Dulich1.com

Báo cáo tiến độ biên tập

Khóa 30/08/2026. Năm 1 hướng 5.000 bài. 5 giai đoạn. Remaining hub = bài đã inventory mà chưa nằm trong band ⅓–⅔ EN Wikivoyage (EN tiny hoặc thiếu → chỉ sàn fallback, không trần ⅔). URL điểm đến là /{slug}/ — không dùng /chi-phi/ làm dòng hub. Quốc gia type=country trên đĩa: 196 / 196. Checklist thế giới: 196 đã có hub / 0 còn thiếu / 199 tổng. Lô Châu Á 30/08/2026 (20 slug: ĐNA + Nam Á + Trung Á + Vịnh): 20/20 có file hub — mới viết Qatar, Bahrain; còn lại đã trong band. Lô Âu wave 1 30/08/2026 (16 slug): 16/16 có file hub — mới viết Bulgaria; halan/iceland/nga deploy lần đầu; 11/16 trong band (ngoài band: halan, bi, hylap, balan, ukraina — có file, cần kéo band sau). Lô Âu wave 2 30/08/2026 (15 slug Balkan + Baltic + Benelux): 15/15 có file hub — Croatia, Serbia, Slovakia, Slovenia, Bosna, Montenegro, Bắc Macedonia, Albania, Kosovo, Belarus, Litva, Latvia, Estonia, Luxembourg, Malta; hub-en + inventory 72/199. Không liệt kê Paris / Berlin / Sydney: các hub đó chưa có trang.

Tải bảng: CSV hub · CSV thế giới · Excel (sheet The_gioi) · 63 hub G1–G4 + 196 quốc gia đã viết + 199 dòng thế giới.

Quốc gia thế giới

Checklist để viết một hub / quốc gia — chưa viết bài trong lượt này. Nguồn: United Nations Member States, khóa 30/08/2026. 193 thành viên LHQ (mới nhất: Nam Sudan, 14/07/2011; không có nước nào gia nhập sau đó) + 2 quan sát viên (Palestine, Tòa Thánh/Vatican) + 4 extra: Đài Loan (tranh chấp, đã có hub), Hồng Kông và Ma Cao (lãnh thổ SAR), Kosovo (tranh chấp). Trung Á (5 thành viên LHQ) tách nhóm riêng — không nhét vào Nam Á hay Trung Đông.

  • 199tổng
  • 196đã có hub
  • 3trang khác loại
  • 0còn thiếu

Đã có hub = file type=country. Có trang khác loại = Hồng Kông (hugecity), Ma Cao (city), Singapore (hugecity) — có trang, không phải hub quốc gia. Chưa có = chưa có file. URL đề xuất /{slug}/. Không tạo stub.

Đông Á 6 đã có · 2 khác loại · 0 còn thiếu · 8
Tên Việt Slug ISO LHQ Trạng thái URL
Trung Quốc trungquoc CN thành viên LHQ đã có hub /trungquoc/
Nhật Bản nhatban JP thành viên LHQ đã có hub /nhatban/
Hàn Quốc hanquoc KR thành viên LHQ đã có hub /hanquoc/
Triều Tiên trieutien KP thành viên LHQ đã có hub /trieutien/
Mông Cổ mongco MN thành viên LHQ đã có hub /mongco/
Đài Loan dailoan TW tranh chấp đã có hub /dailoan/
Hồng Kông hongkong HK lãnh thổ có trang khác loại /hongkong/
Ma Cao macau MO lãnh thổ có trang khác loại /macau/
Đông Nam Á 10 đã có · 1 khác loại · 0 còn thiếu · 11
Tên Việt Slug ISO LHQ Trạng thái URL
Việt Nam vietnam VN thành viên LHQ đã có hub /vietnam/
Thái Lan thailan TH thành viên LHQ đã có hub /thailan/
Malaysia malaysia MY thành viên LHQ đã có hub /malaysia/
Singapore singapore SG thành viên LHQ có trang khác loại /singapore/
Indonesia indonesia ID thành viên LHQ đã có hub /indonesia/
Philippines philippines PH thành viên LHQ đã có hub /philippines/
Campuchia campuchia KH thành viên LHQ đã có hub /campuchia/
Lào lao LA thành viên LHQ đã có hub /lao/
Myanmar myanmar MM thành viên LHQ đã có hub /myanmar/
Brunei brunei BN thành viên LHQ đã có hub /brunei/
Đông Timor dongtimor TL thành viên LHQ đã có hub /dongtimor/
Nam Á 8 đã có · 0 khác loại · 0 còn thiếu · 8
Tên Việt Slug ISO LHQ Trạng thái URL
Ấn Độ ando IN thành viên LHQ đã có hub /ando/
Pakistan pakistan PK thành viên LHQ đã có hub /pakistan/
Bangladesh bangladesh BD thành viên LHQ đã có hub /bangladesh/
Sri Lanka srilanka LK thành viên LHQ đã có hub /srilanka/
Nepal nepal NP thành viên LHQ đã có hub /nepal/
Afghanistan afghanistan AF thành viên LHQ đã có hub /afghanistan/
Maldives maldives MV thành viên LHQ đã có hub /maldives/
Bhutan bhutan BT thành viên LHQ đã có hub /bhutan/
Trung Á 5 đã có · 0 khác loại · 0 còn thiếu · 5
Tên Việt Slug ISO LHQ Trạng thái URL
Kazakhstan kazakhstan KZ thành viên LHQ đã có hub /kazakhstan/
Uzbekistan uzbekistan UZ thành viên LHQ đã có hub /uzbekistan/
Turkmenistan turkmenistan TM thành viên LHQ đã có hub /turkmenistan/
Kyrgyzstan kyrgyzstan KG thành viên LHQ đã có hub /kyrgyzstan/
Tajikistan tajikistan TJ thành viên LHQ đã có hub /tajikistan/
Trung Đông 15 đã có · 0 khác loại · 0 còn thiếu · 15
Tên Việt Slug ISO LHQ Trạng thái URL
Ả Rập Xê Út arapxe SA thành viên LHQ đã có hub /arapxe/
UAE uae AE thành viên LHQ đã có hub /uae/
Thổ Nhĩ Kỳ thonhiky TR thành viên LHQ đã có hub /thonhiky/
Iran iran IR thành viên LHQ đã có hub /iran/
Iraq iraq IQ thành viên LHQ đã có hub /iraq/
Israel israel IL thành viên LHQ đã có hub /israel/
Jordan jordan JO thành viên LHQ đã có hub /jordan/
Liban liban LB thành viên LHQ đã có hub /liban/
Syria syria SY thành viên LHQ đã có hub /syria/
Yemen yemen YE thành viên LHQ đã có hub /yemen/
Oman oman OM thành viên LHQ đã có hub /oman/
Qatar qatar QA thành viên LHQ đã có hub /qatar/
Kuwait kuwait KW thành viên LHQ đã có hub /kuwait/
Bahrain bahrain BH thành viên LHQ đã có hub /bahrain/
Palestine palestine PS quan sát viên LHQ đã có hub /palestine/
Âu 49 đã có · 0 khác loại · 0 còn thiếu · 49
Tên Việt Slug ISO LHQ Trạng thái URL
Vương quốc Anh anhquoc GB thành viên LHQ đã có hub /anhquoc/
Pháp phap FR thành viên LHQ đã có hub /phap/
Đức duc DE thành viên LHQ đã có hub /duc/
Ý italia IT thành viên LHQ đã có hub /italia/
Tây Ban Nha taybanha ES thành viên LHQ đã có hub /taybanha/
Thụy Sĩ thuysi CH thành viên LHQ đã có hub /thuysi/
Séc sec CZ thành viên LHQ đã có hub /sec/
Hungary hungary HU thành viên LHQ đã có hub /hungary/
Hà Lan halan NL thành viên LHQ đã có hub /halan/
Bỉ bi BE thành viên LHQ đã có hub /bi/
Áo ao AT thành viên LHQ đã có hub /ao/
Bồ Đào Nha bodaonha PT thành viên LHQ đã có hub /bodaonha/
Hy Lạp hylap GR thành viên LHQ đã có hub /hylap/
Ba Lan balan PL thành viên LHQ đã có hub /balan/
Thụy Điển thuydien SE thành viên LHQ đã có hub /thuydien/
Na Uy nauy NO thành viên LHQ đã có hub /nauy/
Đan Mạch danmach DK thành viên LHQ đã có hub /danmach/
Phần Lan phanlan FI thành viên LHQ đã có hub /phanlan/
Ireland ailen IE thành viên LHQ đã có hub /ailen/
Iceland iceland IS thành viên LHQ đã có hub /iceland/
Nga nga RU thành viên LHQ đã có hub /nga/
Ukraina ukraina UA thành viên LHQ đã có hub /ukraina/
România romania RO thành viên LHQ đã có hub /romania/
Bulgaria bulgaria BG thành viên LHQ đã có hub /bulgaria/
Croatia croatia HR thành viên LHQ đã có hub /croatia/
Serbia serbia RS thành viên LHQ đã có hub /serbia/
Slovakia slovakia SK thành viên LHQ đã có hub /slovakia/
Slovenia slovenia SI thành viên LHQ đã có hub /slovenia/
Bosnia và Herzegovina bosna BA thành viên LHQ đã có hub /bosna/
Montenegro montenegro ME thành viên LHQ đã có hub /montenegro/
Bắc Macedonia bacmacedonia MK thành viên LHQ đã có hub /bacmacedonia/
Albania albania AL thành viên LHQ đã có hub /albania/
Kosovo kosovo XK tranh chấp đã có hub /kosovo/
Moldova moldova MD thành viên LHQ đã có hub /moldova/
Belarus belarus BY thành viên LHQ đã có hub /belarus/
Litva lithuania LT thành viên LHQ đã có hub /lithuania/
Latvia latvia LV thành viên LHQ đã có hub /latvia/
Estonia estonia EE thành viên LHQ đã có hub /estonia/
Luxembourg luxembourg LU thành viên LHQ đã có hub /luxembourg/
Malta malta MT thành viên LHQ đã có hub /malta/
Síp sip CY thành viên LHQ đã có hub /sip/
Andorra andorra AD thành viên LHQ đã có hub /andorra/
Monaco monaco MC thành viên LHQ đã có hub /monaco/
Liechtenstein liechtenstein LI thành viên LHQ đã có hub /liechtenstein/
San Marino sanmarino SM thành viên LHQ đã có hub /sanmarino/
Vatican vatican VA quan sát viên LHQ đã có hub /vatican/
Armenia armenia AM thành viên LHQ đã có hub /armenia/
Azerbaijan azerbaijan AZ thành viên LHQ đã có hub /azerbaijan/
Georgia georgia GE thành viên LHQ đã có hub /georgia/
Phi 54 đã có · 0 khác loại · 0 còn thiếu · 54
Tên Việt Slug ISO LHQ Trạng thái URL
Ai Cập aicap EG thành viên LHQ đã có hub /aicap/
Nam Phi namphi ZA thành viên LHQ đã có hub /namphi/
Maroc maroc MA thành viên LHQ đã có hub /maroc/
Algérie algeria DZ thành viên LHQ đã có hub /algeria/
Tunisia tunisia TN thành viên LHQ đã có hub /tunisia/
Libya libya LY thành viên LHQ đã có hub /libya/
Sudan sudan SD thành viên LHQ đã có hub /sudan/
Nam Sudan namsudan SS thành viên LHQ đã có hub /namsudan/
Ethiopia ethiopia ET thành viên LHQ đã có hub /ethiopia/
Kenya kenya KE thành viên LHQ đã có hub /kenya/
Tanzania tanzania TZ thành viên LHQ đã có hub /tanzania/
Uganda uganda UG thành viên LHQ đã có hub /uganda/
Nigeria nigeria NG thành viên LHQ đã có hub /nigeria/
Ghana ghana GH thành viên LHQ đã có hub /ghana/
Sénégal senegal SN thành viên LHQ đã có hub /senegal/
Bờ Biển Ngà bobiennga CI thành viên LHQ đã có hub /bobiennga/
Cameroon cameroon CM thành viên LHQ đã có hub /cameroon/
Angola angola AO thành viên LHQ đã có hub /angola/
Mozambique mozambique MZ thành viên LHQ đã có hub /mozambique/
Madagascar madagascar MG thành viên LHQ đã có hub /madagascar/
Zimbabwe zimbabwe ZW thành viên LHQ đã có hub /zimbabwe/
Zambia zambia ZM thành viên LHQ đã có hub /zambia/
Namibia namibia NA thành viên LHQ đã có hub /namibia/
Botswana botswana BW thành viên LHQ đã có hub /botswana/
Rwanda rwanda RW thành viên LHQ đã có hub /rwanda/
Burundi burundi BI thành viên LHQ đã có hub /burundi/
Malawi malawi MW thành viên LHQ đã có hub /malawi/
Mali mali ML thành viên LHQ đã có hub /mali/
Burkina Faso burkinafaso BF thành viên LHQ đã có hub /burkinafaso/
Niger niger NE thành viên LHQ đã có hub /niger/
Tchad chad TD thành viên LHQ đã có hub /chad/
Cộng hòa Trung Phi trungphi CF thành viên LHQ đã có hub /trungphi/
Cộng hòa Congo congobrazzaville CG thành viên LHQ đã có hub /congobrazzaville/
Cộng hòa Dân chủ Congo chdccongo CD thành viên LHQ đã có hub /chdccongo/
Gabon gabon GA thành viên LHQ đã có hub /gabon/
Guinea guinea GN thành viên LHQ đã có hub /guinea/
Guinea-Bissau guineabissau GW thành viên LHQ đã có hub /guineabissau/
Guinea Xích Đạo guineaxichdao GQ thành viên LHQ đã có hub /guineaxichdao/
Sierra Leone sierraleone SL thành viên LHQ đã có hub /sierraleone/
Liberia liberia LR thành viên LHQ đã có hub /liberia/
Togo togo TG thành viên LHQ đã có hub /togo/
Bénin benin BJ thành viên LHQ đã có hub /benin/
Gambia gambia GM thành viên LHQ đã có hub /gambia/
Mauritania mauritania MR thành viên LHQ đã có hub /mauritania/
Mauritius mauritius MU thành viên LHQ đã có hub /mauritius/
Seychelles seychelles SC thành viên LHQ đã có hub /seychelles/
Comoros comoros KM thành viên LHQ đã có hub /comoros/
Cabo Verde capverde CV thành viên LHQ đã có hub /capverde/
São Tomé và Príncipe saotome ST thành viên LHQ đã có hub /saotome/
Djibouti djibouti DJ thành viên LHQ đã có hub /djibouti/
Eritrea eritrea ER thành viên LHQ đã có hub /eritrea/
Somalia somalia SO thành viên LHQ đã có hub /somalia/
Lesotho lesotho LS thành viên LHQ đã có hub /lesotho/
Eswatini eswatini SZ thành viên LHQ đã có hub /eswatini/
Mỹ 35 đã có · 0 khác loại · 0 còn thiếu · 35
Tên Việt Slug ISO LHQ Trạng thái URL
Hoa Kỳ hoaky US thành viên LHQ đã có hub /hoaky/
Canada canada CA thành viên LHQ đã có hub /canada/
México mexico MX thành viên LHQ đã có hub /mexico/
Brasil brazil BR thành viên LHQ đã có hub /brazil/
Argentina argentina AR thành viên LHQ đã có hub /argentina/
Chile chile CL thành viên LHQ đã có hub /chile/
Colombia colombia CO thành viên LHQ đã có hub /colombia/
Peru peru PE thành viên LHQ đã có hub /peru/
Venezuela venezuela VE thành viên LHQ đã có hub /venezuela/
Ecuador ecuador EC thành viên LHQ đã có hub /ecuador/
Bolivia bolivia BO thành viên LHQ đã có hub /bolivia/
Paraguay paraguay PY thành viên LHQ đã có hub /paraguay/
Uruguay uruguay UY thành viên LHQ đã có hub /uruguay/
Guyana guyana GY thành viên LHQ đã có hub /guyana/
Suriname suriname SR thành viên LHQ đã có hub /suriname/
Panama panama PA thành viên LHQ đã có hub /panama/
Costa Rica costarica CR thành viên LHQ đã có hub /costarica/
Guatemala guatemala GT thành viên LHQ đã có hub /guatemala/
Honduras honduras HN thành viên LHQ đã có hub /honduras/
El Salvador elsalvador SV thành viên LHQ đã có hub /elsalvador/
Nicaragua nicaragua NI thành viên LHQ đã có hub /nicaragua/
Belize belize BZ thành viên LHQ đã có hub /belize/
Cuba cuba CU thành viên LHQ đã có hub /cuba/
Jamaica jamaica JM thành viên LHQ đã có hub /jamaica/
Haiti haiti HT thành viên LHQ đã có hub /haiti/
Cộng hòa Dominicana dominicana DO thành viên LHQ đã có hub /dominicana/
Trinidad và Tobago trinidad TT thành viên LHQ đã có hub /trinidad/
Bahamas bahamas BS thành viên LHQ đã có hub /bahamas/
Barbados barbados BB thành viên LHQ đã có hub /barbados/
Saint Lucia saintlucia LC thành viên LHQ đã có hub /saintlucia/
Grenada grenada GD thành viên LHQ đã có hub /grenada/
Saint Vincent và Grenadines saintvincent VC thành viên LHQ đã có hub /saintvincent/
Antigua và Barbuda antigua AG thành viên LHQ đã có hub /antigua/
Dominica dominica DM thành viên LHQ đã có hub /dominica/
Saint Kitts và Nevis saintkitts KN thành viên LHQ đã có hub /saintkitts/
châu Đại Dương 14 đã có · 0 khác loại · 0 còn thiếu · 14
Tên Việt Slug ISO LHQ Trạng thái URL
Úc australia AU thành viên LHQ đã có hub /australia/
New Zealand niuzilan NZ thành viên LHQ đã có hub /niuzilan/
Papua New Guinea papuanewguinea PG thành viên LHQ đã có hub /papuanewguinea/
Fiji fiji FJ thành viên LHQ đã có hub /fiji/
Quần đảo Solomon solomon SB thành viên LHQ đã có hub /solomon/
Vanuatu vanuatu VU thành viên LHQ đã có hub /vanuatu/
Samoa samoa WS thành viên LHQ đã có hub /samoa/
Tonga tonga TO thành viên LHQ đã có hub /tonga/
Kiribati kiribati KI thành viên LHQ đã có hub /kiribati/
Micronesia micronesia FM thành viên LHQ đã có hub /micronesia/
Quần đảo Marshall marshall MH thành viên LHQ đã có hub /marshall/
Palau palau PW thành viên LHQ đã có hub /palau/
Nauru nauru NR thành viên LHQ đã có hub /nauru/
Tuvalu tuvalu TV thành viên LHQ đã có hub /tuvalu/

Việt Nam trên Wikivoyage

Xong. Khóa 31/08/2026: 0 bài Wikivoyage còn thiếu, mọi bài đã có đều trong band ⅓–⅔.

Quét hai bản Wikivoyage vì chúng không trùng nhau: en.wikivoyage.org (đệ quy Category:Vietnam — 93 bài, đã kiểm chéo ba cách) và vi.wikivoyage.org (đệ quy Thể loại:Việt Nam — 59 bài không có bản EN: tỉnh, vườn quốc gia, khu du lịch) — tổng 152 điểm đến từ Wikivoyage. Redirect (Mekong Delta, Quang Nam, Tuy Hòa, Sa Đéc, Hieu Waterfall…) không tính là bài. Ngoài Wikivoyage, cộng thêm 16 điểm đến nổi tiếng tự biên tập (không dịch từ nguồn nào) — xem nhóm cuối cùng dưới đây. Tổng cộng 168 trang liên quan Việt Nam đang theo dõi trên báo cáo này.

  • 168tổng điểm đến
  • 138đã có, đạt band
  • 30gộp vào bài khác
  • 0chưa có trang

Tải bảng: CSV · Excel (sheet EN_Wikivoyage + VI_only) · còn thiếu ~42.600 từ tiếng Việt.

Danh sách đã xong (138 trang)

Mọi bài đã có trang trên site, kèm số từ bản gốc tiếng Anh (nếu dịch từ Wikivoyage EN) và số từ bản tiếng Việt hiện tại.

#TênSlugNguồnTừ bản gốc tiếng AnhTừ bản tiếng Việt
1 Vietnam /vietnam/ Wikivoyage EN 24321 8.363
2 Quy Nhon /quynhon/ Wikivoyage EN 20648 6.946
3 Ho Chi Minh City /hochiminh/ Wikivoyage EN 19248 6.485
4 Hanoi /hanoi/ Wikivoyage EN 17928 6.357
5 Da Nang /danang/ Wikivoyage EN 11118 3.915
6 Nha Trang /nhatrang/ Wikivoyage EN 9423 5.045
7 Hoi An /hoian/ Wikivoyage EN 7969 3.408
8 Hue /hue/ Wikivoyage EN 7435 2.831
9 Sa Pa /sapa/ Wikivoyage EN 7145 2.401
10 Can Tho /cantho/ Wikivoyage EN 5560 2.166
11 Phu Quoc /phuquoc/ Wikivoyage EN 5434 2.240
12 Cat Tien National Park /cattien/ Wikivoyage EN 5433 3.454
13 Vung Tau /vungtau/ Wikivoyage EN 4922 2.138
14 Mui Ne /muine/ Wikivoyage EN 4863 1.844
15 Con Dao /condao/ Wikivoyage EN 4459 1.910
16 Ninh Binh /ninhbinh/ Wikivoyage EN 4180 2.372
17 Da Lat /dalat/ Wikivoyage EN 4031 1.810
18 Cat Ba /catba/ Wikivoyage EN 3124 1.215
19 Dong Van Karst Plateau Geopark /dongvan/ Wikivoyage EN 2918 2.315
20 Phong Nha-Ke Bang /phongnha/ Wikivoyage EN 2677 1.411
21 Cuc Phuong National Park /cucphuong/ Wikivoyage EN 2569 2.674
22 Southern Vietnam /miennam/ Wikivoyage EN 2175 2.472
23 Chàm Islands /culaocham/ Wikivoyage EN 2124 1.883
24 Quảng Ngãi /quangngai/ Wikivoyage EN 2072 3.274
25 Dong Hoi /donghoi/ Wikivoyage EN 2047 2.333
26 Quan Lạn /quanlan/ Wikivoyage EN 2021 2.666
27 Bac Ha /bacha/ Wikivoyage EN 1917 2.116
28 Buon Ma Thuot /buonmathuot/ Wikivoyage EN 1838 2.209
29 Ha Tien /hatien/ Wikivoyage EN 1824 2.143
30 DMZ (Vietnam) /dmz/ Wikivoyage EN 1813 1.726
31 Tây Ninh /tayninh/ Wikivoyage EN 1767 2.738
32 My Son /myson/ Wikivoyage EN 1605 1.944
33 Cao Bang /caobang/ Wikivoyage EN 1585 2.763
34 Haiphong /haiphong/ Wikivoyage EN 1444 2.492
35 Lăng Cô /langco/ Wikivoyage EN 1434 2.287
36 Chau Doc /chaudoc/ Wikivoyage EN 1394 2.328
37 Kon Tum /kontum/ Wikivoyage EN 1343 1.809
38 Tan Son Nhat International Airport /tansonnhat/ Wikivoyage EN 1330 1.441
39 Ha Long Bay /halong/ Wikivoyage EN 1329 1.965
40 Dien Bien Phu /dienbienphu/ Wikivoyage EN 1148 2.807
41 Lao Cai /laocai/ Wikivoyage EN 1137 2.502
42 Ben Tre /bentre/ Wikivoyage EN 1092 2.094
43 Cu Chi /cuchi/ Wikivoyage EN 1040 2.574
44 Northern Vietnam /mienbac/ Wikivoyage EN 1034 2.083
45 Ba Be National Park /babe/ Wikivoyage EN 1021 2.035
46 Hồ Tràm /hotram/ Wikivoyage EN 853 2.028
47 Central Coast (Vietnam) /mientrung/ Wikivoyage EN 797 1.916
48 Phan Rang–Tháp Chàm /phanrang/ Wikivoyage EN 795 2.622
49 Cai Rong /cairong/ Wikivoyage EN 791 2.508
50 Phan Thiet /phanthiet/ Wikivoyage EN 789 2.709
51 Ca Mau /camau/ Wikivoyage EN 773 2.844
52 Rach Gia /rachgia/ Wikivoyage EN 718 1.852
53 Tam Kỳ /tamky/ Wikivoyage EN 715 2.542
54 Vinh Long /vinhlong/ Wikivoyage EN 704 3.055
55 Bach Ma National Park /bachma/ Wikivoyage EN 694 2.284
56 Co Loa /coloa/ Wikivoyage EN 683 3.189
57 Pleiku /pleiku/ Wikivoyage EN 678 1.828
58 Central Highlands (Vietnam) /taynguyen/ Wikivoyage EN 658 1.859
59 My Tho /mytho/ Wikivoyage EN 650 1.936
60 Ha Giang /hagiang/ Wikivoyage EN 627 2.777
61 Ban Gioc Waterfall /bangioc/ Wikivoyage EN 625 2.154
62 Thanh Hoa /thanhhoa/ Wikivoyage EN 618 3.520
63 Dong Ha /dongha/ Wikivoyage EN 604 2.933
64 Y Ty /yty/ Wikivoyage EN 598 3.384
65 Vinh /vinh/ Wikivoyage EN 560 1.824
66 Soc Trang /soctrang/ Wikivoyage EN 539 3.240
67 Bai Tu Long Bay /baitulong/ Wikivoyage EN 505 1.960
68 Xuan Thuy National Park /xuanthuy/ Wikivoyage EN 496 2.056
69 Thái Nguyên /thainguyen/ Wikivoyage EN 431 3.347
70 Pu Luong /puluong/ Wikivoyage EN 429 2.617
71 Long Xuyen /longxuyen/ Wikivoyage EN 417 2.961
72 Diving in Vietnam /lanbien/ Wikivoyage EN 393 1.481
73 Gia Nghia /gianghia/ Wikivoyage EN 388 2.882
74 Tuan Chau Island /tuanchau/ Wikivoyage EN 362 3.036
75 Khe Sanh /khesanh/ Wikivoyage EN 361 3.209
76 Mong Cai /mongcai/ Wikivoyage EN 345 3.255
77 Co To Island /coto/ Wikivoyage EN 327 3.071
78 Lý Sơn /lyson/ Wikivoyage EN 324 3.579
79 Ca Na /cana/ Wikivoyage EN 323 3.554
80 Cam Pha /campha/ Wikivoyage EN 257 3.643
81 Tra Vinh /travinh/ Wikivoyage EN 257 3.573
82 Bao Loc /baoloc/ Wikivoyage EN 219 2.560
83 Bắc Ninh /bacninh/ Wikivoyage VI 0 4.086
84 Bắc Trung Bộ /bactrungbo/ Wikivoyage VI 0 3.948
85 Cao Lãnh /caolanh/ Wikivoyage VI 0 3.443
86 Công viên Văn hoá Đầm Sen /damsen/ Wikivoyage VI 0 2.578
87 Cần Giờ /cangio/ Wikivoyage VI 0 3.299
88 Cửa Lò /cualo/ Wikivoyage VI 0 3.131
89 Duyên Hải Nam Trung Bộ /namtrungbo/ Wikivoyage VI 0 3.961
90 Gia Lai /gialai/ Wikivoyage VI 0 4.339
91 Hà Tĩnh /hatinh/ Wikivoyage VI 0 3.734
92 Hưng Yên /hungyen/ Wikivoyage VI 0 4.796
93 Khu du lịch Văn hóa Suối Tiên /suoitien/ Wikivoyage VI 0 2.647
94 Khánh Hòa /khanhhoa/ Wikivoyage VI 0 4.477
95 Lai Châu /laichau/ Wikivoyage VI 0 4.212
96 Lâm Đồng /lamdong/ Wikivoyage VI 0 4.038
97 Lạng Sơn /langson/ Wikivoyage VI 0 4.318
98 Nghệ An /nghean/ Wikivoyage VI 0 3.845
99 Ninh Chữ /ninhchu/ Wikivoyage VI 0 3.091
100 Phú Thọ /phutho/ Wikivoyage VI 0 4.591
101 Quảng Ninh /quangninh/ Wikivoyage VI 0 4.396
102 Quảng Trị /quangtri/ Wikivoyage VI 0 4.717
103 Sa Đéc /sadec/ Wikivoyage VI 0 3.321
104 Sân bay quốc tế Cam Ranh /camranh/ Wikivoyage VI 0 2.209
105 Sơn La /sonla/ Wikivoyage VI 0 3.784
106 Sầm Sơn /samson/ Wikivoyage VI 0 3.105
107 Thành phố Bạc Liêu /baclieu/ Wikivoyage VI 0 3.443
108 Tuy Hòa /tuyhoa/ Wikivoyage VI 0 3.547
109 Tuyên Quang /tuyenquang/ Wikivoyage VI 0 4.354
110 Tây Bắc Bộ /taybacbo/ Wikivoyage VI 0 4.295
111 Vinpearl Land /vinwonders/ Wikivoyage VI 0 3.041
112 Vườn quốc gia Bidoup Núi Bà /bidoup/ Wikivoyage VI 0 2.675
113 Vườn quốc gia Bù Gia Mập /bugiamap/ Wikivoyage VI 0 2.838
114 Vườn quốc gia Mũi Cà Mau /muicamau/ Wikivoyage VI 0 2.763
115 Vườn quốc gia Núi Chúa /nuichua/ Wikivoyage VI 0 2.670
116 Vườn quốc gia U Minh Thượng /uminhthuong/ Wikivoyage VI 0 2.795
117 Điện Biên /dienbien/ Wikivoyage VI 0 3.746
118 Đông Bắc Bộ /dongbacbo/ Wikivoyage VI 0 4.227
119 Đông Nam Bộ /dongnambo/ Wikivoyage VI 0 4.263
120 Đắk Lắk /daklak/ Wikivoyage VI 0 4.120
121 Đồng Nai /dongnai/ Wikivoyage VI 0 4.925
122 Đồng bằng sông Cửu Long /mientay/ Wikivoyage VI 0 4.052
123 Làng cổ Đường Lâm /duonglam/ Tự biên tập 2.888
124 Chùa Hương (Hương Sơn) /chuahuong/ Tự biên tập 2.985
125 Vườn quốc gia Ba Vì /bavi/ Tự biên tập 3.123
126 Mù Cang Chải /mucangchai/ Tự biên tập 2.591
127 Mai Châu /maichau/ Tự biên tập 2.576
128 Mộc Châu /mocchau/ Tự biên tập 2.717
129 Chùa Tam Chúc /tamchuc/ Tự biên tập 1.899
130 Đền Hùng /denhung/ Tự biên tập 1.910
131 Yên Tử /yentu/ Tự biên tập 2.458
132 Côn Sơn – Kiếp Bạc /consonkiepbac/ Tự biên tập 2.242
133 Măng Đen /mangden/ Tự biên tập 3.478
134 Vườn quốc gia Tà Đùng /tadung/ Tự biên tập 3.360
135 Vườn quốc gia Tràm Chim /tramchim/ Tự biên tập 3.124
136 Quần đảo Nam Du /namdu/ Tự biên tập 2.394
137 An Giang (tỉnh mới, sáp nhập Kiên Giang) /angiang/ Tự biên tập 3.377
138 Đồng Tháp (tỉnh mới, sáp nhập Tiền Giang) /dongthap/ Tự biên tập 2.763
EN Wikivoyage · đã có trang, đạt band 82 bài
Bài Wikivoyage Nguồn type Trực thuộc Từ EN Từ VI Sàn Trạng thái
Vietnam · /vietnam/ EN country Vietnam 24321 8.363 8107 ĐẠT
Quy Nhon · /quynhon/ EN city Central Coast (Vietnam) 20648 6.946 6883 ĐẠT
Ho Chi Minh City · /hochiminh/ EN bigcity Southern Vietnam 19248 6.485 6416 ĐẠT
Hanoi · /hanoi/ EN bigcity Northern Vietnam 17928 6.357 5976 ĐẠT
Da Nang · /danang/ EN city Central Coast (Vietnam) 11118 3.915 3706 ĐẠT
Nha Trang · /nhatrang/ EN city Central Coast (Vietnam) 9423 5.045 3141 ĐẠT
Hoi An · /hoian/ EN city Da Nang 7969 3.408 2657 ĐẠT
Hue · /hue/ EN city Central Coast (Vietnam) 7435 2.831 2479 ĐẠT
Sa Pa · /sapa/ EN city Lao Cai 7145 2.401 2382 ĐẠT
Can Tho · /cantho/ EN city Southern Vietnam 5560 2.166 1854 ĐẠT
Phu Quoc · /phuquoc/ EN other Southern Vietnam 5434 2.240 1812 ĐẠT
Cat Tien National Park · /cattien/ EN park Southern Vietnam 5433 3.454 1811 ĐẠT
Vung Tau · /vungtau/ EN city Southern Vietnam 4922 2.138 1800 ĐẠT
Mui Ne · /muine/ EN city Southern Vietnam 4863 1.844 1800 ĐẠT
Con Dao · /condao/ EN other Ho Chi Minh City 4459 1.910 1487 ĐẠT
Ninh Binh · /ninhbinh/ EN city Northern Vietnam 4180 2.372 1800 ĐẠT
Da Lat · /dalat/ EN city Central Highlands (Vietnam) 4031 1.810 1800 ĐẠT
Cat Ba · /catba/ EN other Ha Long Bay 3124 1.215 1200 ĐẠT
Dong Van Karst Plateau Geopark · /dongvan/ EN park Northern Vietnam 2918 2.315 1200 ĐẠT
Phong Nha-Ke Bang · /phongnha/ EN park Central Coast (Vietnam) 2677 1.411 1200 ĐẠT
Cuc Phuong National Park · /cucphuong/ EN park Ninh Binh 2569 2.674 1200 ĐẠT
Southern Vietnam · /miennam/ EN region Vietnam 2175 2.472 1800 ĐẠT
Chàm Islands · /culaocham/ EN park Da Nang 2124 1.883 1200 ĐẠT
Quảng Ngãi · /quangngai/ EN city Central Coast (Vietnam) 2072 3.274 1800 ĐẠT
Dong Hoi · /donghoi/ EN city Central Coast (Vietnam) 2047 2.333 1800 ĐẠT
Quan Lạn · /quanlan/ EN city Ha Long Bay 2021 2.666 1800 ĐẠT
Bac Ha · /bacha/ EN city Lao Cai 1917 2.116 1800 ĐẠT
Buon Ma Thuot · /buonmathuot/ EN city Central Highlands (Vietnam) 1838 2.209 1800 ĐẠT
Ha Tien · /hatien/ EN city Southern Vietnam 1824 2.143 1800 ĐẠT
DMZ (Vietnam) · /dmz/ EN other Central Coast (Vietnam) 1813 1.726 1200 ĐẠT
Tây Ninh · /tayninh/ EN city Southern Vietnam 1767 2.738 1800 ĐẠT
My Son · /myson/ EN park Da Nang 1605 1.944 1200 ĐẠT
Cao Bang · /caobang/ EN city Northern Vietnam 1585 2.763 1800 ĐẠT
Haiphong · /haiphong/ EN city Northern Vietnam 1444 2.492 1800 ĐẠT
Lăng Cô · /langco/ EN city Hue 1434 2.287 1800 ĐẠT
Chau Doc · /chaudoc/ EN city Southern Vietnam 1394 2.328 1800 ĐẠT
Kon Tum · /kontum/ EN city Central Highlands (Vietnam) 1343 1.809 1800 ĐẠT
Tan Son Nhat International Airport · /tansonnhat/ EN airport Ho Chi Minh City 1330 1.441 1000 ĐẠT
Ha Long Bay · /halong/ EN other Northern Vietnam 1329 1.965 1200 ĐẠT
Dien Bien Phu · /dienbienphu/ EN city Northern Vietnam 1148 2.807 1800 ĐẠT
Lao Cai · /laocai/ EN city Northern Vietnam 1137 2.502 1800 ĐẠT
Ben Tre · /bentre/ EN city Southern Vietnam 1092 2.094 1800 ĐẠT
Cu Chi · /cuchi/ EN city Ho Chi Minh City 1040 2.574 1800 ĐẠT
Northern Vietnam · /mienbac/ EN region Vietnam 1034 2.083 1800 ĐẠT
Ba Be National Park · /babe/ EN park Northern Vietnam 1021 2.035 1200 ĐẠT
Hồ Tràm · /hotram/ EN other Ho Chi Minh City 853 2.028 1200 ĐẠT
Central Coast (Vietnam) · /mientrung/ EN region Vietnam 797 1.916 1800 ĐẠT
Phan Rang–Tháp Chàm · /phanrang/ EN city Southern Vietnam 795 2.622 1800 ĐẠT
Cai Rong · /cairong/ EN city Ha Long Bay 791 2.508 1800 ĐẠT
Phan Thiet · /phanthiet/ EN city Southern Vietnam 789 2.709 1800 ĐẠT
Ca Mau · /camau/ EN city Southern Vietnam 773 2.844 1800 ĐẠT
Rach Gia · /rachgia/ EN city Southern Vietnam 718 1.852 1800 ĐẠT
Tam Kỳ · /tamky/ EN city Central Coast (Vietnam) 715 2.542 1800 ĐẠT
Vinh Long · /vinhlong/ EN city Southern Vietnam 704 3.055 1800 ĐẠT
Bach Ma National Park · /bachma/ EN park Hue 694 2.284 1200 ĐẠT
Co Loa · /coloa/ EN city Hanoi 683 3.189 1800 ĐẠT
Pleiku · /pleiku/ EN city Central Highlands (Vietnam) 678 1.828 1800 ĐẠT
Central Highlands (Vietnam) · /taynguyen/ EN region Vietnam 658 1.859 1800 ĐẠT
My Tho · /mytho/ EN city Southern Vietnam 650 1.936 1800 ĐẠT
Ha Giang · /hagiang/ EN city Northern Vietnam 627 2.777 1800 ĐẠT
Ban Gioc Waterfall · /bangioc/ EN park Northern Vietnam 625 2.154 1200 ĐẠT
Thanh Hoa · /thanhhoa/ EN city Central Coast (Vietnam) 618 3.520 1800 ĐẠT
Dong Ha · /dongha/ EN city Central Coast (Vietnam) 604 2.933 1800 ĐẠT
Y Ty · /yty/ EN city Northern Vietnam 598 3.384 1800 ĐẠT
Vinh · /vinh/ EN city Central Coast (Vietnam) 560 1.824 1800 ĐẠT
Soc Trang · /soctrang/ EN city Southern Vietnam 539 3.240 1800 ĐẠT
Bai Tu Long Bay · /baitulong/ EN park Northern Vietnam 505 1.960 1200 ĐẠT
Xuan Thuy National Park · /xuanthuy/ EN park Ninh Binh 496 2.056 1200 ĐẠT
Thái Nguyên · /thainguyen/ EN city Northern Vietnam 431 3.347 1800 ĐẠT
Pu Luong · /puluong/ EN other Northern Vietnam 429 2.617 1200 ĐẠT
Long Xuyen · /longxuyen/ EN city Southern Vietnam 417 2.961 1800 ĐẠT
Diving in Vietnam · /lanbien/ EN diveguide Vietnam 393 1.481 1200 ĐẠT
Gia Nghia · /gianghia/ EN city Central Highlands (Vietnam) 388 2.882 1800 ĐẠT
Tuan Chau Island · /tuanchau/ EN city Northern Vietnam 362 3.036 1800 ĐẠT
Khe Sanh · /khesanh/ EN city Central Coast (Vietnam) 361 3.209 1800 ĐẠT
Mong Cai · /mongcai/ EN city Northern Vietnam 345 3.255 1800 ĐẠT
Co To Island · /coto/ EN city Northern Vietnam 327 3.071 1800 ĐẠT
Lý Sơn · /lyson/ EN city Central Coast (Vietnam) 324 3.579 1800 ĐẠT
Ca Na · /cana/ EN city Southern Vietnam 323 3.554 1800 ĐẠT
Cam Pha · /campha/ EN city Northern Vietnam 257 3.643 1800 ĐẠT
Tra Vinh · /travinh/ EN city Southern Vietnam 257 3.573 1800 ĐẠT
Bao Loc · /baoloc/ EN city Central Highlands (Vietnam) 219 2.560 1800 ĐẠT
EN Wikivoyage · chưa có trang 0 bài
Bài Wikivoyage Nguồn type Trực thuộc Từ EN Từ VI Sàn Trạng thái
VI Wikivoyage · đã có trang, đạt band 40 bài
Bài Wikivoyage Nguồn type Trực thuộc Từ EN Từ VI Sàn Trạng thái
Bắc Ninh · /bacninh/ VI region Bắc Bộ 0 4.086 1800 ĐẠT
Bắc Trung Bộ · /bactrungbo/ VI region Trung Bộ 0 3.948 1800 ĐẠT
Cao Lãnh · /caolanh/ VI city Đồng Tháp 0 3.443 1800 ĐẠT
Công viên Văn hoá Đầm Sen · /damsen/ VI other Thành phố Hồ Chí Minh 0 2.578 1200 ĐẠT
Cần Giờ · /cangio/ VI city Thành phố Hồ Chí Minh 0 3.299 1800 ĐẠT
Cửa Lò · /cualo/ VI city Nghệ An 0 3.131 1800 ĐẠT
Duyên Hải Nam Trung Bộ · /namtrungbo/ VI region Trung Bộ 0 3.961 1800 ĐẠT
Gia Lai · /gialai/ VI region Tây Nguyên 0 4.339 1800 ĐẠT
Hà Tĩnh · /hatinh/ VI region Trung Bộ 0 3.734 1800 ĐẠT
Hưng Yên · /hungyen/ VI region Bắc Bộ 0 4.796 1800 ĐẠT
Khu du lịch Văn hóa Suối Tiên · /suoitien/ VI other Thành phố Hồ Chí Minh 0 2.647 1200 ĐẠT
Khánh Hòa · /khanhhoa/ VI region Trung Bộ 0 4.477 1800 ĐẠT
Lai Châu · /laichau/ VI region Bắc Bộ 0 4.212 1800 ĐẠT
Lâm Đồng · /lamdong/ VI region Tây Nguyên 0 4.038 1800 ĐẠT
Lạng Sơn · /langson/ VI region Bắc Bộ 0 4.318 1800 ĐẠT
Nghệ An · /nghean/ VI region Trung Bộ 0 3.845 1800 ĐẠT
Ninh Chữ · /ninhchu/ VI city Khánh Hòa 0 3.091 1800 ĐẠT
Phú Thọ · /phutho/ VI region Bắc Bộ 0 4.591 1800 ĐẠT
Quảng Ninh · /quangninh/ VI region Bắc Bộ 0 4.396 1800 ĐẠT
Quảng Trị · /quangtri/ VI region Trung Bộ 0 4.717 1800 ĐẠT
Sa Đéc · /sadec/ VI city Đồng Tháp 0 3.321 1800 ĐẠT
Sân bay quốc tế Cam Ranh · /camranh/ VI airport Khánh Hòa 0 2.209 1000 ĐẠT
Sơn La · /sonla/ VI region Bắc Bộ 0 3.784 1800 ĐẠT
Sầm Sơn · /samson/ VI city Thanh Hóa 0 3.105 1800 ĐẠT
Thành phố Bạc Liêu · /baclieu/ VI city Nam Bộ 0 3.443 1800 ĐẠT
Tuy Hòa · /tuyhoa/ VI city Đắk Lắk 0 3.547 1800 ĐẠT
Tuyên Quang · /tuyenquang/ VI region Bắc Bộ 0 4.354 1800 ĐẠT
Tây Bắc Bộ · /taybacbo/ VI region Bắc Bộ 0 4.295 1800 ĐẠT
Vinpearl Land · /vinwonders/ VI other Khánh Hòa 0 3.041 1200 ĐẠT
Vườn quốc gia Bidoup Núi Bà · /bidoup/ VI park Tây Nguyên 0 2.675 1200 ĐẠT
Vườn quốc gia Bù Gia Mập · /bugiamap/ VI park Nam Bộ 0 2.838 1200 ĐẠT
Vườn quốc gia Mũi Cà Mau · /muicamau/ VI park Nam Bộ 0 2.763 1200 ĐẠT
Vườn quốc gia Núi Chúa · /nuichua/ VI park Khánh Hòa 0 2.670 1200 ĐẠT
Vườn quốc gia U Minh Thượng · /uminhthuong/ VI park Nam Bộ 0 2.795 1200 ĐẠT
Điện Biên · /dienbien/ VI region Bắc Bộ 0 3.746 1800 ĐẠT
Đông Bắc Bộ · /dongbacbo/ VI region Bắc Bộ 0 4.227 1800 ĐẠT
Đông Nam Bộ · /dongnambo/ VI region Nam Bộ 0 4.263 1800 ĐẠT
Đắk Lắk · /daklak/ VI region Tây Nguyên 0 4.120 1800 ĐẠT
Đồng Nai · /dongnai/ VI region Nam Bộ 0 4.925 1800 ĐẠT
Đồng bằng sông Cửu Long · /mientay/ VI region Nam Bộ 0 4.052 1800 ĐẠT
VI Wikivoyage · chưa có trang 0 bài
Bài Wikivoyage Nguồn type Trực thuộc Từ EN Từ VI Sàn Trạng thái
Cố ý gộp vào bài khác (không tách trang) 30 bài
Bài Wikivoyage Nguồn type Trực thuộc Từ EN Từ VI Sàn Trạng thái
Halong EN city Ha Long Bay 1359 1800 GỘP VÀO BÀI KHÁC
Na Meo EN city Thanh Hoa 1227 1800 GỘP VÀO BÀI KHÁC
Giao Xuân EN city Ninh Binh 849 1800 GỘP VÀO BÀI KHÁC
Ba Quáng Grass Hill EN other Cao Bang 785 1200 GỘP VÀO BÀI KHÁC
Cai Be EN city Southern Vietnam 461 1800 GỘP VÀO BÀI KHÁC
Thac Mo EN city Central Highlands (Vietnam) 392 1800 GỘP VÀO BÀI KHÁC
Cua Ong EN city Ha Long Bay 359 1800 GỘP VÀO BÀI KHÁC
Dong Dang EN city Northern Vietnam 264 1800 GỘP VÀO BÀI KHÁC
Khâm Đức EN city Central Highlands (Vietnam) 228 1800 GỘP VÀO BÀI KHÁC
Ngoc Hoi EN city Central Highlands (Vietnam) 225 1800 GỘP VÀO BÀI KHÁC
Tam Dao EN city Northern Vietnam 136 1800 GỘP VÀO BÀI KHÁC
Bà Nà VI other đã có trang riêng /ba-na-hills/ 0 1200 GỘP VÀO BÀI KHÁC
Bến Ninh Kiều VI other cantho — bờ sông trung tâm, không đủ cho trang riêng 0 1200 GỘP VÀO BÀI KHÁC
Công viên Thống Nhất VI other hanoi — công viên nội đô 0 1200 GỘP VÀO BÀI KHÁC
Cù lao Long Hựu VI other miennam — cù lao nhỏ, nguồn quá mỏng 0 1200 GỘP VÀO BÀI KHÁC
Cù lao Phố VI other dongnai — cù lao trong thành phố Biên Hòa 0 1200 GỘP VÀO BÀI KHÁC
Lai Vung VI city mientay — làng quýt hồng, mục trong bài miền Tây 0 1800 GỘP VÀO BÀI KHÁC
Lạng Sơn/Thành phố Lạng Sơn · /langson/ VI other Bắc Bộ 0 4.318 1200 GỘP VÀO TỈNH
Mã Pí Lèng VI city hagiang + tuyenquang — đã là mục trong hai bài đó 0 1800 GỘP VÀO BÀI KHÁC
Ngã Bảy VI city mientay — chợ nổi Ngã Bảy, mục trong bài miền Tây 0 1800 GỘP VÀO BÀI KHÁC
Pháo hoa quốc tế Đà Nẵng VI other danang — sự kiện, không phải điểm đến 0 1200 GỘP VÀO BÀI KHÁC
Quảng Ninh/Thành phố Hạ Long · /quangninh/ VI other Quảng Ninh 0 4.396 1200 GỘP VÀO TỈNH
Tam Cốc – Bích Động VI city ninhbinh — đã là mục chính của bài 0 1800 GỘP VÀO BÀI KHÁC
Thung lũng vàng VI other lamdong — điểm chụp ảnh trong Đà Lạt 0 1200 GỘP VÀO BÀI KHÁC
Thành phố Thái Nguyên/Động Linh Sơn VI other Thái Nguyên 0 1200 GỘP VÀO TỈNH
Thác Drai Dlông VI other daklak — thác lẻ 0 1200 GỘP VÀO BÀI KHÁC
Tân Thành VI city mientay — bãi nghêu, mục trong bài miền Tây 0 1800 GỘP VÀO BÀI KHÁC
Vườn quốc gia Côn Đảo VI park condao — bổ sung thành mục trong bài 0 1200 GỘP VÀO BÀI KHÁC
Vườn quốc gia Phú Quốc VI park phuquoc — bổ sung thành mục trong bài 0 1200 GỘP VÀO BÀI KHÁC
Đồn Rạch Cát VI other miennam — di tích lẻ 0 1200 GỘP VÀO BÀI KHÁC
Ngoài Wikivoyage · điểm nổi tiếng tự biên tập 16 bài
Bài Wikivoyage Nguồn type Trực thuộc Từ EN Từ VI Sàn Trạng thái
Làng cổ Đường Lâm · /duonglam/ Tự biên tập other Hà Nội 2.888 1.800 ĐẠT
Chùa Hương (Hương Sơn) · /chuahuong/ Tự biên tập other Hà Nội 2.985 1.800 ĐẠT
Vườn quốc gia Ba Vì · /bavi/ Tự biên tập park Hà Nội 3.123 1.800 ĐẠT
Mù Cang Chải · /mucangchai/ Tự biên tập other Lào Cai (Yên Bái cũ) 2.591 1.800 ĐẠT
Mai Châu · /maichau/ Tự biên tập other Phú Thọ (Hòa Bình cũ) 2.576 1.800 ĐẠT
Mộc Châu · /mocchau/ Tự biên tập other Sơn La 2.717 1.800 ĐẠT
Chùa Tam Chúc · /tamchuc/ Tự biên tập other Ninh Bình (Hà Nam cũ) 1.899 1.800 ĐẠT
Đền Hùng · /denhung/ Tự biên tập other Phú Thọ 1.910 1.800 ĐẠT
Yên Tử · /yentu/ Tự biên tập other Quảng Ninh 2.458 1.800 ĐẠT
Côn Sơn – Kiếp Bạc · /consonkiepbac/ Tự biên tập other Hải Phòng (Hải Dương cũ) 2.242 1.800 ĐẠT
Măng Đen · /mangden/ Tự biên tập other Kon Tum 3.478 1.800 ĐẠT
Vườn quốc gia Tà Đùng · /tadung/ Tự biên tập park Lâm Đồng (Đắk Nông cũ) 3.360 1.800 ĐẠT
Vườn quốc gia Tràm Chim · /tramchim/ Tự biên tập park Đồng Tháp 3.124 1.800 ĐẠT
Quần đảo Nam Du · /namdu/ Tự biên tập other An Giang (Kiên Giang cũ) 2.394 1.800 ĐẠT
An Giang (tỉnh mới, sáp nhập Kiên Giang) · /angiang/ Tự biên tập region Miền Nam 3.377 2.500 ĐẠT
Đồng Tháp (tỉnh mới, sáp nhập Tiền Giang) · /dongthap/ Tự biên tập region Miền Nam 2.763 2.500 ĐẠT

Quốc gia đã viết

196 / 196 file type=country trên đĩa. Allowlist chính thức 15/15 có trang. Còn thiếu 0. Sóng hôm nay: 7 bài mới (hanquoc, hungary, malaysia, sec, thailan, thonhiky, uae) · 189 bài đã có từ trước. Ngoài band: afghanistan, aicap, ailen, albania, algeria, ando, andorra, angola, antigua, ao, arapxe, argentina, armenia, australia, azerbaijan, bacmacedonia, bahamas, bahrain, balan, bangladesh, barbados, belarus, belize, benin, bhutan, bi, bobiennga, bodaonha, bolivia, bosna, botswana, brazil, brunei, bulgaria, burkinafaso, burundi, cameroon, canada, capverde, chad, chdccongo, chile, colombia, comoros, congobrazzaville, costarica, croatia, cuba, danmach, djibouti, dominica, dominicana, dongtimor, ecuador, elsalvador, eritrea, estonia, eswatini, ethiopia, fiji, gabon, gambia, georgia, ghana, grenada, guatemala, guinea, guineabissau, guineaxichdao, guyana, haiti, halan, hanquoc, hoaky, honduras, hungary, hylap, iceland, indonesia, iran, iraq, israel, jamaica, jordan, kazakhstan, kenya, kiribati, kosovo, kuwait, kyrgyzstan, latvia, lesotho, liban, liberia, libya, liechtenstein, lithuania, luxembourg, madagascar, malawi, malaysia, maldives, mali, malta, maroc, marshall, mauritania, mauritius, mexico, micronesia, moldova, monaco, mongco, montenegro, mozambique, myanmar, namibia, namphi, namsudan, nauru, nauy, nepal, nga, nicaragua, niger, nigeria, niuzilan, oman, pakistan, palau, palestine, panama, papuanewguinea, paraguay, peru, phanlan, qatar, romania, rwanda, saintkitts, saintlucia, saintvincent, samoa, sanmarino, saotome, sec, senegal, serbia, seychelles, sierraleone, sip, slovakia, slovenia, solomon, somalia, srilanka, sudan, suriname, syria, tajikistan, tanzania, taybanha, thailan, thonhiky, thuydien, togo, tonga, trieutien, trinidad, trungphi, trungquoc, tunisia, turkmenistan, tuvalu, uae, uganda, ukraina, uruguay, uzbekistan, vanuatu, vatican, venezuela, yemen, zambia, zimbabwe. Dở (<800 từ): không. Đài Loan tính quốc gia. Hồng Kông / Ma Cao là thành phố — không đếm. Singapore có file nhưng type=hugecity, không vào bảng này.

Slug URL VN EN Trong band Sóng Dở
afghanistan /afghanistan/ 1.786 0 không đã có
aicap /aicap/ 1.832 0 không đã có
ailen /ailen/ 4.413 0 không đã có
albania /albania/ 3.467 0 không đã có
algeria /algeria/ 2.035 0 không đã có
ando /ando/ 6.721 0 không đã có
andorra /andorra/ 1.322 0 không đã có
angola /angola/ 2.090 0 không đã có
anhquoc /anhquoc/ 12.548 36.901 đã có
antigua /antigua/ 1.272 0 không đã có
ao /ao/ 3.213 0 không đã có
arapxe /arapxe/ 3.325 0 không đã có
argentina /argentina/ 1.810 0 không đã có
armenia /armenia/ 1.697 0 không đã có
australia /australia/ 11.703 36.239 không đã có
azerbaijan /azerbaijan/ 1.385 0 không đã có
bacmacedonia /bacmacedonia/ 2.734 0 không đã có
bahamas /bahamas/ 1.781 0 không đã có
bahrain /bahrain/ 2.840 0 không đã có
balan /balan/ 5.938 0 không đã có
bangladesh /bangladesh/ 4.204 0 không đã có
barbados /barbados/ 1.708 0 không đã có
belarus /belarus/ 3.521 0 không đã có
belize /belize/ 1.513 0 không đã có
benin /benin/ 1.626 0 không đã có
bhutan /bhutan/ 3.130 0 không đã có
bi /bi/ 3.301 0 không đã có
bobiennga /bobiennga/ 1.527 0 không đã có
bodaonha /bodaonha/ 4.165 0 không đã có
bolivia /bolivia/ 1.941 0 không đã có
bosna /bosna/ 3.290 0 không đã có
botswana /botswana/ 1.928 0 không đã có
brazil /brazil/ 1.720 0 không đã có
brunei /brunei/ 1.964 0 không đã có
bulgaria /bulgaria/ 2.700 0 không đã có
burkinafaso /burkinafaso/ 1.213 0 không đã có
burundi /burundi/ 1.554 0 không đã có
cameroon /cameroon/ 2.061 0 không đã có
campuchia /campuchia/ 5.168 15.090 đã có
canada /canada/ 2.601 0 không đã có
capverde /capverde/ 1.965 0 không đã có
chad /chad/ 1.972 0 không đã có
chdccongo /chdccongo/ 1.678 0 không đã có
chile /chile/ 1.575 0 không đã có
colombia /colombia/ 1.487 0 không đã có
comoros /comoros/ 1.973 0 không đã có
congobrazzaville /congobrazzaville/ 1.909 0 không đã có
costarica /costarica/ 2.091 0 không đã có
croatia /croatia/ 2.839 0 không đã có
cuba /cuba/ 1.866 0 không đã có
dailoan /dailoan/ 8.743 25.739 đã có
danmach /danmach/ 8.584 0 không đã có
djibouti /djibouti/ 1.655 0 không đã có
dominica /dominica/ 1.380 0 không đã có
dominicana /dominicana/ 1.611 0 không đã có
dongtimor /dongtimor/ 2.961 0 không đã có
duc /duc/ 11.415 33.396 đã có
ecuador /ecuador/ 2.024 0 không đã có
elsalvador /elsalvador/ 1.743 0 không đã có
eritrea /eritrea/ 1.946 0 không đã có
estonia /estonia/ 3.096 0 không đã có
eswatini /eswatini/ 2.007 0 không đã có
ethiopia /ethiopia/ 1.702 0 không đã có
fiji /fiji/ 2.016 0 không đã có
gabon /gabon/ 1.776 0 không đã có
gambia /gambia/ 1.772 0 không đã có
georgia /georgia/ 2.048 0 không đã có
ghana /ghana/ 1.950 0 không đã có
grenada /grenada/ 1.295 0 không đã có
guatemala /guatemala/ 1.846 0 không đã có
guinea /guinea/ 1.454 0 không đã có
guineabissau /guineabissau/ 1.897 0 không đã có
guineaxichdao /guineaxichdao/ 1.708 0 không đã có
guyana /guyana/ 1.780 0 không đã có
haiti /haiti/ 1.542 0 không đã có
halan /halan/ 6.180 0 không đã có
hanquoc /hanquoc/ 6.333 26.117 không mới
hoaky /hoaky/ 12.859 39.086 không đã có
honduras /honduras/ 1.662 0 không đã có
hungary /hungary/ 2.050 11.305 không mới
hylap /hylap/ 5.427 0 không đã có
iceland /iceland/ 4.087 0 không đã có
indonesia /indonesia/ 4.887 0 không đã có
iran /iran/ 1.513 0 không đã có
iraq /iraq/ 1.372 0 không đã có
israel /israel/ 1.618 0 không đã có
italia /italia/ 7.536 22.177 đã có
jamaica /jamaica/ 1.629 0 không đã có
jordan /jordan/ 1.718 0 không đã có
kazakhstan /kazakhstan/ 2.024 0 không đã có
kenya /kenya/ 1.630 0 không đã có
kiribati /kiribati/ 1.812 0 không đã có
kosovo /kosovo/ 2.221 0 không đã có
kuwait /kuwait/ 3.344 0 không đã có
kyrgyzstan /kyrgyzstan/ 2.308 0 không đã có
lao /lao/ 5.080 15.026 đã có
latvia /latvia/ 4.030 0 không đã có
lesotho /lesotho/ 1.995 0 không đã có
liban /liban/ 1.907 0 không đã có
liberia /liberia/ 1.967 0 không đã có
libya /libya/ 1.156 0 không đã có
liechtenstein /liechtenstein/ 969 0 không đã có
lithuania /lithuania/ 2.241 0 không đã có
luxembourg /luxembourg/ 3.060 0 không đã có
madagascar /madagascar/ 1.845 0 không đã có
malawi /malawi/ 1.913 0 không đã có
malaysia /malaysia/ 3.048 17.195 không mới
maldives /maldives/ 3.947 0 không đã có
mali /mali/ 1.693 0 không đã có
malta /malta/ 3.210 0 không đã có
maroc /maroc/ 1.821 0 không đã có
marshall /marshall/ 1.575 0 không đã có
mauritania /mauritania/ 1.708 0 không đã có
mauritius /mauritius/ 1.739 0 không đã có
mexico /mexico/ 1.804 0 không đã có
micronesia /micronesia/ 1.674 0 không đã có
moldova /moldova/ 1.406 0 không đã có
monaco /monaco/ 1.643 0 không đã có
mongco /mongco/ 2.863 0 không đã có
montenegro /montenegro/ 2.538 0 không đã có
mozambique /mozambique/ 1.920 0 không đã có
myanmar /myanmar/ 4.509 0 không đã có
namibia /namibia/ 1.902 0 không đã có
namphi /namphi/ 2.439 0 không đã có
namsudan /namsudan/ 1.541 0 không đã có
nauru /nauru/ 1.672 0 không đã có
nauy /nauy/ 8.430 0 không đã có
nepal /nepal/ 4.561 0 không đã có
nga /nga/ 8.073 0 không đã có
nhatban /nhatban/ 11.955 35.283 đã có
nicaragua /nicaragua/ 1.541 0 không đã có
niger /niger/ 1.133 0 không đã có
nigeria /nigeria/ 2.019 0 không đã có
niuzilan /niuzilan/ 1.737 0 không đã có
oman /oman/ 2.797 0 không đã có
pakistan /pakistan/ 5.297 0 không đã có
palau /palau/ 1.650 0 không đã có
palestine /palestine/ 1.711 0 không đã có
panama /panama/ 1.873 0 không đã có
papuanewguinea /papuanewguinea/ 1.934 0 không đã có
paraguay /paraguay/ 1.469 0 không đã có
peru /peru/ 1.575 0 không đã có
phanlan /phanlan/ 12.834 0 không đã có
phap /phap/ 7.542 22.413 đã có
philippines /philippines/ 12.641 35.314 đã có
qatar /qatar/ 2.910 0 không đã có
romania /romania/ 2.706 0 không đã có
rwanda /rwanda/ 1.846 0 không đã có
saintkitts /saintkitts/ 1.301 0 không đã có
saintlucia /saintlucia/ 1.270 0 không đã có
saintvincent /saintvincent/ 1.292 0 không đã có
samoa /samoa/ 1.511 0 không đã có
sanmarino /sanmarino/ 1.059 0 không đã có
saotome /saotome/ 2.049 0 không đã có
sec /sec/ 2.604 15.077 không mới
senegal /senegal/ 1.650 0 không đã có
serbia /serbia/ 2.394 0 không đã có
seychelles /seychelles/ 1.807 0 không đã có
sierraleone /sierraleone/ 2.001 0 không đã có
sip /sip/ 1.364 0 không đã có
slovakia /slovakia/ 4.019 0 không đã có
slovenia /slovenia/ 2.103 0 không đã có
solomon /solomon/ 1.868 0 không đã có
somalia /somalia/ 1.681 0 không đã có
srilanka /srilanka/ 2.654 0 không đã có
sudan /sudan/ 1.202 0 không đã có
suriname /suriname/ 1.681 0 không đã có
syria /syria/ 1.816 0 không đã có
tajikistan /tajikistan/ 1.782 0 không đã có
tanzania /tanzania/ 1.892 0 không đã có
taybanha /taybanha/ 6.106 19.474 không đã có
thailan /thailan/ 4.882 29.934 không mới
thonhiky /thonhiky/ 4.357 28.578 không mới
thuydien /thuydien/ 5.613 0 không đã có
thuysi /thuysi/ 5.632 14.133 đã có
togo /togo/ 1.586 0 không đã có
tonga /tonga/ 1.436 0 không đã có
trieutien /trieutien/ 2.216 0 không đã có
trinidad /trinidad/ 1.695 0 không đã có
trungphi /trungphi/ 1.271 0 không đã có
trungquoc /trungquoc/ 8.190 34.223 không đã có
tunisia /tunisia/ 1.970 0 không đã có
turkmenistan /turkmenistan/ 1.624 0 không đã có
tuvalu /tuvalu/ 1.553 0 không đã có
uae /uae/ 2.289 12.500 không mới
uganda /uganda/ 1.738 0 không đã có
ukraina /ukraina/ 3.499 0 không đã có
uruguay /uruguay/ 1.548 0 không đã có
uzbekistan /uzbekistan/ 3.789 0 không đã có
vanuatu /vanuatu/ 1.882 0 không đã có
vatican /vatican/ 1.482 0 không đã có
venezuela /venezuela/ 2.190 0 không đã có
vietnam /vietnam/ 8.363 24.321 đã có
yemen /yemen/ 1.694 0 không đã có
zambia /zambia/ 1.921 0 không đã có
zimbabwe /zimbabwe/ 2.045 0 không đã có
  1. Giai đoạn 1 — nền + G1 18 hub · trong band 18 · còn 0

    18 hub: 15 thành phố G1 + Việt Nam + Tân Sơn Nhất + vệ tinh Tây Ninh. Bar độ dài: số từ VN ∈ [⅓, ⅔] bài EN Wikivoyage (EN tiny → sàn fallback). Vệ tinh chi-phi / lộ trình / visa không tính là dòng điểm đến.

  2. Giai đoạn 2 — G2 11 hub · trong band 11 · còn 0

    10 hub: 5 thành phố (Cần Thơ, Vũng Tàu, Mũi Né, Cát Bà, Hải Phòng) + 5 quốc gia (Nhật, Đài Loan, Philippines, Lào, Campuchia). Cùng bar ⅓–⅔ EN.

  3. Giai đoạn 3 — Đông Á còn lại + SEA cửa ngõ 21 hub · trong band 16 · còn 5 (hanquoc, malaysia, seoul, thailan, trungquoc)

    Hub live Đông Á/SEA: cửa ngõ G3 + quốc gia Hàn / Thái / Malaysia khi đã có file. Không bịa Nara/Fukuoka.

  4. Giai đoạn 4 — châu Âu / Úc / Mỹ đã có guide 13 hub · trong band 6 · còn 7 (australia, hoaky, hungary, sec, taybanha, thonhiky, uae)

    Hub live Âu/Úc/Mỹ/UAE: Úc, Pháp, Đức, Ý, Tây Ban Nha, Thụy Sĩ, Anh, Hoa Kỳ, Dubai, Séc, Hungary, Thổ Nhĩ Kỳ, UAE. Không bịa Paris / Berlin / Sydney.

  5. Giai đoạn 5 — dump Wikivoyage hướng 5.000 4.937 mục tiêu năm 1 · còn 4.657

    Allowlist leftover + dump enwikivoyage chưa viết. Mục tiêu năm 1: 5.000 bài. Không liệt kê 34k dòng trên HTML — tải catalog.

G1 Giai đoạn 1 — nền + G1 18 hub · trong band 18 · còn 0

18 hub: 15 thành phố G1 + Việt Nam + Tân Sơn Nhất + vệ tinh Tây Ninh. Bar độ dài: số từ VN ∈ [⅓, ⅔] bài EN Wikivoyage (EN tiny → sàn fallback). Vệ tinh chi-phi / lộ trình / visa không tính là dòng điểm đến.

Slug Bài URL VN EN Band ⅓–⅔ Trong band Ảnh
condao Côn Đảo /condao/ 1.910 4.459 1.487–2.972 4
dalat Đà Lạt /dalat/ 1.809 4.031 ≥1.800 (fallback-tiny) 6
danang Đà Nẵng /danang/ 3.915 11.118 3.706–7.412 6
hagiang Hà Giang /hagiang/ 2.777 627 ≥1.800 (fallback-tiny) 3
halong Vịnh Hạ Long /halong/ 1.965 1.329 ≥1.200 (fallback-tiny) 5
hanoi Hà Nội /hanoi/ 6.359 17.928 5.976–11.952 6
hochiminh TP. Hồ Chí Minh /hochiminh/ 6.485 19.248 6.416–12.832 6
hoian Hội An /hoian/ 3.407 7.969 2.657–5.312 6
hue Huế /hue/ 2.830 7.435 2.479–4.956 5
nhatrang Nha Trang /nhatrang/ 5.046 9.423 3.141–6.282 9
ninhbinh Ninh Bình /ninhbinh/ 2.372 4.180 ≥1.800 (fallback-tiny) 4
phongnha Phong Nha-Kẻ Bàng /phongnha/ 1.411 2.677 ≥1.200 (fallback-tiny) 5
phuquoc Phú Quốc /phuquoc/ 2.239 5.434 1.812–3.622 3
quynhon Quy Nhơn /quynhon/ 6.947 20.648 6.883–13.765 4
sapa Sa Pa /sapa/ 2.401 7.145 2.382–4.763 4
tansonnhat Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất /tansonnhat/ 1.441 1.330 ≥1.000 (fallback-tiny) 4
tayninh Tây Ninh /tayninh/ 2.738 1.767 ≥1.800 (fallback-tiny) 4
vietnam Việt Nam /vietnam/ 8.363 24.321 8.107–16.214 7
G2 Giai đoạn 2 — G2 11 hub · trong band 11 · còn 0

10 hub: 5 thành phố (Cần Thơ, Vũng Tàu, Mũi Né, Cát Bà, Hải Phòng) + 5 quốc gia (Nhật, Đài Loan, Philippines, Lào, Campuchia). Cùng bar ⅓–⅔ EN.

Slug Bài URL VN EN Band ⅓–⅔ Trong band Ảnh
campuchia Campuchia /campuchia/ 5.168 15.090 5.030–10.060 6
cantho Cần Thơ /cantho/ 2.167 5.560 1.854–3.706 4
catba Cát Bà /catba/ 1.215 3.124 ≥1.200 (fallback-tiny) 3
dailoan Đài Loan /dailoan/ 8.743 25.739 8.580–17.159 6
haiphong Hải Phòng /haiphong/ 2.492 1.444 ≥1.800 (fallback-tiny) 4
lao Lào /lao/ 5.080 15.026 5.009–10.017 6
mientay Đồng bằng sông Cửu Long (Miền Tây) /mientay/ 4.052 0 ≥1.800 (fallback-missing) 2
muine Mũi Né /muine/ 1.844 4.863 ≥1.800 (fallback-tiny) 5
nhatban Nhật Bản /nhatban/ 11.955 35.283 11.761–23.522 6
philippines Philippines /philippines/ 12.641 35.314 11.772–23.542 7
vungtau Vũng Tàu /vungtau/ 2.138 4.922 ≥1.800 (fallback-tiny) 4
G3 Giai đoạn 3 — Đông Á còn lại + SEA cửa ngõ 21 hub · trong band 16 · còn 5

Hub live Đông Á/SEA: cửa ngõ G3 + quốc gia Hàn / Thái / Malaysia khi đã có file. Không bịa Nara/Fukuoka.

Slug Bài URL VN EN Band ⅓–⅔ Trong band Ảnh
bangkok Bangkok /bangkok/ 7.520 21.015 7.005–14.010 8
beijing Bắc Kinh /beijing/ 5.179 14.526 4.842–9.684 8
busan Busan /busan/ 1.821 5.441 1.814–3.627 7
donga Đông Á /donga/ 2.779 8.117 2.706–5.411 9
dongnama Đông Nam Á /dongnama/ 3.940 11.189 3.730–7.459 8
hanquoc Hàn Quốc /hanquoc/ 6.333 26.117 8.706–17.411 không 8
hongkong Hồng Kông /hongkong/ 10.293 30.480 10.160–20.320 8
jakarta Jakarta /jakarta/ 5.397 15.609 5.203–10.406 7
kualalumpur Kuala Lumpur /kualalumpur/ 3.318 9.860 3.287–6.573 6
kyoto Kyoto /kyoto/ 2.988 8.953 2.985–5.968 6
macau Ma Cao /macau/ 4.834 14.251 4.751–9.500 6
malaysia Malaysia /malaysia/ 3.048 17.195 5.732–11.463 không 7
manila Manila /manila/ 3.102 9.221 3.074–6.147 8
osaka Osaka /osaka/ 2.521 6.379 ≥2.200 (fallback-tiny) 8
seoul Seoul /seoul/ 999 9.471 3.157–6.314 không 0
shanghai Thượng Hải /shanghai/ 7.856 23.519 7.840–15.679 7
singapore Singapore /singapore/ 9.718 28.670 9.557–19.113 8
taipei Đài Bắc /taipei/ 3.815 11.412 3.804–7.608 7
thailan Thái Lan /thailan/ 4.882 29.934 9.978–19.956 không 8
tokyo Tokyo /tokyo/ 4.564 13.561 4.521–9.040 9
trungquoc Trung Quốc /trungquoc/ 8.190 34.223 11.408–22.815 không 8
G4 Giai đoạn 4 — châu Âu / Úc / Mỹ đã có guide 13 hub · trong band 6 · còn 7

Hub live Âu/Úc/Mỹ/UAE: Úc, Pháp, Đức, Ý, Tây Ban Nha, Thụy Sĩ, Anh, Hoa Kỳ, Dubai, Séc, Hungary, Thổ Nhĩ Kỳ, UAE. Không bịa Paris / Berlin / Sydney.

Slug Bài URL VN EN Band ⅓–⅔ Trong band Ảnh
anhquoc Vương quốc Anh /anhquoc/ 12.548 36.901 12.301–24.600 12
australia Úc /australia/ 11.703 36.239 12.080–24.159 không 12
dubai Dubai /dubai/ 3.684 10.602 3.534–7.068 12
duc Đức /duc/ 11.415 33.396 11.132–22.264 12
hoaky Hoa Kỳ /hoaky/ 12.859 39.086 13.029–26.057 không 11
hungary Hungary /hungary/ 2.050 11.305 3.769–7.536 không 8
italia Ý /italia/ 7.536 22.177 7.393–14.784 12
phap Pháp /phap/ 7.542 22.413 7.471–14.942 10
sec Séc /sec/ 2.604 15.077 5.026–10.051 không 11
taybanha Tây Ban Nha /taybanha/ 6.106 19.474 6.492–12.982 không 12
thonhiky Thổ Nhĩ Kỳ /thonhiky/ 4.357 28.578 9.526–19.052 không 6
thuysi Thụy Sĩ /thuysi/ 5.632 14.133 4.711–9.422 12
uae UAE /uae/ 2.289 12.500 4.167–8.333 không 6
G5 Giai đoạn 5 — dump Wikivoyage hướng 5.000 4.937 mục tiêu · còn 4.657

Allowlist leftover + dump enwikivoyage chưa viết. Mục tiêu năm 1: 5.000 bài. Không liệt kê 34k dòng trên HTML — tải catalog.

Slug Bài URL VN EN Band ⅓–⅔ Trong band Ảnh
afghanistan Afghanistan /afghanistan/ 1.786 chưa có
aicap Ai Cập /aicap/ 1.832 chưa có
ailen Ai-len /ailen/ 4.413 chưa có
albania Albania /albania/ 3.467 chưa có
algeria Algérie /algeria/ 2.035 chưa có
ando Ấn Độ /ando/ 6.721 chưa có
andorra Andorra /andorra/ 1.322 chưa có
angiang An Giang (tỉnh mới, sáp nhập Kiên Giang) /angiang/ 3.377 chưa có
angola Angola /angola/ 2.090 chưa có
antigua Antigua và Barbuda /antigua/ 1.272 chưa có
ao Áo /ao/ 3.213 chưa có
arapxe Ả Rập Xê Út /arapxe/ 3.325 chưa có
argentina Argentina /argentina/ 1.810 chưa có
armenia Armenia /armenia/ 1.697 chưa có
azerbaijan Azerbaijan /azerbaijan/ 1.385 chưa có
babe Vườn quốc gia Ba Bể /babe/ 2.035 chưa có
bachma Vườn quốc gia Bạch Mã /bachma/ 2.284 chưa có
baclieu Bạc Liêu /baclieu/ 3.443 chưa có
bacmacedonia Bắc Macedonia /bacmacedonia/ 2.734 chưa có
bacninh Bắc Ninh /bacninh/ 4.086 chưa có
bactrungbo Bắc Trung Bộ /bactrungbo/ 3.948 chưa có
bahamas Bahamas /bahamas/ 1.781 chưa có
bahrain Bahrain /bahrain/ 2.840 chưa có
baitulong Vịnh Bái Tử Long /baitulong/ 1.960 chưa có
balan Ba Lan /balan/ 5.938 chưa có
bangioc Thác Bản Giốc /bangioc/ 2.154 chưa có
bangladesh Bangladesh /bangladesh/ 4.204 chưa có
baoloc Bảo Lộc /baoloc/ 2.560 chưa có
barbados Barbados /barbados/ 1.708 chưa có
bavi Vườn quốc gia Ba Vì /bavi/ 3.123 chưa có
belarus Belarus /belarus/ 3.521 chưa có
belize Belize /belize/ 1.513 chưa có
benin Bénin /benin/ 1.626 chưa có
bhutan Bhutan /bhutan/ 3.130 chưa có
bi Bỉ /bi/ 3.301 chưa có
bidoup Vườn quốc gia Bidoup Núi Bà /bidoup/ 2.675 chưa có
bobiennga Bờ Biển Ngà /bobiennga/ 1.527 chưa có
bodaonha Bồ Đào Nha /bodaonha/ 4.165 chưa có
bolivia Bolivia /bolivia/ 1.941 chưa có
bosna Bosnia và Herzegovina /bosna/ 3.290 chưa có
botswana Botswana /botswana/ 1.928 chưa có
brazil Brasil /brazil/ 1.720 chưa có
brunei Brunei /brunei/ 1.964 chưa có
bugiamap Vườn quốc gia Bù Gia Mập /bugiamap/ 2.838 chưa có
bulgaria Bulgaria /bulgaria/ 2.700 chưa có
burkinafaso Burkina Faso /burkinafaso/ 1.213 chưa có
burundi Burundi /burundi/ 1.554 chưa có
cairong Cái Rồng /cairong/ 2.508 chưa có
cameroon Cameroon /cameroon/ 2.061 chưa có
campha Cẩm Phả /campha/ 3.643 chưa có
camranh Sân bay quốc tế Cam Ranh /camranh/ 2.209 chưa có
cana Cà Ná /cana/ 3.554 chưa có
canada Canada /canada/ 2.601 chưa có
cangio Cần Giờ /cangio/ 3.299 chưa có
caobang Cao Bằng /caobang/ 2.763 chưa có
caolanh Cao Lãnh /caolanh/ 3.443 chưa có
capverde Cabo Verde /capverde/ 1.965 chưa có
cattien Vườn quốc gia Cát Tiên /cattien/ 3.454 chưa có
chad Tchad /chad/ 1.972 chưa có
chdccongo Cộng hòa Dân chủ Congo /chdccongo/ 1.678 chưa có
chile Chile /chile/ 1.575 chưa có
chuahuong Chùa Hương (Hương Sơn) /chuahuong/ 2.985 chưa có
coloa Cổ Loa /coloa/ 3.189 chưa có
colombia Colombia /colombia/ 1.487 chưa có
comoros Comoros /comoros/ 1.973 chưa có
congobrazzaville Cộng hòa Congo /congobrazzaville/ 1.909 chưa có
consonkiepbac Côn Sơn – Kiếp Bạc /consonkiepbac/ 2.242 chưa có
costarica Costa Rica /costarica/ 2.091 chưa có
coto Cô Tô /coto/ 3.071 chưa có
croatia Croatia /croatia/ 2.839 chưa có
cualo Cửa Lò /cualo/ 3.131 chưa có
cuba Cuba /cuba/ 1.866 chưa có
cuchi Củ Chi /cuchi/ 2.574 chưa có
cucphuong Vườn quốc gia Cúc Phương /cucphuong/ 2.674 chưa có
culaocham Cù Lao Chàm /culaocham/ 1.883 chưa có
cungduonghagiang Cung đường Hà Giang /cungduonghagiang/ 1.256 chưa có
daklak Đắk Lắk /daklak/ 4.120 chưa có
damsen Đầm Sen /damsen/ 2.578 chưa có
danmach Đan Mạch /danmach/ 8.584 chưa có
denhung Đền Hùng /denhung/ 1.910 chưa có
dichuyentansonnhat Di chuyển tại sân bay Tân Sơn Nhất /dichuyentansonnhat/ 875 chưa có
dienbien Điện Biên /dienbien/ 3.746 chưa có
djibouti Djibouti /djibouti/ 1.655 chưa có
dmz DMZ — Vĩ tuyến 17 và đường 9 Quảng Trị /dmz/ 1.726 chưa có
dominica Dominica /dominica/ 1.380 chưa có
dominicana Cộng hòa Dominicana /dominicana/ 1.611 chưa có
dongbacbo Đông Bắc Bộ /dongbacbo/ 4.227 chưa có
dongha Đông Hà /dongha/ 2.933 chưa có
dongnai Đồng Nai /dongnai/ 4.925 chưa có
dongnambo Đông Nam Bộ /dongnambo/ 4.263 chưa có
dongthap Đồng Tháp (tỉnh mới, sáp nhập Tiền Giang) /dongthap/ 2.763 chưa có
dongtimor Đông Timor /dongtimor/ 2.961 chưa có
dongvan Cao nguyên đá Đồng Văn /dongvan/ 2.315 chưa có
duonglam Làng cổ Đường Lâm /duonglam/ 2.888 chưa có
ecuador Ecuador /ecuador/ 2.024 chưa có
elsalvador El Salvador /elsalvador/ 1.743 chưa có
eritrea Eritrea /eritrea/ 1.946 chưa có
estonia Estonia /estonia/ 3.096 chưa có
eswatini Eswatini /eswatini/ 2.007 chưa có
ethiopia Ethiopia /ethiopia/ 1.702 chưa có
fiji Fiji /fiji/ 2.016 chưa có
gabon Gabon /gabon/ 1.776 chưa có
gambia Gambia /gambia/ 1.772 chưa có
georgia Georgia /georgia/ 2.048 chưa có
ghana Ghana /ghana/ 1.950 chưa có
gialai Gia Lai /gialai/ 4.339 chưa có
gianghia Gia Nghĩa /gianghia/ 2.882 chưa có
grenada Grenada /grenada/ 1.295 chưa có
guatemala Guatemala /guatemala/ 1.846 chưa có
guinea Guinea /guinea/ 1.454 chưa có
guineabissau Guinea-Bissau /guineabissau/ 1.897 chưa có
guineaxichdao Guinea Xích Đạo /guineaxichdao/ 1.708 chưa có
guyana Guyana /guyana/ 1.780 chưa có
haiti Haiti /haiti/ 1.542 chưa có
hakone Hakone /hakone/ 2.302 chưa có
halan Hà Lan /halan/ 6.180 chưa có
hatinh Hà Tĩnh /hatinh/ 3.734 chưa có
honduras Honduras /honduras/ 1.662 chưa có
hotram Hồ Tràm /hotram/ 2.028 chưa có
hungyen Hưng Yên /hungyen/ 4.796 chưa có
hylap Hy Lạp /hylap/ 5.427 chưa có
iceland Iceland /iceland/ 4.087 chưa có
indonesia Indonesia /indonesia/ 4.887 chưa có
iran Iran /iran/ 1.513 chưa có
iraq Iraq /iraq/ 1.372 chưa có
israel Israel /israel/ 1.618 chưa có
jamaica Jamaica /jamaica/ 1.629 chưa có
jordan Jordan /jordan/ 1.718 chưa có
kamakura Kamakura /kamakura/ 1.571 chưa có
kansai-airport Sân bay Quốc tế Kansai /kansai-airport/ 1.363 chưa có
kazakhstan Kazakhstan /kazakhstan/ 2.024 chưa có
kenya Kenya /kenya/ 1.630 chưa có
khanhhoa Khánh Hòa /khanhhoa/ 4.477 chưa có
khesanh Khe Sanh /khesanh/ 3.209 chưa có
kiribati Kiribati /kiribati/ 1.812 chưa có
kosovo Kosovo /kosovo/ 2.221 chưa có
kuwait Kuwait /kuwait/ 3.344 chưa có
kyrgyzstan Kyrgyzstan /kyrgyzstan/ 2.308 chưa có
laichau Lai Châu /laichau/ 4.212 chưa có
lamdong Lâm Đồng /lamdong/ 4.038 chưa có
langco Lăng Cô /langco/ 2.287 chưa có
langson Lạng Sơn /langson/ 4.318 chưa có
laocai Lào Cai /laocai/ 2.502 chưa có
latvia Latvia /latvia/ 4.030 chưa có
lesotho Lesotho /lesotho/ 1.995 chưa có
liban Liban /liban/ 1.907 chưa có
liberia Liberia /liberia/ 1.967 chưa có
libya Libya /libya/ 1.156 chưa có
liechtenstein Liechtenstein /liechtenstein/ 969 chưa có
lithuania Litva /lithuania/ 2.241 chưa có
longxuyen Long Xuyên /longxuyen/ 2.961 chưa có
luxembourg Luxembourg /luxembourg/ 3.060 chưa có
madagascar Madagascar /madagascar/ 1.845 chưa có
maichau Mai Châu /maichau/ 2.576 chưa có
malawi Malawi /malawi/ 1.913 chưa có
maldives Maldives /maldives/ 3.947 chưa có
mali Mali /mali/ 1.693 chưa có
malta Malta /malta/ 3.210 chưa có
mangden Măng Đen /mangden/ 3.478 chưa có
maroc Maroc /maroc/ 1.821 chưa có
marshall Quần đảo Marshall /marshall/ 1.575 chưa có
mauritania Mauritania /mauritania/ 1.708 chưa có
mauritius Mauritius /mauritius/ 1.739 chưa có
mexico México /mexico/ 1.804 chưa có
micronesia Micronesia (Liên bang Micronesia) /micronesia/ 1.674 chưa có
mocchau Mộc Châu /mocchau/ 2.717 chưa có
moldova Moldova /moldova/ 1.406 chưa có
monaco Monaco /monaco/ 1.643 chưa có
mongcai Móng Cái /mongcai/ 3.255 chưa có
mongco Mông Cổ /mongco/ 2.863 chưa có
montenegro Montenegro /montenegro/ 2.538 chưa có
mozambique Mozambique /mozambique/ 1.920 chưa có
muasamhoanthue Mua sắm & hoàn thuế /muasamhoanthue/ 961 chưa có
mucangchai Mù Cang Chải /mucangchai/ 2.591 chưa có
muicamau Vườn quốc gia Mũi Cà Mau /muicamau/ 2.763 chưa có
myanmar Myanmar /myanmar/ 4.509 chưa có
nama Nam Á /nama/ 2.912 chưa có
namdu Quần đảo Nam Du /namdu/ 2.394 chưa có
namibia Namibia /namibia/ 1.902 chưa có
namphi Nam Phi /namphi/ 2.439 chưa có
namsudan Nam Sudan /namsudan/ 1.541 chưa có
namtrungbo Duyên hải Nam Trung Bộ /namtrungbo/ 3.961 chưa có
narita Narita /narita/ 1.695 chưa có
nauru Nauru /nauru/ 1.672 chưa có
nauy Na Uy /nauy/ 8.430 chưa có
nepal Nepal /nepal/ 4.561 chưa có
nga Nga /nga/ 8.073 chưa có
nghean Nghệ An /nghean/ 3.845 chưa có
nicaragua Nicaragua /nicaragua/ 1.541 chưa có
niger Niger /niger/ 1.133 chưa có
nigeria Nigeria /nigeria/ 2.019 chưa có
nikko Nikko /nikko/ 1.974 chưa có
ninhchu Ninh Chữ /ninhchu/ 3.091 chưa có
niuzilan New Zealand /niuzilan/ 1.737 chưa có
nuichua Vườn quốc gia Núi Chúa /nuichua/ 2.670 chưa có
oman Oman /oman/ 2.797 chưa có
pakistan Pakistan /pakistan/ 5.297 chưa có
palau Palau /palau/ 1.650 chưa có
palestine Palestine /palestine/ 1.711 chưa có
panama Panama /panama/ 1.873 chưa có
papuanewguinea Papua New Guinea /papuanewguinea/ 1.934 chưa có
paraguay Paraguay /paraguay/ 1.469 chưa có
peru Peru /peru/ 1.575 chưa có
phanlan Phần Lan /phanlan/ 12.834 chưa có
phanrang Phan Rang – Tháp Chàm /phanrang/ 2.622 chưa có
phanthiet Phan Thiết /phanthiet/ 2.709 chưa có
phutho Phú Thọ /phutho/ 4.591 chưa có
puluong Pù Luông /puluong/ 2.617 chưa có
qatar Qatar /qatar/ 2.910 chưa có
quangngai Quảng Ngãi /quangngai/ 3.274 chưa có
quangninh Quảng Ninh /quangninh/ 4.396 chưa có
quangtri Quảng Trị /quangtri/ 4.717 chưa có
quanlan Quan Lạn /quanlan/ 2.666 chưa có
romania România /romania/ 2.706 chưa có
rwanda Rwanda /rwanda/ 1.846 chưa có
sadec Sa Đéc /sadec/ 3.321 chưa có
saintkitts Saint Kitts và Nevis /saintkitts/ 1.301 chưa có
saintlucia Saint Lucia /saintlucia/ 1.270 chưa có
saintvincent Saint Vincent và Grenadines /saintvincent/ 1.292 chưa có
samoa Samoa /samoa/ 1.511 chưa có
samson Sầm Sơn /samson/ 3.105 chưa có
sanmarino San Marino /sanmarino/ 1.059 chưa có
saotome São Tomé và Príncipe /saotome/ 2.049 chưa có
senegal Sénégal /senegal/ 1.650 chưa có
serbia Serbia /serbia/ 2.394 chưa có
seychelles Seychelles /seychelles/ 1.807 chưa có
sierraleone Sierra Leone /sierraleone/ 2.001 chưa có
sip Síp /sip/ 1.364 chưa có
slovakia Slovakia /slovakia/ 4.019 chưa có
slovenia Slovenia /slovenia/ 2.103 chưa có
soctrang Sóc Trăng /soctrang/ 3.240 chưa có
solomon Quần đảo Solomon /solomon/ 1.868 chưa có
somalia Somalia /somalia/ 1.681 chưa có
sonla Sơn La /sonla/ 3.784 chưa có
srilanka Sri Lanka /srilanka/ 2.654 chưa có
sudan Sudan /sudan/ 1.202 chưa có
suoitien Suối Tiên /suoitien/ 2.647 chưa có
suriname Suriname /suriname/ 1.681 chưa có
syria Syria /syria/ 1.816 chưa có
tadung Vườn quốc gia Tà Đùng /tadung/ 3.360 chưa có
tajikistan Tajikistan /tajikistan/ 1.782 chưa có
tamchuc Chùa Tam Chúc /tamchuc/ 1.899 chưa có
tamky Tam Kỳ /tamky/ 2.542 chưa có
tanzania Tanzania /tanzania/ 1.892 chưa có
tauhoathongnhat Tàu hỏa Thống Nhất Bắc – Nam /tauhoathongnhat/ 785 chưa có
taybacbo Tây Bắc Bộ /taybacbo/ 4.295 chưa có
thainguyen Thái Nguyên /thainguyen/ 3.347 chưa có
thanhhoa Thành phố Thanh Hóa /thanhhoa/ 3.520 chưa có
thuydien Thụy Điển /thuydien/ 5.613 chưa có
togo Togo /togo/ 1.586 chưa có
tonga Tonga /tonga/ 1.436 chưa có
tramchim Vườn quốc gia Tràm Chim /tramchim/ 3.124 chưa có
travinh Trà Vinh /travinh/ 3.573 chưa có
trekkingfansipan Trekking Fansipan /trekkingfansipan/ 1.026 chưa có
trieutien Triều Tiên /trieutien/ 2.216 chưa có
trinidad Trinidad và Tobago /trinidad/ 1.695 chưa có
trungphi Cộng hòa Trung Phi /trungphi/ 1.271 chưa có
tuanchau Tuần Châu /tuanchau/ 3.036 chưa có
tunisia Tunisia /tunisia/ 1.970 chưa có
turkmenistan Turkmenistan /turkmenistan/ 1.624 chưa có
tuvalu Tuvalu /tuvalu/ 1.553 chưa có
tuyenquang Tuyên Quang /tuyenquang/ 4.354 chưa có
tuyhoa Tuy Hòa /tuyhoa/ 3.547 chưa có
uganda Uganda /uganda/ 1.738 chưa có
ukraina Ukraina /ukraina/ 3.499 chưa có
uminhthuong Vườn quốc gia U Minh Thượng /uminhthuong/ 2.795 chưa có
uruguay Uruguay /uruguay/ 1.548 chưa có
uzbekistan Uzbekistan /uzbekistan/ 3.789 chưa có
vanuatu Vanuatu /vanuatu/ 1.882 chưa có
vatican Vatican /vatican/ 1.482 chưa có
venezuela Venezuela /venezuela/ 2.190 chưa có
vinhlong Vĩnh Long /vinhlong/ 3.055 chưa có
vinwonders VinWonders Nha Trang /vinwonders/ 3.041 chưa có
wikivoyage-dump Phần còn lại dump Wikivoyage (hướng 5.000 bài năm 1) 34.114 dòng catalog «Chưa làm» / 34.247 bài dump. G5 mục tiêu năm 1 ≈ 4.563 bài còn lại sau G1–G4 + allowlist. chưa có
xuanthuy Vườn quốc gia Xuân Thuỷ /xuanthuy/ 2.056 chưa có
yemen Yemen /yemen/ 1.694 chưa có
yentu Yên Tử /yentu/ 2.458 chưa có
yokohama Yokohama /yokohama/ 2.027 chưa có
yty Y Tý /yty/ 3.384 chưa có
zambia Zambia /zambia/ 1.921 chưa có
zimbabwe Zimbabwe /zimbabwe/ 2.045 chưa có
✨ Tạo lịch trình