổ chức Du lịch Quốc gia Nhật Bản có bao gồm thông tin an toàn
- Disaster Preparedness Tokyo – Sổ tay từ Chính quyền Thủ đô Tokyo. Hàng trăm trang về an toàn động đất, chuẩn bị ứng phó thảm họa và sinh tồn.
Drugs
Luật về ma túy ở Nhật Bản nghiêm khắc hơn so với nhiều nước phương Tây, đặc biệt đối với hành vi buôn lậu, và xã hội Nhật Bản có sự kỳ thị mạnh mẽ đối với việc sử dụng ma túy. Luật pháp không phân biệt giữa ma túy nặng và ma túy nhẹ, nên việc tàng trữ cần sa dù chỉ với số lượng dùng cho cá nhân cũng có thể khiến bạn phải lãnh án tù vài năm. Buôn bán ma túy có thể bị trừng phạt tới mức tù chung thân.
Nếu bạn có thuốc kê đơn, hãy kiểm tra với Đại sứ quán Nhật Bản trước khi khởi hành để biết liệu loại thuốc của bạn có được phép mang vào Nhật Bản hay không. Nếu nó bị cấm, họ cũng có thể cung cấp cho bạn thông tin về những loại thuốc bạn có thể mua ở Nhật để dùng thay cho thuốc kê đơn của bạn trong thời gian ở đó.
Các loại thuốc chứa chất kích thích (như Adderall hay thuốc hít Vicks có chứa pseudoephedrine) bị cấm nghiêm ngặt theo Luật Kiểm soát Chất kích thích. Đừng mang chúng theo.
Animals
Ở Okinawa có loài rắn độc gọi là habu (ハブ), tuy số lượng không nhiều bất thường. Bạn ít có khả năng bị rắn cắn, nhưng nếu bị, hãy tìm trợ giúp y tế ngay lập tức vì đã có sẵn huyết thanh kháng nọc độc.
Gấu đã trở thành một vấn đề ở Nhật Bản. Bên cạnh thông tin chung về bears, hãy kiểm tra xem điểm đến của bạn có xảy ra vụ việc liên quan đến gấu hay không. Các vụ tấn công rất hiếm, nhưng nếu bạn đi bộ đường dài (hiking) ở Hokkaido hay Honshu, đặc biệt là ở vùng núi hoặc Shiretoko Peninsula vào mùa thu, hãy cân nhắc mua một chiếc chuông gấu (熊鈴 kuma-suzu) và gắn vào ba lô để xua đuổi chúng.
Đặc biệt ở vùng nông thôn, hãy đề phòng ong bắp cày khổng lồ Nhật Bản (大雀蜂 hoặc 大スズメバチ ōsuzumebachi), một phân loài của ong bắp cày khổng lồ châu Á; nó dài khoảng 4 cm và có thể chích nhiều lần rất đau. Mỗi năm, có 20–40 người chết ở Nhật Bản sau khi bị ong bắp cày khổng lồ chích. Một con ong bảo vệ tổ hoặc nơi kiếm ăn sẽ phát ra tiếng tách tách để cảnh báo những kẻ xâm nhập tránh xa; nếu bạn gặp một con như vậy, hãy lùi lại. Nếu bị chích, hãy điều trị y tế kịp thời, vì tiếp xúc kéo dài với nọc độc có thể gây thương tổn vĩnh viễn hoặc thậm chí tử vong.
Other
Volcanoes, bão và typhoons chủ yếu là vấn đề tiềm ẩn nếu bạn leo núi hoặc đi thuyền, vì vậy hãy kiểm tra thông tin mới nhất trước khi khởi hành. Hãy đi đúng các lối mòn được chỉ định ở khu vực núi lửa vì khí núi lửa có thể là một mối nguy. Bão hiếm khi nguy hiểm trực tiếp về thể chất, nhưng vẫn gây xáo trộn lịch trình máy bay, phà và, nếu có sạt lở đất, cả tàu hỏa lẫn xe buýt.
Tiện ích
Electricity

Nhật Bản dùng cùng loại ổ cắm điện hai chấu Type A và ba chấu Type B như Bắc Mỹ. Ổ cắm hai chấu phổ biến hơn nhiều ngay cả trong các công trình mới, và những ổ cắm cũ không phân cực, nghĩa là chúng không nhận được phích cắm có một chấu bản rộng hơn chấu kia. Để xử lý vấn đề này, nếu bạn chưa có sẵn bộ chuyển đổi (adapter) du lịch, bạn có thể mua một “bộ chuyển đổi nối đất” tại cửa hàng đồ kim khí địa phương. Điện được cấp ở mức 100V (thấp hơn đôi chút so với 120V dùng ở Bắc Mỹ), và ở tần số 50 Hz (nửa phía đông Nhật Bản) hoặc 60 Hz (nửa phía tây). Điều này chỉ tạo khác biệt với các thiết bị lớn như đồ gia dụng; phần lớn các thiết bị điện tử nước ngoài như sạc điện thoại và laptop sẽ hoạt động tốt ở Nhật Bản.
Media
Các nhật báo quốc gia bằng tiếng Nhật Yomiuri Shimbun (読売新聞) và Asahi Shimbun (朝日新聞) là hai tờ báo có lượng phát hành lớn nhất thế giới. Các nhật báo quốc gia lớn khác gồm Mainichi Shimbun (毎日新聞) và Sankei Shimbun (産経新聞). The Nikkei (日本経済新聞) là tờ báo tài chính chủ lực của Nhật Bản, và là tờ báo tài chính có lượng phát hành lớn nhất thế giới.
The Japan Times (¥200 ngày thường, ¥250 Chủ nhật) ra mắt từ Tokyo là nhật báo tiếng Anh lớn nhất và lâu đời nhất Nhật Bản, được bán kèm với The New York Times International Weekly. Yomirui Shimbun cũng in ấn phẩm tiếng Anh The Japan News hằng ngày, và The Nikkei Weekly (日経ウィークリー) đưa tin kinh doanh từ Nhật Bản vào mỗi thứ Hai. Nhiều ấn phẩm tiếng Anh khác đã chuyển sang chỉ phát hành trực tuyến.
Noise
Các khu đô thị ở Nhật Bản có thể ồn ào đến khó tin, với mớ âm thanh hỗn tạp từ những tiệm pachinko lạch cạch, các bản nhạc hiệu phát đi phát lại ở cửa hàng giảm giá, và máy móc lặp lại những thông báo ghi sẵn nhắc bạn rằng đèn giao thông đang xanh hay xe tải đang lùi. Nếu bạn nhạy cảm với tiếng ồn, hãy mang theo tai nghe để chặn bớt tiếng ồn.
Toilets
Nhà vệ sinh công cộng có thể tìm thấy ở các ga đường sắt và tàu điện ngầm, các siêu thị lớn, trung tâm mua sắm, cửa hàng bách hóa và công viên. Nhà vệ sinh công cộng ở Nhật Bản miễn phí. Cửa hàng tiện lợi và quán ăn nhanh có thể không hoan nghênh người không phải khách hàng dùng nhà vệ sinh của họ. Nhà vệ sinh công cộng ở Nhật Bản nhìn chung khá sạch sẽ và thường có sẵn dung dịch khử trùng để lau bệ ngồi. Tình trạng thiếu giấy vệ sinh dường như đã là chuyện của quá khứ.
Bạn sẽ thấy cả bồn cầu kiểu phương Tây bằng sứ để ngồi lẫn loại đặt sát sàn để ngồi xổm. (Nếu bạn chưa quen với loại này thì rất đơn giản: kéo quần xuống tới đầu gối, ngồi xổm quay mặt về phía nắp che cong của bồn cầu. Hãy tiến sát phía nắp che hơn so với cảm giác cần thiết, nếu không bạn có thể bị trượt ra ngoài.)
Ở nhà riêng và các cơ sở lưu trú kiểu gia đình, bạn sẽ thường thấy dép đi nhà vệ sinh, loại dép chỉ được mang bên trong nhà vệ sinh và chỉ bên trong nhà vệ sinh mà thôi.
Washlets
Hầu hết du khách đều ấn tượng trước sự thật không thể chối cãi rằng Nhật Bản là nước dẫn đầu thế giới về công nghệ nhà vệ sinh. Các thiết bị công nghệ cao gọi là washlet (ウォシュレット) tích hợp những tính năng như làm ấm bệ ngồi, sấy khô bằng khí nóng và những cánh tay robot nhỏ phun nước. Thiết bị được điều khiển qua một bảng điều khiển và có thể có hơn 30 nút bấm (đều ghi nhãn bằng tiếng Nhật), thoạt nhìn còn giống bảng điều khiển của tàu con thoi vũ trụ hơn là một bồn cầu thông thường.

Chìa khóa đầu tiên để giải đáp câu đố là cơ chế xả nước thực sự thường không được điều khiển bằng bảng điều khiển: thay vào đó, đâu đó sẽ có một cần gạt, công tắc, nút bấm hoặc núm vặn, nên hoàn toàn có thể giải quyết nhu cầu của bạn mà không cần dùng các tính năng washlet. (Trong một số trường hợp hiếm, chủ yếu với thiết bị rất cao cấp, việc xả nước được tích hợp sẵn; nếu nhấc người khỏi bệ ngồi mà không thấy nước xả, hãy tìm các nút ghi 大 hoặc 小, lần lượt nghĩa là xả lớn hoặc xả nhỏ, trên bảng điều khiển không dây gắn trên tường.) Nếu không, nút xả nước sẽ luôn nằm ở đầu xa của bảng điều khiển và có hình “dòng xoáy nước” lớn trên đó.
Chìa khóa thứ hai để khám phá là trên bảng điều khiển luôn có một nút lớn màu đỏ ghi 止 kèm ký hiệu “nút dừng” tiêu chuẩn ⏹ — nhấn nút này sẽ ngay lập tức dừng mọi thứ. Các mẫu cũ hơn có một cần gạt gần đó điều khiển luồng nước của vòi phun.
Các nút điều khiển bổ sung thường gặp gồm:
- Oshiri (おしり) - “mông”, để xịt rửa phía sau - thường có màu xanh dương kèm biểu tượng hình mông cách điệu; thao tác này có thể gây giật mình, nhưng du khách đừng sợ - đến lần thử thứ hai hoặc thứ ba sẽ thấy bình thường
- Bidet (ビデ) - để xịt rửa phía trước - thường có màu hồng kèm biểu tượng nữ
- Kansō (乾燥) - “sấy khô”, để làm khô khi đã xong - thường màu vàng kèm biểu tượng luồng khí gợn sóng
Các nút khác nhỏ hơn có thể dùng để điều chỉnh chính xác áp lực, góc, vị trí và nhịp phun của tia nước. Đôi khi bệ ngồi của bồn cầu được làm ấm, và điều này cũng có thể điều chỉnh được. Để lịch sự và tiết kiệm điện, bạn nên đậy nắp xuống đối với bệ ngồi có sưởi ấm.
Một số washlet có tích hợp sẵn bộ khử mùi/át mùi, có thể có hoặc không có nút cho phép điều khiển thủ công. Nếu không có nút để bạn điều khiển, thì (hy vọng là) nó sẽ tự tắt khi bồn cầu cảm nhận được nắp đã đậy xuống.
Rubbish bins
Không, đó không phải do bạn tưởng tượng đâu! Hầu như không có thùng rác nào ở Nhật Bản, bất cứ nơi đâu. Bạn được cho là phải mang rác về nhà.
Khoảng 30% máy bán hàng tự động có thùng đựng cho những chai mà chúng bán. Bạn được cho là phải tháo nắp ra và bỏ vào một nơi riêng. Ngoài ra, hầu hết siêu thị đều có thùng tái chế cho chai lọ, hộp sữa, bao bì thực phẩm, nhưng không có cho rác thông thường.
Tuy vậy, một số cửa hàng 7-Eleven có thùng đựng rác thông thường, và ở nhà vệ sinh công cộng nếu may mắn bạn có thể tìm thấy một thùng rác thông thường.
Laundry
Tiệm giặt là dùng xu (coin laundry) khá phổ biến ở Nhật Bản.
Văn hóa ứng xử
Hầu hết người Nhật rất thông cảm khi một người nước ngoài không thể thích nghi ngay với văn hóa của họ; quả thực, nhiều người tin rằng ngôn ngữ và văn hóa của họ thuộc hàng khó hiểu nhất thế giới, nên họ thường rất vui lòng giúp đỡ nếu thấy bạn đang chật vật. Tuy nhiên, người Nhật sẽ trân trọng nếu bạn tuân theo ít nhất những quy tắc dưới đây, mà phần lớn quy về các chuẩn mực xã hội về sự sạch sẽ nghiêm ngặt và tránh làm phiền người khác (meiwaku).
Làn sóng du lịch bùng nổ hậu COVID đã dẫn đến sự gia tăng tâm lý bài ngoại ở những khu vực đông khách du lịch như Tokyo, Osaka và Kyoto, do hành vi không đúng mực của nhiều du khách nước ngoài. Hãy tuân thủ pháp luật, lịch sự, ý tứ và cố gắng hết sức tôn trọng các chuẩn mực văn hóa Nhật Bản.
Things to avoid
Người Nhật thường khoan dung với những sai sót của người nước ngoài về mặt này. Có một số lỗi nghiêm trọng về phép lịch sự sẽ vấp phải sự phản đối phổ biến (kể cả khi do người nước ngoài gây ra) và nên tránh bằng mọi cách nếu có thể:
- Đừng bao giờ giẫm lên chiếu tatami khi đang mang giày hoặc thậm chí mang dép, vì điều đó sẽ làm hỏng chiếu tatami.
- Đừng bao giờ cắm đũa dựng đứng trong bát cơm (đó là cách dâng cơm cho người đã khuất).
- Đừng bao giờ bước vào bồn tắm mà chưa rửa người sạch sẽ trước. (Xem Public baths in Japan để biết chi tiết.)
Things to do
- Hãy học một chút ngôn ngữ, và cố gắng sử dụng nó. Họ sẽ khen ngợi nếu bạn cố gắng, và không có lý do gì phải ngại ngùng. Họ hiểu rằng tiếng Nhật rất khó với người nước ngoài và khoan dung với lỗi sai của bạn; ngược lại, họ sẽ quý bạn hơn vì đã cố gắng.
- Một người Nhật trung bình cúi chào hơn 100 lần mỗi ngày; cử chỉ thể hiện sự tôn trọng phổ biến này được dùng để chào hỏi, tạm biệt, cảm ơn, đáp lễ lời cảm ơn, xin lỗi, chấp nhận lời xin lỗi, v.v. Đàn ông cúi chào với hai tay buông dọc theo thân. Phụ nữ cúi chào với hai tay chắp lại phía trước. Khi cúi chào, hai tay phụ nữ trông như đang đặt trên đùi (không phải tư thế chắp tay cầu nguyện). Mức độ cúi chào chính xác phụ thuộc vào vị trí xã hội của bạn so với người nhận lời chào và vào dịp cụ thể: các quy tắc phần lớn bất thành văn này khá phức tạp, nhưng với người nước ngoài, một cái cúi đầu “tượng trưng” là ổn, và còn tốt hơn là vô tình thực hiện một cái cúi chào trang trọng sâu. Nhiều người Nhật sẽ vui lòng bắt tay thay thế hoặc bắt tay kèm cúi chào; chỉ cần cẩn thận để không cụng đầu vào nhau khi cố làm cả hai cùng lúc.
- Khi bạn đưa thứ gì đó cho người khác, đặc biệt là danh thiếp, việc dùng cả hai tay để trao được xem là lịch sự.
- Danh thiếp nói riêng được đối xử rất trân trọng và trang trọng. Cách bạn đối xử với danh thiếp của ai đó được xem là phản ánh cách bạn sẽ đối xử với người đó. Khi nhận danh thiếp, hãy dùng cả hai tay cầm vào các góc, và dành thời gian đọc danh thiếp cũng như xác nhận cách phát âm tên của người đó. Việc viết lên danh thiếp, gấp nó, hay nhét vào túi quần sau (nơi bạn sẽ ngồi đè lên!) là bất kính.
- Quầy thu ngân thường có một chiếc đĩa nhỏ dùng để bạn đặt tiền thanh toán và nhận lại tiền thừa. : Khi tặng tiền làm quà (chẳng hạn tiền boa ở một ryokan), bạn nên đến ngân hàng đổi lấy những tờ tiền mới còn nguyên vẹn, và trao chúng trong một phong bì trang trọng.
- Khi bạn uống sake hoặc bia theo nhóm, lịch sự là không tự rót cho ly của mình mà để người khác rót. Thông thường, các ly được rót thêm khi còn lâu mới cạn. Để đặc biệt lịch sự, hãy nâng ly của mình bằng cả hai tay trong khi một người bạn đồng hành rót cho bạn. (Từ chối cũng không sao, nhưng bạn phải từ chối nhiều lần; nếu không, một người lớn tuổi tại bàn có thể rót cho ly của bạn lúc bạn không để ý.)
- Tặng quà rất phổ biến ở Nhật Bản. Nếu bạn sắp gặp bạn bè, người thân, đồng nghiệp hay đối tác kinh doanh, họ sẽ trân trọng nếu bạn tặng họ một món quà lưu niệm (omiyage), lý tưởng nhất là thứ gì đó nhỏ, dùng được và mang tính đại diện cho quê hương bạn: kẹo, bánh quy, rượu, xà phòng và văn phòng phẩm là những lựa chọn được ưa chuộng. Cách gói quà ít nhất cũng quan trọng ngang nội dung bên trong, và nếu bạn tặng quà cho một nhóm như gia đình hay văn phòng, món quà nên chia sẻ được và được chia thành từng phần riêng. Đừng ngạc nhiên khi nhận lại quà đáp lễ để cân bằng nghĩa vụ mà họ mang theo khi nhận quà từ bạn!
- Trong trường hợp hiếm hoi bạn được mời đến nhà một người Nhật, quà tặng về cơ bản là bắt buộc. Một lựa chọn dễ dàng là ghé tầng hầm của một cửa hàng bách hóa, nơi có những hộp quà thực phẩm được gói đẹp đẽ dành cho mục đích này. Hoa cũng được, nhưng hãy hỏi người bán hoa để tránh vô tình tặng nhầm bó hoa tang lễ hay bó hoa lãng mạn.
- Quà bằng tiền được mong đợi trong những dịp trọng đại như đám cưới và đám tang. Có vô số quy tắc lễ nghi quá phức tạp để trình bày ở đây, nên hãy hỏi người địa phương để được hướng dẫn về số tiền, cách trao tặng đúng mực, v.v.
- Bày tỏ lòng biết ơn hơi khác với việc tặng quà mang tính nghĩa vụ. Ngay cả khi bạn đã mang quà cho chủ nhà người Nhật, sau khi trở về, gửi một tấm thiệp cảm ơn viết tay là biểu hiện của phép lịch sự tốt: điều đó sẽ được trân trọng rất nhiều. Khách Nhật luôn trao đổi những bức ảnh họ đã chụp cùng chủ nhà, nên bạn hãy chờ đợi nhận được vài tấm ảnh và nên chuẩn bị gửi lại những tấm của mình (chụp bạn và chủ nhà cùng nhau). Tùy theo độ tuổi và tính chất mối quan hệ của bạn (công việc hay cá nhân), một lần trao đổi trực tuyến có thể là đủ.
- Sự khiêm tốn được đánh giá rất cao ở Nhật Bản, và khoe khoang về thành tích của bản thân sẽ không được đón nhận. Cũng là thông lệ khi lịch sự từ chối bất kỳ lời khen nào bạn nhận được từ người khác. Đừng nói “cảm ơn” khi được khen, vì điều đó sẽ bị xem là kiêu ngạo.
- Việc thể hiện sự tôn trọng đối với người cao tuổi và người có chức quyền ở Nhật Bản là điều bắt buộc. Nếu bạn đang đi phương tiện công cộng, hãy nhường ghế cho họ. Nếu một người có chức quyền yêu cầu bạn làm điều gì đó, bạn được kỳ vọng phải làm. Người có chức quyền ở Nhật rất không thiện cảm với những người thách thức hoặc làm suy yếu uy quyền của họ. Một số ghế ưu tiên (優先席 yūsenseki, hoặc シルバーシート shirubā shīto, “ghế bạc”) trên nhiều chuyến tàu được dành cho người khuyết tật, người cao tuổi, phụ nữ mang thai và người có con nhỏ.
- Không có nhiều thùng rác ở nơi công cộng; bạn có thể phải mang rác theo một lúc trước khi tìm được thùng. Nhật Bản rất chú trọng việc tái chế. Hầu hết các bao bì dùng một lần đều ghi ký hiệu tái chế bằng tiếng Nhật cho biết đó là loại vật liệu gì. Một số loại thùng tái chế bạn sẽ thường thấy là:
- Giấy (紙 kami)
- Nhựa PET (ペット petto hoặc プラ pura)
- Chai thủy tinh (ビン bin)
- Lon kim loại (カン kan)
- Rác cháy được (もえるゴミ moeru gomi)
- Rác không cháy được (もえないゴミ moenai gomi)
- Sự đúng giờ được đánh giá rất cao, và nhìn chung được kỳ vọng nhờ hệ thống giao thông công cộng đáng tin cậy của Nhật Bản. Nếu bạn hẹn gặp ai đó và có vẻ như sẽ đến muộn dù chỉ vài phút, người Nhật thích được trấn an bằng một cuộc gọi hoặc tin nhắn nếu bạn có thể gửi. Đúng giờ (mà thực ra nghĩa là đến sớm) còn quan trọng hơn nữa trong công việc; nhân viên Nhật có thể bị khiển trách vì đi làm muộn dù chỉ một phút vào buổi sáng.
- Khi đi tàu Shinkansen và tàu tốc hành đặc biệt (limited express), việc xin phép người ngồi sau trước khi ngả ghế (“Isu o taoshite mo ii desu ka?”) được xem là cử chỉ lịch sự, và họ hầu như luôn đồng ý. Tương tự, người ngồi phía trước bạn thường cũng làm như vậy với bạn, và bạn nên đáp lại bằng một cái gật đầu.
Other things

- Lòng hiếu khách ở Nhật Bản có nghĩa là dành cho khách viếng thăm những gì tốt đẹp nhất, bất kể điều đó gây bất tiện cho chủ nhà đến đâu. Chẳng hạn, hỏi đường trên phố đôi khi có thể khiến một người lạ đi đường vòng để dẫn bạn đến tận nơi cần đến. Bạn sẽ đặc biệt nhận thấy điều này trong một kỳ ở nhà dân (homestay), nơi bạn được mời dùng phòng tắm trước cả những thành viên còn lại trong gia đình, và có thể được nhường giường của chủ nhà trong khi họ ngủ trên ghế sô-pha. Trong văn hóa phương Tây, từ chối kiểu tiếp đãi như vậy mới là lịch sự, nhưng trong văn hóa Nhật Bản bạn nên xin lỗi vì đã làm phiền họ, điều đó đóng vai trò như sự chấp nhận lòng hào phóng của họ. Tương tự, khi tiếp đãi khách, chủ nhà thường tất bật lăng xăng trong bếp và những nơi khác, nhằm tạo bầu không khí “mọi nhu cầu của bạn đều đang được đáp ứng”; thay vì ngỏ ý giúp họ, bạn chỉ nên ngồi yên và tận hưởng khoảnh khắc bình yên mà họ dành cho bạn.
- Giày dép (và bàn chân nói chung) được người Nhật xem là rất bẩn. Hãy tránh chĩa lòng bàn chân về phía người khác (chẳng hạn gác chân lên đầu gối bên kia khi ngồi) và cố gắng ngăn trẻ em đứng lên ghế. Quẹt chân vào quần áo của ai đó, dù vô tình, cũng là rất bất lịch sự. :* Ở nhiều tòa nhà, bạn được kỳ vọng phải cởi giày khi bước vào, để giày lại ở khu vực lối vào thấp hơn hoặc trong tủ giày. Bạn có thể mượn dép nếu có sẵn (mặc dù chúng thường chỉ có cỡ phù hợp với bàn chân thường nhỏ hơn của người Nhật), mang tất hoặc đi chân trần. :: Mang giày bên trong tòa nhà như vậy bị xem là bất kính, vì nó mang theo bụi bẩn và/hoặc tà khí vào bên trong. Vì những lý do liên quan, người ta ưa thích việc bạn có thể vừa cởi vừa mang giày mà dùng tay càng ít càng tốt.
- Trong một số bối cảnh truyền thống, bạn có thể được kỳ vọng ngồi theo tư thế seiza, tức quỳ trên sàn. Đây là cách ngồi truyền thống trên chiếu tatami, có hoặc không có đệm. Tuy nhiên, ngày nay ngay cả phần lớn người Nhật trẻ tuổi cũng không thể ngồi kiểu này quá vài phút mà chân không bị tê, nên hầu hết người nước ngoài không có hy vọng gì. Hãy thử một chút để tỏ lòng tôn trọng, nhưng khi chân bắt đầu mỏi, hãy nói “Sumimasen” (“Xin lỗi”) và đổi sang tư thế bớt trang trọng hơn nhưng vẫn lịch sự: nam giới có thể ngồi xếp bằng, và phụ nữ thường ngồi với cả hai chân nghiêng về một bên.
- Người Nhật xem vỗ lưng là bất lịch sự, đặc biệt khi đến từ người mới quen. Ôm thường chỉ dành riêng cho các cặp đôi yêu nhau.
- Hãy chỉ trỏ bằng bàn tay mở, không phải ngón tay, và ra hiệu cho người khác lại gần bằng cách vẫy tay với lòng bàn tay hướng xuống, không phải hướng lên.
- Tránh la hét hoặc nói lớn tiếng nơi công cộng. Nói chuyện điện thoại di động trên tàu bị xem là bất lịch sự, và nhiều chuyến tàu có biển khuyên bạn không nên dùng. (Tuy nhiên, nhắn tin được xem là điều đương nhiên.)
- Hỉ mũi nơi công cộng bị xem là bất lịch sự, gần giống như xì hơi. (Lặng lẽ chấm nhẹ chiếc mũi sổ bằng khăn giấy thì không sao.)
- Hút thuốc ngày càng bị cấm ở nơi công cộng. Hầu hết người hút thuốc tụ tập quanh các khu vực hút thuốc được chỉ định.
- Giữ thể diện là một khái niệm rất quan trọng trong văn hóa Nhật Bản. Đặc biệt trong môi trường kinh doanh, người Nhật hiếm khi nói “không” nếu họ không quan tâm đến một thương vụ, mà thay vào đó sẽ nói điều gì đó gián tiếp hơn như “tôi sẽ suy nghĩ về việc đó” hoặc “có lẽ”. Ngôn ngữ cơ thể cũng được dùng cho việc này thay cho lời nói; nếu câu hỏi của bạn được đáp lại bằng việc ai đó hít vào thật mạnh qua kẽ răng, đôi khi kèm theo gãi sau gáy (cử chỉ thể hiện sự bối rối), thì câu trả lời thực ra là “không”. Trừ khi do sếp hoặc người ở vị trí lớn tuổi/cấp trên, lỗi sai thường không bị chỉ ra, và làm vậy nhiều khả năng sẽ gây bối rối lớn.
- Sự riêng tư được đánh giá rất cao ở Nhật Bản. Luôn xin phép trước khi chụp ảnh người khác, ngay cả ở nơi công cộng.
- Từ bốn (四 shi) nghe giống “chết” (死 shi), nên nhiều tòa nhà ở Nhật bỏ hẳn tầng 4.
Sensitive issues
- Người Nhật thường không bàn luận chính trị của nước mình một cách công khai và thoải mái. Việc khơi gợi các cuộc tranh luận chính trị có thể bị xem là vụng về hoặc thậm chí bất lịch sự.
- Các tranh chấp lãnh thổ của Nhật Bản và mối quan hệ phức tạp với Nga, Trung Quốc cùng hai miền Triều Tiên là những vấn đề nhạy cảm, tốt nhất không nên đề cập.
- Chiến tranh Thế giới thứ hai — một chủ đề nhạy cảm và phức tạp, nhất là với người lớn tuổi. Tuy nhìn chung tốt nhất nên tránh, nhưng đại đa số người Nhật không hề mang ác cảm với Hoa Kỳ, và du khách Mỹ sẽ nhận được sự chào đón đặc biệt nồng nhiệt, bởi phần lớn người Nhật ngưỡng mộ văn hóa Mỹ.
- Cố gắng không bàn về những hành vi sai trái của lính Mỹ đồn trú tại Nhật.
- Tránh nói về việc trong lịch sử Nhật Bản từng gạt ra bên lề người Ainu và người Ryukyu, cũng như người Burakumin, vì những điều này có thể khơi dậy phản ứng mạnh từ một số người dân địa phương.
Dress
Với hầu hết du khách, việc ăn mặc đi tham quan hằng ngày ở Nhật Bản khiến bạn ở thế bất lợi: dù mặc thế nào, bạn nhiều khả năng vẫn nổi bật giữa đám đông salaryman (nhân viên văn phòng nam) mặc vest và trẻ em mặc đồng phục học sinh. Nhật Bản nổi tiếng rất thời trang, dù là mặc kimono, vest may đo, hay những xu hướng mới nhất từ Harajuku.
Trước hết và quan trọng nhất: hãy đi loại giày dễ tháo ra xỏ vào, và mang sẵn một đôi tất khi cần. Giày thể thao thì chấp nhận được, nhưng nên buộc lỏng để bạn có thể tháo ra xỏ vào dễ dàng. Giày tây cũng được, và xăng-đan đi bộ chất lượng tốt (không phải dép xỏ ngón) cũng vậy, mặc dù người dân địa phương ít khi mang xăng-đan ra ngoài. Văn hóa Nhật xem giày dép là bẩn, và trước khi vào nhà ai đó, một số nhà hàng, phòng thử đồ và đền chùa (kể vài nơi như thế), bạn bắt buộc phải cởi giày. Thế hệ người Nhật lớn tuổi thường chia bậc thềm thành hai loại: gỗ (“sạch”) và bê tông hoặc đá (“bẩn”). Nếu bạn sắp bước lên sàn gỗ, hãy cởi giày và để sang một bên; thậm chí có thể có một ô tủ nhỏ để bạn cất giày.
Và đừng quên tất, vì khi vào đền chùa và nhà ở thì thường nên đi tất hơn, nếu không có dép đi trong nhà. Người Nhật nổi tiếng yêu thích tất, và những cửa hàng bán tất chất lượng cao đủ màu sắc có ở hầu hết các thành phố. Nhiều loại tất bán ở Nhật được làm tại đây. Vì vậy, hãy mang theo một đôi tất trong túi khi đi tham quan, nếu bạn không đang đi tất sẵn. Phụ nữ có thể mặc tất quần. Tất hở mu bàn chân và tất ngắn dưới mắt cá rất tiện, nhất là khi bạn muốn theo phong cách “không mang tất”.
Quần short ít phổ biến, và thường chỉ trẻ em với thanh thiếu niên mặc. Dù là món đồ phổ biến trong trang phục mùa hè của du khách, thay vào đó hãy thử quần jeans hoặc quần tây hợp mốt, hoặc quần lửng để giữ mát khi trời ấm. Vào mùa hè, phụ nữ mặc váy hoa từ các cửa hàng hợp thời và quần tây thoáng khí làm từ chất liệu như vải lanh. Hãy giữ phong cách vừa thời trang vừa thoải mái.
Trong các tình huống công việc, vest là chuẩn mực; công ty sẽ cho bạn biết liệu bạn có thể hoặc nên mặc trang phục thường ngày hay không. Vest cũng được mặc khi đi uống và giải trí sau giờ làm.
Để đi bar và ra ngoài buổi tối, hãy ăn mặc theo phong cách casual sành điệu. Phụ nữ Nhật nói chung không mặc váy bó sát, siêu ngắn và hiếm khi để lộ vòng một, trừ khi ở bãi biển. Phụ nữ mặc váy bó ngắn và phong cách quá gợi cảm thường bị mặc định là người làm nghề mại dâm hay gái bao. Chẳng hạn khi đến Tokyo, bạn sẽ thấy nam nữ thanh niên ăn mặc theo các phong cách tiểu văn hóa như Harajuku, Lolita và punk.
Nếu bạn định ghé thăm một hot spring or public bath, ở đó gần như luôn tắm khỏa thân (trừ vài nhà tắm chung nam nữ hiếm hoi). Với nam giới, quần bơi speedo hoặc quần đùi bơi đều được ở nhà tắm cho phép mặc đồ bơi; còn ở bãi biển, quần bơi dài cũng được. Với phụ nữ, một bộ đồ bơi kín đáo thì tốt hơn bikini hở hang nếu bạn đến nhà tắm cho phép mặc đồ bơi; còn ở bãi biển, bikini thì được. Tại các hồ bơi công cộng hoặc tư nhân, bạn có thể phải đội mũ bơi; mũ có thể được cung cấp sẵn, hoặc bạn có thể tự mang theo.
Accessories
Mùa hè ở Nhật Bản có thể cực kỳ nóng và ẩm. Người Nhật thường lau mồ hôi trên mặt bằng một chiếc khăn tay sặc sỡ (ハンカチ hankachi), dùng quạt (扇子 sensu cho quạt gấp, 団扇 uchiwa cho quạt phẳng) để giải nhiệt, hoặc (với phụ nữ) dùng ô (傘 kasa) để che nắng. Mua một hoặc tất cả những món này không chỉ là cách thông minh để giữ mát, mà còn có thể là một kỷ vật lưu giữ lâu dài từ chuyến đi. Ở các khu vực lịch sử và du lịch, bạn sẽ thấy những cửa hàng bán quạt và ô đẹp. Cả hai đều là khoản đầu tư phải chăng, dù có thể đắt nếu bạn muốn một tác phẩm nghệ thuật thực thụ. Tuy vậy, hầu hết người Nhật dùng những chiếc quạt rẻ nhưng đẹp – nhiều chiếc làm tại Trung Quốc – trong sinh hoạt hằng ngày, chỉ thay khi chúng khó gập lại hoặc cũ mòn. Quạt giấy phẳng giá rẻ thường được phát miễn phí tại các lễ hội và sự kiện.
Ô truyền thống có thể mua ở các cửa hàng quà tặng, còn những chiếc ô thời trang dùng cho cả mưa lẫn nắng có thể mua tại các cửa hàng phụ kiện và quần áo nữ trên khắp cả nước. Khăn tay được ưa chuộng với cả nam lẫn nữ. Một số trông như khăn tay vải cotton truyền thống bạn dùng để hỉ mũi, số khác là khăn nhỏ. Những depāto (trung tâm thương mại) tuyệt vời của Nhật bày bán đủ màu sắc, kiểu dáng và mẫu mã của những vật dụng thiết yếu này. Đó là một thứ xa xỉ phải chăng – bạn có thể tìm thấy khăn tay nam và nữ từ các nhà thiết kế cao cấp như Yves Saint Laurent và Burberry với giá ¥1.500 hoặc thấp hơn. Bạn cũng sẽ tìm được các phiên bản sản xuất trong nước ở các cửa hàng quà tặng và cửa hiệu khắp cả nước. Hãy cất chúng trong ví hoặc túi, và lau trán khi cần.
Ô che mưa thường làm bằng nhựa rẻ tiền, và có bán ở mọi cửa hàng tiện lợi với giá khoảng ¥500. Vì trông giống hệt nhau, đôi khi chúng được xem như tài sản dùng chung. Khi vào cửa hàng, bạn để ô của mình ở cửa, và khi rời đi, bạn chỉ việc lấy một chiếc giống y như vậy, dù đó có phải chiếc bạn mang đến hay không. Một số cửa hàng thay vào đó có túi để giữ cho ô không nhỏ nước xuống sàn. Các nhà nghỉ (hostel) thường có ô cho mượn, một số chỗ ở và doanh nghiệp khác cũng vậy. Thay vì mang ô của mình đi khắp nơi, bạn có thể thấy tiện hơn khi mua một chiếc rẻ (nếu bạn cần đến), “tặng” nó cho nhà nghỉ, rồi mua chiếc mới ở thành phố tiếp theo.
Religion
Tự do tôn giáo được hầu hết người Nhật tôn trọng, và người thuộc mọi tín ngưỡng nhìn chung đều có thể thực hành tôn giáo của mình mà không gặp vấn đề lớn nào. Bạn được trông đợi ăn mặc và cư xử một cách tôn trọng mỗi khi đến thăm các địa điểm tôn giáo.
Giống như ở nhiều nước châu Á khác, chữ Vạn (卍) là biểu tượng Phật giáo tượng trưng cho hòa bình, không hề liên quan đến chủ nghĩa Quốc xã hay chủ nghĩa bài Do Thái, và bạn sẽ nhận thấy biểu tượng này thực ra hướng ngược chiều. Chữ Vạn thường được dùng trên bản đồ để đánh dấu vị trí của các đền chùa và tu viện Phật giáo.
Khi đến thăm một đền Thần đạo hay một ngôi chùa Phật giáo, hãy thực hiện nghi thức thanh tẩy đúng cách tại chōzuya hoặc temizuya trước khi vào. Dùng tay phải, múc đầy nước vào gáo. Rửa tay trái, rồi đến tay phải. Sau đó, khum bàn tay trái và hứng nước vào, dùng để súc miệng. Không chạm gáo trực tiếp vào miệng. Nhổ nước xuống phần đá. Sau đó, rửa lại tay trái một lần nữa. Cuối cùng, dựng đứng gáo lên để phần nước còn lại chảy xuống rửa cán gáo trước khi đặt gáo về chỗ cũ.
Kết nối
By phone
Mã đầu số gọi quốc tế khác nhau tùy từng nhà mạng. Hãy kiểm tra với nhà mạng của bạn để biết thêm chi tiết. Đối với các cuộc gọi quốc tế đến Nhật Bản, mã quốc gia là 81. Số điện thoại ở Nhật có dạng +81 3 1234-5678 trong đó “81” là mã quốc gia của Nhật Bản, các chữ số tiếp theo là vùng gọi nơi đặt số nội hạt (có thể gồm từ một đến ba chữ số) và các chữ số còn lại (sáu đến tám chữ số) là phần “nội hạt”. Khi gọi trong nội địa Nhật Bản, đầu số đường dài (mã trung kế) là 0, và mã này thường được viết liền trong số, như 03-1234-5678; khi gọi đến Nhật từ nước ngoài, hãy bỏ số “0” đi. Các số điện thoại bắt đầu bằng 0120 hoặc 0800 là số “free-dial” (gọi miễn phí), và miễn phí khi gọi từ bất kỳ điện thoại cố định nào (kể cả điện thoại công cộng), trong khi các số bắt đầu bằng 0570 là số “navi-dial”, là loại số tính cước thay đổi mà các doanh nghiệp sử dụng (một số dùng được trên toàn quốc, nhưng bạn bị tính cước dựa trên khoảng cách giữa điện thoại của bạn và trung tâm cuộc gọi gần nhất do công ty đó vận hành).
Để gọi ra nước ngoài từ Nhật Bản, mã truy cập quốc tế là 010 (hoặc ”+” trên điện thoại di động). Bạn cũng có thể cần bấm một mã nhà mạng trước mã truy cập, hoặc là 001 (KDDI) hoặc 0033 (NTT).
Emergency call
Có thể gọi cấp cứu từ bất kỳ điện thoại nào (trừ điện thoại VoIP) miễn phí: gọi 110 cho cảnh sát hoặc gọi 119 cho cứu hỏa và cấp cứu.
Pay telephones
Một mạng lưới điện thoại công cộng (公衆電話 kōshū denwa) tối thiểu vẫn được duy trì để dự phòng cho các trường hợp khẩn cấp. Nhà ga thường là nơi tốt nhất để tìm thấy một chiếc. Trong trường hợp hiếm hoi mạng di động bị gián đoạn do một thảm họa nào đó và bạn cần gọi ra nước ngoài, hãy tìm những chiếc điện thoại màu xám (chúng cho phép gọi quốc tế), bấm 0033-010-số điện thoại và mang sẵn nhiều đồng xu ¥100 trong tay.
Mobile phones
Điện thoại di động hiện đại của Nhật (携帯電話 keitai denwa hay gọi tắt là keitai) sử dụng các chuẩn toàn cầu cho 4G và mới hơn. Tóm lại:
- Phủ sóng 5G có ở khắp nơi tại các thành phố.
- Điện thoại 4G/LTE sẽ dùng được, nhưng hãy kiểm tra độ tương thích của thiết bị: thiết bị của bạn có thể không hỗ trợ các dải tần được dùng ở Nhật.
- Điện thoại 3G/2G không dùng được ở Nhật.
Nếu điện thoại của bạn đạt chuẩn, nhà mạng quê nhà của bạn hẳn có thỏa thuận chuyển vùng (roaming) với một trong các nhà mạng lớn của Nhật. Mua một gói chuyển vùng từ nhà mạng của bạn gần như chắc chắn là cách dễ nhất để duy trì dịch vụ di động ở Nhật. Vùng phủ sóng nhìn chung rất tốt, trừ khi bạn đến một vùng núi xa xôi.
Bạn cũng có thể mua một thẻ SIM chỉ dùng dữ liệu trả trước ở Nhật, nhưng nước này hơi rắc rối khi nói đến SIM cho du khách. Thay vì lấy SIM trực tiếp từ một nhà mạng lớn, bạn mua SIM trả trước từ một nhà mạng ảo (MVNO) sử dụng hạ tầng của một trong các mạng lớn. Nơi dễ làm việc này nhất chắc chắn là tại sân bay sau khi qua hải quan. eSIM có sẵn rộng rãi, và nhìn chung bạn có thể chọn gói trả trước chỉ dựa vào giá — chất lượng mạng ở Nhật không khác nhau nhiều, và dù sao thì hầu hết SIM cho du khách đều dùng mạng NTT Docomo. Đáng tiếc, tính đến năm 2026, trên thực tế SIM cho du khách bị giới hạn ở 4G/LTE, kể cả khi chúng quảng cáo có hỗ trợ 5G.
Nếu không thể mua SIM ở sân bay, lựa chọn tốt nhất của bạn trong thành phố thường là một cửa hàng Bic Camera hoặc Yodobashi Camera. Các cửa hàng này có nhiều loại SIM trả trước mà bạn tự mua và tự cài đặt. Bạn cũng có thể mua SIM trả trước tại các konbini như 7-Eleven, mặc dù lựa chọn ở đó thường khá hạn chế.
Nếu bạn sẽ ở Nhật trong thời gian dài, bạn có thể cân nhắc đăng ký một số điện thoại Nhật, dù việc này khó hơn nhiều so với lấy một SIM dữ liệu cho du khách. Bạn sẽ phải đến một trong các nhà mạng lớn trong thành phố, và họ thường yêu cầu tối thiểu là thẻ cư trú và bằng chứng về địa chỉ tại Nhật. Các nhà mạng lớn gồm: NTT Docomo, au, SoftBank, và Rakuten Mobile.
Messaging
Cũng như ở mọi nơi khác, người Nhật dùng điện thoại để nhắn tin nhiều hơn là gọi điện. Ứng dụng nhắn tin phổ biến nhất cho đến nay là LINE.
By mail
Dịch vụ bưu chính được cung cấp bởi Japan Post.
Bạn có thể gửi bưu thiếp đến bất cứ đâu trên thế giới với giá ¥100 (một số bưu thiếp được bán kèm cước phí nội địa ¥85, nên khi gửi bạn có thể chỉ phải trả thêm một con tem ¥15). Các mail màu đỏ công cộng (chỉ gọi là posuto ポスト) có ở khắp Nhật Bản. Chúng thường có hai khe, một cho bưu thiếp và thư nhỏ, khe kia cho phong bì lớn hơn cùng thư quốc tế và thư chuyển phát nhanh. (Các khe giúp họ phân loại thư - không sao nếu bạn chọn nhầm khe.)
Courier services
Dịch vụ chuyển phát (宅配便 takuhaibin) không nhận chuyển thư, nhưng hữu ích để gửi bưu kiện, tài liệu và thậm chí cả hành lý đến/từ sân bay, thành phố và khách sạn. Bộ gậy golf và ván trượt tuyết/snowboard có thể được gửi thẳng đến điểm chơi thể thao. Các hãng chuyển phát đảm bảo giao hàng vào ngày hôm sau đến hầu như mọi địa điểm ở Nhật Bản, ngoại trừ Okinawa và các đảo xa xôi khác, nhưng bao gồm cả những nơi nông thôn hẻo lánh như khu trượt tuyết. Bạn có thể gửi và nhận hàng tại hầu hết các cửa hàng tiện lợi, cũng như khách sạn và sân bay.
Hãng chuyển phát lớn nhất là Yamato Transport (ヤマト運輸 Yamato Un’yū), thường được gọi là Kuro Neko (黒ねこ “mèo đen”) theo logo của họ, với dịch vụ mang tên TA-Q-BIN (宅急便 ”takkyūbin” ), đến mức thương hiệu của họ thường được dùng theo cách nói thông tục để chỉ tất cả các dịch vụ chuyển phát nói chung. Các hãng chuyển phát khác gồm Sagawa Express và Nittsu (Nippon Express).
By internet
Wi-Fi công cộng khá phổ biến nhưng gần như luôn đòi hỏi phải trải qua một quy trình đăng ký phiền phức. Một cách đơn giản để né quy trình đăng ký là dùng Japan Free Wi-Fi app của NTT, cho phép bạn kết nối mà không phải đăng ký lại mỗi lần.
Nếu bạn cần dùng đến một máy tính đầy đủ, lựa chọn tốt nhất là Internet and manga cafés.
🧳 Mẹo cho du khách Việt
- 📱 App nên tải
- Grab / Xanh SM (đi lại), Google Maps (tải offline), Google Dịch, app ngân hàng + ví QR.
- 💳 Thanh toán
- Mang ít tiền mặt lẻ; nhiều nơi nhận QR/thẻ. Đi nước ngoài nhớ báo ngân hàng mở thẻ quốc tế.
- 📶 Internet
- Mua eSIM/SIM data trước để dùng bản đồ & dịch ngay khi tới nơi.
- 🆘 An toàn
- Chụp ảnh giấy tờ lưu điện thoại; lưu số khẩn cấp (113 công an · 115 cấp cứu · 114 cứu hỏa).
- 💊 Sức khỏe
- Uống nước đóng chai, ăn quán đông khách; mang thuốc cơ bản (hạ sốt, tiêu hóa, say xe).
Một số liên kết là affiliate — bạn không trả thêm phí, dulich1.com nhận hoa hồng để duy trì nội dung miễn phí.
Dulich1 gửi lịch trình, deal, checklist visa/eSIM và mẹo tránh sai lầm — dành riêng cho người Việt.
Bài phỏng theo Japan trên Wikivoyage, theo giấy phép CC BY-SA 4.0.