Dulich1.com
Nhật Bản

Nhật Bản

Thực tiễn cho người Việt tại Nhật Bản cập nhật 30/08/2026

  • Lễ Quốc khánh 2/9/2026. Từ 29/8–3/9 phòng và vé máy bay nội địa thường kín/ngắt giá. Nếu chưa đặt: ưu tiên miễn hủy, tránh đổi lịch sát giờ. Đường vào trung tâm HN/HCM/Đà Nẵng đông hơn cuối tuần thường.
Visa & hộ chiếu
Kiểm tra điều kiện hộ chiếu VN trên trang sứ quán / cơ quan xuất nhập cảnh trước khi đặt vé. Không lấy số ngày/lệ phí từ bài cũ — quy định đổi. Hộ chiếu còn hạn theo yêu cầu nước đến.
Thẻ & tiền
Báo ngân hàng mở giao dịch quốc tế. Mang thẻ + ít USD/nội tệ nước đến. Một số nước (TQ, Nhật) vẫn cần ví nội địa hoặc tiền mặt.
eSIM
Mua eSIM nước đến trước khi bay để có mạng ngay khi hạ cánh (Grab, bản đồ, dịch).
Đi lại
Ưu tiên app gọi xe chính thức của nước đến (Grab/Kakaot/JR…). Không lên taxi không đồng hồ ở sân bay.

Nhật Bản có hợp với bạn không?

Nhật Bản hợp khi bạn chấp nhận nhịp đi, thủ tục và ngân sách thật — không phải khi chỉ thích ảnh đẹp. Bảng dưới là thang 5 điểm để chốt có đi hay đổi điểm, không phải xếp hạng “tốt nhất”.

Thủ tục visa2/5

Cần xin visa Nhật trước khi đi. Kiểm tra sứ quán / trang chính thức trước khi đặt vé — quy định đổi.

Ngôn ngữ2.5/5

Ít tiếng Anh ngoài khu trung tâm; nên tải app dịch và eSIM trước khi hạ cánh.

Hợp khẩu vị ăn uống4.5/5

Sushi, ramen, mì, đồ nướng — tinh tế, ít cay, hợp người Việt.

Thân thiện gia đình4/5

Disney, Universal, thủy cung; tàu giờ cao điểm đông — chọn khách sạn gần ga.

Hợp người lớn tuổi3.5/5

Tốt nếu lịch nhẹ, gần ga; tránh đổi tàu nhiều và ngày đi bộ dày.

An toàn & trật tự5/5

An toàn cao, sạch, xếp hàng; ít chặt chém nếu tránh quán mời chào.

Đi lại thuận tiện4.5/5

Tàu điện đúng giờ; Suica/ICOCA trong thành. Ghép Tokyo–Osaka bằng tàu liên tỉnh nếu đã tính vé.

Thanh toán thẻ3/5

Thẻ dùng được ở nơi lớn; nhiều quán nhỏ/combini vẫn cần yên mặt. VietQR không dùng được.

Rủi ro thời tiết3.5/5

Anh đào T3–4 và lá đỏ T11 đẹp nhưng đông; hè nóng ẩm, có bão; đông lạnh.

Cần đặt sớm4.5/5

Visa, khách sạn mùa anh đào/lá đỏ, vé Disney/Universal — đặt sớm.

Chọn kiểu chuyến đi

Cùng một nước, gia đình có trẻ, người lớn tuổi và khách tự túc cần lịch khác nhau. Chọn persona trước khi mở lịch ngày — tránh nhồi điểm rồi mới tính sức.

Nên đi mùa nào?

Tháng đẹp với ảnh mạng không phải tháng dễ đi từ Việt Nam. Đọc cột lưu ý (mưa, lễ, đông) rồi mới giữ vé — số visa/giá phòng đổi theo tuần, không chốt trên bài này.

Thời điểmNên đi đâuLưu ý / nên tránh
Tháng 3–4Tokyo, Kyoto — hoa anh đàoĐông và đắt; visa + phòng cần chốt sớm
Tháng 5–6Tokyo, Osaka, Kyoto — mát, ít đông hơn anh đàoĐầu hè bắt đầu ẩm; vẫn dễ chịu
Tháng 7–8Hokkaido mát hơn Honshu; lễ hội hèNóng ẩm, bão; tránh nhồi lịch ngoài trời
Tháng 9–10Tokyo, Kansai — dễ chịu sau hèCuối T9 còn bão tùy năm
Tháng 11–12Kyoto, Tokyo — lá đỏ T11; đông T12 lạnh, ít mưaT11 đông khách; đông cần áo ấm

Lộ trình theo số ngày

Mỗi thẻ là một nhịp đi có thời gian di chuyển thật, không phải tour “bao trọn”. Mưa / mệt / có trẻ: cắt một ngày nặng, không thêm điểm. Chi phí nhóm xem bước sau.

Chi phí du lịch

Ba cột tiết kiệm / vừa / thoải mái là khoảng tham khảo, chưa gồm vé máy bay. Đổi tháng, số người và độ tuổi trẻ sẽ lệch — xem giả định dưới bảng rồi tính lại trên công cụ.

Hạng mụcTiết kiệmVừa phảiThoải mái
Khách sạn (chia đôi phòng)600k–1,5tr1,8–3,5tr4–10tr+
Ăn uống300–600k700k–1,3tr1,5–4tr
Di chuyển tại chỗ150–350k350–600k700k+
Vé tham quan / hoạt động100–300k400k–1,2tr1,5tr+
Tạm tính / ngày~1,2–2,7tr~3,2–6,5tr~7,5–16tr+

Ước tính tham khảo mỗi người mỗi ngày, chưa gồm vé máy bay. Không phải báo giá cố định — giá đổi theo mùa, lễ và nơi ở.

Cần đặt trước gì?

Thứ tự đúng: visa (nếu outbound) → chỗ ở hủy được → lịch ngày → mới bấm affiliate. Đừng đặt tour trước khi chốt khu ở và tháng đi.

Hạng mụcNên đặt sớm khi
Visa Nhật BảnBắt buộc xin trước khi đặt véXem visa →
Khách sạn Tokyo (gần ga)Anh đào T3–4, lá đỏ T11, lễXem chỗ ở Tokyo →
Khách sạn Osaka / KyotoCùng mùa cao điểm với TokyoXem chỗ ở Osaka →
eSIM NhậtMua trước khi bay — VietQR không dùng được, cần mạng để bản đồ/dịchChọn eSIM →
Lịch trình Tokyo – OsakaLần đầu, muốn khung 6 ngày sẵnXem 6 ngày →
Vé Disney / UniversalCuối tuần và mùa hoa/lá — đặt online sớmLên kế hoạch →

Người Việt đi Nhật Bản cần chuẩn bị gì?

Người Việt đi Nhật cần visa trước, eSIM, yên mặt và thẻ quốc tế. VietQR không dùng được ở Nhật.

  • Visa — Hộ chiếu VN cần xin visa du lịch trước. Kiểm tra sứ quán / trang chính thức trước khi đặt vé — quy định đổi. Không lấy số ngày xử lý hay lệ phí từ bài cũ.
  • eSIM / mạng — Mua eSIM Nhật trước khi bay để có mạng ngay khi hạ cánh (bản đồ, dịch, gọi xe).
  • Thanh toán — Báo ngân hàng mở giao dịch quốc tế. Mang thẻ + yên mặt. VietQR không hoạt động ở nước ngoài.
  • Ổ cắm — Điện 100V, ổ 2 chấu dẹt — phích Việt Nam thường cắm được; thiết bị nên hỗ trợ 100–240V.
  • Tàu & ga lớn — Ở sát ga. Shinjuku/Umeda như mê cung — chừa thời gian đổi tàu, tránh giờ cao điểm nếu có trẻ nhỏ.
  • Văn hóa — Không nói điện thoại trên tàu, xếp hàng, không ăn khi đi bộ, phân loại rác.

Trẻ nhỏ / người lớn tuổi

Lịch “đủ điểm nổi tiếng” thường mệt hơn lịch ngắn có giờ nghỉ trưa. Ưu tiên gần ga/thang máy, ít đổi khách sạn, có toilet trên đường.

Đối tượngĐiểm đến hợpNên tránh
Trẻ nhỏTokyo Disney, Universal Osaka, thủy cung, công viên UenoTàu giờ cao điểm, đổi khách sạn liên tục
Ba mẹ lớn tuổiKyoto lịch thưa, khách sạn gần ga, ít day trip nặngPhú Sĩ cả ngày + đêm mua sắm
Gia đình 3 thế hệTokyo hoặc Osaka làm căn; một day trip nhẹNhồi Tokyo + Kyoto + Osaka trong 4 ngày

Các vùng

Nhật Bản chia 47 tỉnh, thường gom thành chín vùng từ bắc xuống nam. Tên màu khớp bản đồ Wikivoyage bên cạnh. Chỉ thành phố có hub trên Dulich1 mới được gắn link.

Bản đồ chín vùng Nhật Bản (Wikivoyage)
Japan_regions_map.png — Wikivoyage contributors, CC BY-SA 4.0, Wikimedia Commons. Trang file

Hokkaido (Sapporo)

Đảo cực bắc, tuyết và không gian rộng. Mùa đông lạnh, văn hóa Ainu, lễ hội tuyết Sapporo.

Tohoku

Đông bắc Honshu, chủ yếu nông thôn. Hải sản, trượt tuyết, suối nước nóng.

Kanto (Tokyo, Yokohama)

Đồng bằng ven biển Honshu — Tokyo và Yokohama. Đông, đi tàu nhiều, giá cao hơn vùng khác.

Chubu

Giữa Honshu, Alps Nhật và Nagoya. Núi, onsen, di chuyển lâu hơn bản đồ.

Kansai (Osaka, Kyoto, Nara, Kobe)

Cố đô văn hóa và thương mại: Osaka, Kyoto, Nara, Kobe. Nhiều người Việt làm vòng 5–7 ngày ở đây.

Chugoku

Tây nam Honshu. Hiroshima và Okayama là cửa vào vùng nông hơn.

Shikoku

Đảo chính nhỏ nhất. Hành hương, sông nước; ít khách Việt hơn Kansai.

Kyushu

Đảo chính cực nam. Fukuoka là cửa hàng không; suối nóng và núi lửa.

Okinawa

Quần đảo cận nhiệt đới, tập tục khác Honshu. Bay thêm chặng — đừng nhét vào lịch Tokyo 5 ngày.

Thành phố liên quan

  • Tokyo — Thủ đô, cửa ngõ Narita/Haneda — đọc quận trước khi đặt phòng.
  • Osaka — Kansai năng động, ăn và đi bộ Dotonbori; cửa KIX.
  • Kyoto — Đền, phố cổ, đông mùa lá; không nhồi Nara cùng buổi với Arashiyama.
  • Hiroshima — Cảng và công viên hòa bình — chưa có hub riêng trên site.
  • Sapporo — Cửa Hokkaido, lễ hội tuyết — chưa có hub riêng.
  • Fukuoka — Cửa Kyushu — chưa có hub riêng.
Bản đồ Nhật Bản · Wikimedia maps | dữ liệu © OpenStreetMap
⚠️
Quyết định (30/08/2026) — hộ chiếu Việt Nam. Visa: mở /visa/ và sứ quán — không chốt số ngày trên trang này. Bảy ngày: chọn một vùng (Kanto hoặc Kansai), đừng nhồi Hokkaido. So Hàn: /so-sanh/nhat-vs-han/. Tỷ giá Yên: hộ XE trên khối bản đồ, không quầy sân bay. Hub có sẵn: Tokyo, Osaka, Kyoto. Lịch mẫu: Tokyo–Osaka 6 ngày. Nguồn: Wikivoyage «Japan», CC BY-SA — đã dịch / rút gọn / bổ sung (lịch sử).
Osaka-jō, thành Osaka
Osaka-jō, thành Osaka — Osaka Castle 02bs3200.jpg — 663highland, CC BY 2.5, Wikimedia Commons
Đại Phật Kamakura tại chùa Kōtoku-in
Đại Phật Kamakura tại chùa Kōtoku-in — Kamakura Daibutsu JIM9943-vi.jpg — Jim Mills, CC BY-SA 3.0, Wikimedia Commons

Bảy ngày với hộ chiếu Việt Nam: chọn một vùng — Kanto (cửa Tokyo) hoặc Kansai (cửa Osaka / Kyoto). Đừng nhồi Hokkaido, Okinawa hay Hiroshima vào cùng tuần. Lịch mẫu hai cửa: Tokyo–Osaka 6 ngày. Chưa chốt Nhật hay Hàn: so sánh. Visa: mở /visa/ và sứ quán — không chốt số ngày trên trang này.

Một tuần hay hai

Một tuần = một vùng. Kanto: Tokyo + một day-trip (Kamakura hoặc Nikko), ngủ cùng khu. Kansai: Osaka làm cửa, Kyoto một hoặc hai ngày, không nhồi Nara cùng buổi Arashiyama.

Hai tuần mới đủ để nối Kanto và Kansai bằng shinkansen — đúng nhịp lịch 6 ngày, rồi mới nghĩ thêm một đêm đệm. Ba vùng trong bảy ngày là lịch tour ảnh, không phải lịch đi được.

Gia đình và người lớn tuổi: ở một thành phố, day-trip ngắn. Tiết kiệm / tự túc: một IC card, đi bộ + tàu, không mua pass đường dài khi chưa chốt có đổi vùng hay không.

Cửa ngõ nào

Kanto: Narita hoặc Haneda → Tokyo. Hợp lần đầu, mua sắm, bảo tàng, lệch giờ cần đêm đầu yên.

Kansai: Kansai (KIX) hoặc Itami → Osaka, rồi tàu vào Kyoto. Hợp ăn uống, đền, nhịp chậm hơn Tokyo.

Chưa chốt cửa: đọc Nhật vs Hàn rồi mới giữ vé. Yokohama, Nara, Kobe, Hiroshima chưa có hub trên Dulich1 — đừng bịa URL, đừng lấy chúng làm cửa ngõ “thứ hai” trong tuần đầu.

Kim đường và tháp năm tầng Hōryū-ji, Nara
Kim đường và tháp năm tầng Hōryū-ji, Nara — Horyu-ji11s3200.jpg — 663highland, CC BY-SA 4.0, Wikimedia Commons
## Mùa nào đi

Hoa anh đào (khoảng tháng 3–4) và lá đỏ (khoảng tháng 11) đông và đắt phòng — đặt sớm, chấp nhận xếp hàng. Hè nóng ẩm; bão / áp thấp (khoảng tháng 8–10, cấp T8–10) có thể hủy tàu và bay nội địa. Đông: tuyết phía Bắc, Tokyo vẫn đi được nhưng ngày ngắn.

Khối mùa trên CountryHub phía trên là khung quyết định. Trang này không invent lịch nở hoa theo năm. Tỷ giá Yên: hộp XE trên khối bản đồ, không đổi ở quầy sân bay.

Cầu trong vườn Ritsurin, Takamatsu
Cầu trong vườn Ritsurin, Takamatsu — Ritsurin.JPG — Leela Soden, CC BY-SA 3.0, Wikimedia Commons
## Điều cần xác minh
  • Visa hộ chiếu Việt Nam: mở /visa/ và trang sứ quán / bộ ngoại giao Nhật. Không chốt số ngày hay lệ phí trên bài này — số đổi theo loại hộ chiếu và tuần nộp.
  • eSIM / SIM: /esim/ sau khi chốt nước. Máy khóa mạng thì eSIM vô dụng.
  • Phòng: khu ở trước OTA. Tokyo ≠ “ở đâu cũng được”.
  • JR Pass và vé shinkansen: giá đổi theo loại và ngày bán. Không invent giá trên trang này — đọc site JR chính thức sau khi đã biết có đổi vùng hay không.
  • Bảo hiểm: bão T8–10, lệch giờ, bệnh viện. Nguồn cuối là hợp đồng, không phải group chat.
Đường chân trời Sendai
Đường chân trời Sendai — SendaiCity Skylines from Mukaiyama2018.jpg — Nryate, CC BY-SA 4.0, Wikimedia Commons
## Đi đến

Bay thẳng HAN/SGN → NRT/HND hoặc KIX là cửa phổ biến. Quá cảnh Incheon / Đài Bắc / Singapore: đọc /qua-canh//visa/ — quá cảnh không thay lời lãnh sự Nhật.

Từ sân bay vào phố: tàu nhà nước (Keisei, JR, Tokyo Monorail, Haruka, Nankai) là đường không affiliate. Taxi sân bay đắt; limousine bus hợp người lớn tuổi có vali. Đặt phòng sau khi chốt Tokyo hay Osaka: Booking Tokyo hoặc Booking Osaka — affiliate, xem /minh-bach/. Hoặc đặt thẳng site khách sạn / chuỗi.

Thành Matsue, tỉnh Shimane
Thành Matsue, tỉnh Shimane — Matsue castle01bs4592.jpg — 663highland, CC BY 2.5, Wikimedia Commons
## Đi lại

Trong thành phố: thẻ IC (Suica / Pasmo / ICOCA — tên khác nhau, cùng kiểu quẹt). Mua ở ga hoặc máy sân bay; dùng tàu, một số xe buýt, cửa hàng tiện lợi. Không cần pass toàn quốc nếu chỉ một vùng.

Đổi vùng: shinkansen. Có thể mua vé lẻ từng chặng trên máy JR hoặc app chính thức. JR Pass chỉ tính sau khi bạn đã chốt hai vùng và số ngày — đừng mua vì “nghe bảo phải có”. Đi bộ trong ga lớn (Shinjuku, Kyoto Station) tốn thời gian thật; người lớn tuổi chọn ít lần đổi tàu.

Không affiliate: tàu JR / metro, xe buýt thành phố, đi bộ. Affiliate chỉ sau quyết định cửa ngõ.

Thành phố có hub trên Dulich1 — không bịa URL

Chỉ ba hub thành phố trên Dulich1. Yokohama, Nara, Hiroshima, Sapporo không có bài hub — không gắn link giả.

  • Tokyo — cửa Kanto, Narita / Haneda; đọc quận trước khi đặt phòng
  • Osaka — cửa Kansai, KIX; Dotonbori, ăn uống, tàu đi Kyoto
  • Kyoto — đền, phố cổ, đông mùa lá; không nhồi Nara cùng buổi Arashiyama

Điểm khác

Hiroshima, Miyajima, Kanazawa, Nagasaki, Phú Sĩ, Koyasan, Naoshima, Shirakawa-go, Sapporo, Okinawa — đáng xem trên bản đồ GeoAtlas phía trên, chưa có cẩm nang Dulich1. Đừng nhét Hokkaido hay Okinawa vào lịch Tokyo 5 ngày. Phú Sĩ là day-trip từ Kanto khi trời mở, không phải lý do thêm cả tuần.

Rủi ro thật

  • Visa trễ: giữ vé mềm hoặc chờ có chiếu khán. Nguồn cuối: sứ quán, không đại lý chat.
  • Bão T8–10: tàu dừng, bay nội địa hủy. Có đêm đệm cuối chuyến nếu đi tháng 8–10.
  • Lệch giờ + ga lớn: ngày đầu đừng nhồi Asakusa + Shibuya + đền xa.
  • Tiền mặt quán nhỏ: thẻ ở nơi lớn; yên mặt ở ramen / chùa. Đổi ở phố sau khi xem hộ XE, không sân bay.
  • Đông mùa hoa / lá: đặt phòng sớm, chấp nhận bỏ một điểm.
  • Tiếng Anh mỏng ngoài trung tâm: tải app dịch, chụp biển ga.

Hợp với ai

  • Gia đình: một thành phố, IC card, day-trip một điểm. Tránh shinkansen ngày đầu.
  • Người lớn tuổi: ít đổi tàu, khách sạn gần ga, Haruka / limousine hơn tự nối nhiều tuyến.
  • Tiết kiệm: một vùng, konbini + ramen, đi bộ, không pass đường dài.
  • Tự túc / DIY: đọc hub thành phố, tự mua vé JR lẻ, eSIM trước khi hạ cánh.

Không hợp: muốn “cả nước” trong 7 ngày, ngại tàu điện, chưa mở /visa/.

Bước kế

  1. Mở /visa/ và sứ quán — chốt được đi hay chưa, không lấy số ngày từ bài này.
  2. Chốt Kanto xor Kansai (hoặc hai tuần thì mới nối). So Hàn nếu còn phân vân: /so-sanh/nhat-vs-han/.
  3. Đọc Tokyo hoặc Osaka / Kyoto — khu ở trước OTA.
  4. eSIM: /esim/. Tỷ giá: hộ XE trên trang, không quầy sân bay.
  5. Lịch mẫu khi đã chấp nhận đổi vùng: /lo-trinh/nhat-ban-tokyo-osaka-6n/.
  6. Đặt phòng qua /go/booking sau khi chốt thành phố — hoặc đặt thẳng. Tàu: site JR / ga, không qua OTA cho vé nội địa nếu bạn tự túc được.

Bối cảnh — đảo, tàu, một vùng

Nhật trên Wikivoyage là quốc đảo: 47 tỉnh, thường gom thành vùng từ Hokkaido xuống Kyushu / Okinawa. Du khách lần đầu không «làm cả chín vùng». Đặc tính biệt lập giúp văn hóa và hạ tầng tàu dày; cũng khiến ga lớn (Shinjuku, Kyoto Station) tốn thời gian đổi tuyến thật. Năm mới (Oshōgatsu) gần như đóng cửa nhiều dịch vụ khoảng cuối tháng 12 – đầu tháng 1 — đừng lịch ăn uống đêm 31 như Sài Gòn.

Hub thật trên Dulich1: Tokyo, Osaka, Kyoto. Yokohama, Nara, Hiroshima, Sapporo, Okinawa chưa có hub — tên trên GeoAtlas, không bịa URL.

Cụm xem / làm theo vùng đã chốt

Kanto (cửa Tokyo). Asakusa / Senso-ji, Ueno bảo tàng, Shibuya / Shinjuku đông, day-trip Kamakura (Đại Phật) hoặc Nikko — một ngày, không cả hai. Phú Sĩ là day-trip khi trời mở, không phải lý do thêm cả tuần. Đọc quận trên hub Tokyo trước OTA.

Kansai (cửa Osaka / Kyoto). Dotonbori và ăn uống ở Osaka; đền và phố cổ Kyoto. Arashiyama và Fushimi là hai hướng — đừng nhồi Nara cùng buổi. Kobe / Nara chưa có bài Dulich1.

Hai tuần. Mới nối shinkansen Kanto–Kansai đúng nhịp Tokyo–Osaka 6 ngày. Hiroshima / Miyajima, Kanazawa, Naoshima, Shirakawa-go nằm trên bản đồ — chuyến khác.

Đến và đi lại

Bay HAN/SGN → Narita / Haneda hoặc Kansai (KIX). Quá cảnh Incheon / Đài Bắc / Singapore: quá cảnh + visa — quá cảnh không thay lời lãnh sự Nhật. Vào phố: Keisei, JR, Tokyo Monorail, Haruka, Nankai là đường không affiliate. Taxi sân bay đắt; limousine hợp người lớn tuổi có vali.

Trong thành: thẻ IC (Suica / Pasmo / ICOCA). Mua ga / máy sân bay. Đổi vùng: vé shinkansen lẻ trên máy JR hoặc app chính thức. JR Pass chỉ tính sau khi đã chốt hai vùng và số ngày — đừng mua vì «nghe bảo phải có». Đi bộ trong ga lớn là một phần lịch, không «mất 5 phút».

Không affiliate: tàu, xe buýt thành phố, đi bộ. Affiliate chỉ sau khi chốt thành phố ngủ: Booking Tokyo hoặc Osaka — có thể hoa hồng; hoặc đặt thẳng.

Ăn uống — nhu cầu người Việt

Konbini (cơm nắm, mì, cà phê) cứu ngày lệch giờ và Tết Nhật đóng cửa. Ramen / donburi quán nhỏ thường tiền mặt. Nhà hàng lớn và chuỗi nhận thẻ. Hải sản sống: chọn quán đông, hỏi nếu không ăn sống. Ớt và rau thơm kiểu Việt ít hơn Đông Nam Á — mang tương ớt nhỏ nếu cần, không kỳ vọng phở. Dị ứng: học câu «không ăn được» + app dịch; nhiều quán không chỉnh món.

Không invent giá set meal. Tỷ giá Yên: hộ XE trên trang, không quầy sân bay.

Ngủ theo quận, không theo «gần tháp»

Tokyo: gần ga Yamanote bạn dùng thật (Ueno, Shinjuku, Tokyo Station…) hơn «view tháp». Osaka: Umeda vs Namba — chọn một, đừng đổi KS giữa chuyến. Kyoto: gần ga Kyoto tiện vali; Gion / Kawaramachi đi bộ đền nhưng đông mùa lá. Gia đình: khách sạn gần ga, ít đổi tuyến. Người lớn tuổi: Haruka / limousine hơn tự nối nhiều tuyến ngày đầu.

An toàn, SIM, tiền, tiếp

Nhật an toàn tương đối; vẫn giữ túi ở ga đông. Động đất: làm theo biển khách sạn. Bão khoảng T8–10: tàu và bay nội địa hủy — đêm đệm. Tiếng Anh mỏng ngoài trung tâm. Visa: visa và sứ quán — không số ngày trên bài. eSIM: esim sau khi chốt đi; máy khóa mạng thì eSIM vô dụng.

Tiền: yên mặt quán nhỏ; ATM 7-Eleven / bưu điện quen thuộc hơn quầy sân bay. So Hàn nếu chưa chốt nước: Nhật vs Hàn.

Onward: về Việt Nam hoặc nối Đài Loan / Hàn là lịch khác — mỗi nước visa riêng.

Tàu, IC, địa chỉ — vì sao một vùng là đủ

Nhật có hệ thống tàu dày; shinkansen là xương sống đổi vùng, không phải «máy bay nội địa bắt buộc». Tra cứu giờ trên Hyperdia / site JR — một số tính năng tiếng Nhật. Địa chỉ theo khối / bang, không theo tên đường kiểu Tây: app bản đồ quan trọng hơn «số nhà trên phố». Thẻ IC mua ngày đầu: tàu, một số xe buýt, cửa hàng tiện lợi.

Xe buýt thành phố: trả khi xuống hoặc thẻ; nông thôn ít chuyến. Taxi sạch, đắt, cửa tự động — không rideshare kiểu Grab ở trung tâm (Wikivoyage: thử nghiệm mỏng). Thuê xe chỉ khi ra ngoài tàu: bên lái ngược, ETC. Đi bộ ga lớn là một slot lịch.

Tiếng Nhật khác hẳn tiếng Việt / Anh; ngoài trung tâm mỏng tiếng Anh — app dịch, chụp biển ga. Hải quan / tờ khai nhập cảnh: làm theo máy sân bay tuần đi, không copy form năm cũ.

Ăn, tiền, tôn trọng

Konbini 24h cứu Tết Nhật đóng cửa. Tiền mặt quán nhỏ; ATM 7-Eleven / bưu điện. Không tipping. Đũa, xếp hàng, nói nhỏ trên tàu là tôn trọng thật — không «cho vui». Đền: theo biển ảnh. Onsen: xăm có nơi từ chối — đọc quy định. Điện 100V, ổ khác Việt Nam.

Phà từ Hàn / Trung / Đài có trên Wikivoyage nhưng ít khi rẻ hơn bay — đừng lấy làm cửa mặc định từ Việt Nam.

Mua, ngủ, lễ — bổ sung

Donki / uniqlo là mua sắm thật ở Tokyo, không lý do nhồi Osaka cùng ngày. Ryokan / onsen là đêm riêng ngoài thành, không «phải có» tuần đầu. Golden Week và Oshōgatsu đóng cửa — kiểm tra tuần đi.

JR Pass: tính sau khi chốt hai vùng. Vé lẻ shinkansen trên máy. Hub: Tokyo · Osaka · Kyoto. Visa — không số ngày. Tỷ giá Yên: hộ XE.

Ăn theo ga, ngủ theo tuyến

Konbini ga cứu lệch giờ. Ramen tiền mặt. IC card ngày đầu. Một vùng bảy ngày; hai tuần mới nối TokyoOsaka. Kyoto đông lá. Bão T8–10 đêm đệm. Visa. esim. Nhật vs Hàn. Tokyo–Osaka 6N. Tỷ giá Yên: hộ XE, không sân bay. Đặt phòng sau chốt thành phố — /go/booking có thể hoa hồng hoặc site KS thẳng. Tàu: JR / metro, không OTA vé nếu tự túc được.

Bổ sung theo nguồn Wikivoyage (văn quyết định, không dump encyclopedia)

Quyết định từ nguồn Wikivoyage (đã rút, không dịch nguyên): Nhật Bản, được gọi là Nihon hay Nippon (日本) trong , là một quốc đảo nằm ở . Đặc tính biệt lập đã giúp đất nước này phát triển một nền văn hóa độc đáo và vô cùng tinh tế, trong khi sự gần gũi với các nền văn hóa Đông Á cổ xưa khác, đặc biệt là , đã để lại những ảnh hưởng lâu dài. Dù thuộc về một dân tộc từng trải qua nhiều cuộc chiến tranh, người Nhật luôn coi trọng sự cân bằng nội tâm, sự tĩnh lặng và vẻ đẹp thiên nhiên. Những giá trị truyền thống này ngày càng trở nên quan trọng khi Nhật Bản đã trở thành một trong những quốc gia có mật độ dân số cao nhất thế giới, và đạo đức làm việc đáng nể của họ khiến cuộc sống ở các đô thị khá hối hả. đã lan tỏa đến mọi ngóc ngách của thế giới, nhưng chỉ ở chính quê hương của nó bạn mới có thể cảm nhận được hình thái đích thực của nó. Văn hóa đại chúng Nhật Bản cực kỳ phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt là và trò chơi điện tử, thúc đẩy du lịch đến đất nước này. Trong thế kỷ 19 và 20, Nhật Bản đã có mức tăng trưởng kinh tế ấn tượng, đưa nước này vào hàng những quốc gia giàu có nhất thế giới ngày nay. Điều này chủ yếu nhờ vào quá trình hiện đại hóa nhanh chóng và sự chuyên môn hóa trong công nghệ cao. Nhật Bản đầy những tương phản giữa truyền thống sống động cùng di sản được trân trọng, với hạ tầng, công trình và tiện ích siêu hiện đại. Dù người Nhật được biết đến là khá kín đáo và khả năng tiếng Anh không phải là thế mạnh của họ, họ vẫn sẽ hết lòng để bạn cảm thấy mình là một vị khách được chào đón. Các doanh nghiệp bán lẻ Nhật Bản cũng nổi tiếng với dịch vụ khách hàng huyền thoại, và du khách nước ngoài thường ngạc nhiên trước mức độ mà nhân viên phục vụ sẵn sàng làm để đáp ứng yêu cầu của khách hàng. Người Việt: không chốt số ngày visa hay giá live từ đoạn này — mở /visa/ nếu ra nước, tỷ giá chỉ hộ XE trên trang, band tiền trên /chi-phi/ khi có city.

Quyết định từ nguồn Wikivoyage (đã rút, không dịch nguyên): Nhật Bản có khoảng 800 thành phố; đây là chín trong số những thành phố quan trọng nhất đối với du khách. - — thủ đô và trung tâm tài chính chính, hiện đại và đông dân - — thành phố cảng lớn với một khu vườn cổ trang nghiêm, Lâu đài Hiroshima, và Vòm Bom Nguyên tử nổi tiếng - — thành phố lịch sử nằm ở bờ biển phía tây - — cố đô của Nhật Bản, được coi là trái tim văn hóa của đất nước, với nhiều đền chùa Phật giáo và khu vườn cổ kính - — thành phố cảng cổ với sự pha trộn độc đáo giữa ảnh hưởng Trung Hoa, Nhật Bản và châu Âu - — thủ đô đầu tiên của một nước Nhật thống nhất, với nhiều đền thờ Phật giáo và công trình lịch sử - — thành phố lớn và năng động nằm ở vùng Kansai - — thành phố lớn nhất Hokkaido, nổi tiếng với lễ hội tuyết - — thành phố lớn nhất vùng Tohoku, được mệnh danh là thành phố của những khu rừng nhờ các đại lộ rợp bóng cây và những ngọn đồi rậm rạp Người Việt: không chốt số ngày visa hay giá live từ đoạn này — mở /visa/ nếu ra nước, tỷ giá chỉ hộ XE trên trang, band tiền trên /chi-phi/ khi có city.

Quyết định từ nguồn Wikivoyage (đã rút, không dịch nguyên): Xem để biết một số thắng cảnh và địa điểm được chính người Nhật đánh giá cao, và để có một danh sách những điểm đến hấp dẫn nhưng ít được biết đến hơn trên khắp đất nước. - — ngay ngoài khơi Hiroshima, nơi có cổng torii nổi tiếng dường như nổi trên mặt nước - — ngọn núi lửa phủ tuyết mang tính biểu tượng, và là đỉnh núi cao nhất Nhật Bản (3776m) - — đại bản doanh trên đỉnh núi của tông phái Shingon trong Phật giáo - — “Hòn đảo Nghệ thuật” với nhiều bảo tàng và tác phẩm sắp đặt nằm ngoài khơi Shikoku - — hòn đảo ngoài khơi Niigata, từng là nơi lưu đày tù nhân, nay là điểm nghỉ dưỡng mùa hè tuyệt vời - — một trong những ngôi làng lịch sử được bảo tồn nguyên vẹn và đẹp như tranh vẽ bậc nhất cả nước - — vùng hoang dã chưa bị tác động ở đông bắc Hokkaido - — phần xa xôi nhất của Okinawa, với hoạt động lặn biển ngoạn mục, bãi biển và du ngoạn rừng nhiệt đới - — với những cây tuyết tùng khổng lồ và những khu rừng nguyên sinh mờ sương Người Việt: không chốt số ngày visa hay giá live từ đoạn này — mở /visa/ nếu ra nước, tỷ giá chỉ hộ XE trên trang, band tiền trên /chi-phi/ khi có city.

Quyết định từ nguồn Wikivoyage (đã rút, không dịch nguyên): Thường được gọi là “Xứ sở Mặt trời mọc”, văn hóa Nhật Bản trải dài hàng nghìn năm, nhưng đồng thời nước này cũng tiếp nhận (và sáng tạo) những xu hướng và mốt hiện đại mới nhất. Nhật Bản là một bài học về những tương phản và mâu thuẫn. Nhiều tập đoàn Nhật Bản thống lĩnh ngành của họ, nhưng Nhật Bản lại chịu đựng một giai đoạn suy thoái kinh tế kéo dài kể từ năm 1989. Các thành phố thuộc hàng hiện đại và công nghệ cao bậc nhất thế giới, nhưng vẫn có thể bắt gặp những túp lều gỗ xập xệ ngay cạnh các căn hộ cao cấp mặt kính. Nhật Bản có những ngôi đền và khu vườn xinh đẹp thường bị bao quanh bởi các biển hiệu lòe loẹt và những tòa nhà bê tông xấu xí. Giữa một tòa nhà chọc trời hiện đại, bạn có thể phát hiện một cánh cửa trượt bằng gỗ dẫn vào một căn phòng truyền thống với chiếu tatami, thư pháp và trà đạo. Những sự đối lập này có nghĩa là bạn có thể thường xuyên bị bất ngờ và hiếm khi thấy buồn chán ở Nhật Bản. Dù ở phương Tây, Nhật Bản được nhìn nhận là vùng đất kết hợp giữa truyền thống và hiện đại, và những sự đối lập đó chắc chắn tồn tại, một phần của quan niệm này đã lỗi thời, và là sản phẩm của việc Nhật Bản là cường quốc châu Á đầu tiên hiện đại hóa, cũng như thái độ kẻ cả của phương Tây và sự quảng bá rầm rộ của ngành du lịch. Việc phá dỡ một số di tích lịch sử của Nhật Bản vẫn tiếp diễn không ngừng. Tuy nhiên, với sự chuẩn bị thích hợp và kỳ vọng được giữ ở mức chừng mực, một chuyến đi đến Nhật Bản có thể vô cùng thú vị và chắc chắn đáng giá. Người Việt: không chốt số ngày visa hay giá live từ đoạn này — mở /visa/ nếu ra nước, tỷ giá chỉ hộ XE trên trang, band tiền trên /chi-phi/ khi có city.

Quyết định từ nguồn Wikivoyage (đã rút, không dịch nguyên): Vị trí của Nhật Bản trên các hòn đảo ở rìa ngoài cùng của châu Á đã có ảnh hưởng sâu sắc đến lịch sử của nước này. Gần với lục địa châu Á, nhưng đủ xa để giữ mình tách biệt, Nhật Bản đã trải qua những giai đoạn đóng cửa và mở cửa xen kẽ nhau. Cho đến giữa thế kỷ 19, Nhật Bản có thể bật hoặc tắt sự kết nối của mình với phần còn lại của thế giới, tiếp nhận các ảnh hưởng văn hóa nước ngoài một cách dè dặt từng đợt. Lịch sử Nhật Bản được ghi chép bắt đầu từ thế kỷ 5, mặc dù bằng chứng khảo cổ về sự định cư có niên đại từ 50.000 năm trước. Tương truyền Thiên hoàng huyền thoại Jimmu đã sáng lập dòng dõi Hoàng gia hiện nay vào thế kỷ 7 TCN. Tuy nhiên, bằng chứng khảo cổ chỉ truy nguyên được dòng dõi Hoàng gia trở về thời Kofun trong khoảng thế kỷ 3 đến thế kỷ 7 CN, cũng là thời điểm người Nhật lần đầu có tiếp xúc đáng kể với Trung Quốc và Triều Tiên. Nhật Bản sau đó dần trở thành một nhà nước tập quyền trong thời Asuka, giai đoạn mà Nhật Bản tiếp thu rộng rãi nhiều khía cạnh của văn hóa Trung Hoa, và chứng kiến sự du nhập của Phật giáo Đại thừa cùng Nho giáo. Trong thời kỳ đó, Thái tử Shotoku, nhiếp chính của Nhật Bản, đã cử các sứ thần sang nhà Đường để học hỏi thêm về văn hóa và tập tục Trung Hoa rồi giới thiệu chúng vào Nhật Bản. Nhà nước Nhật Bản hùng mạnh đầu tiên có trung tâm tại (Heijo-kyo), được xây dựng mô phỏng theo kinh đô Trung Hoa khi đó là . Giai đoạn này, được gọi là thời Nara, là lần cuối cùng Thiên hoàng nắm quyền lực chính trị. Quyền lực rơi vào tay gia tộc quý tộc Fujiwara trong triều đình (kuge) trong thời Heian, khi kinh đô được dời đến (Heian-kyo), cũng được mô phỏng theo kinh đô Trường An của Trung Hoa. Nơi đây vẫn là nơi ở của Thiên hoàng Nhật Bản cho đến thế kỷ 19. Ảnh hưởng của Trung Hoa đạt đến đỉnh điểm trong thời Heian sơ kỳ, giai đoạn Phật giáo trở thành một tôn giáo phổ biến trong quần chúng. Tiếp theo là thời Kamakura, khi tầng lớp võ sĩ samurai giành được quyền lực chính trị. Minamoto no Yoritomo, người hùng mạnh nhất trong số họ, được Thiên hoàng phong làm shogun (tướng quân), và cai trị từ căn cứ của mình tại . Trong thời Muromachi, Mạc phủ Ashikaga lên nắm quyền, cai trị từ căn cứ tại . Nhật Bản rơi vào hỗn loạn của thời Chiến Quốc vào thế kỷ 15. Nhật Bản được thống nhất vào cuối thời Chiến Quốc, được gọi là thời Azuchi-Momoyama, dưới ảnh hưởng của các lãnh chúa hùng mạnh Oda Nobunaga và Toyotomi Hideyoshi, lần lượt cai trị từ các căn cứ tại và . Tokugawa Ieyasu hoàn tất việc thống nhất đất nước vào năm 1600 thông qua chiến thắng tại **Trận **, và sáng lập Mạc phủ Tokugawa, một nhà nước phong kiến được cai trị từ Edo, hay ngày nay. Mặc dù Thiên hoàng và các quý tộc trong triều vẫn tiếp tục cai trị trên danh nghĩa từ kinh đô ở Kyoto, trên thực tế, quyền lực tuyệt đối tập trung trong tay Shogun. Một hệ thống đẳng cấp nghiêm ngặt được áp đặt, với Shogun và các võ sĩ samurai của ông đứng đầu và không cho phép sự dịch chuyển xã hội. Trong thời Edo này, sự cai trị của nhà Tokugawa giữ cho đất nước ổn định nhưng trì trệ với chính sách bế quan tỏa cảng nghiêm ngặt trong khi phương Tây vượt lên phía trước. Hạm đội Tàu Đen của Phó đề đốc Hoa Kỳ Matthew Perry đã đến vào năm 1854, buộc đất nước phải mở cửa giao thương với phương Tây. Điều này dẫn đến việc ký kết các hiệp ước bất bình đẳng, kéo theo sự sụp đổ của Mạc phủ, và quyền lực được trả về cho Thiên hoàng trong cuộc Minh Trị Duy Tân năm 1868. Kinh đô được dời từ Kyoto đến Edo, nay đổi tên thành Tokyo. Nhật Bản quan sát công cuộc thực dân hóa của phương Tây ở Đông Nam Á cùng sự chia cắt và suy yếu của Trung Quốc, đất nước mà họ từ lâu vẫn coi là siêu cường lớn nhất thế giới. Quyết tâm không bị phương Tây vượt mặt, Nhật Bản lao đầu vào công cuộc hiện đại hóa với tốc độ điên cuồng, và trở thành nước đầu tiên ngoài phương Tây tiến hành công nghiệp hóa. Tiếp thu toàn bộ công nghệ và văn hóa phương Tây, các thành phố Nhật Bản chẳng mấy chốc mọc lên đường sắt, các tòa nhà gạch và nhà máy. Trận Đại động đất Kanto thảm khốc năm 1923, san phẳng nhiều phần lớn của Tokyo và cướp đi sinh mạng của hơn 100.000 người, chỉ là một gập ghềnh nhỏ trên con đường ấy. Người Việt: không chốt số ngày visa hay giá live từ đoạn này — mở /visa/ nếu ra nước, tỷ giá chỉ hộ XE trên trang, band tiền trên /chi-phi/ khi có city.

Quyết định từ nguồn Wikivoyage (đã rút, không dịch nguyên): Thiên hoàng giữ được ngai vàng nhưng được chuyển thành một quân chủ lập hiến. Sau khi chuyển sang chủ nghĩa hòa bình và dân chủ, với việc Hoa Kỳ lo việc quốc phòng, Nhật Bản giờ đây dồn nguồn năng lượng phi thường của mình vào công nghệ hòa bình, và trỗi dậy từ nghèo khó để chinh phục các thị trường thế giới với dòng xe hơi và thiết bị điện tử tiêu dùng bất tận, đạt mức GDP lớn thứ hai thế giới sau Hoa Kỳ. Nhưng sự tăng trưởng điên cuồng không thể kéo dài mãi, và vào năm 1989, bong bóng đã vỡ tan thực sự. Trong thập niên 1990, thập kỷ mất mát của Nhật Bản, các bong bóng bất động sản xì hơi, thị trường chứng khoán sụt giảm một nửa, và Đại động đất Hanshin năm 1995 san phẳng nhiều phần của và cướp đi sinh mạng hơn 6.000 người. Nền kinh tế vẫn chưa hoàn toàn phục hồi khỏi tình trạng ảm đạm, với giảm phát đẩy giá cả đi xuống, gánh nặng nợ công không thể chống đỡ, và sự phân hóa của xã hội Nhật Bản thành nhóm “có” với công việc ổn định lâu dài và nhóm “không có” – những freeter trôi dạt giữa các công việc tạm thời. Sự lo lắng quốc gia cũng gia tăng vì nước láng giềng đang có lập trường khu vực quyết đoán hơn, và đã vượt Nhật Bản để trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới. Tuy vậy, Nhật Bản vẫn tiếp tục là quê hương của nhiều tập đoàn công nghệ cao hàng đầu thế giới, và người Nhật vẫn duy trì một trong những mức sống cao nhất thế giới. Bi kịch lại ập đến vào tháng 3 năm 2011 với Đại động đất và Sóng thần Tohoku. Thảm họa tồi tệ nhất của Nhật Bản kể từ Thế chiến II đã cướp đi sinh mạng của hơn 15.000 người với 2.500 người khác mất tích. Nhiều thành phố và thị trấn ở phía bắc nằm dọc bờ biển Thái Bình Dương bị hư hại nặng nề hoặc bị phá hủy. Vào tháng 5 năm 2019, Thiên hoàng Naruhito lên ngôi Hoa Cúc sau khi vua cha, Thượng hoàng Akihito, thoái vị. Đây là lần đầu tiên có sự kế vị từ một Thiên hoàng còn sống kể từ khi Thiên hoàng Kōkaku thoái vị vào năm 1817. Người Việt: không chốt số ngày visa hay giá live từ đoạn này — mở /visa/ nếu ra nước, tỷ giá chỉ hộ XE trên trang, band tiền trên /chi-phi/ khi có city.

Quyết định từ nguồn Wikivoyage (đã rút, không dịch nguyên): Nhật Bản là một nước quân chủ lập hiến, mô phỏng theo hệ thống nghị viện của Anh. Hoàng gia Nhật Bản là hoàng tộc cha truyền con nối liên tục lâu đời nhất thế giới, theo truyền thống được cho là đã khởi đầu vào năm 660 TCN. Hiến pháp được ban hành sau Thế chiến II đã định nghĩa lại vai trò của Thiên hoàng là hoàn toàn mang tính nghi lễ; không như các quân vương châu Âu, ông thậm chí không phải là nguồn của quyền lực tối cao, và đó cũng không phải là chính phủ “của ông”. Một vài chức năng nhà nước mà ông thực hiện luôn được tiến hành theo chỉ thị của Nội các. Nhánh lập pháp là Quốc hội (National Diet), gồm Thượng viện (House of Councillors) và Hạ viện (House of Representatives) lớn hơn và quyền lực hơn. Cả hai đều được bầu phổ thông theo một hệ thống song song, trong đó một số ghế do các ứng cử viên cá nhân nắm giữ và một số ghế khác được phân bổ từ danh sách đảng. Nội các tạo thành nhánh hành pháp của chính phủ. Nội các do thủ tướng đứng đầu, người do Quốc hội bầu ra; thủ tướng bổ nhiệm các bộ trưởng vào Nội các, đa số trong số họ phải là thành viên Quốc hội. Tòa án Tối cao và ba cấp tòa án cấp dưới tạo thành nhánh tư pháp. Nhật Bản có một số chính đảng lớn, vốn đã thay đổi, sáp nhập và chia tách theo thời gian. Đảng Dân chủ Tự do (LDP), nhìn chung mang tính bảo thủ và ủng hộ doanh nghiệp, đã gần như liên tục nắm quyền kể từ năm 1955. Do các quan chức cao tuổi dẫn dắt, sa lầy trong chính trị phe phái và vô số bê bối nhỏ triền miên, tính đến năm 2025, LDP vẫn tiếp tục cầm quyền mà không có giải pháp thay thế thuyết phục nào trong tầm nhìn. Người Việt: không chốt số ngày visa hay giá live từ đoạn này — mở /visa/ nếu ra nước, tỷ giá chỉ hộ XE trên trang, band tiền trên /chi-phi/ khi có city.

Quyết định từ nguồn Wikivoyage (đã rút, không dịch nguyên): Là một quốc đảo bị tách biệt khỏi phần còn lại của thế giới trong một thời gian rất dài (chỉ có một số tiếp xúc với Trung Quốc và Triều Tiên), Nhật Bản rất đồng nhất, và hơn 99% dân số thuộc dân tộc Yamato (tức người Nhật). Nhóm thiểu số lớn nhất là người Triều Tiên, với khoảng 1 triệu người, nhiều người đã ở thế hệ thứ 3 hoặc thứ 4. Cũng có những cộng đồng đáng kể người Trung Quốc, người Philippines và người Brazil, mặc dù nhiều người trong số người Brazil có gốc gác Nhật Bản. Dù phần lớn đã hòa nhập, cộng đồng người Hoa cư trú vẫn duy trì sự hiện diện ở ba khu phố Tàu của Nhật Bản tại , và . Các dân tộc thiểu số bản địa bao gồm người Ainu ở , dần bị đẩy lên phía bắc qua nhiều thế kỷ và nay có khoảng 50.000 người, và người Ryukyu ở . Dân số Nhật Bản bắt đầu giảm vào năm 2008, và kể từ đó các nỗ lực nhằm tăng tỷ lệ sinh phần lớn đã không có kết quả, nhập cư ngày càng được sử dụng để lấp đầy khoảng trống. Đặc biệt ở Tokyo, khá nhiều lao động trong ngành dịch vụ giờ đây đến từ Trung Quốc, Việt Nam hay Nepal. Người Nhật nổi tiếng với sự lịch thiệp. Nhiều người Nhật rất vui khi có khách đến thăm đất nước mình và vô cùng nhiệt tình giúp đỡ những người nước ngoài đang lạc lối và bối rối. Những người Nhật trẻ tuổi cũng thường cực kỳ hứng thú với việc gặp gỡ và kết bạn với người nước ngoài. Đừng ngạc nhiên nếu một người Nhật trẻ tuổi (thường là khác giới) tiến đến gần bạn ở nơi công cộng và cố bắt chuyện với bạn bằng tiếng Anh. Mặt khác, nhiều người không quen tiếp xúc với người nước ngoài (外人 gaijin, hay 外国人 gaikokujin) và kín đáo, ngần ngại giao tiếp hơn. Du khách nước ngoài hiếm gặp hơn ở bên ngoài các thành phố lớn, và bạn có thể gặp những khoảnh khắc khi bước vào một cửa hàng khiến nhân viên dường như hoảng hốt và vội vã lủi ra phía sau. Họ chỉ sợ rằng bạn sẽ cố nói chuyện với họ bằng tiếng Anh và họ sẽ ngượng vì không hiểu hoặc không trả lời được. Một nụ cười và một câu konnichiwa (“Xin chào”) thường giúp ích. Người Việt: không chốt số ngày visa hay giá live từ đoạn này — mở /visa/ nếu ra nước, tỷ giá chỉ hộ XE trên trang, band tiền trên /chi-phi/ khi có city.

Quyết định từ nguồn Wikivoyage (đã rút, không dịch nguyên): Do đã nằm trong vùng văn hóa Trung Hoa trong phần lớn lịch sử của mình, có thể thấy những ảnh hưởng đáng kể của Trung Hoa trong văn hóa Nhật Bản. Chúng đã được hòa quyện một cách liền mạch với các phong tục bản địa Nhật Bản để tạo nên một nền văn hóa mang đậm bản sắc Nhật. Trong thời Edo, văn hóa Nhật Bản chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của Nho giáo. Mạc phủ Tokugawa thiết lập một hệ thống đẳng cấp cứng nhắc, với Shogun ở đỉnh, một nhóm nhỏ các lãnh chúa phong kiến gọi là daimyō bên dưới ông, và các samurai khác bên dưới nữa, tiếp theo là một lượng lớn dân thường ở dưới họ. Ở dưới đáy, thậm chí dưới cả dân thường, là một nhóm những người bị ruồng bỏ gọi là burakumin, những người làm các công việc bị coi là “ô uế” như nhà tang lễ, đồ tể và đao phủ. Dân thường được kỳ vọng phải tỏ lòng tôn kính với samurai (với nguy cơ bị giết nếu không làm vậy), và phụ nữ được kỳ vọng phải phục tùng đàn ông. Samurai được kỳ vọng phải mang thái độ “Thà chết còn hơn nhục”, và thường tự sát bằng cách mổ bụng (harakiri/seppuku) thay vì sống trong nhục nhã. Mặc dù thời Edo kết thúc với cuộc Minh Trị Duy Tân năm 1868, di sản của nó vẫn tồn tại trong xã hội Nhật Bản. Danh dự vẫn là một khái niệm quan trọng trong xã hội Nhật Bản, nhân viên vẫn được kỳ vọng phải tuyệt đối phục tùng cấp trên, và phụ nữ vẫn tiếp tục đấu tranh để được đối xử bình đẳng. Người Nhật vô cùng tự hào về di sản và văn hóa của mình, và giữ gìn nhiều truyền thống cổ xưa có từ hàng trăm năm trước. Đồng thời, họ cũng dường như bị ám ảnh bởi công nghệ mới nhất, và công nghệ tiêu dùng ở Nhật Bản thường đi trước phần còn lại của thế giới vài năm. Nghịch lý vừa truyền thống vừa siêu hiện đại này thường khiến du khách thích thú. Theo thông lệ, bạn nên cởi giày trước khi vào nhà riêng, và thường là cả ở một số cơ sở lưu trú truyền thống hay đền chùa nhất định. Người Việt: không chốt số ngày visa hay giá live từ đoạn này — mở /visa/ nếu ra nước, tỷ giá chỉ hộ XE trên trang, band tiền trên /chi-phi/ khi có city.

Quyết định từ nguồn Wikivoyage (đã rút, không dịch nguyên): Ngày lễ quan trọng nhất ở Nhật Bản là Năm Mới (お正月 Oshōgatsu), gần như đóng cửa cả nước từ ngày 30 tháng 12 đến ngày 3 tháng 1. Người Nhật về quê với gia đình (đồng nghĩa với tình trạng tắc nghẽn giao thông khổng lồ), ăn các món ăn lễ hội, và đi đến ngôi đền trong khu phố vào đúng thời khắc nửa đêm để cầu chúc Năm Mới. Nhiều người Nhật cũng đi du lịch nước ngoài, và giá vé máy bay rất cao. Vào tháng 3 hoặc tháng 4, người Nhật đổ ra ngoài hàng loạt để hanami (花見, nghĩa đen là “ngắm hoa”), một lễ hội dã ngoại ngoài trời và vui chơi say sưa trong các công viên, được khéo léo ngụy trang dưới hình thức ngắm hoa anh đào (桜 sakura). Thời điểm chính xác của những đợt hoa nở chóng tàn nổi tiếng thay đổi qua từng năm và các kênh truyền hình Nhật Bản theo dõi sát sao tiến trình của “mặt trận hoa anh đào” từ nam ra bắc. như Kyoto chật kín du khách. Đỉnh điểm hanami thường trùng với thời điểm bắt đầu năm học và năm tài chính mới vào ngày 1 tháng 4, nghĩa là nhiều người di chuyển và khách sạn ở các thành phố lớn kín phòng. Kỳ nghỉ dài nhất của Nhật Bản là **** (29 tháng 4 đến 5 tháng 5), khi có bốn ngày lễ công cộng trong một tuần và người dân đi nghỉ dài ngày. Tàu trở nên đông đúc và giá vé máy bay cùng khách sạn bị đẩy lên gấp nhiều lần mức bình thường, khiến đây là thời điểm tệ để đi du lịch Nhật Bản, nhưng những tuần ngay trước hoặc sau Tuần lễ Vàng lại là lựa chọn tuyệt vời. Mùa hè mang đến một loạt lễ hội nhằm giúp người dân quên đi cái nóng và độ ẩm khó chịu. Có các lễ hội địa phương (祭 matsuri) và các cuộc thi pháo hoa ấn tượng (花火 hanabi) trên khắp đất nước. Tanabata (七夕), vào ngày 7 tháng 7 (hoặc đầu tháng 8 ở một số nơi), tưởng niệm câu chuyện về đôi tình nhân bị số phận trắc trở chỉ có thể gặp nhau vào ngày này. Lễ hội mùa hè lớn nhất là Obon (お盆), được tổ chức vào giữa tháng 7 ở miền đông Nhật Bản () và giữa tháng 8 ở miền tây Nhật Bản (), nhằm tưởng nhớ linh hồn tổ tiên đã khuất. Mọi người đều về quê viếng mộ ở làng, và giao thông chật kín. Ngày Giáng sinh (25 tháng 12) không phải là ngày lễ công cộng ở Nhật Bản, nhưng đa số người Nhật vẫn ăn mừng bằng cách đặt gà rán từ KFC cho bữa ăn Giáng sinh của họ. Nếu bạn muốn tham gia truyền thống này, hãy nhớ đặt hàng trước thật sớm, vì lượng đơn đặt hàng lớn nhận được trong ngày này đồng nghĩa với việc bạn không được đảm bảo có được một suất ăn chỉ bằng cách xuất hiện vào đúng ngày. Đêm Giáng sinh được coi là một trong những ngày lãng mạn nhất trong năm ở Nhật Bản, và các nhà hàng sẽ kín chỗ bởi những cặp đôi trẻ muốn có một buổi tối lãng mạn, nên hãy nhớ đặt bàn ăn tối trước thật sớm. Ngày Lễ tình nhân (14 tháng 2) thường được kỷ niệm ở Nhật Bản bằng việc phụ nữ tặng sô-cô-la cho đàn ông, với hai loại: giri-choco (義理チョコ, nghĩa đen là “sô-cô-la nghĩa vụ”) được tặng như một phép lịch sự cho đồng nghiệp, bạn học, người quen nam giới, v.v., trong khi honmei-choco (本命チョコ, nghĩa đen là “sô-cô-la chân tình”) được tặng cho người đàn ông mà người phụ nữ có tình cảm. Đàn ông sẽ đáp lễ bằng cách tặng giri-choco cho các đồng nghiệp, bạn học nữ, v.v., hoặc honmei-choco cho người yêu của mình, vào Ngày Trắng (White Day) (14 tháng 3), được đặt tên như vậy vì theo truyền thống sô-cô-la trắng được tặng vào ngày này, mặc dù ngày nay đủ loại sô-cô-la, kể cả sô-cô-la đen, đều có thể được tặng. Người Việt: không chốt số ngày visa hay giá live từ đoạn này — mở /visa/ nếu ra nước, tỷ giá chỉ hộ XE trên trang, band tiền trên /chi-phi/ khi có city.

Quyết định từ nguồn Wikivoyage (đã rút, không dịch nguyên): - 1 tháng 1 — Tết Dương lịch (ganjitsu 元日, gantan 元旦 hoặc o-shōgatsu お正月) - 2 và 3 tháng 1 — Ngày nghỉ ngân hàng dịp Năm Mới - Thứ Hai tuần thứ hai của tháng 1 — Ngày Thành nhân (seijin no hi 成人の日) - 11 tháng 2 — Ngày Lập quốc (kenkoku kinen no hi 建国記念の日) - 23 tháng 2 — Sinh nhật Thiên hoàng (tennō tanjōbi 天皇誕生日) - 21 tháng 3 — Ngày Xuân phân (shunbun no hi 春分の日) - 29 tháng 4 — Ngày Chiêu Hòa (shōwa no hi 昭和の日) - 3 tháng 5 — Ngày Hiến pháp (kenpō kinnenbi 憲法記念日) - 4 tháng 5 — Ngày Cây xanh (midori no hi みどりの日) - một số khu vườn và sở thú miễn phí vào cửa cho tất cả mọi người - 5 tháng 5 — Ngày Thiếu nhi (kodomo no hi こどもの日) - Một số bảo tàng, khu vườn, v.v. miễn phí vào cửa cho trẻ em - Thứ Hai tuần thứ ba của tháng 7 — Ngày của Biển (umi no hi 海の日) - 11 tháng 8 - Ngày của Núi (yama no hi 山の日) - Thứ Hai tuần thứ ba của tháng 9— Ngày Kính lão (keirō no hi 敬老の日) - Nhiều bảo tàng và khu vườn miễn phí vào cửa cho người cao tuổi, thường là từ 60 tuổi trở lên - 23 tháng 9 — Ngày Thu phân (shūbun no hi 秋分の日) - Thứ Hai tuần thứ hai của tháng 10 — Ngày Thể thao (supōtsu no hi スポーツの日) - 3 tháng 11 — Ngày Văn hóa (bunka no hi 文化の日) - Nhiều bảo tàng và khu vườn miễn phí vào cửa cho tất cả mọi người - 23 tháng 11 — Ngày Tạ ơn Lao động (kinrō kansha no hi 勤労感謝の日) - Một số bảo tàng và khu vườn miễn phí vào cửa cho tất cả mọi người - 31 tháng 12 — Ngày nghỉ ngân hàng dịp Năm Mới Các ngày lễ dựa theo mùa, chẳng hạn như các ngày phân (equinox), có thể xê dịch một hai ngày. Các ngày nghỉ ngân hàng bổ sung, còn gọi là ngày nghỉ bù, thường được thêm vào nếu một ngày lễ rơi vào Chủ Nhật, và trong trường hợp hai ngày lễ gần sát nhau. Đa số người Nhật nghỉ thêm dịp Năm Mới, trong Tuần lễ Vàng, và dịp Obon. Lễ hội quan trọng nhất là Tết Dương lịch, và nhiều cửa hàng cùng nhà hàng đóng cửa ít nhất 2 ngày trong giai đoạn này. Tuy nhiên, các cửa hàng tiện lợi vẫn mở cửa, và nhiều ngôi đền tổ chức hội chợ ngày Tết, nên vẫn không khó để tìm đồ ăn. Người Việt: không chốt số ngày visa hay giá live từ đoạn này — mở /visa/ nếu ra nước, tỷ giá chỉ hộ XE trên trang, band tiền trên /chi-phi/ khi có city.

Quyết định từ nguồn Wikivoyage (đã rút, không dịch nguyên): Niên hiệu theo Hoàng đế, tính từ năm vị Thiên hoàng lên ngôi, thường được dùng để ghi ngày tháng ở Nhật Bản, bao gồm cả lịch trình giao thông và hóa đơn mua hàng. Niên hiệu hiện nay là Reiwa (令和), bắt đầu từ ngày 1 tháng 5 năm 2019 khi Thiên hoàng Naruhito lên ngôi Hoa Cúc. Reiwa tương ứng với ; năm có thể được viết là “R” hoặc chỉ "". Bạn có thể thấy ngày tháng được viết theo định dạng năm/tháng/ngày; ví dụ, “/4/1” là ngày 1 tháng 4 năm . Lịch Gregory của phương Tây được sử dụng phổ biến. Nhật Bản đã tổ chức các lễ hội theo lịch Gregory từ năm 1873 và không còn dùng âm lịch Trung Hoa nữa, ngoại trừ một số lễ hội ở quần đảo Ryukyu. Người Việt: không chốt số ngày visa hay giá live từ đoạn này — mở /visa/ nếu ra nước, tỷ giá chỉ hộ XE trên trang, band tiền trên /chi-phi/ khi có city.

Quyết định từ nguồn Wikivoyage (đã rút, không dịch nguyên): Nhật Bản có hai truyền thống tôn giáo chủ đạo: Thần đạo (神道 Shintō) là tín ngưỡng vật linh cổ xưa của Nhật Bản truyền thống. Với hơn 1.200 năm hiện diện ở Nhật, **** (仏教 Bukkyō) là tôn giáo du nhập muộn hơn. Kitô giáo (キリスト教 Kirisutokyō), do các nhà truyền giáo châu Âu mang đến, từng bị đàn áp rộng rãi trong thời phong kiến nhưng nay đã được chấp nhận, và một tỷ lệ nhỏ người Nhật theo Kitô giáo, tập trung ở miền tây Nhật Bản. Nói chung, người Nhật không phải là dân tộc đặc biệt sùng đạo. Dù chịu ảnh hưởng mạnh từ triết lý Phật giáo và thường xuyên đến đền, chùa để cúng tiền lẻ và lặng lẽ cầu nguyện, đức tin và giáo lý tôn giáo đóng vai trò rất nhỏ (nếu có) trong đời sống của người Nhật trung bình. Vì vậy không thể nào xác định được bao nhiêu phần trăm dân số theo Thần đạo so với Phật giáo, hay thậm chí Kitô giáo. Theo một cuộc thăm dò nổi tiếng, Nhật Bản có 80% theo Thần đạo 80% theo Phật giáo, và một câu nói khác thường được trích dẫn cho rằng người Nhật theo Thần đạo khi còn sống, vì cưới hỏi và lễ hội thường theo nghi thức Thần đạo, nhưng theo Phật giáo khi qua đời, vì tang lễ thường dùng nghi thức Phật giáo. Cả Phật giáo lẫn Thần đạo đều không đòi hỏi sự độc tôn, nên phần lớn người Nhật thực hành kết hợp cả hai tôn giáo. Đồng thời, Thần đạo và Phật giáo đã có ảnh hưởng to lớn đến lịch sử và đời sống văn hóa của đất nước. Thần đạo tập trung vào tinh thần của vùng đất, và được phản ánh trong những khu vườn tinh tế cùng những ngôi đền thanh bình ẩn sâu trong các khu rừng cổ. Khi bạn đến thăm một ngôi đền (神社 jinja) với cổng torii (鳥居) đơn giản, bạn đang chứng kiến phong tục và phong cách Thần đạo. Nếu bạn thấy một mảnh đất trống với một số tờ giấy trắng được treo thành hình vuông, đó là một nghi lễ Thần đạo để dâng đất xây công trình mới. Phật giáo ở Nhật Bản đã phân nhánh theo nhiều hướng khác nhau qua nhiều thế kỷ. Người phương Tây có lẽ quen thuộc nhất với Phật giáo Zen (禅), được du nhập vào Nhật trong thế kỷ 14 và 15. Zen phù hợp với cảm quan thẩm mỹ và đạo đức của Nhật Bản thời trung cổ, ảnh hưởng đến các loại hình nghệ thuật như cắm hoa (生け花 ikebana), trà đạo (茶道 sadō), gốm sứ, hội họa, thư pháp, thơ ca, và . Qua nhiều năm, Thần đạo và Phật giáo đã đan xen vào nhau đáng kể. Bạn sẽ thấy chúng kề bên nhau trong các thành phố, thị trấn và đời sống của người dân. Không hề hiếm khi bắt gặp một cổng torii Thần đạo đơn sơ đứng trước một ngôi chùa Phật giáo (お寺 o-tera) cầu kỳ. Kitô giáo gần như chỉ hiện diện trên phương diện thương mại. Vào mùa, các biến thể của ông già Noel, cây thông Noel và những biểu tượng Giáng sinh phi tôn giáo khác được trưng bày tại các trung tâm thương mại và cửa hàng khắp các khu vực đô thị. Ở Nhật có một cộng đồng thiểu số theo Kitô giáo, và trong lịch sử từng có một nhóm gọi là Kakure Kirishitan (隠れキリシタン) hay “Kitô hữu ẩn mình” đã hoạt động bí mật khi Nhật Bản đàn áp Kitô giáo. Tuy nhiên, nhóm này nay gần như đã biến mất, phần lớn đã trở thành Kitô hữu chính thống hoặc theo Thần đạo/Phật giáo. Chiếm 1-2% dân số Nhật Bản, Kitô giáo không mấy hiện diện và phần lớn người Nhật có kiến thức sai lệch hoặc không hề biết gì về cả những giáo lý cơ bản nhất của Kitô giáo. Ngược lại, rất nhiều hình ảnh Kitô giáo (chủ yếu là phong cách kiến trúc nhà thờ Gothic) được sử dụng trong anime, manga và trò chơi điện tử; điều này không hẳn vì lý do hay hàm ý tôn giáo trong tác phẩm, mà đúng hơn là vì nhiều người Nhật cho rằng những hình ảnh đó đẹp về mặt thẩm mỹ. Người Việt: không chốt số ngày visa hay giá live từ đoạn này — mở /visa/ nếu ra nước, tỷ giá chỉ hộ XE trên trang, band tiền trên /chi-phi/ khi có city.

Quyết định từ nguồn Wikivoyage (đã rút, không dịch nguyên): Người Nhật tự hào về bốn mùa của mình, nhưng du khách có lịch trình linh hoạt nên nhắm đến mùa xuân hoặc mùa thu. - Mùa xuân là một trong những thời điểm đẹp nhất trong năm để đến Nhật Bản. Nhiệt độ ấm áp nhưng không nóng, mưa không quá nhiều, và tháng 3–4 mang đến những bông hoa anh đào (sakura) nổi tiếng xứng đáng, đây cũng là mùa của những cuộc vui và lễ hội. - Mùa hè bắt đầu với một mùa mưa u ám (gọi là tsuyu hoặc baiu) vào tháng 6 rồi biến thành một cái phòng xông hơi vào tháng 7–8, với độ ẩm cực cao và nhiệt độ có thể lên tới 40 °C. Hãy tránh mùa hè, hoặc đi lên phía bắc hay vùng núi của và để trốn nóng. Tuy nhiên, điểm cộng là hàng loạt màn trình diễn pháo hoa (花火大会 hanabi taikai) cùng những lễ hội lớn nhỏ. - Mùa thu, bắt đầu từ tháng 9, cũng là thời điểm tuyệt vời để đến Nhật Bản. Nhiệt độ và độ ẩm trở nên dễ chịu hơn, ngày đẹp trời phổ biến và sắc lá thu có thể ấn tượng không kém hoa anh đào. Tuy nhiên, vào đầu thu bão thường đổ vào các vùng phía nam Nhật Bản và khiến mọi thứ ngưng trệ. - Mùa đông là thời điểm tốt để đi trượt tuyết hoặc dạo quanh các suối nước nóng, nhưng vì một số tòa nhà thiếu hệ thống sưởi trung tâm, trong nhà thường lạnh đến khổ sở. Đi xuống phía nam đến sẽ phần nào dễ chịu hơn. Thường có tuyết dày ở Hokkaido và đông bắc Nhật Bản do những đợt gió lạnh thổi từ Siberia. Bờ biển Thái Bình Dương của Honshu (nơi tọa lạc phần lớn các thành phố lớn) có mùa đông ôn hòa hơn bờ biển phía Biển Nhật Bản: có thể đang có tuyết rơi ở Kyoto trong khi trời chỉ nhiều mây hoặc lất phất mưa ở Osaka, cách đó một giờ. Người Việt: không chốt số ngày visa hay giá live từ đoạn này — mở /visa/ nếu ra nước, tỷ giá chỉ hộ XE trên trang, band tiền trên /chi-phi/ khi có city.

Quyết định từ nguồn Wikivoyage (đã rút, không dịch nguyên): Có vô số sách viết về Nhật Bản. Một khởi điểm tốt là một trong nhiều danh sách sách nên đọc, chẳng hạn như các trang như **** hoặc ****. Một số cuốn sách được giới thiệu gồm: - Untangling My Chopsticks (), của Victoria Abbott Riccardi. Bối cảnh chủ yếu ở . - My Mother is a Tractor (), của Nicholas Klar. Một cựu giáo viên tiếng Anh với góc nhìn dí dỏm và giàu thông tin về xã hội Nhật Bản. Được viết từ tận sâu vùng nông thôn Nhật Bản. - Hitching Rides with Buddha (), của Will Ferguson, kể về một giáo viên tiếng Anh người Canada đi nhờ xe khắp đất nước, theo chân những mùa hoa anh đào nở. Đây là một đánh giá hài hước, nghiêm túc và chân thật về đủ mọi khía cạnh của văn hóa Nhật Bản. - Culture Shock: Japan (). Là một phần của bộ sách “Culture Shock”, đây là cái nhìn tổng quan xuất sắc về văn hóa và lối sống của người Nhật. Một nguồn tham khảo hữu ích cho chuyến lưu trú dài ngày hay liên quan đến công việc ở Nhật, hoặc thậm chí để giao tiếp với người Nhật. - All-You-Can Japan (), của Josh Shulman, là một cẩm nang du lịch đưa ra chiến lược du lịch khôn ngoan và tiết kiệm. Tác giả sinh ra và lớn lên ở Nhật Bản, viết cuốn hướng dẫn ngắn gọn này bằng ngôn ngữ thân mật, dễ đọc. Người Việt: không chốt số ngày visa hay giá live từ đoạn này — mở /visa/ nếu ra nước, tỷ giá chỉ hộ XE trên trang, band tiền trên /chi-phi/ khi có city.

Quyết định từ nguồn Wikivoyage (đã rút, không dịch nguyên): Các chương trình truyền hình về Nhật Bản: - ** (và phiên bản trước đó Begin Japanology) – Do NHK World-Japan sản xuất, những loạt chương trình dài kỳ này khám phá vô số chủ đề về văn hóa và phong tục Nhật Bản, từ nghệ thuật và ẩm thực đến robot và tủ lạnh, cũng như một số chủ đề bất ngờ như pin hay kéo. - Các chương trình thiên về du lịch do NHK World-Japan sản xuất bao gồm ** và **. Người Việt: không chốt số ngày visa hay giá live từ đoạn này — mở /visa/ nếu ra nước, tỷ giá chỉ hộ XE trên trang, band tiền trên /chi-phi/ khi có city.

Quyết định từ nguồn Wikivoyage (đã rút, không dịch nguyên): Ngôn ngữ bản địa của Nhật Bản là **** (日本語 nihongo). Rất khác tiếng Anh và không được biết là có liên hệ với nhóm ngôn ngữ nào khác, nhưng vẫn rất đáng để cố gắng học ít nhất vài câu chào hỏi và cảm ơn cơ bản để mọi người cảm thấy thoải mái. Hệ thống chữ viết Nhật Bản được cho là phức tạp nhất thế giới, vì nó kết hợp ba loại chữ khác nhau bao gồm cả chữ Hán, nhưng hai bảng chữ cái âm tiết bản địa katakanahiragana, mỗi bảng 46 ký tự, khá dễ tiếp cận và sẽ rất có ích cho những chuyến đi dài ngày. Mặc dù tiếng Anh là môn học bắt buộc trong các trường học Nhật Bản, trọng tâm hoàn toàn nằm ở viết và ngữ pháp chính quy. Ngoài các điểm du lịch lớn và các khách sạn quốc tế lớn, hiếm khi gặp được người có thể giao tiếp bằng tiếng Anh. Nếu bạn đi xa khỏi Tokyo, Kyoto và Osaka, bạn có thể thấy rằng ngay cả nhân viên lễ tân khách sạn và nhân viên điểm du lịch cũng không thể trò chuyện bằng tiếng Anh. Tuy vậy, khả năng đọc và viết thường tốt hơn nhiều, và nhiều người Nhật có thể hiểu tốt tiếng Anh viết dù không thể nói được. Nếu bị lạc, sẽ thiết thực khi viết câu hỏi ra bằng những từ đơn giản và ai đó nhiều khả năng sẽ có thể chỉ đường cho bạn. Bạn nên mang theo danh thiếp của khách sạn để đưa cho tài xế taxi hay ai đó nếu bị lạc đường. Các cơ sở công cộng như tàu điện gần như đều có biển chỉ dẫn tiếng Anh, và tàu Shinkansen cùng các tuyến tàu thông dụng khác cũng thông báo các điểm dừng sắp tới bằng tiếng Anh. Các điểm du lịch và doanh nghiệp lớn cũng thường có ít nhất một số biển chỉ dẫn tiếng Anh, nhưng càng đi xa khỏi những lối mòn quen thuộc, tiếng Anh càng thưa thớt (và bản dịch càng đáng ngờ). Một số điểm du lịch lớn và khách sạn quốc tế lớn ở Tokyo có nhân viên nói được tiếng Quan Thoại hoặc tiếng Hàn, và nhiều sân bay cùng nhà ga lớn cũng có biển chỉ dẫn bằng tiếng Trung và tiếng Hàn. Ở Hokkaido, một vài người sống tại các cảng có thủy thủ Nga thường lui tới có thể biết chút ít tiếng Nga. Ngôn ngữ ký hiệu Nhật Bản (JSL, 日本手話 nihon shuwa) là ngôn ngữ ký hiệu chủ đạo. Việc phổ cập nó diễn ra chậm. Nó thông hiểu lẫn nhau với ngôn ngữ ký hiệu Hàn Quốc và Đài Loan, nhưng không với bất kỳ ngôn ngữ nào khác. Người Việt: không chốt số ngày visa hay giá live từ đoạn này — mở /visa/ nếu ra nước, tỷ giá chỉ hộ XE trên trang, band tiền trên /chi-phi/ khi có city.

Quyết định từ nguồn Wikivoyage (đã rút, không dịch nguyên): Không cần thị thực để quá cảnh trong ngày giữa các chuyến bay quốc tế tại cùng một sân bay, miễn là bạn không rời khỏi khu vực an ninh. Du khách có vé đi tiếp đến một nước thứ ba có thể được cấp Shore Pass (giấy phép lên bờ) tối đa 72 giờ với khu vực được phép lưu trú giới hạn trong vùng lân cận cảng nhập cảnh. Cảng xuất cảnh không nhất thiết phải trùng với cảng nhập cảnh. Thay vào đó, nó chỉ cần nằm trong vùng lân cận. Shore Pass được cấp theo quyết định của cơ quan xuất nhập cảnh, và các hãng hàng không có thể ngần ngại cho bạn lên máy bay nếu bạn có thời gian quá cảnh nhiều ngày và đang trông cậy vào việc được cấp phép. Xin thị thực quá cảnh trước luôn là lựa chọn an toàn hơn. Người Việt: không chốt số ngày visa hay giá live từ đoạn này — mở /visa/ nếu ra nước, tỷ giá chỉ hộ XE trên trang, band tiền trên /chi-phi/ khi có city.

Quyết định từ nguồn Wikivoyage (đã rút, không dịch nguyên): Du khách nhập cảnh Nhật Bản với bất kỳ loại nào khác ngoài thị thực khách tạm trú đều phải xin “Thẻ cư trú” (在留カード), thường được gọi là gaijin card, trong vòng 90 ngày kể từ ngày đến và luôn mang theo bên mình thay cho hộ chiếu. Những người lưu trú từ 90 ngày trở xuống có thể hoàn tất việc đăng ký này, nhưng không bắt buộc. Thẻ này sẽ bị vô hiệu khi xuất cảnh khỏi Nhật Bản, trừ khi có giấy phép tái nhập cảnh. Người Việt: không chốt số ngày visa hay giá live từ đoạn này — mở /visa/ nếu ra nước, tỷ giá chỉ hộ XE trên trang, band tiền trên /chi-phi/ khi có city.

Quyết định từ nguồn Wikivoyage (đã rút, không dịch nguyên): Phần lớn các chuyến bay quốc tế đến (NRT) hoặc (HND) gần , hoặc (KIX) gần . Nhiều chuyến bay từ các thành phố lớn ở châu Á cũng phục vụ (NGO) gần , (FUK) trên đảo Kyushu, và (CTS) gần , đảo Hokkaido. Gần như mọi thành phố cỡ vừa đều có sân bay, mặc dù phần lớn chỉ phục vụ các chuyến bay nội địa và một vài tuyến đến , , và . Tùy điểm đến, việc quá cảnh qua một nước láng giềng đôi khi có thể rẻ hơn và/hoặc nhanh hơn so với qua một trung tâm trung chuyển lớn của Nhật. Ví dụ, đi từ đến mất 1,5 giờ, so với ba giờ từ Tokyo. Các sân bay nhìn chung dễ qua thủ tục và không quá đông đúc, miễn là bạn tránh các kỳ nghỉ chính — cụ thể là Tết Dương lịch (cuối tháng 12 – đầu tháng 1), Tuần lễ Vàng (cuối tháng 4 – đầu tháng 5), và Obon (giữa tháng 8), khi mọi thứ trở nên hỗn loạn và đắt đỏ hơn. Hai hãng hàng không lớn của Nhật là hãng quốc gia **** (JAL, 日本航空 nihon kōkū) và **** (ANA, 全日本空輸 zen nippon kūyu, hay gọi tắt là 全日空 zennikkū). Các hãng giá rẻ đã trở nên phổ biến với các chuyến bay nội địa và quốc tế giá rẻ, và Narita nay là trung tâm cho các hãng giá rẻ, bao gồm , , và . Người Việt: không chốt số ngày visa hay giá live từ đoạn này — mở /visa/ nếu ra nước, tỷ giá chỉ hộ XE trên trang, band tiền trên /chi-phi/ khi có city.

Quyết định từ nguồn Wikivoyage (đã rút, không dịch nguyên): Có các chuyến phà quốc tế đến Nhật Bản từ Hàn Quốc, Trung Quốc và Đài Loan. Giá vé phà không phải lúc nào cũng cạnh tranh được với vé máy bay, và thời gian di chuyển cũng thường khá lâu. Tính đến tháng 1 năm 2024, không có chuyến phà thường xuyên nào giữa Nga và Nhật Bản. Người Việt: không chốt số ngày visa hay giá live từ đoạn này — mở /visa/ nếu ra nước, tỷ giá chỉ hộ XE trên trang, band tiền trên /chi-phi/ khi có city.

Quyết định từ nguồn Wikivoyage (đã rút, không dịch nguyên): - Phà từ , thành phố lớn thứ hai của , là một lựa chọn thay thế cho việc đi máy bay. Đến , vận hành tuyến phà mất 8 giờ. Đến , Kanbu Ferry có chuyến hằng ngày. Đến , Pan Star Line khai thác ba chuyến mỗi tuần. Đảo là phần lãnh thổ Nhật Bản gần nhất, và các chuyến đi trong ngày từ Busan là khả thi. Người Việt: không chốt số ngày visa hay giá live từ đoạn này — mở /visa/ nếu ra nước, tỷ giá chỉ hộ XE trên trang, band tiền trên /chi-phi/ khi có city.

Quyết định từ nguồn Wikivoyage (đã rút, không dịch nguyên): Nhật Bản có một trong những hệ thống giao thông tốt nhất thế giới, và việc đi lại thường rất dễ dàng, trong đó tàu hỏa là lựa chọn phổ biến vượt trội. Tàu hỏa nhìn chung rất đúng giờ, trừ khi thời tiết xấu hoặc xảy ra thiên tai. Đi lại ở Nhật Bản có thể tốn kém, nhưng có nhiều loại vé thông hành (pass) giúp hạn chế chi phí. Người Việt: không chốt số ngày visa hay giá live từ đoạn này — mở /visa/ nếu ra nước, tỷ giá chỉ hộ XE trên trang, band tiền trên /chi-phi/ khi có city.

Quyết định từ nguồn Wikivoyage (đã rút, không dịch nguyên): Để tra cứu lịch trình và giá vé giao thông, và **** là những trợ thủ hữu ích, mặc dù một số tính năng chỉ dành cho người đăng ký thuê bao. Google Maps và Apple Maps có thể cung cấp chỉ dẫn chi tiết về tàu và xe buýt, bao gồm cả số sân ga (platform), nhưng do có quá nhiều lựa chọn trên các tuyến phổ biến nên đôi khi khó lọc kết quả. Bạn thường sẽ có kết quả tốt hơn khi dùng các ứng dụng như Japan Transit Planner của Jorudan để di chuyển trong hệ thống tàu, sau đó dùng Google hoặc Apple để đi bộ từ các ga. Lịch trình tiếng Anh của các chuyến tàu đường dài có trên website của , , và . Lịch trình của các tuyến Shinkansen Tokaido, San’yo và Kyushu cũng có thể xem bằng tiếng Anh tại . Navitime và Tabi-o-ji cung cấp tùy chọn loại bỏ các chuyến tàu NozomiMizuho khỏi kết quả tìm kiếm, điều này có lợi cho người sở hữu Japan Rail Pass. Trên Navitime, chọn tùy chọn Japan Rail Pass trong mục Tourist Pass; trên Tabi-o-ji, chọn loại trừ các chuyến tàu Nozomi và Mizuho. Người Việt: không chốt số ngày visa hay giá live từ đoạn này — mở /visa/ nếu ra nước, tỷ giá chỉ hộ XE trên trang, band tiền trên /chi-phi/ khi có city.

Quyết định từ nguồn Wikivoyage (đã rút, không dịch nguyên): Ở hầu hết Nhật Bản, địa chỉ sử dụng một hệ thống phân cấp khá khác biệt so với địa chỉ phương Tây. Phần lớn đường sá không có tên; thay vào đó, các thành phố được chia thành các khu phố có tên, các khu phố này lại được chia thành các quận được đánh số (丁目 chōme), rồi tiếp tục được chia nhỏ thành các dãy phố (block) được đánh số. Địa chỉ được viết theo thứ tự từ lớn đến nhỏ; ví dụ một địa chỉ kết thúc bằng 名駅4丁目5-6 hoặc 名駅4-5-6 có nghĩa là khu phố Meieki (名駅), quận 4, dãy phố 5, nhà số 6. (Địa chỉ thường được viết bằng tiếng Anh là “Meieki 4-5-6” hoặc “4-5-6 Meieki”, mặc dù bưu điện khuyến nghị cách viết khá khó hiểu là “5-6 Meieki 4-chome”.) Có thể thêm các con số nữa để chỉ tầng hoặc số phòng. Cách đánh số cho quận, dãy phố và nhà thường không theo thứ tự liên tiếp; các con số thường được gán theo trình tự thời gian khi các tòa nhà được xây lên, hoặc dựa trên khoảng cách đến trung tâm thành phố. Các bảng nhỏ gần góc đường hiển thị quận/khu phố và quận bằng tiếng Nhật (chẳng hạn 名駅4丁目, Meieki 4-chōme); chúng thường có cả số dãy phố, nhưng đôi khi không có, trong trường hợp đó các bảng này rất ít hữu ích vì một quận có thể có hàng chục dãy phố trở lên. Lối vào của một tòa nhà thường ghi số dãy phố và số nhà (chẳng hạn 5-6, đôi khi viết là 5番6号), nhưng không ghi quận. Việc thiếu tên đường khiến cho việc chỉ đường trở nên khó khăn; bản đồ và đặc biệt là **** là một điều may mắn ở Nhật Bản. Một phút dành ra để xem bản đồ có thể giúp bạn tiết kiệm nửa giờ đi bộ vô định. - Hầu hết các địa điểm được mô tả theo khoảng cách đi bộ từ ga tàu gần nhất, và theo các mốc địa danh trong khu vực. Danh thiếp rất thường in những bản đồ nhỏ ở mặt sau để việc tìm đường dễ dàng hơn (ít nhất là nếu bạn đọc được tiếng Nhật). - Nhiều ga tàu có bản đồ khu vực lân cận có thể giúp bạn tìm điểm đến nếu nó nằm khá gần ga. - Bốt cảnh sát (交番 kōban) cũng có bản đồ chi tiết của khu vực. Việc đến một kōban để hỏi đường là hoàn toàn bình thường (đó là lý do chúng tồn tại), mặc dù các cảnh sát thường không nói được nhiều tiếng Anh. - Google MapsApple Maps ở Nhật Bản rất chính xác, thậm chí hiển thị cả bên trong các tòa nhà. Tuy nhiên, đôi khi nó có thể hiểu sai một địa chỉ và dẫn bạn đến nhầm chỗ. Người Việt: không chốt số ngày visa hay giá live từ đoạn này — mở /visa/ nếu ra nước, tỷ giá chỉ hộ XE trên trang, band tiền trên /chi-phi/ khi có city.

Quyết định từ nguồn Wikivoyage (đã rút, không dịch nguyên): :*Xem thêm: * Một trong những việc đầu tiên mà bất kỳ du khách nào đến Nhật Bản nên làm là mua một thẻ IC giao thông (交通系ICカード koutsūkei ai shī kādo). Thẻ IC có thể dùng để thanh toán phương tiện công cộng cũng như tại các cửa hàng tiện lợi, máy bán hàng tự động và nhà hàng ở tất cả các thành phố lớn. Giá vé phương tiện công cộng được tính tự động bất kể hành trình của bạn phức tạp đến đâu hay bạn chuyển tuyến bao nhiêu lần; chỉ cần quẹt thẻ lúc lên và lúc xuống ở đầu và cuối chuyến đi. Thẻ IC cũng được chấp nhận thay cho vé giấy đối với một số chuyến tàu cao tốc khi hành trình được mua trực tuyến từ trước. Hầu hết các tuyến đường sắt đều hỗ trợ thẻ IC; chỉ cần quẹt thẻ ở cửa soát vé khi vào, và làm tương tự khi ra. Hầu hết xe buýt cũng hỗ trợ thẻ IC, nhưng cách sử dụng tùy thuộc vào từng xe; hoặc bạn lên qua cửa trước và quẹt một lần để trả mức giá cố định, hoặc bạn lên qua cửa sau và quẹt vào rồi xuống qua cửa trước và quẹt ra. Thẻ IC đôi khi được giảm giá nhẹ so với thanh toán bằng tiền mặt. Trẻ em dưới 6 tuổi được đi miễn phí. Trẻ em từ 6 đến 11 tuổi đủ điều kiện dùng thẻ trẻ em (子供用 kodomo-yō) cho phép người sở hữu trả nửa giá vé. Việc mua thẻ này cần giấy tờ tùy thân, vì vậy hãy mang theo hộ chiếu của trẻ đến quầy bán vé tháng (定期券売り場) tại bất kỳ ga lớn nào. Người Việt: không chốt số ngày visa hay giá live từ đoạn này — mở /visa/ nếu ra nước, tỷ giá chỉ hộ XE trên trang, band tiền trên /chi-phi/ khi có city.

Mẹo cho du khách Việt · 30/08/2026
Giấy tờ bay nội địa
Bay trong nước: CCCD gắn chip (hoặc hộ chiếu). Chụp ảnh mặt trước/sau lưu điện thoại. Trẻ em theo quy định hãng — mang giấy khai sinh nếu chưa có CCCD.
Thanh toán
VietQR / app ngân hàng dùng được hầu hết quán và khách sạn. Vẫn mang tiền mặt lẻ cho chợ, đò, xe ôm, điểm vùng núi. Không cần đổi ngoại tệ.
Đi lại trong thành
Grab, Xanh SM, Be — so giá trước khi xác nhận. Taxi dù sân bay: bỏ qua, ra cột xe công nghệ / xe khách sạn. Metro TP.HCM tuyến 1 (Bến Thành–Suối Tiên) đã chạy; Hà Nội có 2A và tuyến 3 — kiểm tra ga gần chỗ ở.
Mạng & eSIM
Nội địa: dùng SIM Viettel / Mobifone / Vinaphone sẵn có. Không cần eSIM du lịch trừ khi máy không có SIM VN. Tải bản đồ offline trước khi lên vùng núi / đảo.
Gia đình / người lớn tuổi
Chọn khách sạn có thang máy, gần điểm chính. Không nhồi 2 day-trip nặng trong một ngày. Hỏi số bậc (lăng, đảo, cáp) trước khi đặt.

Chi phí thật từ cộng đồng Dulich1

Sắp ra mắt: chi phí thật do du khách chia sẻ cho chuyến đi Nhật Bản — giúp bạn ước tính sát thực tế hơn bảng tham khảo ở trên.

Chia sẻ chi phí chuyến đi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Đi Nhật Bản có cần visa không?

Có. Hộ chiếu Việt Nam cần xin visa trước khi đi. Kiểm tra sứ quán / trang chính thức trước khi đặt vé — quy định đổi.

Lần đầu đi Nhật nên đi đâu?

Hai hướng chắc: chỉ Tokyo 4–5 ngày, hoặc Tokyo – Osaka 6 ngày (có khung sẵn trên site). Kyoto thường ghép từ Osaka.

Nhật Bản nên đi mùa nào?

Anh đào cuối T3–4 và lá đỏ T11 đẹp nhất nhưng đông, đắt. T5–6 và T9–10 dễ chịu hơn. Hè nóng ẩm, đông lạnh.

Đi Nhật tốn bao nhiêu tiền?

Tham khảo mỗi người mỗi ngày (chưa gồm vé bay): tiết kiệm khoảng 1,2–2,7tr, vừa phải 3,2–6,5tr, thoải mái từ 7,5tr. Ăn combini/set trưa và đi tàu giúp hạ chi phí.

Có dùng được VietQR / app ngân hàng Việt không?

Không. VietQR không hoạt động ở nước ngoài. Báo ngân hàng mở thẻ quốc tế, mang yên mặt và eSIM.

Nên ở Tokyo hay Osaka?

Tokyo nếu muốn đô thị lớn, mua sắm, Disney. Osaka nếu muốn ăn uống và ghép Kyoto/Nara. Lần đầu 6 ngày có thể ngủ Tokyo rồi Osaka.

Đặt dịch vụ cho chuyến đi
So sánh khách sạn tốt ở Nhật BảnMua eSIM Nhật Bản trước khi bayXem vé tham quan nên đặt trướcXem bảo hiểm du lịch cho chuyến đi

hoặc đặt thẳng tại quầy / site chính thức của nhà cung cấp — không bắt buộc đi qua liên kết đối tác.

Liên kết /go/ là affiliate: bạn không trả thêm, dulich1.com có thể nhận hoa hồng. Disclosure hiện lúc bấm, không trước khối quyết định.

Miễn phí: checklist đi Nhật Bản miễn phí

Dulich1 gửi lịch trình, deal, checklist visa/eSIM và mẹo tránh sai lầm — dành riêng cho người Việt.

Tải checklist đi Nhật Bản miễn phí

Bài phỏng theo Japan trên Wikivoyage, theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tải checklist Nhật Bản
✨ Tạo lịch trình