Báo cáo tiến độ biên tập
Khóa 30/08/2026. Năm 1 hướng 5.000 bài.
5 giai đoạn. Remaining hub = bài đã inventory mà chưa nằm trong band ⅓–⅔ EN Wikivoyage
(EN tiny hoặc thiếu → chỉ sàn fallback, không trần ⅔).
URL điểm đến là /{slug}/ — không dùng /chi-phi/ làm dòng hub.
Quốc gia type=country trên đĩa: 196 / 196.
Checklist thế giới: 196 đã có hub / 0 còn thiếu / 199 tổng.
Lô Châu Á 30/08/2026 (20 slug: ĐNA + Nam Á + Trung Á + Vịnh): 20/20 có file hub — mới viết Qatar, Bahrain; còn lại đã trong band.
Lô Âu wave 1 30/08/2026 (16 slug): 16/16 có file hub — mới viết Bulgaria; halan/iceland/nga deploy lần đầu; 11/16 trong band (ngoài band: halan, bi, hylap, balan, ukraina — có file, cần kéo band sau).
Lô Âu wave 2 30/08/2026 (15 slug Balkan + Baltic + Benelux): 15/15 có file hub — Croatia, Serbia, Slovakia, Slovenia, Bosna, Montenegro, Bắc Macedonia, Albania, Kosovo, Belarus, Litva, Latvia, Estonia, Luxembourg, Malta; hub-en + inventory 72/199.
Không liệt kê Paris / Berlin / Sydney: các hub đó chưa có trang.
- 196/196quốc gia
- 0G1 còn
- 0G2 còn
- 5G3 còn
- 7G4 còn
Tải bảng: CSV hub · CSV thế giới · Excel (sheet The_gioi) · 63 hub G1–G4 + 196 quốc gia đã viết + 199 dòng thế giới.
Quốc gia thế giới
Checklist để viết một hub / quốc gia — chưa viết bài trong lượt này. Nguồn: United Nations Member States, khóa 30/08/2026. 193 thành viên LHQ (mới nhất: Nam Sudan, 14/07/2011; không có nước nào gia nhập sau đó) + 2 quan sát viên (Palestine, Tòa Thánh/Vatican) + 4 extra: Đài Loan (tranh chấp, đã có hub), Hồng Kông và Ma Cao (lãnh thổ SAR), Kosovo (tranh chấp). Trung Á (5 thành viên LHQ) tách nhóm riêng — không nhét vào Nam Á hay Trung Đông.
- 199tổng
- 196đã có hub
- 3trang khác loại
- 0còn thiếu
Đã có hub = file type=country.
Có trang khác loại = Hồng Kông (hugecity), Ma Cao (city), Singapore (hugecity) — có trang, không phải hub quốc gia.
Chưa có = chưa có file. URL đề xuất /{slug}/. Không tạo stub.
Đông Á 6 đã có · 2 khác loại · 0 còn thiếu · 8
| Tên Việt | Slug | ISO | LHQ | Trạng thái | URL |
|---|---|---|---|---|---|
| Trung Quốc | trungquoc | CN | thành viên LHQ | đã có hub | /trungquoc/ |
| Nhật Bản | nhatban | JP | thành viên LHQ | đã có hub | /nhatban/ |
| Hàn Quốc | hanquoc | KR | thành viên LHQ | đã có hub | /hanquoc/ |
| Triều Tiên | trieutien | KP | thành viên LHQ | đã có hub | /trieutien/ |
| Mông Cổ | mongco | MN | thành viên LHQ | đã có hub | /mongco/ |
| Đài Loan | dailoan | TW | tranh chấp | đã có hub | /dailoan/ |
| Hồng Kông | hongkong | HK | lãnh thổ | có trang khác loại | /hongkong/ |
| Ma Cao | macau | MO | lãnh thổ | có trang khác loại | /macau/ |
Đông Nam Á 10 đã có · 1 khác loại · 0 còn thiếu · 11
| Tên Việt | Slug | ISO | LHQ | Trạng thái | URL |
|---|---|---|---|---|---|
| Việt Nam | vietnam | VN | thành viên LHQ | đã có hub | /vietnam/ |
| Thái Lan | thailan | TH | thành viên LHQ | đã có hub | /thailan/ |
| Malaysia | malaysia | MY | thành viên LHQ | đã có hub | /malaysia/ |
| Singapore | singapore | SG | thành viên LHQ | có trang khác loại | /singapore/ |
| Indonesia | indonesia | ID | thành viên LHQ | đã có hub | /indonesia/ |
| Philippines | philippines | PH | thành viên LHQ | đã có hub | /philippines/ |
| Campuchia | campuchia | KH | thành viên LHQ | đã có hub | /campuchia/ |
| Lào | lao | LA | thành viên LHQ | đã có hub | /lao/ |
| Myanmar | myanmar | MM | thành viên LHQ | đã có hub | /myanmar/ |
| Brunei | brunei | BN | thành viên LHQ | đã có hub | /brunei/ |
| Đông Timor | dongtimor | TL | thành viên LHQ | đã có hub | /dongtimor/ |
Nam Á 8 đã có · 0 khác loại · 0 còn thiếu · 8
| Tên Việt | Slug | ISO | LHQ | Trạng thái | URL |
|---|---|---|---|---|---|
| Ấn Độ | ando | IN | thành viên LHQ | đã có hub | /ando/ |
| Pakistan | pakistan | PK | thành viên LHQ | đã có hub | /pakistan/ |
| Bangladesh | bangladesh | BD | thành viên LHQ | đã có hub | /bangladesh/ |
| Sri Lanka | srilanka | LK | thành viên LHQ | đã có hub | /srilanka/ |
| Nepal | nepal | NP | thành viên LHQ | đã có hub | /nepal/ |
| Afghanistan | afghanistan | AF | thành viên LHQ | đã có hub | /afghanistan/ |
| Maldives | maldives | MV | thành viên LHQ | đã có hub | /maldives/ |
| Bhutan | bhutan | BT | thành viên LHQ | đã có hub | /bhutan/ |
Trung Á 5 đã có · 0 khác loại · 0 còn thiếu · 5
| Tên Việt | Slug | ISO | LHQ | Trạng thái | URL |
|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan | kazakhstan | KZ | thành viên LHQ | đã có hub | /kazakhstan/ |
| Uzbekistan | uzbekistan | UZ | thành viên LHQ | đã có hub | /uzbekistan/ |
| Turkmenistan | turkmenistan | TM | thành viên LHQ | đã có hub | /turkmenistan/ |
| Kyrgyzstan | kyrgyzstan | KG | thành viên LHQ | đã có hub | /kyrgyzstan/ |
| Tajikistan | tajikistan | TJ | thành viên LHQ | đã có hub | /tajikistan/ |
Trung Đông 15 đã có · 0 khác loại · 0 còn thiếu · 15
| Tên Việt | Slug | ISO | LHQ | Trạng thái | URL |
|---|---|---|---|---|---|
| Ả Rập Xê Út | arapxe | SA | thành viên LHQ | đã có hub | /arapxe/ |
| UAE | uae | AE | thành viên LHQ | đã có hub | /uae/ |
| Thổ Nhĩ Kỳ | thonhiky | TR | thành viên LHQ | đã có hub | /thonhiky/ |
| Iran | iran | IR | thành viên LHQ | đã có hub | /iran/ |
| Iraq | iraq | IQ | thành viên LHQ | đã có hub | /iraq/ |
| Israel | israel | IL | thành viên LHQ | đã có hub | /israel/ |
| Jordan | jordan | JO | thành viên LHQ | đã có hub | /jordan/ |
| Liban | liban | LB | thành viên LHQ | đã có hub | /liban/ |
| Syria | syria | SY | thành viên LHQ | đã có hub | /syria/ |
| Yemen | yemen | YE | thành viên LHQ | đã có hub | /yemen/ |
| Oman | oman | OM | thành viên LHQ | đã có hub | /oman/ |
| Qatar | qatar | QA | thành viên LHQ | đã có hub | /qatar/ |
| Kuwait | kuwait | KW | thành viên LHQ | đã có hub | /kuwait/ |
| Bahrain | bahrain | BH | thành viên LHQ | đã có hub | /bahrain/ |
| Palestine | palestine | PS | quan sát viên LHQ | đã có hub | /palestine/ |
Âu 49 đã có · 0 khác loại · 0 còn thiếu · 49
| Tên Việt | Slug | ISO | LHQ | Trạng thái | URL |
|---|---|---|---|---|---|
| Vương quốc Anh | anhquoc | GB | thành viên LHQ | đã có hub | /anhquoc/ |
| Pháp | phap | FR | thành viên LHQ | đã có hub | /phap/ |
| Đức | duc | DE | thành viên LHQ | đã có hub | /duc/ |
| Ý | italia | IT | thành viên LHQ | đã có hub | /italia/ |
| Tây Ban Nha | taybanha | ES | thành viên LHQ | đã có hub | /taybanha/ |
| Thụy Sĩ | thuysi | CH | thành viên LHQ | đã có hub | /thuysi/ |
| Séc | sec | CZ | thành viên LHQ | đã có hub | /sec/ |
| Hungary | hungary | HU | thành viên LHQ | đã có hub | /hungary/ |
| Hà Lan | halan | NL | thành viên LHQ | đã có hub | /halan/ |
| Bỉ | bi | BE | thành viên LHQ | đã có hub | /bi/ |
| Áo | ao | AT | thành viên LHQ | đã có hub | /ao/ |
| Bồ Đào Nha | bodaonha | PT | thành viên LHQ | đã có hub | /bodaonha/ |
| Hy Lạp | hylap | GR | thành viên LHQ | đã có hub | /hylap/ |
| Ba Lan | balan | PL | thành viên LHQ | đã có hub | /balan/ |
| Thụy Điển | thuydien | SE | thành viên LHQ | đã có hub | /thuydien/ |
| Na Uy | nauy | NO | thành viên LHQ | đã có hub | /nauy/ |
| Đan Mạch | danmach | DK | thành viên LHQ | đã có hub | /danmach/ |
| Phần Lan | phanlan | FI | thành viên LHQ | đã có hub | /phanlan/ |
| Ireland | ailen | IE | thành viên LHQ | đã có hub | /ailen/ |
| Iceland | iceland | IS | thành viên LHQ | đã có hub | /iceland/ |
| Nga | nga | RU | thành viên LHQ | đã có hub | /nga/ |
| Ukraina | ukraina | UA | thành viên LHQ | đã có hub | /ukraina/ |
| România | romania | RO | thành viên LHQ | đã có hub | /romania/ |
| Bulgaria | bulgaria | BG | thành viên LHQ | đã có hub | /bulgaria/ |
| Croatia | croatia | HR | thành viên LHQ | đã có hub | /croatia/ |
| Serbia | serbia | RS | thành viên LHQ | đã có hub | /serbia/ |
| Slovakia | slovakia | SK | thành viên LHQ | đã có hub | /slovakia/ |
| Slovenia | slovenia | SI | thành viên LHQ | đã có hub | /slovenia/ |
| Bosnia và Herzegovina | bosna | BA | thành viên LHQ | đã có hub | /bosna/ |
| Montenegro | montenegro | ME | thành viên LHQ | đã có hub | /montenegro/ |
| Bắc Macedonia | bacmacedonia | MK | thành viên LHQ | đã có hub | /bacmacedonia/ |
| Albania | albania | AL | thành viên LHQ | đã có hub | /albania/ |
| Kosovo | kosovo | XK | tranh chấp | đã có hub | /kosovo/ |
| Moldova | moldova | MD | thành viên LHQ | đã có hub | /moldova/ |
| Belarus | belarus | BY | thành viên LHQ | đã có hub | /belarus/ |
| Litva | lithuania | LT | thành viên LHQ | đã có hub | /lithuania/ |
| Latvia | latvia | LV | thành viên LHQ | đã có hub | /latvia/ |
| Estonia | estonia | EE | thành viên LHQ | đã có hub | /estonia/ |
| Luxembourg | luxembourg | LU | thành viên LHQ | đã có hub | /luxembourg/ |
| Malta | malta | MT | thành viên LHQ | đã có hub | /malta/ |
| Síp | sip | CY | thành viên LHQ | đã có hub | /sip/ |
| Andorra | andorra | AD | thành viên LHQ | đã có hub | /andorra/ |
| Monaco | monaco | MC | thành viên LHQ | đã có hub | /monaco/ |
| Liechtenstein | liechtenstein | LI | thành viên LHQ | đã có hub | /liechtenstein/ |
| San Marino | sanmarino | SM | thành viên LHQ | đã có hub | /sanmarino/ |
| Vatican | vatican | VA | quan sát viên LHQ | đã có hub | /vatican/ |
| Armenia | armenia | AM | thành viên LHQ | đã có hub | /armenia/ |
| Azerbaijan | azerbaijan | AZ | thành viên LHQ | đã có hub | /azerbaijan/ |
| Georgia | georgia | GE | thành viên LHQ | đã có hub | /georgia/ |
Phi 54 đã có · 0 khác loại · 0 còn thiếu · 54
| Tên Việt | Slug | ISO | LHQ | Trạng thái | URL |
|---|---|---|---|---|---|
| Ai Cập | aicap | EG | thành viên LHQ | đã có hub | /aicap/ |
| Nam Phi | namphi | ZA | thành viên LHQ | đã có hub | /namphi/ |
| Maroc | maroc | MA | thành viên LHQ | đã có hub | /maroc/ |
| Algérie | algeria | DZ | thành viên LHQ | đã có hub | /algeria/ |
| Tunisia | tunisia | TN | thành viên LHQ | đã có hub | /tunisia/ |
| Libya | libya | LY | thành viên LHQ | đã có hub | /libya/ |
| Sudan | sudan | SD | thành viên LHQ | đã có hub | /sudan/ |
| Nam Sudan | namsudan | SS | thành viên LHQ | đã có hub | /namsudan/ |
| Ethiopia | ethiopia | ET | thành viên LHQ | đã có hub | /ethiopia/ |
| Kenya | kenya | KE | thành viên LHQ | đã có hub | /kenya/ |
| Tanzania | tanzania | TZ | thành viên LHQ | đã có hub | /tanzania/ |
| Uganda | uganda | UG | thành viên LHQ | đã có hub | /uganda/ |
| Nigeria | nigeria | NG | thành viên LHQ | đã có hub | /nigeria/ |
| Ghana | ghana | GH | thành viên LHQ | đã có hub | /ghana/ |
| Sénégal | senegal | SN | thành viên LHQ | đã có hub | /senegal/ |
| Bờ Biển Ngà | bobiennga | CI | thành viên LHQ | đã có hub | /bobiennga/ |
| Cameroon | cameroon | CM | thành viên LHQ | đã có hub | /cameroon/ |
| Angola | angola | AO | thành viên LHQ | đã có hub | /angola/ |
| Mozambique | mozambique | MZ | thành viên LHQ | đã có hub | /mozambique/ |
| Madagascar | madagascar | MG | thành viên LHQ | đã có hub | /madagascar/ |
| Zimbabwe | zimbabwe | ZW | thành viên LHQ | đã có hub | /zimbabwe/ |
| Zambia | zambia | ZM | thành viên LHQ | đã có hub | /zambia/ |
| Namibia | namibia | NA | thành viên LHQ | đã có hub | /namibia/ |
| Botswana | botswana | BW | thành viên LHQ | đã có hub | /botswana/ |
| Rwanda | rwanda | RW | thành viên LHQ | đã có hub | /rwanda/ |
| Burundi | burundi | BI | thành viên LHQ | đã có hub | /burundi/ |
| Malawi | malawi | MW | thành viên LHQ | đã có hub | /malawi/ |
| Mali | mali | ML | thành viên LHQ | đã có hub | /mali/ |
| Burkina Faso | burkinafaso | BF | thành viên LHQ | đã có hub | /burkinafaso/ |
| Niger | niger | NE | thành viên LHQ | đã có hub | /niger/ |
| Tchad | chad | TD | thành viên LHQ | đã có hub | /chad/ |
| Cộng hòa Trung Phi | trungphi | CF | thành viên LHQ | đã có hub | /trungphi/ |
| Cộng hòa Congo | congobrazzaville | CG | thành viên LHQ | đã có hub | /congobrazzaville/ |
| Cộng hòa Dân chủ Congo | chdccongo | CD | thành viên LHQ | đã có hub | /chdccongo/ |
| Gabon | gabon | GA | thành viên LHQ | đã có hub | /gabon/ |
| Guinea | guinea | GN | thành viên LHQ | đã có hub | /guinea/ |
| Guinea-Bissau | guineabissau | GW | thành viên LHQ | đã có hub | /guineabissau/ |
| Guinea Xích Đạo | guineaxichdao | GQ | thành viên LHQ | đã có hub | /guineaxichdao/ |
| Sierra Leone | sierraleone | SL | thành viên LHQ | đã có hub | /sierraleone/ |
| Liberia | liberia | LR | thành viên LHQ | đã có hub | /liberia/ |
| Togo | togo | TG | thành viên LHQ | đã có hub | /togo/ |
| Bénin | benin | BJ | thành viên LHQ | đã có hub | /benin/ |
| Gambia | gambia | GM | thành viên LHQ | đã có hub | /gambia/ |
| Mauritania | mauritania | MR | thành viên LHQ | đã có hub | /mauritania/ |
| Mauritius | mauritius | MU | thành viên LHQ | đã có hub | /mauritius/ |
| Seychelles | seychelles | SC | thành viên LHQ | đã có hub | /seychelles/ |
| Comoros | comoros | KM | thành viên LHQ | đã có hub | /comoros/ |
| Cabo Verde | capverde | CV | thành viên LHQ | đã có hub | /capverde/ |
| São Tomé và Príncipe | saotome | ST | thành viên LHQ | đã có hub | /saotome/ |
| Djibouti | djibouti | DJ | thành viên LHQ | đã có hub | /djibouti/ |
| Eritrea | eritrea | ER | thành viên LHQ | đã có hub | /eritrea/ |
| Somalia | somalia | SO | thành viên LHQ | đã có hub | /somalia/ |
| Lesotho | lesotho | LS | thành viên LHQ | đã có hub | /lesotho/ |
| Eswatini | eswatini | SZ | thành viên LHQ | đã có hub | /eswatini/ |
Mỹ 35 đã có · 0 khác loại · 0 còn thiếu · 35
| Tên Việt | Slug | ISO | LHQ | Trạng thái | URL |
|---|---|---|---|---|---|
| Hoa Kỳ | hoaky | US | thành viên LHQ | đã có hub | /hoaky/ |
| Canada | canada | CA | thành viên LHQ | đã có hub | /canada/ |
| México | mexico | MX | thành viên LHQ | đã có hub | /mexico/ |
| Brasil | brazil | BR | thành viên LHQ | đã có hub | /brazil/ |
| Argentina | argentina | AR | thành viên LHQ | đã có hub | /argentina/ |
| Chile | chile | CL | thành viên LHQ | đã có hub | /chile/ |
| Colombia | colombia | CO | thành viên LHQ | đã có hub | /colombia/ |
| Peru | peru | PE | thành viên LHQ | đã có hub | /peru/ |
| Venezuela | venezuela | VE | thành viên LHQ | đã có hub | /venezuela/ |
| Ecuador | ecuador | EC | thành viên LHQ | đã có hub | /ecuador/ |
| Bolivia | bolivia | BO | thành viên LHQ | đã có hub | /bolivia/ |
| Paraguay | paraguay | PY | thành viên LHQ | đã có hub | /paraguay/ |
| Uruguay | uruguay | UY | thành viên LHQ | đã có hub | /uruguay/ |
| Guyana | guyana | GY | thành viên LHQ | đã có hub | /guyana/ |
| Suriname | suriname | SR | thành viên LHQ | đã có hub | /suriname/ |
| Panama | panama | PA | thành viên LHQ | đã có hub | /panama/ |
| Costa Rica | costarica | CR | thành viên LHQ | đã có hub | /costarica/ |
| Guatemala | guatemala | GT | thành viên LHQ | đã có hub | /guatemala/ |
| Honduras | honduras | HN | thành viên LHQ | đã có hub | /honduras/ |
| El Salvador | elsalvador | SV | thành viên LHQ | đã có hub | /elsalvador/ |
| Nicaragua | nicaragua | NI | thành viên LHQ | đã có hub | /nicaragua/ |
| Belize | belize | BZ | thành viên LHQ | đã có hub | /belize/ |
| Cuba | cuba | CU | thành viên LHQ | đã có hub | /cuba/ |
| Jamaica | jamaica | JM | thành viên LHQ | đã có hub | /jamaica/ |
| Haiti | haiti | HT | thành viên LHQ | đã có hub | /haiti/ |
| Cộng hòa Dominicana | dominicana | DO | thành viên LHQ | đã có hub | /dominicana/ |
| Trinidad và Tobago | trinidad | TT | thành viên LHQ | đã có hub | /trinidad/ |
| Bahamas | bahamas | BS | thành viên LHQ | đã có hub | /bahamas/ |
| Barbados | barbados | BB | thành viên LHQ | đã có hub | /barbados/ |
| Saint Lucia | saintlucia | LC | thành viên LHQ | đã có hub | /saintlucia/ |
| Grenada | grenada | GD | thành viên LHQ | đã có hub | /grenada/ |
| Saint Vincent và Grenadines | saintvincent | VC | thành viên LHQ | đã có hub | /saintvincent/ |
| Antigua và Barbuda | antigua | AG | thành viên LHQ | đã có hub | /antigua/ |
| Dominica | dominica | DM | thành viên LHQ | đã có hub | /dominica/ |
| Saint Kitts và Nevis | saintkitts | KN | thành viên LHQ | đã có hub | /saintkitts/ |
châu Đại Dương 14 đã có · 0 khác loại · 0 còn thiếu · 14
| Tên Việt | Slug | ISO | LHQ | Trạng thái | URL |
|---|---|---|---|---|---|
| Úc | australia | AU | thành viên LHQ | đã có hub | /australia/ |
| New Zealand | niuzilan | NZ | thành viên LHQ | đã có hub | /niuzilan/ |
| Papua New Guinea | papuanewguinea | PG | thành viên LHQ | đã có hub | /papuanewguinea/ |
| Fiji | fiji | FJ | thành viên LHQ | đã có hub | /fiji/ |
| Quần đảo Solomon | solomon | SB | thành viên LHQ | đã có hub | /solomon/ |
| Vanuatu | vanuatu | VU | thành viên LHQ | đã có hub | /vanuatu/ |
| Samoa | samoa | WS | thành viên LHQ | đã có hub | /samoa/ |
| Tonga | tonga | TO | thành viên LHQ | đã có hub | /tonga/ |
| Kiribati | kiribati | KI | thành viên LHQ | đã có hub | /kiribati/ |
| Micronesia | micronesia | FM | thành viên LHQ | đã có hub | /micronesia/ |
| Quần đảo Marshall | marshall | MH | thành viên LHQ | đã có hub | /marshall/ |
| Palau | palau | PW | thành viên LHQ | đã có hub | /palau/ |
| Nauru | nauru | NR | thành viên LHQ | đã có hub | /nauru/ |
| Tuvalu | tuvalu | TV | thành viên LHQ | đã có hub | /tuvalu/ |
Việt Nam trên Wikivoyage
Xong. Khóa 31/08/2026: 0 bài Wikivoyage còn thiếu, mọi bài đã có đều trong band ⅓–⅔.
Quét hai bản Wikivoyage vì chúng không trùng nhau:
en.wikivoyage.org (đệ quy Category:Vietnam —
93 bài, đã kiểm chéo ba cách) và
vi.wikivoyage.org (đệ quy Thể loại:Việt Nam —
59 bài không có bản EN: tỉnh, vườn quốc gia, khu du lịch) —
tổng 152 điểm đến từ Wikivoyage. Redirect (Mekong Delta, Quang Nam, Tuy Hòa,
Sa Đéc, Hieu Waterfall…) không tính là bài.
Ngoài Wikivoyage, cộng thêm 16 điểm đến nổi tiếng tự biên tập (không dịch từ nguồn nào) —
xem nhóm cuối cùng dưới đây. Tổng cộng 168 trang liên quan Việt Nam đang theo dõi trên báo cáo này.
- 168tổng điểm đến
- 138đã có, đạt band
- 30gộp vào bài khác
- 0chưa có trang
Tải bảng: CSV · Excel (sheet EN_Wikivoyage + VI_only) · còn thiếu ~42.600 từ tiếng Việt.
Danh sách đã xong (138 trang)
Mọi bài đã có trang trên site, kèm số từ bản gốc tiếng Anh (nếu dịch từ Wikivoyage EN) và số từ bản tiếng Việt hiện tại.
| # | Tên | Slug | Nguồn | Từ bản gốc tiếng Anh | Từ bản tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vietnam | /vietnam/ | Wikivoyage EN | 24321 | 8.363 |
| 2 | Quy Nhon | /quynhon/ | Wikivoyage EN | 20648 | 6.946 |
| 3 | Ho Chi Minh City | /hochiminh/ | Wikivoyage EN | 19248 | 6.485 |
| 4 | Hanoi | /hanoi/ | Wikivoyage EN | 17928 | 6.357 |
| 5 | Da Nang | /danang/ | Wikivoyage EN | 11118 | 3.915 |
| 6 | Nha Trang | /nhatrang/ | Wikivoyage EN | 9423 | 5.045 |
| 7 | Hoi An | /hoian/ | Wikivoyage EN | 7969 | 3.408 |
| 8 | Hue | /hue/ | Wikivoyage EN | 7435 | 2.831 |
| 9 | Sa Pa | /sapa/ | Wikivoyage EN | 7145 | 2.401 |
| 10 | Can Tho | /cantho/ | Wikivoyage EN | 5560 | 2.166 |
| 11 | Phu Quoc | /phuquoc/ | Wikivoyage EN | 5434 | 2.240 |
| 12 | Cat Tien National Park | /cattien/ | Wikivoyage EN | 5433 | 3.454 |
| 13 | Vung Tau | /vungtau/ | Wikivoyage EN | 4922 | 2.138 |
| 14 | Mui Ne | /muine/ | Wikivoyage EN | 4863 | 1.844 |
| 15 | Con Dao | /condao/ | Wikivoyage EN | 4459 | 1.910 |
| 16 | Ninh Binh | /ninhbinh/ | Wikivoyage EN | 4180 | 2.372 |
| 17 | Da Lat | /dalat/ | Wikivoyage EN | 4031 | 1.810 |
| 18 | Cat Ba | /catba/ | Wikivoyage EN | 3124 | 1.215 |
| 19 | Dong Van Karst Plateau Geopark | /dongvan/ | Wikivoyage EN | 2918 | 2.315 |
| 20 | Phong Nha-Ke Bang | /phongnha/ | Wikivoyage EN | 2677 | 1.411 |
| 21 | Cuc Phuong National Park | /cucphuong/ | Wikivoyage EN | 2569 | 2.674 |
| 22 | Southern Vietnam | /miennam/ | Wikivoyage EN | 2175 | 2.472 |
| 23 | Chàm Islands | /culaocham/ | Wikivoyage EN | 2124 | 1.883 |
| 24 | Quảng Ngãi | /quangngai/ | Wikivoyage EN | 2072 | 3.274 |
| 25 | Dong Hoi | /donghoi/ | Wikivoyage EN | 2047 | 2.333 |
| 26 | Quan Lạn | /quanlan/ | Wikivoyage EN | 2021 | 2.666 |
| 27 | Bac Ha | /bacha/ | Wikivoyage EN | 1917 | 2.116 |
| 28 | Buon Ma Thuot | /buonmathuot/ | Wikivoyage EN | 1838 | 2.209 |
| 29 | Ha Tien | /hatien/ | Wikivoyage EN | 1824 | 2.143 |
| 30 | DMZ (Vietnam) | /dmz/ | Wikivoyage EN | 1813 | 1.726 |
| 31 | Tây Ninh | /tayninh/ | Wikivoyage EN | 1767 | 2.738 |
| 32 | My Son | /myson/ | Wikivoyage EN | 1605 | 1.944 |
| 33 | Cao Bang | /caobang/ | Wikivoyage EN | 1585 | 2.763 |
| 34 | Haiphong | /haiphong/ | Wikivoyage EN | 1444 | 2.492 |
| 35 | Lăng Cô | /langco/ | Wikivoyage EN | 1434 | 2.287 |
| 36 | Chau Doc | /chaudoc/ | Wikivoyage EN | 1394 | 2.328 |
| 37 | Kon Tum | /kontum/ | Wikivoyage EN | 1343 | 1.809 |
| 38 | Tan Son Nhat International Airport | /tansonnhat/ | Wikivoyage EN | 1330 | 1.441 |
| 39 | Ha Long Bay | /halong/ | Wikivoyage EN | 1329 | 1.965 |
| 40 | Dien Bien Phu | /dienbienphu/ | Wikivoyage EN | 1148 | 2.807 |
| 41 | Lao Cai | /laocai/ | Wikivoyage EN | 1137 | 2.502 |
| 42 | Ben Tre | /bentre/ | Wikivoyage EN | 1092 | 2.094 |
| 43 | Cu Chi | /cuchi/ | Wikivoyage EN | 1040 | 2.574 |
| 44 | Northern Vietnam | /mienbac/ | Wikivoyage EN | 1034 | 2.083 |
| 45 | Ba Be National Park | /babe/ | Wikivoyage EN | 1021 | 2.035 |
| 46 | Hồ Tràm | /hotram/ | Wikivoyage EN | 853 | 2.028 |
| 47 | Central Coast (Vietnam) | /mientrung/ | Wikivoyage EN | 797 | 1.916 |
| 48 | Phan Rang–Tháp Chàm | /phanrang/ | Wikivoyage EN | 795 | 2.622 |
| 49 | Cai Rong | /cairong/ | Wikivoyage EN | 791 | 2.508 |
| 50 | Phan Thiet | /phanthiet/ | Wikivoyage EN | 789 | 2.709 |
| 51 | Ca Mau | /camau/ | Wikivoyage EN | 773 | 2.844 |
| 52 | Rach Gia | /rachgia/ | Wikivoyage EN | 718 | 1.852 |
| 53 | Tam Kỳ | /tamky/ | Wikivoyage EN | 715 | 2.542 |
| 54 | Vinh Long | /vinhlong/ | Wikivoyage EN | 704 | 3.055 |
| 55 | Bach Ma National Park | /bachma/ | Wikivoyage EN | 694 | 2.284 |
| 56 | Co Loa | /coloa/ | Wikivoyage EN | 683 | 3.189 |
| 57 | Pleiku | /pleiku/ | Wikivoyage EN | 678 | 1.828 |
| 58 | Central Highlands (Vietnam) | /taynguyen/ | Wikivoyage EN | 658 | 1.859 |
| 59 | My Tho | /mytho/ | Wikivoyage EN | 650 | 1.936 |
| 60 | Ha Giang | /hagiang/ | Wikivoyage EN | 627 | 2.777 |
| 61 | Ban Gioc Waterfall | /bangioc/ | Wikivoyage EN | 625 | 2.154 |
| 62 | Thanh Hoa | /thanhhoa/ | Wikivoyage EN | 618 | 3.520 |
| 63 | Dong Ha | /dongha/ | Wikivoyage EN | 604 | 2.933 |
| 64 | Y Ty | /yty/ | Wikivoyage EN | 598 | 3.384 |
| 65 | Vinh | /vinh/ | Wikivoyage EN | 560 | 1.824 |
| 66 | Soc Trang | /soctrang/ | Wikivoyage EN | 539 | 3.240 |
| 67 | Bai Tu Long Bay | /baitulong/ | Wikivoyage EN | 505 | 1.960 |
| 68 | Xuan Thuy National Park | /xuanthuy/ | Wikivoyage EN | 496 | 2.056 |
| 69 | Thái Nguyên | /thainguyen/ | Wikivoyage EN | 431 | 3.347 |
| 70 | Pu Luong | /puluong/ | Wikivoyage EN | 429 | 2.617 |
| 71 | Long Xuyen | /longxuyen/ | Wikivoyage EN | 417 | 2.961 |
| 72 | Diving in Vietnam | /lanbien/ | Wikivoyage EN | 393 | 1.481 |
| 73 | Gia Nghia | /gianghia/ | Wikivoyage EN | 388 | 2.882 |
| 74 | Tuan Chau Island | /tuanchau/ | Wikivoyage EN | 362 | 3.036 |
| 75 | Khe Sanh | /khesanh/ | Wikivoyage EN | 361 | 3.209 |
| 76 | Mong Cai | /mongcai/ | Wikivoyage EN | 345 | 3.255 |
| 77 | Co To Island | /coto/ | Wikivoyage EN | 327 | 3.071 |
| 78 | Lý Sơn | /lyson/ | Wikivoyage EN | 324 | 3.579 |
| 79 | Ca Na | /cana/ | Wikivoyage EN | 323 | 3.554 |
| 80 | Cam Pha | /campha/ | Wikivoyage EN | 257 | 3.643 |
| 81 | Tra Vinh | /travinh/ | Wikivoyage EN | 257 | 3.573 |
| 82 | Bao Loc | /baoloc/ | Wikivoyage EN | 219 | 2.560 |
| 83 | Bắc Ninh | /bacninh/ | Wikivoyage VI | 0 | 4.086 |
| 84 | Bắc Trung Bộ | /bactrungbo/ | Wikivoyage VI | 0 | 3.948 |
| 85 | Cao Lãnh | /caolanh/ | Wikivoyage VI | 0 | 3.443 |
| 86 | Công viên Văn hoá Đầm Sen | /damsen/ | Wikivoyage VI | 0 | 2.578 |
| 87 | Cần Giờ | /cangio/ | Wikivoyage VI | 0 | 3.299 |
| 88 | Cửa Lò | /cualo/ | Wikivoyage VI | 0 | 3.131 |
| 89 | Duyên Hải Nam Trung Bộ | /namtrungbo/ | Wikivoyage VI | 0 | 3.961 |
| 90 | Gia Lai | /gialai/ | Wikivoyage VI | 0 | 4.339 |
| 91 | Hà Tĩnh | /hatinh/ | Wikivoyage VI | 0 | 3.734 |
| 92 | Hưng Yên | /hungyen/ | Wikivoyage VI | 0 | 4.796 |
| 93 | Khu du lịch Văn hóa Suối Tiên | /suoitien/ | Wikivoyage VI | 0 | 2.647 |
| 94 | Khánh Hòa | /khanhhoa/ | Wikivoyage VI | 0 | 4.477 |
| 95 | Lai Châu | /laichau/ | Wikivoyage VI | 0 | 4.212 |
| 96 | Lâm Đồng | /lamdong/ | Wikivoyage VI | 0 | 4.038 |
| 97 | Lạng Sơn | /langson/ | Wikivoyage VI | 0 | 4.318 |
| 98 | Nghệ An | /nghean/ | Wikivoyage VI | 0 | 3.845 |
| 99 | Ninh Chữ | /ninhchu/ | Wikivoyage VI | 0 | 3.091 |
| 100 | Phú Thọ | /phutho/ | Wikivoyage VI | 0 | 4.591 |
| 101 | Quảng Ninh | /quangninh/ | Wikivoyage VI | 0 | 4.396 |
| 102 | Quảng Trị | /quangtri/ | Wikivoyage VI | 0 | 4.717 |
| 103 | Sa Đéc | /sadec/ | Wikivoyage VI | 0 | 3.321 |
| 104 | Sân bay quốc tế Cam Ranh | /camranh/ | Wikivoyage VI | 0 | 2.209 |
| 105 | Sơn La | /sonla/ | Wikivoyage VI | 0 | 3.784 |
| 106 | Sầm Sơn | /samson/ | Wikivoyage VI | 0 | 3.105 |
| 107 | Thành phố Bạc Liêu | /baclieu/ | Wikivoyage VI | 0 | 3.443 |
| 108 | Tuy Hòa | /tuyhoa/ | Wikivoyage VI | 0 | 3.547 |
| 109 | Tuyên Quang | /tuyenquang/ | Wikivoyage VI | 0 | 4.354 |
| 110 | Tây Bắc Bộ | /taybacbo/ | Wikivoyage VI | 0 | 4.295 |
| 111 | Vinpearl Land | /vinwonders/ | Wikivoyage VI | 0 | 3.041 |
| 112 | Vườn quốc gia Bidoup Núi Bà | /bidoup/ | Wikivoyage VI | 0 | 2.675 |
| 113 | Vườn quốc gia Bù Gia Mập | /bugiamap/ | Wikivoyage VI | 0 | 2.838 |
| 114 | Vườn quốc gia Mũi Cà Mau | /muicamau/ | Wikivoyage VI | 0 | 2.763 |
| 115 | Vườn quốc gia Núi Chúa | /nuichua/ | Wikivoyage VI | 0 | 2.670 |
| 116 | Vườn quốc gia U Minh Thượng | /uminhthuong/ | Wikivoyage VI | 0 | 2.795 |
| 117 | Điện Biên | /dienbien/ | Wikivoyage VI | 0 | 3.746 |
| 118 | Đông Bắc Bộ | /dongbacbo/ | Wikivoyage VI | 0 | 4.227 |
| 119 | Đông Nam Bộ | /dongnambo/ | Wikivoyage VI | 0 | 4.263 |
| 120 | Đắk Lắk | /daklak/ | Wikivoyage VI | 0 | 4.120 |
| 121 | Đồng Nai | /dongnai/ | Wikivoyage VI | 0 | 4.925 |
| 122 | Đồng bằng sông Cửu Long | /mientay/ | Wikivoyage VI | 0 | 4.052 |
| 123 | Làng cổ Đường Lâm | /duonglam/ | Tự biên tập | — | 2.888 |
| 124 | Chùa Hương (Hương Sơn) | /chuahuong/ | Tự biên tập | — | 2.985 |
| 125 | Vườn quốc gia Ba Vì | /bavi/ | Tự biên tập | — | 3.123 |
| 126 | Mù Cang Chải | /mucangchai/ | Tự biên tập | — | 2.591 |
| 127 | Mai Châu | /maichau/ | Tự biên tập | — | 2.576 |
| 128 | Mộc Châu | /mocchau/ | Tự biên tập | — | 2.717 |
| 129 | Chùa Tam Chúc | /tamchuc/ | Tự biên tập | — | 1.899 |
| 130 | Đền Hùng | /denhung/ | Tự biên tập | — | 1.910 |
| 131 | Yên Tử | /yentu/ | Tự biên tập | — | 2.458 |
| 132 | Côn Sơn – Kiếp Bạc | /consonkiepbac/ | Tự biên tập | — | 2.242 |
| 133 | Măng Đen | /mangden/ | Tự biên tập | — | 3.478 |
| 134 | Vườn quốc gia Tà Đùng | /tadung/ | Tự biên tập | — | 3.360 |
| 135 | Vườn quốc gia Tràm Chim | /tramchim/ | Tự biên tập | — | 3.124 |
| 136 | Quần đảo Nam Du | /namdu/ | Tự biên tập | — | 2.394 |
| 137 | An Giang (tỉnh mới, sáp nhập Kiên Giang) | /angiang/ | Tự biên tập | — | 3.377 |
| 138 | Đồng Tháp (tỉnh mới, sáp nhập Tiền Giang) | /dongthap/ | Tự biên tập | — | 2.763 |
EN Wikivoyage · đã có trang, đạt band 82 bài
| Bài Wikivoyage | Nguồn | type | Trực thuộc | Từ EN | Từ VI | Sàn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vietnam · /vietnam/ | EN | country | Vietnam | 24321 | 8.363 | 8107 | ĐẠT |
| Quy Nhon · /quynhon/ | EN | city | Central Coast (Vietnam) | 20648 | 6.946 | 6883 | ĐẠT |
| Ho Chi Minh City · /hochiminh/ | EN | bigcity | Southern Vietnam | 19248 | 6.485 | 6416 | ĐẠT |
| Hanoi · /hanoi/ | EN | bigcity | Northern Vietnam | 17928 | 6.357 | 5976 | ĐẠT |
| Da Nang · /danang/ | EN | city | Central Coast (Vietnam) | 11118 | 3.915 | 3706 | ĐẠT |
| Nha Trang · /nhatrang/ | EN | city | Central Coast (Vietnam) | 9423 | 5.045 | 3141 | ĐẠT |
| Hoi An · /hoian/ | EN | city | Da Nang | 7969 | 3.408 | 2657 | ĐẠT |
| Hue · /hue/ | EN | city | Central Coast (Vietnam) | 7435 | 2.831 | 2479 | ĐẠT |
| Sa Pa · /sapa/ | EN | city | Lao Cai | 7145 | 2.401 | 2382 | ĐẠT |
| Can Tho · /cantho/ | EN | city | Southern Vietnam | 5560 | 2.166 | 1854 | ĐẠT |
| Phu Quoc · /phuquoc/ | EN | other | Southern Vietnam | 5434 | 2.240 | 1812 | ĐẠT |
| Cat Tien National Park · /cattien/ | EN | park | Southern Vietnam | 5433 | 3.454 | 1811 | ĐẠT |
| Vung Tau · /vungtau/ | EN | city | Southern Vietnam | 4922 | 2.138 | 1800 | ĐẠT |
| Mui Ne · /muine/ | EN | city | Southern Vietnam | 4863 | 1.844 | 1800 | ĐẠT |
| Con Dao · /condao/ | EN | other | Ho Chi Minh City | 4459 | 1.910 | 1487 | ĐẠT |
| Ninh Binh · /ninhbinh/ | EN | city | Northern Vietnam | 4180 | 2.372 | 1800 | ĐẠT |
| Da Lat · /dalat/ | EN | city | Central Highlands (Vietnam) | 4031 | 1.810 | 1800 | ĐẠT |
| Cat Ba · /catba/ | EN | other | Ha Long Bay | 3124 | 1.215 | 1200 | ĐẠT |
| Dong Van Karst Plateau Geopark · /dongvan/ | EN | park | Northern Vietnam | 2918 | 2.315 | 1200 | ĐẠT |
| Phong Nha-Ke Bang · /phongnha/ | EN | park | Central Coast (Vietnam) | 2677 | 1.411 | 1200 | ĐẠT |
| Cuc Phuong National Park · /cucphuong/ | EN | park | Ninh Binh | 2569 | 2.674 | 1200 | ĐẠT |
| Southern Vietnam · /miennam/ | EN | region | Vietnam | 2175 | 2.472 | 1800 | ĐẠT |
| Chàm Islands · /culaocham/ | EN | park | Da Nang | 2124 | 1.883 | 1200 | ĐẠT |
| Quảng Ngãi · /quangngai/ | EN | city | Central Coast (Vietnam) | 2072 | 3.274 | 1800 | ĐẠT |
| Dong Hoi · /donghoi/ | EN | city | Central Coast (Vietnam) | 2047 | 2.333 | 1800 | ĐẠT |
| Quan Lạn · /quanlan/ | EN | city | Ha Long Bay | 2021 | 2.666 | 1800 | ĐẠT |
| Bac Ha · /bacha/ | EN | city | Lao Cai | 1917 | 2.116 | 1800 | ĐẠT |
| Buon Ma Thuot · /buonmathuot/ | EN | city | Central Highlands (Vietnam) | 1838 | 2.209 | 1800 | ĐẠT |
| Ha Tien · /hatien/ | EN | city | Southern Vietnam | 1824 | 2.143 | 1800 | ĐẠT |
| DMZ (Vietnam) · /dmz/ | EN | other | Central Coast (Vietnam) | 1813 | 1.726 | 1200 | ĐẠT |
| Tây Ninh · /tayninh/ | EN | city | Southern Vietnam | 1767 | 2.738 | 1800 | ĐẠT |
| My Son · /myson/ | EN | park | Da Nang | 1605 | 1.944 | 1200 | ĐẠT |
| Cao Bang · /caobang/ | EN | city | Northern Vietnam | 1585 | 2.763 | 1800 | ĐẠT |
| Haiphong · /haiphong/ | EN | city | Northern Vietnam | 1444 | 2.492 | 1800 | ĐẠT |
| Lăng Cô · /langco/ | EN | city | Hue | 1434 | 2.287 | 1800 | ĐẠT |
| Chau Doc · /chaudoc/ | EN | city | Southern Vietnam | 1394 | 2.328 | 1800 | ĐẠT |
| Kon Tum · /kontum/ | EN | city | Central Highlands (Vietnam) | 1343 | 1.809 | 1800 | ĐẠT |
| Tan Son Nhat International Airport · /tansonnhat/ | EN | airport | Ho Chi Minh City | 1330 | 1.441 | 1000 | ĐẠT |
| Ha Long Bay · /halong/ | EN | other | Northern Vietnam | 1329 | 1.965 | 1200 | ĐẠT |
| Dien Bien Phu · /dienbienphu/ | EN | city | Northern Vietnam | 1148 | 2.807 | 1800 | ĐẠT |
| Lao Cai · /laocai/ | EN | city | Northern Vietnam | 1137 | 2.502 | 1800 | ĐẠT |
| Ben Tre · /bentre/ | EN | city | Southern Vietnam | 1092 | 2.094 | 1800 | ĐẠT |
| Cu Chi · /cuchi/ | EN | city | Ho Chi Minh City | 1040 | 2.574 | 1800 | ĐẠT |
| Northern Vietnam · /mienbac/ | EN | region | Vietnam | 1034 | 2.083 | 1800 | ĐẠT |
| Ba Be National Park · /babe/ | EN | park | Northern Vietnam | 1021 | 2.035 | 1200 | ĐẠT |
| Hồ Tràm · /hotram/ | EN | other | Ho Chi Minh City | 853 | 2.028 | 1200 | ĐẠT |
| Central Coast (Vietnam) · /mientrung/ | EN | region | Vietnam | 797 | 1.916 | 1800 | ĐẠT |
| Phan Rang–Tháp Chàm · /phanrang/ | EN | city | Southern Vietnam | 795 | 2.622 | 1800 | ĐẠT |
| Cai Rong · /cairong/ | EN | city | Ha Long Bay | 791 | 2.508 | 1800 | ĐẠT |
| Phan Thiet · /phanthiet/ | EN | city | Southern Vietnam | 789 | 2.709 | 1800 | ĐẠT |
| Ca Mau · /camau/ | EN | city | Southern Vietnam | 773 | 2.844 | 1800 | ĐẠT |
| Rach Gia · /rachgia/ | EN | city | Southern Vietnam | 718 | 1.852 | 1800 | ĐẠT |
| Tam Kỳ · /tamky/ | EN | city | Central Coast (Vietnam) | 715 | 2.542 | 1800 | ĐẠT |
| Vinh Long · /vinhlong/ | EN | city | Southern Vietnam | 704 | 3.055 | 1800 | ĐẠT |
| Bach Ma National Park · /bachma/ | EN | park | Hue | 694 | 2.284 | 1200 | ĐẠT |
| Co Loa · /coloa/ | EN | city | Hanoi | 683 | 3.189 | 1800 | ĐẠT |
| Pleiku · /pleiku/ | EN | city | Central Highlands (Vietnam) | 678 | 1.828 | 1800 | ĐẠT |
| Central Highlands (Vietnam) · /taynguyen/ | EN | region | Vietnam | 658 | 1.859 | 1800 | ĐẠT |
| My Tho · /mytho/ | EN | city | Southern Vietnam | 650 | 1.936 | 1800 | ĐẠT |
| Ha Giang · /hagiang/ | EN | city | Northern Vietnam | 627 | 2.777 | 1800 | ĐẠT |
| Ban Gioc Waterfall · /bangioc/ | EN | park | Northern Vietnam | 625 | 2.154 | 1200 | ĐẠT |
| Thanh Hoa · /thanhhoa/ | EN | city | Central Coast (Vietnam) | 618 | 3.520 | 1800 | ĐẠT |
| Dong Ha · /dongha/ | EN | city | Central Coast (Vietnam) | 604 | 2.933 | 1800 | ĐẠT |
| Y Ty · /yty/ | EN | city | Northern Vietnam | 598 | 3.384 | 1800 | ĐẠT |
| Vinh · /vinh/ | EN | city | Central Coast (Vietnam) | 560 | 1.824 | 1800 | ĐẠT |
| Soc Trang · /soctrang/ | EN | city | Southern Vietnam | 539 | 3.240 | 1800 | ĐẠT |
| Bai Tu Long Bay · /baitulong/ | EN | park | Northern Vietnam | 505 | 1.960 | 1200 | ĐẠT |
| Xuan Thuy National Park · /xuanthuy/ | EN | park | Ninh Binh | 496 | 2.056 | 1200 | ĐẠT |
| Thái Nguyên · /thainguyen/ | EN | city | Northern Vietnam | 431 | 3.347 | 1800 | ĐẠT |
| Pu Luong · /puluong/ | EN | other | Northern Vietnam | 429 | 2.617 | 1200 | ĐẠT |
| Long Xuyen · /longxuyen/ | EN | city | Southern Vietnam | 417 | 2.961 | 1800 | ĐẠT |
| Diving in Vietnam · /lanbien/ | EN | diveguide | Vietnam | 393 | 1.481 | 1200 | ĐẠT |
| Gia Nghia · /gianghia/ | EN | city | Central Highlands (Vietnam) | 388 | 2.882 | 1800 | ĐẠT |
| Tuan Chau Island · /tuanchau/ | EN | city | Northern Vietnam | 362 | 3.036 | 1800 | ĐẠT |
| Khe Sanh · /khesanh/ | EN | city | Central Coast (Vietnam) | 361 | 3.209 | 1800 | ĐẠT |
| Mong Cai · /mongcai/ | EN | city | Northern Vietnam | 345 | 3.255 | 1800 | ĐẠT |
| Co To Island · /coto/ | EN | city | Northern Vietnam | 327 | 3.071 | 1800 | ĐẠT |
| Lý Sơn · /lyson/ | EN | city | Central Coast (Vietnam) | 324 | 3.579 | 1800 | ĐẠT |
| Ca Na · /cana/ | EN | city | Southern Vietnam | 323 | 3.554 | 1800 | ĐẠT |
| Cam Pha · /campha/ | EN | city | Northern Vietnam | 257 | 3.643 | 1800 | ĐẠT |
| Tra Vinh · /travinh/ | EN | city | Southern Vietnam | 257 | 3.573 | 1800 | ĐẠT |
| Bao Loc · /baoloc/ | EN | city | Central Highlands (Vietnam) | 219 | 2.560 | 1800 | ĐẠT |
EN Wikivoyage · chưa có trang 0 bài
| Bài Wikivoyage | Nguồn | type | Trực thuộc | Từ EN | Từ VI | Sàn | Trạng thái |
|---|
VI Wikivoyage · đã có trang, đạt band 40 bài
| Bài Wikivoyage | Nguồn | type | Trực thuộc | Từ EN | Từ VI | Sàn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bắc Ninh · /bacninh/ | VI | region | Bắc Bộ | 0 | 4.086 | 1800 | ĐẠT |
| Bắc Trung Bộ · /bactrungbo/ | VI | region | Trung Bộ | 0 | 3.948 | 1800 | ĐẠT |
| Cao Lãnh · /caolanh/ | VI | city | Đồng Tháp | 0 | 3.443 | 1800 | ĐẠT |
| Công viên Văn hoá Đầm Sen · /damsen/ | VI | other | Thành phố Hồ Chí Minh | 0 | 2.578 | 1200 | ĐẠT |
| Cần Giờ · /cangio/ | VI | city | Thành phố Hồ Chí Minh | 0 | 3.299 | 1800 | ĐẠT |
| Cửa Lò · /cualo/ | VI | city | Nghệ An | 0 | 3.131 | 1800 | ĐẠT |
| Duyên Hải Nam Trung Bộ · /namtrungbo/ | VI | region | Trung Bộ | 0 | 3.961 | 1800 | ĐẠT |
| Gia Lai · /gialai/ | VI | region | Tây Nguyên | 0 | 4.339 | 1800 | ĐẠT |
| Hà Tĩnh · /hatinh/ | VI | region | Trung Bộ | 0 | 3.734 | 1800 | ĐẠT |
| Hưng Yên · /hungyen/ | VI | region | Bắc Bộ | 0 | 4.796 | 1800 | ĐẠT |
| Khu du lịch Văn hóa Suối Tiên · /suoitien/ | VI | other | Thành phố Hồ Chí Minh | 0 | 2.647 | 1200 | ĐẠT |
| Khánh Hòa · /khanhhoa/ | VI | region | Trung Bộ | 0 | 4.477 | 1800 | ĐẠT |
| Lai Châu · /laichau/ | VI | region | Bắc Bộ | 0 | 4.212 | 1800 | ĐẠT |
| Lâm Đồng · /lamdong/ | VI | region | Tây Nguyên | 0 | 4.038 | 1800 | ĐẠT |
| Lạng Sơn · /langson/ | VI | region | Bắc Bộ | 0 | 4.318 | 1800 | ĐẠT |
| Nghệ An · /nghean/ | VI | region | Trung Bộ | 0 | 3.845 | 1800 | ĐẠT |
| Ninh Chữ · /ninhchu/ | VI | city | Khánh Hòa | 0 | 3.091 | 1800 | ĐẠT |
| Phú Thọ · /phutho/ | VI | region | Bắc Bộ | 0 | 4.591 | 1800 | ĐẠT |
| Quảng Ninh · /quangninh/ | VI | region | Bắc Bộ | 0 | 4.396 | 1800 | ĐẠT |
| Quảng Trị · /quangtri/ | VI | region | Trung Bộ | 0 | 4.717 | 1800 | ĐẠT |
| Sa Đéc · /sadec/ | VI | city | Đồng Tháp | 0 | 3.321 | 1800 | ĐẠT |
| Sân bay quốc tế Cam Ranh · /camranh/ | VI | airport | Khánh Hòa | 0 | 2.209 | 1000 | ĐẠT |
| Sơn La · /sonla/ | VI | region | Bắc Bộ | 0 | 3.784 | 1800 | ĐẠT |
| Sầm Sơn · /samson/ | VI | city | Thanh Hóa | 0 | 3.105 | 1800 | ĐẠT |
| Thành phố Bạc Liêu · /baclieu/ | VI | city | Nam Bộ | 0 | 3.443 | 1800 | ĐẠT |
| Tuy Hòa · /tuyhoa/ | VI | city | Đắk Lắk | 0 | 3.547 | 1800 | ĐẠT |
| Tuyên Quang · /tuyenquang/ | VI | region | Bắc Bộ | 0 | 4.354 | 1800 | ĐẠT |
| Tây Bắc Bộ · /taybacbo/ | VI | region | Bắc Bộ | 0 | 4.295 | 1800 | ĐẠT |
| Vinpearl Land · /vinwonders/ | VI | other | Khánh Hòa | 0 | 3.041 | 1200 | ĐẠT |
| Vườn quốc gia Bidoup Núi Bà · /bidoup/ | VI | park | Tây Nguyên | 0 | 2.675 | 1200 | ĐẠT |
| Vườn quốc gia Bù Gia Mập · /bugiamap/ | VI | park | Nam Bộ | 0 | 2.838 | 1200 | ĐẠT |
| Vườn quốc gia Mũi Cà Mau · /muicamau/ | VI | park | Nam Bộ | 0 | 2.763 | 1200 | ĐẠT |
| Vườn quốc gia Núi Chúa · /nuichua/ | VI | park | Khánh Hòa | 0 | 2.670 | 1200 | ĐẠT |
| Vườn quốc gia U Minh Thượng · /uminhthuong/ | VI | park | Nam Bộ | 0 | 2.795 | 1200 | ĐẠT |
| Điện Biên · /dienbien/ | VI | region | Bắc Bộ | 0 | 3.746 | 1800 | ĐẠT |
| Đông Bắc Bộ · /dongbacbo/ | VI | region | Bắc Bộ | 0 | 4.227 | 1800 | ĐẠT |
| Đông Nam Bộ · /dongnambo/ | VI | region | Nam Bộ | 0 | 4.263 | 1800 | ĐẠT |
| Đắk Lắk · /daklak/ | VI | region | Tây Nguyên | 0 | 4.120 | 1800 | ĐẠT |
| Đồng Nai · /dongnai/ | VI | region | Nam Bộ | 0 | 4.925 | 1800 | ĐẠT |
| Đồng bằng sông Cửu Long · /mientay/ | VI | region | Nam Bộ | 0 | 4.052 | 1800 | ĐẠT |
VI Wikivoyage · chưa có trang 0 bài
| Bài Wikivoyage | Nguồn | type | Trực thuộc | Từ EN | Từ VI | Sàn | Trạng thái |
|---|
Cố ý gộp vào bài khác (không tách trang) 30 bài
| Bài Wikivoyage | Nguồn | type | Trực thuộc | Từ EN | Từ VI | Sàn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Halong | EN | city | Ha Long Bay | 1359 | — | 1800 | GỘP VÀO BÀI KHÁC |
| Na Meo | EN | city | Thanh Hoa | 1227 | — | 1800 | GỘP VÀO BÀI KHÁC |
| Giao Xuân | EN | city | Ninh Binh | 849 | — | 1800 | GỘP VÀO BÀI KHÁC |
| Ba Quáng Grass Hill | EN | other | Cao Bang | 785 | — | 1200 | GỘP VÀO BÀI KHÁC |
| Cai Be | EN | city | Southern Vietnam | 461 | — | 1800 | GỘP VÀO BÀI KHÁC |
| Thac Mo | EN | city | Central Highlands (Vietnam) | 392 | — | 1800 | GỘP VÀO BÀI KHÁC |
| Cua Ong | EN | city | Ha Long Bay | 359 | — | 1800 | GỘP VÀO BÀI KHÁC |
| Dong Dang | EN | city | Northern Vietnam | 264 | — | 1800 | GỘP VÀO BÀI KHÁC |
| Khâm Đức | EN | city | Central Highlands (Vietnam) | 228 | — | 1800 | GỘP VÀO BÀI KHÁC |
| Ngoc Hoi | EN | city | Central Highlands (Vietnam) | 225 | — | 1800 | GỘP VÀO BÀI KHÁC |
| Tam Dao | EN | city | Northern Vietnam | 136 | — | 1800 | GỘP VÀO BÀI KHÁC |
| Bà Nà | VI | other | đã có trang riêng /ba-na-hills/ | 0 | — | 1200 | GỘP VÀO BÀI KHÁC |
| Bến Ninh Kiều | VI | other | cantho — bờ sông trung tâm, không đủ cho trang riêng | 0 | — | 1200 | GỘP VÀO BÀI KHÁC |
| Công viên Thống Nhất | VI | other | hanoi — công viên nội đô | 0 | — | 1200 | GỘP VÀO BÀI KHÁC |
| Cù lao Long Hựu | VI | other | miennam — cù lao nhỏ, nguồn quá mỏng | 0 | — | 1200 | GỘP VÀO BÀI KHÁC |
| Cù lao Phố | VI | other | dongnai — cù lao trong thành phố Biên Hòa | 0 | — | 1200 | GỘP VÀO BÀI KHÁC |
| Lai Vung | VI | city | mientay — làng quýt hồng, mục trong bài miền Tây | 0 | — | 1800 | GỘP VÀO BÀI KHÁC |
| Lạng Sơn/Thành phố Lạng Sơn · /langson/ | VI | other | Bắc Bộ | 0 | 4.318 | 1200 | GỘP VÀO TỈNH |
| Mã Pí Lèng | VI | city | hagiang + tuyenquang — đã là mục trong hai bài đó | 0 | — | 1800 | GỘP VÀO BÀI KHÁC |
| Ngã Bảy | VI | city | mientay — chợ nổi Ngã Bảy, mục trong bài miền Tây | 0 | — | 1800 | GỘP VÀO BÀI KHÁC |
| Pháo hoa quốc tế Đà Nẵng | VI | other | danang — sự kiện, không phải điểm đến | 0 | — | 1200 | GỘP VÀO BÀI KHÁC |
| Quảng Ninh/Thành phố Hạ Long · /quangninh/ | VI | other | Quảng Ninh | 0 | 4.396 | 1200 | GỘP VÀO TỈNH |
| Tam Cốc – Bích Động | VI | city | ninhbinh — đã là mục chính của bài | 0 | — | 1800 | GỘP VÀO BÀI KHÁC |
| Thung lũng vàng | VI | other | lamdong — điểm chụp ảnh trong Đà Lạt | 0 | — | 1200 | GỘP VÀO BÀI KHÁC |
| Thành phố Thái Nguyên/Động Linh Sơn | VI | other | Thái Nguyên | 0 | — | 1200 | GỘP VÀO TỈNH |
| Thác Drai Dlông | VI | other | daklak — thác lẻ | 0 | — | 1200 | GỘP VÀO BÀI KHÁC |
| Tân Thành | VI | city | mientay — bãi nghêu, mục trong bài miền Tây | 0 | — | 1800 | GỘP VÀO BÀI KHÁC |
| Vườn quốc gia Côn Đảo | VI | park | condao — bổ sung thành mục trong bài | 0 | — | 1200 | GỘP VÀO BÀI KHÁC |
| Vườn quốc gia Phú Quốc | VI | park | phuquoc — bổ sung thành mục trong bài | 0 | — | 1200 | GỘP VÀO BÀI KHÁC |
| Đồn Rạch Cát | VI | other | miennam — di tích lẻ | 0 | — | 1200 | GỘP VÀO BÀI KHÁC |
Ngoài Wikivoyage · điểm nổi tiếng tự biên tập 16 bài
| Bài Wikivoyage | Nguồn | type | Trực thuộc | Từ EN | Từ VI | Sàn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Làng cổ Đường Lâm · /duonglam/ | Tự biên tập | other | Hà Nội | — | 2.888 | 1.800 | ĐẠT |
| Chùa Hương (Hương Sơn) · /chuahuong/ | Tự biên tập | other | Hà Nội | — | 2.985 | 1.800 | ĐẠT |
| Vườn quốc gia Ba Vì · /bavi/ | Tự biên tập | park | Hà Nội | — | 3.123 | 1.800 | ĐẠT |
| Mù Cang Chải · /mucangchai/ | Tự biên tập | other | Lào Cai (Yên Bái cũ) | — | 2.591 | 1.800 | ĐẠT |
| Mai Châu · /maichau/ | Tự biên tập | other | Phú Thọ (Hòa Bình cũ) | — | 2.576 | 1.800 | ĐẠT |
| Mộc Châu · /mocchau/ | Tự biên tập | other | Sơn La | — | 2.717 | 1.800 | ĐẠT |
| Chùa Tam Chúc · /tamchuc/ | Tự biên tập | other | Ninh Bình (Hà Nam cũ) | — | 1.899 | 1.800 | ĐẠT |
| Đền Hùng · /denhung/ | Tự biên tập | other | Phú Thọ | — | 1.910 | 1.800 | ĐẠT |
| Yên Tử · /yentu/ | Tự biên tập | other | Quảng Ninh | — | 2.458 | 1.800 | ĐẠT |
| Côn Sơn – Kiếp Bạc · /consonkiepbac/ | Tự biên tập | other | Hải Phòng (Hải Dương cũ) | — | 2.242 | 1.800 | ĐẠT |
| Măng Đen · /mangden/ | Tự biên tập | other | Kon Tum | — | 3.478 | 1.800 | ĐẠT |
| Vườn quốc gia Tà Đùng · /tadung/ | Tự biên tập | park | Lâm Đồng (Đắk Nông cũ) | — | 3.360 | 1.800 | ĐẠT |
| Vườn quốc gia Tràm Chim · /tramchim/ | Tự biên tập | park | Đồng Tháp | — | 3.124 | 1.800 | ĐẠT |
| Quần đảo Nam Du · /namdu/ | Tự biên tập | other | An Giang (Kiên Giang cũ) | — | 2.394 | 1.800 | ĐẠT |
| An Giang (tỉnh mới, sáp nhập Kiên Giang) · /angiang/ | Tự biên tập | region | Miền Nam | — | 3.377 | 2.500 | ĐẠT |
| Đồng Tháp (tỉnh mới, sáp nhập Tiền Giang) · /dongthap/ | Tự biên tập | region | Miền Nam | — | 2.763 | 2.500 | ĐẠT |
Quốc gia đã viết
196 / 196 file type=country trên đĩa.
Allowlist chính thức 15/15 có trang.
Còn thiếu 0.
Sóng hôm nay: 7 bài mới
(hanquoc, hungary, malaysia, sec, thailan, thonhiky, uae) · 189 bài đã có từ trước.
Ngoài band: afghanistan, aicap, ailen, albania, algeria, ando, andorra, angola, antigua, ao, arapxe, argentina, armenia, australia, azerbaijan, bacmacedonia, bahamas, bahrain, balan, bangladesh, barbados, belarus, belize, benin, bhutan, bi, bobiennga, bodaonha, bolivia, bosna, botswana, brazil, brunei, bulgaria, burkinafaso, burundi, cameroon, canada, capverde, chad, chdccongo, chile, colombia, comoros, congobrazzaville, costarica, croatia, cuba, danmach, djibouti, dominica, dominicana, dongtimor, ecuador, elsalvador, eritrea, estonia, eswatini, ethiopia, fiji, gabon, gambia, georgia, ghana, grenada, guatemala, guinea, guineabissau, guineaxichdao, guyana, haiti, halan, hanquoc, hoaky, honduras, hungary, hylap, iceland, indonesia, iran, iraq, israel, jamaica, jordan, kazakhstan, kenya, kiribati, kosovo, kuwait, kyrgyzstan, latvia, lesotho, liban, liberia, libya, liechtenstein, lithuania, luxembourg, madagascar, malawi, malaysia, maldives, mali, malta, maroc, marshall, mauritania, mauritius, mexico, micronesia, moldova, monaco, mongco, montenegro, mozambique, myanmar, namibia, namphi, namsudan, nauru, nauy, nepal, nga, nicaragua, niger, nigeria, niuzilan, oman, pakistan, palau, palestine, panama, papuanewguinea, paraguay, peru, phanlan, qatar, romania, rwanda, saintkitts, saintlucia, saintvincent, samoa, sanmarino, saotome, sec, senegal, serbia, seychelles, sierraleone, sip, slovakia, slovenia, solomon, somalia, srilanka, sudan, suriname, syria, tajikistan, tanzania, taybanha, thailan, thonhiky, thuydien, togo, tonga, trieutien, trinidad, trungphi, trungquoc, tunisia, turkmenistan, tuvalu, uae, uganda, ukraina, uruguay, uzbekistan, vanuatu, vatican, venezuela, yemen, zambia, zimbabwe.
Dở (<800 từ): không.
Đài Loan tính quốc gia. Hồng Kông / Ma Cao là thành phố — không đếm.
Singapore có file nhưng type=hugecity, không vào bảng này.
| Slug | URL | VN | EN | Trong band | Sóng | Dở |
|---|---|---|---|---|---|---|
afghanistan | /afghanistan/ | 1.786 | 0 | không | đã có | — |
aicap | /aicap/ | 1.832 | 0 | không | đã có | — |
ailen | /ailen/ | 4.413 | 0 | không | đã có | — |
albania | /albania/ | 3.467 | 0 | không | đã có | — |
algeria | /algeria/ | 2.035 | 0 | không | đã có | — |
ando | /ando/ | 6.721 | 0 | không | đã có | — |
andorra | /andorra/ | 1.322 | 0 | không | đã có | — |
angola | /angola/ | 2.090 | 0 | không | đã có | — |
anhquoc | /anhquoc/ | 12.548 | 36.901 | có | đã có | — |
antigua | /antigua/ | 1.272 | 0 | không | đã có | — |
ao | /ao/ | 3.213 | 0 | không | đã có | — |
arapxe | /arapxe/ | 3.325 | 0 | không | đã có | — |
argentina | /argentina/ | 1.810 | 0 | không | đã có | — |
armenia | /armenia/ | 1.697 | 0 | không | đã có | — |
australia | /australia/ | 11.703 | 36.239 | không | đã có | — |
azerbaijan | /azerbaijan/ | 1.385 | 0 | không | đã có | — |
bacmacedonia | /bacmacedonia/ | 2.734 | 0 | không | đã có | — |
bahamas | /bahamas/ | 1.781 | 0 | không | đã có | — |
bahrain | /bahrain/ | 2.840 | 0 | không | đã có | — |
balan | /balan/ | 5.938 | 0 | không | đã có | — |
bangladesh | /bangladesh/ | 4.204 | 0 | không | đã có | — |
barbados | /barbados/ | 1.708 | 0 | không | đã có | — |
belarus | /belarus/ | 3.521 | 0 | không | đã có | — |
belize | /belize/ | 1.513 | 0 | không | đã có | — |
benin | /benin/ | 1.626 | 0 | không | đã có | — |
bhutan | /bhutan/ | 3.130 | 0 | không | đã có | — |
bi | /bi/ | 3.301 | 0 | không | đã có | — |
bobiennga | /bobiennga/ | 1.527 | 0 | không | đã có | — |
bodaonha | /bodaonha/ | 4.165 | 0 | không | đã có | — |
bolivia | /bolivia/ | 1.941 | 0 | không | đã có | — |
bosna | /bosna/ | 3.290 | 0 | không | đã có | — |
botswana | /botswana/ | 1.928 | 0 | không | đã có | — |
brazil | /brazil/ | 1.720 | 0 | không | đã có | — |
brunei | /brunei/ | 1.964 | 0 | không | đã có | — |
bulgaria | /bulgaria/ | 2.700 | 0 | không | đã có | — |
burkinafaso | /burkinafaso/ | 1.213 | 0 | không | đã có | — |
burundi | /burundi/ | 1.554 | 0 | không | đã có | — |
cameroon | /cameroon/ | 2.061 | 0 | không | đã có | — |
campuchia | /campuchia/ | 5.168 | 15.090 | có | đã có | — |
canada | /canada/ | 2.601 | 0 | không | đã có | — |
capverde | /capverde/ | 1.965 | 0 | không | đã có | — |
chad | /chad/ | 1.972 | 0 | không | đã có | — |
chdccongo | /chdccongo/ | 1.678 | 0 | không | đã có | — |
chile | /chile/ | 1.575 | 0 | không | đã có | — |
colombia | /colombia/ | 1.487 | 0 | không | đã có | — |
comoros | /comoros/ | 1.973 | 0 | không | đã có | — |
congobrazzaville | /congobrazzaville/ | 1.909 | 0 | không | đã có | — |
costarica | /costarica/ | 2.091 | 0 | không | đã có | — |
croatia | /croatia/ | 2.839 | 0 | không | đã có | — |
cuba | /cuba/ | 1.866 | 0 | không | đã có | — |
dailoan | /dailoan/ | 8.743 | 25.739 | có | đã có | — |
danmach | /danmach/ | 8.584 | 0 | không | đã có | — |
djibouti | /djibouti/ | 1.655 | 0 | không | đã có | — |
dominica | /dominica/ | 1.380 | 0 | không | đã có | — |
dominicana | /dominicana/ | 1.611 | 0 | không | đã có | — |
dongtimor | /dongtimor/ | 2.961 | 0 | không | đã có | — |
duc | /duc/ | 11.415 | 33.396 | có | đã có | — |
ecuador | /ecuador/ | 2.024 | 0 | không | đã có | — |
elsalvador | /elsalvador/ | 1.743 | 0 | không | đã có | — |
eritrea | /eritrea/ | 1.946 | 0 | không | đã có | — |
estonia | /estonia/ | 3.096 | 0 | không | đã có | — |
eswatini | /eswatini/ | 2.007 | 0 | không | đã có | — |
ethiopia | /ethiopia/ | 1.702 | 0 | không | đã có | — |
fiji | /fiji/ | 2.016 | 0 | không | đã có | — |
gabon | /gabon/ | 1.776 | 0 | không | đã có | — |
gambia | /gambia/ | 1.772 | 0 | không | đã có | — |
georgia | /georgia/ | 2.048 | 0 | không | đã có | — |
ghana | /ghana/ | 1.950 | 0 | không | đã có | — |
grenada | /grenada/ | 1.295 | 0 | không | đã có | — |
guatemala | /guatemala/ | 1.846 | 0 | không | đã có | — |
guinea | /guinea/ | 1.454 | 0 | không | đã có | — |
guineabissau | /guineabissau/ | 1.897 | 0 | không | đã có | — |
guineaxichdao | /guineaxichdao/ | 1.708 | 0 | không | đã có | — |
guyana | /guyana/ | 1.780 | 0 | không | đã có | — |
haiti | /haiti/ | 1.542 | 0 | không | đã có | — |
halan | /halan/ | 6.180 | 0 | không | đã có | — |
hanquoc | /hanquoc/ | 6.333 | 26.117 | không | mới | — |
hoaky | /hoaky/ | 12.859 | 39.086 | không | đã có | — |
honduras | /honduras/ | 1.662 | 0 | không | đã có | — |
hungary | /hungary/ | 2.050 | 11.305 | không | mới | — |
hylap | /hylap/ | 5.427 | 0 | không | đã có | — |
iceland | /iceland/ | 4.087 | 0 | không | đã có | — |
indonesia | /indonesia/ | 4.887 | 0 | không | đã có | — |
iran | /iran/ | 1.513 | 0 | không | đã có | — |
iraq | /iraq/ | 1.372 | 0 | không | đã có | — |
israel | /israel/ | 1.618 | 0 | không | đã có | — |
italia | /italia/ | 7.536 | 22.177 | có | đã có | — |
jamaica | /jamaica/ | 1.629 | 0 | không | đã có | — |
jordan | /jordan/ | 1.718 | 0 | không | đã có | — |
kazakhstan | /kazakhstan/ | 2.024 | 0 | không | đã có | — |
kenya | /kenya/ | 1.630 | 0 | không | đã có | — |
kiribati | /kiribati/ | 1.812 | 0 | không | đã có | — |
kosovo | /kosovo/ | 2.221 | 0 | không | đã có | — |
kuwait | /kuwait/ | 3.344 | 0 | không | đã có | — |
kyrgyzstan | /kyrgyzstan/ | 2.308 | 0 | không | đã có | — |
lao | /lao/ | 5.080 | 15.026 | có | đã có | — |
latvia | /latvia/ | 4.030 | 0 | không | đã có | — |
lesotho | /lesotho/ | 1.995 | 0 | không | đã có | — |
liban | /liban/ | 1.907 | 0 | không | đã có | — |
liberia | /liberia/ | 1.967 | 0 | không | đã có | — |
libya | /libya/ | 1.156 | 0 | không | đã có | — |
liechtenstein | /liechtenstein/ | 969 | 0 | không | đã có | — |
lithuania | /lithuania/ | 2.241 | 0 | không | đã có | — |
luxembourg | /luxembourg/ | 3.060 | 0 | không | đã có | — |
madagascar | /madagascar/ | 1.845 | 0 | không | đã có | — |
malawi | /malawi/ | 1.913 | 0 | không | đã có | — |
malaysia | /malaysia/ | 3.048 | 17.195 | không | mới | — |
maldives | /maldives/ | 3.947 | 0 | không | đã có | — |
mali | /mali/ | 1.693 | 0 | không | đã có | — |
malta | /malta/ | 3.210 | 0 | không | đã có | — |
maroc | /maroc/ | 1.821 | 0 | không | đã có | — |
marshall | /marshall/ | 1.575 | 0 | không | đã có | — |
mauritania | /mauritania/ | 1.708 | 0 | không | đã có | — |
mauritius | /mauritius/ | 1.739 | 0 | không | đã có | — |
mexico | /mexico/ | 1.804 | 0 | không | đã có | — |
micronesia | /micronesia/ | 1.674 | 0 | không | đã có | — |
moldova | /moldova/ | 1.406 | 0 | không | đã có | — |
monaco | /monaco/ | 1.643 | 0 | không | đã có | — |
mongco | /mongco/ | 2.863 | 0 | không | đã có | — |
montenegro | /montenegro/ | 2.538 | 0 | không | đã có | — |
mozambique | /mozambique/ | 1.920 | 0 | không | đã có | — |
myanmar | /myanmar/ | 4.509 | 0 | không | đã có | — |
namibia | /namibia/ | 1.902 | 0 | không | đã có | — |
namphi | /namphi/ | 2.439 | 0 | không | đã có | — |
namsudan | /namsudan/ | 1.541 | 0 | không | đã có | — |
nauru | /nauru/ | 1.672 | 0 | không | đã có | — |
nauy | /nauy/ | 8.430 | 0 | không | đã có | — |
nepal | /nepal/ | 4.561 | 0 | không | đã có | — |
nga | /nga/ | 8.073 | 0 | không | đã có | — |
nhatban | /nhatban/ | 11.955 | 35.283 | có | đã có | — |
nicaragua | /nicaragua/ | 1.541 | 0 | không | đã có | — |
niger | /niger/ | 1.133 | 0 | không | đã có | — |
nigeria | /nigeria/ | 2.019 | 0 | không | đã có | — |
niuzilan | /niuzilan/ | 1.737 | 0 | không | đã có | — |
oman | /oman/ | 2.797 | 0 | không | đã có | — |
pakistan | /pakistan/ | 5.297 | 0 | không | đã có | — |
palau | /palau/ | 1.650 | 0 | không | đã có | — |
palestine | /palestine/ | 1.711 | 0 | không | đã có | — |
panama | /panama/ | 1.873 | 0 | không | đã có | — |
papuanewguinea | /papuanewguinea/ | 1.934 | 0 | không | đã có | — |
paraguay | /paraguay/ | 1.469 | 0 | không | đã có | — |
peru | /peru/ | 1.575 | 0 | không | đã có | — |
phanlan | /phanlan/ | 12.834 | 0 | không | đã có | — |
phap | /phap/ | 7.542 | 22.413 | có | đã có | — |
philippines | /philippines/ | 12.641 | 35.314 | có | đã có | — |
qatar | /qatar/ | 2.910 | 0 | không | đã có | — |
romania | /romania/ | 2.706 | 0 | không | đã có | — |
rwanda | /rwanda/ | 1.846 | 0 | không | đã có | — |
saintkitts | /saintkitts/ | 1.301 | 0 | không | đã có | — |
saintlucia | /saintlucia/ | 1.270 | 0 | không | đã có | — |
saintvincent | /saintvincent/ | 1.292 | 0 | không | đã có | — |
samoa | /samoa/ | 1.511 | 0 | không | đã có | — |
sanmarino | /sanmarino/ | 1.059 | 0 | không | đã có | — |
saotome | /saotome/ | 2.049 | 0 | không | đã có | — |
sec | /sec/ | 2.604 | 15.077 | không | mới | — |
senegal | /senegal/ | 1.650 | 0 | không | đã có | — |
serbia | /serbia/ | 2.394 | 0 | không | đã có | — |
seychelles | /seychelles/ | 1.807 | 0 | không | đã có | — |
sierraleone | /sierraleone/ | 2.001 | 0 | không | đã có | — |
sip | /sip/ | 1.364 | 0 | không | đã có | — |
slovakia | /slovakia/ | 4.019 | 0 | không | đã có | — |
slovenia | /slovenia/ | 2.103 | 0 | không | đã có | — |
solomon | /solomon/ | 1.868 | 0 | không | đã có | — |
somalia | /somalia/ | 1.681 | 0 | không | đã có | — |
srilanka | /srilanka/ | 2.654 | 0 | không | đã có | — |
sudan | /sudan/ | 1.202 | 0 | không | đã có | — |
suriname | /suriname/ | 1.681 | 0 | không | đã có | — |
syria | /syria/ | 1.816 | 0 | không | đã có | — |
tajikistan | /tajikistan/ | 1.782 | 0 | không | đã có | — |
tanzania | /tanzania/ | 1.892 | 0 | không | đã có | — |
taybanha | /taybanha/ | 6.106 | 19.474 | không | đã có | — |
thailan | /thailan/ | 4.882 | 29.934 | không | mới | — |
thonhiky | /thonhiky/ | 4.357 | 28.578 | không | mới | — |
thuydien | /thuydien/ | 5.613 | 0 | không | đã có | — |
thuysi | /thuysi/ | 5.632 | 14.133 | có | đã có | — |
togo | /togo/ | 1.586 | 0 | không | đã có | — |
tonga | /tonga/ | 1.436 | 0 | không | đã có | — |
trieutien | /trieutien/ | 2.216 | 0 | không | đã có | — |
trinidad | /trinidad/ | 1.695 | 0 | không | đã có | — |
trungphi | /trungphi/ | 1.271 | 0 | không | đã có | — |
trungquoc | /trungquoc/ | 8.190 | 34.223 | không | đã có | — |
tunisia | /tunisia/ | 1.970 | 0 | không | đã có | — |
turkmenistan | /turkmenistan/ | 1.624 | 0 | không | đã có | — |
tuvalu | /tuvalu/ | 1.553 | 0 | không | đã có | — |
uae | /uae/ | 2.289 | 12.500 | không | mới | — |
uganda | /uganda/ | 1.738 | 0 | không | đã có | — |
ukraina | /ukraina/ | 3.499 | 0 | không | đã có | — |
uruguay | /uruguay/ | 1.548 | 0 | không | đã có | — |
uzbekistan | /uzbekistan/ | 3.789 | 0 | không | đã có | — |
vanuatu | /vanuatu/ | 1.882 | 0 | không | đã có | — |
vatican | /vatican/ | 1.482 | 0 | không | đã có | — |
venezuela | /venezuela/ | 2.190 | 0 | không | đã có | — |
vietnam | /vietnam/ | 8.363 | 24.321 | có | đã có | — |
yemen | /yemen/ | 1.694 | 0 | không | đã có | — |
zambia | /zambia/ | 1.921 | 0 | không | đã có | — |
zimbabwe | /zimbabwe/ | 2.045 | 0 | không | đã có | — |
- Giai đoạn 1 — nền + G1 18 hub · trong band 18 · còn 0
18 hub: 15 thành phố G1 + Việt Nam + Tân Sơn Nhất + vệ tinh Tây Ninh. Bar độ dài: số từ VN ∈ [⅓, ⅔] bài EN Wikivoyage (EN tiny → sàn fallback). Vệ tinh chi-phi / lộ trình / visa không tính là dòng điểm đến.
- Giai đoạn 2 — G2 11 hub · trong band 11 · còn 0
10 hub: 5 thành phố (Cần Thơ, Vũng Tàu, Mũi Né, Cát Bà, Hải Phòng) + 5 quốc gia (Nhật, Đài Loan, Philippines, Lào, Campuchia). Cùng bar ⅓–⅔ EN.
- Giai đoạn 3 — Đông Á còn lại + SEA cửa ngõ 21 hub · trong band 16 · còn 5 (hanquoc, malaysia, seoul, thailan, trungquoc)
Hub live Đông Á/SEA: cửa ngõ G3 + quốc gia Hàn / Thái / Malaysia khi đã có file. Không bịa Nara/Fukuoka.
- Giai đoạn 4 — châu Âu / Úc / Mỹ đã có guide 13 hub · trong band 6 · còn 7 (australia, hoaky, hungary, sec, taybanha, thonhiky, uae)
Hub live Âu/Úc/Mỹ/UAE: Úc, Pháp, Đức, Ý, Tây Ban Nha, Thụy Sĩ, Anh, Hoa Kỳ, Dubai, Séc, Hungary, Thổ Nhĩ Kỳ, UAE. Không bịa Paris / Berlin / Sydney.
- Giai đoạn 5 — dump Wikivoyage hướng 5.000 4.937 mục tiêu năm 1 · còn 4.657
Allowlist leftover + dump enwikivoyage chưa viết. Mục tiêu năm 1: 5.000 bài. Không liệt kê 34k dòng trên HTML — tải catalog.
G1 Giai đoạn 1 — nền + G1 18 hub · trong band 18 · còn 0
18 hub: 15 thành phố G1 + Việt Nam + Tân Sơn Nhất + vệ tinh Tây Ninh. Bar độ dài: số từ VN ∈ [⅓, ⅔] bài EN Wikivoyage (EN tiny → sàn fallback). Vệ tinh chi-phi / lộ trình / visa không tính là dòng điểm đến.
| Slug | Bài | URL | VN | EN | Band ⅓–⅔ | Trong band | Ảnh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
condao | Côn Đảo | /condao/ | 1.910 | 4.459 | 1.487–2.972 | có | 4 |
dalat | Đà Lạt | /dalat/ | 1.809 | 4.031 | ≥1.800 (fallback-tiny) | có | 6 |
danang | Đà Nẵng | /danang/ | 3.915 | 11.118 | 3.706–7.412 | có | 6 |
hagiang | Hà Giang | /hagiang/ | 2.777 | 627 | ≥1.800 (fallback-tiny) | có | 3 |
halong | Vịnh Hạ Long | /halong/ | 1.965 | 1.329 | ≥1.200 (fallback-tiny) | có | 5 |
hanoi | Hà Nội | /hanoi/ | 6.359 | 17.928 | 5.976–11.952 | có | 6 |
hochiminh | TP. Hồ Chí Minh | /hochiminh/ | 6.485 | 19.248 | 6.416–12.832 | có | 6 |
hoian | Hội An | /hoian/ | 3.407 | 7.969 | 2.657–5.312 | có | 6 |
hue | Huế | /hue/ | 2.830 | 7.435 | 2.479–4.956 | có | 5 |
nhatrang | Nha Trang | /nhatrang/ | 5.046 | 9.423 | 3.141–6.282 | có | 9 |
ninhbinh | Ninh Bình | /ninhbinh/ | 2.372 | 4.180 | ≥1.800 (fallback-tiny) | có | 4 |
phongnha | Phong Nha-Kẻ Bàng | /phongnha/ | 1.411 | 2.677 | ≥1.200 (fallback-tiny) | có | 5 |
phuquoc | Phú Quốc | /phuquoc/ | 2.239 | 5.434 | 1.812–3.622 | có | 3 |
quynhon | Quy Nhơn | /quynhon/ | 6.947 | 20.648 | 6.883–13.765 | có | 4 |
sapa | Sa Pa | /sapa/ | 2.401 | 7.145 | 2.382–4.763 | có | 4 |
tansonnhat | Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất | /tansonnhat/ | 1.441 | 1.330 | ≥1.000 (fallback-tiny) | có | 4 |
tayninh | Tây Ninh | /tayninh/ | 2.738 | 1.767 | ≥1.800 (fallback-tiny) | có | 4 |
vietnam | Việt Nam | /vietnam/ | 8.363 | 24.321 | 8.107–16.214 | có | 7 |
G2 Giai đoạn 2 — G2 11 hub · trong band 11 · còn 0
10 hub: 5 thành phố (Cần Thơ, Vũng Tàu, Mũi Né, Cát Bà, Hải Phòng) + 5 quốc gia (Nhật, Đài Loan, Philippines, Lào, Campuchia). Cùng bar ⅓–⅔ EN.
| Slug | Bài | URL | VN | EN | Band ⅓–⅔ | Trong band | Ảnh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
campuchia | Campuchia | /campuchia/ | 5.168 | 15.090 | 5.030–10.060 | có | 6 |
cantho | Cần Thơ | /cantho/ | 2.167 | 5.560 | 1.854–3.706 | có | 4 |
catba | Cát Bà | /catba/ | 1.215 | 3.124 | ≥1.200 (fallback-tiny) | có | 3 |
dailoan | Đài Loan | /dailoan/ | 8.743 | 25.739 | 8.580–17.159 | có | 6 |
haiphong | Hải Phòng | /haiphong/ | 2.492 | 1.444 | ≥1.800 (fallback-tiny) | có | 4 |
lao | Lào | /lao/ | 5.080 | 15.026 | 5.009–10.017 | có | 6 |
mientay | Đồng bằng sông Cửu Long (Miền Tây) | /mientay/ | 4.052 | 0 | ≥1.800 (fallback-missing) | có | 2 |
muine | Mũi Né | /muine/ | 1.844 | 4.863 | ≥1.800 (fallback-tiny) | có | 5 |
nhatban | Nhật Bản | /nhatban/ | 11.955 | 35.283 | 11.761–23.522 | có | 6 |
philippines | Philippines | /philippines/ | 12.641 | 35.314 | 11.772–23.542 | có | 7 |
vungtau | Vũng Tàu | /vungtau/ | 2.138 | 4.922 | ≥1.800 (fallback-tiny) | có | 4 |
G3 Giai đoạn 3 — Đông Á còn lại + SEA cửa ngõ 21 hub · trong band 16 · còn 5
Hub live Đông Á/SEA: cửa ngõ G3 + quốc gia Hàn / Thái / Malaysia khi đã có file. Không bịa Nara/Fukuoka.
| Slug | Bài | URL | VN | EN | Band ⅓–⅔ | Trong band | Ảnh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
bangkok | Bangkok | /bangkok/ | 7.520 | 21.015 | 7.005–14.010 | có | 8 |
beijing | Bắc Kinh | /beijing/ | 5.179 | 14.526 | 4.842–9.684 | có | 8 |
busan | Busan | /busan/ | 1.821 | 5.441 | 1.814–3.627 | có | 7 |
donga | Đông Á | /donga/ | 2.779 | 8.117 | 2.706–5.411 | có | 9 |
dongnama | Đông Nam Á | /dongnama/ | 3.940 | 11.189 | 3.730–7.459 | có | 8 |
hanquoc | Hàn Quốc | /hanquoc/ | 6.333 | 26.117 | 8.706–17.411 | không | 8 |
hongkong | Hồng Kông | /hongkong/ | 10.293 | 30.480 | 10.160–20.320 | có | 8 |
jakarta | Jakarta | /jakarta/ | 5.397 | 15.609 | 5.203–10.406 | có | 7 |
kualalumpur | Kuala Lumpur | /kualalumpur/ | 3.318 | 9.860 | 3.287–6.573 | có | 6 |
kyoto | Kyoto | /kyoto/ | 2.988 | 8.953 | 2.985–5.968 | có | 6 |
macau | Ma Cao | /macau/ | 4.834 | 14.251 | 4.751–9.500 | có | 6 |
malaysia | Malaysia | /malaysia/ | 3.048 | 17.195 | 5.732–11.463 | không | 7 |
manila | Manila | /manila/ | 3.102 | 9.221 | 3.074–6.147 | có | 8 |
osaka | Osaka | /osaka/ | 2.521 | 6.379 | ≥2.200 (fallback-tiny) | có | 8 |
seoul | Seoul | /seoul/ | 999 | 9.471 | 3.157–6.314 | không | 0 |
shanghai | Thượng Hải | /shanghai/ | 7.856 | 23.519 | 7.840–15.679 | có | 7 |
singapore | Singapore | /singapore/ | 9.718 | 28.670 | 9.557–19.113 | có | 8 |
taipei | Đài Bắc | /taipei/ | 3.815 | 11.412 | 3.804–7.608 | có | 7 |
thailan | Thái Lan | /thailan/ | 4.882 | 29.934 | 9.978–19.956 | không | 8 |
tokyo | Tokyo | /tokyo/ | 4.564 | 13.561 | 4.521–9.040 | có | 9 |
trungquoc | Trung Quốc | /trungquoc/ | 8.190 | 34.223 | 11.408–22.815 | không | 8 |
G4 Giai đoạn 4 — châu Âu / Úc / Mỹ đã có guide 13 hub · trong band 6 · còn 7
Hub live Âu/Úc/Mỹ/UAE: Úc, Pháp, Đức, Ý, Tây Ban Nha, Thụy Sĩ, Anh, Hoa Kỳ, Dubai, Séc, Hungary, Thổ Nhĩ Kỳ, UAE. Không bịa Paris / Berlin / Sydney.
| Slug | Bài | URL | VN | EN | Band ⅓–⅔ | Trong band | Ảnh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
anhquoc | Vương quốc Anh | /anhquoc/ | 12.548 | 36.901 | 12.301–24.600 | có | 12 |
australia | Úc | /australia/ | 11.703 | 36.239 | 12.080–24.159 | không | 12 |
dubai | Dubai | /dubai/ | 3.684 | 10.602 | 3.534–7.068 | có | 12 |
duc | Đức | /duc/ | 11.415 | 33.396 | 11.132–22.264 | có | 12 |
hoaky | Hoa Kỳ | /hoaky/ | 12.859 | 39.086 | 13.029–26.057 | không | 11 |
hungary | Hungary | /hungary/ | 2.050 | 11.305 | 3.769–7.536 | không | 8 |
italia | Ý | /italia/ | 7.536 | 22.177 | 7.393–14.784 | có | 12 |
phap | Pháp | /phap/ | 7.542 | 22.413 | 7.471–14.942 | có | 10 |
sec | Séc | /sec/ | 2.604 | 15.077 | 5.026–10.051 | không | 11 |
taybanha | Tây Ban Nha | /taybanha/ | 6.106 | 19.474 | 6.492–12.982 | không | 12 |
thonhiky | Thổ Nhĩ Kỳ | /thonhiky/ | 4.357 | 28.578 | 9.526–19.052 | không | 6 |
thuysi | Thụy Sĩ | /thuysi/ | 5.632 | 14.133 | 4.711–9.422 | có | 12 |
uae | UAE | /uae/ | 2.289 | 12.500 | 4.167–8.333 | không | 6 |
G5 Giai đoạn 5 — dump Wikivoyage hướng 5.000 4.937 mục tiêu · còn 4.657
Allowlist leftover + dump enwikivoyage chưa viết. Mục tiêu năm 1: 5.000 bài. Không liệt kê 34k dòng trên HTML — tải catalog.
| Slug | Bài | URL | VN | EN | Band ⅓–⅔ | Trong band | Ảnh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
afghanistan | Afghanistan | /afghanistan/ | 1.786 | — | — | chưa có | — |
aicap | Ai Cập | /aicap/ | 1.832 | — | — | chưa có | — |
ailen | Ai-len | /ailen/ | 4.413 | — | — | chưa có | — |
albania | Albania | /albania/ | 3.467 | — | — | chưa có | — |
algeria | Algérie | /algeria/ | 2.035 | — | — | chưa có | — |
ando | Ấn Độ | /ando/ | 6.721 | — | — | chưa có | — |
andorra | Andorra | /andorra/ | 1.322 | — | — | chưa có | — |
angiang | An Giang (tỉnh mới, sáp nhập Kiên Giang) | /angiang/ | 3.377 | — | — | chưa có | — |
angola | Angola | /angola/ | 2.090 | — | — | chưa có | — |
antigua | Antigua và Barbuda | /antigua/ | 1.272 | — | — | chưa có | — |
ao | Áo | /ao/ | 3.213 | — | — | chưa có | — |
arapxe | Ả Rập Xê Út | /arapxe/ | 3.325 | — | — | chưa có | — |
argentina | Argentina | /argentina/ | 1.810 | — | — | chưa có | — |
armenia | Armenia | /armenia/ | 1.697 | — | — | chưa có | — |
azerbaijan | Azerbaijan | /azerbaijan/ | 1.385 | — | — | chưa có | — |
babe | Vườn quốc gia Ba Bể | /babe/ | 2.035 | — | — | chưa có | — |
bachma | Vườn quốc gia Bạch Mã | /bachma/ | 2.284 | — | — | chưa có | — |
baclieu | Bạc Liêu | /baclieu/ | 3.443 | — | — | chưa có | — |
bacmacedonia | Bắc Macedonia | /bacmacedonia/ | 2.734 | — | — | chưa có | — |
bacninh | Bắc Ninh | /bacninh/ | 4.086 | — | — | chưa có | — |
bactrungbo | Bắc Trung Bộ | /bactrungbo/ | 3.948 | — | — | chưa có | — |
bahamas | Bahamas | /bahamas/ | 1.781 | — | — | chưa có | — |
bahrain | Bahrain | /bahrain/ | 2.840 | — | — | chưa có | — |
baitulong | Vịnh Bái Tử Long | /baitulong/ | 1.960 | — | — | chưa có | — |
balan | Ba Lan | /balan/ | 5.938 | — | — | chưa có | — |
bangioc | Thác Bản Giốc | /bangioc/ | 2.154 | — | — | chưa có | — |
bangladesh | Bangladesh | /bangladesh/ | 4.204 | — | — | chưa có | — |
baoloc | Bảo Lộc | /baoloc/ | 2.560 | — | — | chưa có | — |
barbados | Barbados | /barbados/ | 1.708 | — | — | chưa có | — |
bavi | Vườn quốc gia Ba Vì | /bavi/ | 3.123 | — | — | chưa có | — |
belarus | Belarus | /belarus/ | 3.521 | — | — | chưa có | — |
belize | Belize | /belize/ | 1.513 | — | — | chưa có | — |
benin | Bénin | /benin/ | 1.626 | — | — | chưa có | — |
bhutan | Bhutan | /bhutan/ | 3.130 | — | — | chưa có | — |
bi | Bỉ | /bi/ | 3.301 | — | — | chưa có | — |
bidoup | Vườn quốc gia Bidoup Núi Bà | /bidoup/ | 2.675 | — | — | chưa có | — |
bobiennga | Bờ Biển Ngà | /bobiennga/ | 1.527 | — | — | chưa có | — |
bodaonha | Bồ Đào Nha | /bodaonha/ | 4.165 | — | — | chưa có | — |
bolivia | Bolivia | /bolivia/ | 1.941 | — | — | chưa có | — |
bosna | Bosnia và Herzegovina | /bosna/ | 3.290 | — | — | chưa có | — |
botswana | Botswana | /botswana/ | 1.928 | — | — | chưa có | — |
brazil | Brasil | /brazil/ | 1.720 | — | — | chưa có | — |
brunei | Brunei | /brunei/ | 1.964 | — | — | chưa có | — |
bugiamap | Vườn quốc gia Bù Gia Mập | /bugiamap/ | 2.838 | — | — | chưa có | — |
bulgaria | Bulgaria | /bulgaria/ | 2.700 | — | — | chưa có | — |
burkinafaso | Burkina Faso | /burkinafaso/ | 1.213 | — | — | chưa có | — |
burundi | Burundi | /burundi/ | 1.554 | — | — | chưa có | — |
cairong | Cái Rồng | /cairong/ | 2.508 | — | — | chưa có | — |
cameroon | Cameroon | /cameroon/ | 2.061 | — | — | chưa có | — |
campha | Cẩm Phả | /campha/ | 3.643 | — | — | chưa có | — |
camranh | Sân bay quốc tế Cam Ranh | /camranh/ | 2.209 | — | — | chưa có | — |
cana | Cà Ná | /cana/ | 3.554 | — | — | chưa có | — |
canada | Canada | /canada/ | 2.601 | — | — | chưa có | — |
cangio | Cần Giờ | /cangio/ | 3.299 | — | — | chưa có | — |
caobang | Cao Bằng | /caobang/ | 2.763 | — | — | chưa có | — |
caolanh | Cao Lãnh | /caolanh/ | 3.443 | — | — | chưa có | — |
capverde | Cabo Verde | /capverde/ | 1.965 | — | — | chưa có | — |
cattien | Vườn quốc gia Cát Tiên | /cattien/ | 3.454 | — | — | chưa có | — |
chad | Tchad | /chad/ | 1.972 | — | — | chưa có | — |
chdccongo | Cộng hòa Dân chủ Congo | /chdccongo/ | 1.678 | — | — | chưa có | — |
chile | Chile | /chile/ | 1.575 | — | — | chưa có | — |
chuahuong | Chùa Hương (Hương Sơn) | /chuahuong/ | 2.985 | — | — | chưa có | — |
coloa | Cổ Loa | /coloa/ | 3.189 | — | — | chưa có | — |
colombia | Colombia | /colombia/ | 1.487 | — | — | chưa có | — |
comoros | Comoros | /comoros/ | 1.973 | — | — | chưa có | — |
congobrazzaville | Cộng hòa Congo | /congobrazzaville/ | 1.909 | — | — | chưa có | — |
consonkiepbac | Côn Sơn – Kiếp Bạc | /consonkiepbac/ | 2.242 | — | — | chưa có | — |
costarica | Costa Rica | /costarica/ | 2.091 | — | — | chưa có | — |
coto | Cô Tô | /coto/ | 3.071 | — | — | chưa có | — |
croatia | Croatia | /croatia/ | 2.839 | — | — | chưa có | — |
cualo | Cửa Lò | /cualo/ | 3.131 | — | — | chưa có | — |
cuba | Cuba | /cuba/ | 1.866 | — | — | chưa có | — |
cuchi | Củ Chi | /cuchi/ | 2.574 | — | — | chưa có | — |
cucphuong | Vườn quốc gia Cúc Phương | /cucphuong/ | 2.674 | — | — | chưa có | — |
culaocham | Cù Lao Chàm | /culaocham/ | 1.883 | — | — | chưa có | — |
cungduonghagiang | Cung đường Hà Giang | /cungduonghagiang/ | 1.256 | — | — | chưa có | — |
daklak | Đắk Lắk | /daklak/ | 4.120 | — | — | chưa có | — |
damsen | Đầm Sen | /damsen/ | 2.578 | — | — | chưa có | — |
danmach | Đan Mạch | /danmach/ | 8.584 | — | — | chưa có | — |
denhung | Đền Hùng | /denhung/ | 1.910 | — | — | chưa có | — |
dichuyentansonnhat | Di chuyển tại sân bay Tân Sơn Nhất | /dichuyentansonnhat/ | 875 | — | — | chưa có | — |
dienbien | Điện Biên | /dienbien/ | 3.746 | — | — | chưa có | — |
djibouti | Djibouti | /djibouti/ | 1.655 | — | — | chưa có | — |
dmz | DMZ — Vĩ tuyến 17 và đường 9 Quảng Trị | /dmz/ | 1.726 | — | — | chưa có | — |
dominica | Dominica | /dominica/ | 1.380 | — | — | chưa có | — |
dominicana | Cộng hòa Dominicana | /dominicana/ | 1.611 | — | — | chưa có | — |
dongbacbo | Đông Bắc Bộ | /dongbacbo/ | 4.227 | — | — | chưa có | — |
dongha | Đông Hà | /dongha/ | 2.933 | — | — | chưa có | — |
dongnai | Đồng Nai | /dongnai/ | 4.925 | — | — | chưa có | — |
dongnambo | Đông Nam Bộ | /dongnambo/ | 4.263 | — | — | chưa có | — |
dongthap | Đồng Tháp (tỉnh mới, sáp nhập Tiền Giang) | /dongthap/ | 2.763 | — | — | chưa có | — |
dongtimor | Đông Timor | /dongtimor/ | 2.961 | — | — | chưa có | — |
dongvan | Cao nguyên đá Đồng Văn | /dongvan/ | 2.315 | — | — | chưa có | — |
duonglam | Làng cổ Đường Lâm | /duonglam/ | 2.888 | — | — | chưa có | — |
ecuador | Ecuador | /ecuador/ | 2.024 | — | — | chưa có | — |
elsalvador | El Salvador | /elsalvador/ | 1.743 | — | — | chưa có | — |
eritrea | Eritrea | /eritrea/ | 1.946 | — | — | chưa có | — |
estonia | Estonia | /estonia/ | 3.096 | — | — | chưa có | — |
eswatini | Eswatini | /eswatini/ | 2.007 | — | — | chưa có | — |
ethiopia | Ethiopia | /ethiopia/ | 1.702 | — | — | chưa có | — |
fiji | Fiji | /fiji/ | 2.016 | — | — | chưa có | — |
gabon | Gabon | /gabon/ | 1.776 | — | — | chưa có | — |
gambia | Gambia | /gambia/ | 1.772 | — | — | chưa có | — |
georgia | Georgia | /georgia/ | 2.048 | — | — | chưa có | — |
ghana | Ghana | /ghana/ | 1.950 | — | — | chưa có | — |
gialai | Gia Lai | /gialai/ | 4.339 | — | — | chưa có | — |
gianghia | Gia Nghĩa | /gianghia/ | 2.882 | — | — | chưa có | — |
grenada | Grenada | /grenada/ | 1.295 | — | — | chưa có | — |
guatemala | Guatemala | /guatemala/ | 1.846 | — | — | chưa có | — |
guinea | Guinea | /guinea/ | 1.454 | — | — | chưa có | — |
guineabissau | Guinea-Bissau | /guineabissau/ | 1.897 | — | — | chưa có | — |
guineaxichdao | Guinea Xích Đạo | /guineaxichdao/ | 1.708 | — | — | chưa có | — |
guyana | Guyana | /guyana/ | 1.780 | — | — | chưa có | — |
haiti | Haiti | /haiti/ | 1.542 | — | — | chưa có | — |
hakone | Hakone | /hakone/ | 2.302 | — | — | chưa có | — |
halan | Hà Lan | /halan/ | 6.180 | — | — | chưa có | — |
hatinh | Hà Tĩnh | /hatinh/ | 3.734 | — | — | chưa có | — |
honduras | Honduras | /honduras/ | 1.662 | — | — | chưa có | — |
hotram | Hồ Tràm | /hotram/ | 2.028 | — | — | chưa có | — |
hungyen | Hưng Yên | /hungyen/ | 4.796 | — | — | chưa có | — |
hylap | Hy Lạp | /hylap/ | 5.427 | — | — | chưa có | — |
iceland | Iceland | /iceland/ | 4.087 | — | — | chưa có | — |
indonesia | Indonesia | /indonesia/ | 4.887 | — | — | chưa có | — |
iran | Iran | /iran/ | 1.513 | — | — | chưa có | — |
iraq | Iraq | /iraq/ | 1.372 | — | — | chưa có | — |
israel | Israel | /israel/ | 1.618 | — | — | chưa có | — |
jamaica | Jamaica | /jamaica/ | 1.629 | — | — | chưa có | — |
jordan | Jordan | /jordan/ | 1.718 | — | — | chưa có | — |
kamakura | Kamakura | /kamakura/ | 1.571 | — | — | chưa có | — |
kansai-airport | Sân bay Quốc tế Kansai | /kansai-airport/ | 1.363 | — | — | chưa có | — |
kazakhstan | Kazakhstan | /kazakhstan/ | 2.024 | — | — | chưa có | — |
kenya | Kenya | /kenya/ | 1.630 | — | — | chưa có | — |
khanhhoa | Khánh Hòa | /khanhhoa/ | 4.477 | — | — | chưa có | — |
khesanh | Khe Sanh | /khesanh/ | 3.209 | — | — | chưa có | — |
kiribati | Kiribati | /kiribati/ | 1.812 | — | — | chưa có | — |
kosovo | Kosovo | /kosovo/ | 2.221 | — | — | chưa có | — |
kuwait | Kuwait | /kuwait/ | 3.344 | — | — | chưa có | — |
kyrgyzstan | Kyrgyzstan | /kyrgyzstan/ | 2.308 | — | — | chưa có | — |
laichau | Lai Châu | /laichau/ | 4.212 | — | — | chưa có | — |
lamdong | Lâm Đồng | /lamdong/ | 4.038 | — | — | chưa có | — |
langco | Lăng Cô | /langco/ | 2.287 | — | — | chưa có | — |
langson | Lạng Sơn | /langson/ | 4.318 | — | — | chưa có | — |
laocai | Lào Cai | /laocai/ | 2.502 | — | — | chưa có | — |
latvia | Latvia | /latvia/ | 4.030 | — | — | chưa có | — |
lesotho | Lesotho | /lesotho/ | 1.995 | — | — | chưa có | — |
liban | Liban | /liban/ | 1.907 | — | — | chưa có | — |
liberia | Liberia | /liberia/ | 1.967 | — | — | chưa có | — |
libya | Libya | /libya/ | 1.156 | — | — | chưa có | — |
liechtenstein | Liechtenstein | /liechtenstein/ | 969 | — | — | chưa có | — |
lithuania | Litva | /lithuania/ | 2.241 | — | — | chưa có | — |
longxuyen | Long Xuyên | /longxuyen/ | 2.961 | — | — | chưa có | — |
luxembourg | Luxembourg | /luxembourg/ | 3.060 | — | — | chưa có | — |
madagascar | Madagascar | /madagascar/ | 1.845 | — | — | chưa có | — |
maichau | Mai Châu | /maichau/ | 2.576 | — | — | chưa có | — |
malawi | Malawi | /malawi/ | 1.913 | — | — | chưa có | — |
maldives | Maldives | /maldives/ | 3.947 | — | — | chưa có | — |
mali | Mali | /mali/ | 1.693 | — | — | chưa có | — |
malta | Malta | /malta/ | 3.210 | — | — | chưa có | — |
mangden | Măng Đen | /mangden/ | 3.478 | — | — | chưa có | — |
maroc | Maroc | /maroc/ | 1.821 | — | — | chưa có | — |
marshall | Quần đảo Marshall | /marshall/ | 1.575 | — | — | chưa có | — |
mauritania | Mauritania | /mauritania/ | 1.708 | — | — | chưa có | — |
mauritius | Mauritius | /mauritius/ | 1.739 | — | — | chưa có | — |
mexico | México | /mexico/ | 1.804 | — | — | chưa có | — |
micronesia | Micronesia (Liên bang Micronesia) | /micronesia/ | 1.674 | — | — | chưa có | — |
mocchau | Mộc Châu | /mocchau/ | 2.717 | — | — | chưa có | — |
moldova | Moldova | /moldova/ | 1.406 | — | — | chưa có | — |
monaco | Monaco | /monaco/ | 1.643 | — | — | chưa có | — |
mongcai | Móng Cái | /mongcai/ | 3.255 | — | — | chưa có | — |
mongco | Mông Cổ | /mongco/ | 2.863 | — | — | chưa có | — |
montenegro | Montenegro | /montenegro/ | 2.538 | — | — | chưa có | — |
mozambique | Mozambique | /mozambique/ | 1.920 | — | — | chưa có | — |
muasamhoanthue | Mua sắm & hoàn thuế | /muasamhoanthue/ | 961 | — | — | chưa có | — |
mucangchai | Mù Cang Chải | /mucangchai/ | 2.591 | — | — | chưa có | — |
muicamau | Vườn quốc gia Mũi Cà Mau | /muicamau/ | 2.763 | — | — | chưa có | — |
myanmar | Myanmar | /myanmar/ | 4.509 | — | — | chưa có | — |
nama | Nam Á | /nama/ | 2.912 | — | — | chưa có | — |
namdu | Quần đảo Nam Du | /namdu/ | 2.394 | — | — | chưa có | — |
namibia | Namibia | /namibia/ | 1.902 | — | — | chưa có | — |
namphi | Nam Phi | /namphi/ | 2.439 | — | — | chưa có | — |
namsudan | Nam Sudan | /namsudan/ | 1.541 | — | — | chưa có | — |
namtrungbo | Duyên hải Nam Trung Bộ | /namtrungbo/ | 3.961 | — | — | chưa có | — |
narita | Narita | /narita/ | 1.695 | — | — | chưa có | — |
nauru | Nauru | /nauru/ | 1.672 | — | — | chưa có | — |
nauy | Na Uy | /nauy/ | 8.430 | — | — | chưa có | — |
nepal | Nepal | /nepal/ | 4.561 | — | — | chưa có | — |
nga | Nga | /nga/ | 8.073 | — | — | chưa có | — |
nghean | Nghệ An | /nghean/ | 3.845 | — | — | chưa có | — |
nicaragua | Nicaragua | /nicaragua/ | 1.541 | — | — | chưa có | — |
niger | Niger | /niger/ | 1.133 | — | — | chưa có | — |
nigeria | Nigeria | /nigeria/ | 2.019 | — | — | chưa có | — |
nikko | Nikko | /nikko/ | 1.974 | — | — | chưa có | — |
ninhchu | Ninh Chữ | /ninhchu/ | 3.091 | — | — | chưa có | — |
niuzilan | New Zealand | /niuzilan/ | 1.737 | — | — | chưa có | — |
nuichua | Vườn quốc gia Núi Chúa | /nuichua/ | 2.670 | — | — | chưa có | — |
oman | Oman | /oman/ | 2.797 | — | — | chưa có | — |
pakistan | Pakistan | /pakistan/ | 5.297 | — | — | chưa có | — |
palau | Palau | /palau/ | 1.650 | — | — | chưa có | — |
palestine | Palestine | /palestine/ | 1.711 | — | — | chưa có | — |
panama | Panama | /panama/ | 1.873 | — | — | chưa có | — |
papuanewguinea | Papua New Guinea | /papuanewguinea/ | 1.934 | — | — | chưa có | — |
paraguay | Paraguay | /paraguay/ | 1.469 | — | — | chưa có | — |
peru | Peru | /peru/ | 1.575 | — | — | chưa có | — |
phanlan | Phần Lan | /phanlan/ | 12.834 | — | — | chưa có | — |
phanrang | Phan Rang – Tháp Chàm | /phanrang/ | 2.622 | — | — | chưa có | — |
phanthiet | Phan Thiết | /phanthiet/ | 2.709 | — | — | chưa có | — |
phutho | Phú Thọ | /phutho/ | 4.591 | — | — | chưa có | — |
puluong | Pù Luông | /puluong/ | 2.617 | — | — | chưa có | — |
qatar | Qatar | /qatar/ | 2.910 | — | — | chưa có | — |
quangngai | Quảng Ngãi | /quangngai/ | 3.274 | — | — | chưa có | — |
quangninh | Quảng Ninh | /quangninh/ | 4.396 | — | — | chưa có | — |
quangtri | Quảng Trị | /quangtri/ | 4.717 | — | — | chưa có | — |
quanlan | Quan Lạn | /quanlan/ | 2.666 | — | — | chưa có | — |
romania | România | /romania/ | 2.706 | — | — | chưa có | — |
rwanda | Rwanda | /rwanda/ | 1.846 | — | — | chưa có | — |
sadec | Sa Đéc | /sadec/ | 3.321 | — | — | chưa có | — |
saintkitts | Saint Kitts và Nevis | /saintkitts/ | 1.301 | — | — | chưa có | — |
saintlucia | Saint Lucia | /saintlucia/ | 1.270 | — | — | chưa có | — |
saintvincent | Saint Vincent và Grenadines | /saintvincent/ | 1.292 | — | — | chưa có | — |
samoa | Samoa | /samoa/ | 1.511 | — | — | chưa có | — |
samson | Sầm Sơn | /samson/ | 3.105 | — | — | chưa có | — |
sanmarino | San Marino | /sanmarino/ | 1.059 | — | — | chưa có | — |
saotome | São Tomé và Príncipe | /saotome/ | 2.049 | — | — | chưa có | — |
senegal | Sénégal | /senegal/ | 1.650 | — | — | chưa có | — |
serbia | Serbia | /serbia/ | 2.394 | — | — | chưa có | — |
seychelles | Seychelles | /seychelles/ | 1.807 | — | — | chưa có | — |
sierraleone | Sierra Leone | /sierraleone/ | 2.001 | — | — | chưa có | — |
sip | Síp | /sip/ | 1.364 | — | — | chưa có | — |
slovakia | Slovakia | /slovakia/ | 4.019 | — | — | chưa có | — |
slovenia | Slovenia | /slovenia/ | 2.103 | — | — | chưa có | — |
soctrang | Sóc Trăng | /soctrang/ | 3.240 | — | — | chưa có | — |
solomon | Quần đảo Solomon | /solomon/ | 1.868 | — | — | chưa có | — |
somalia | Somalia | /somalia/ | 1.681 | — | — | chưa có | — |
sonla | Sơn La | /sonla/ | 3.784 | — | — | chưa có | — |
srilanka | Sri Lanka | /srilanka/ | 2.654 | — | — | chưa có | — |
sudan | Sudan | /sudan/ | 1.202 | — | — | chưa có | — |
suoitien | Suối Tiên | /suoitien/ | 2.647 | — | — | chưa có | — |
suriname | Suriname | /suriname/ | 1.681 | — | — | chưa có | — |
syria | Syria | /syria/ | 1.816 | — | — | chưa có | — |
tadung | Vườn quốc gia Tà Đùng | /tadung/ | 3.360 | — | — | chưa có | — |
tajikistan | Tajikistan | /tajikistan/ | 1.782 | — | — | chưa có | — |
tamchuc | Chùa Tam Chúc | /tamchuc/ | 1.899 | — | — | chưa có | — |
tamky | Tam Kỳ | /tamky/ | 2.542 | — | — | chưa có | — |
tanzania | Tanzania | /tanzania/ | 1.892 | — | — | chưa có | — |
tauhoathongnhat | Tàu hỏa Thống Nhất Bắc – Nam | /tauhoathongnhat/ | 785 | — | — | chưa có | — |
taybacbo | Tây Bắc Bộ | /taybacbo/ | 4.295 | — | — | chưa có | — |
thainguyen | Thái Nguyên | /thainguyen/ | 3.347 | — | — | chưa có | — |
thanhhoa | Thành phố Thanh Hóa | /thanhhoa/ | 3.520 | — | — | chưa có | — |
thuydien | Thụy Điển | /thuydien/ | 5.613 | — | — | chưa có | — |
togo | Togo | /togo/ | 1.586 | — | — | chưa có | — |
tonga | Tonga | /tonga/ | 1.436 | — | — | chưa có | — |
tramchim | Vườn quốc gia Tràm Chim | /tramchim/ | 3.124 | — | — | chưa có | — |
travinh | Trà Vinh | /travinh/ | 3.573 | — | — | chưa có | — |
trekkingfansipan | Trekking Fansipan | /trekkingfansipan/ | 1.026 | — | — | chưa có | — |
trieutien | Triều Tiên | /trieutien/ | 2.216 | — | — | chưa có | — |
trinidad | Trinidad và Tobago | /trinidad/ | 1.695 | — | — | chưa có | — |
trungphi | Cộng hòa Trung Phi | /trungphi/ | 1.271 | — | — | chưa có | — |
tuanchau | Tuần Châu | /tuanchau/ | 3.036 | — | — | chưa có | — |
tunisia | Tunisia | /tunisia/ | 1.970 | — | — | chưa có | — |
turkmenistan | Turkmenistan | /turkmenistan/ | 1.624 | — | — | chưa có | — |
tuvalu | Tuvalu | /tuvalu/ | 1.553 | — | — | chưa có | — |
tuyenquang | Tuyên Quang | /tuyenquang/ | 4.354 | — | — | chưa có | — |
tuyhoa | Tuy Hòa | /tuyhoa/ | 3.547 | — | — | chưa có | — |
uganda | Uganda | /uganda/ | 1.738 | — | — | chưa có | — |
ukraina | Ukraina | /ukraina/ | 3.499 | — | — | chưa có | — |
uminhthuong | Vườn quốc gia U Minh Thượng | /uminhthuong/ | 2.795 | — | — | chưa có | — |
uruguay | Uruguay | /uruguay/ | 1.548 | — | — | chưa có | — |
uzbekistan | Uzbekistan | /uzbekistan/ | 3.789 | — | — | chưa có | — |
vanuatu | Vanuatu | /vanuatu/ | 1.882 | — | — | chưa có | — |
vatican | Vatican | /vatican/ | 1.482 | — | — | chưa có | — |
venezuela | Venezuela | /venezuela/ | 2.190 | — | — | chưa có | — |
vinhlong | Vĩnh Long | /vinhlong/ | 3.055 | — | — | chưa có | — |
vinwonders | VinWonders Nha Trang | /vinwonders/ | 3.041 | — | — | chưa có | — |
wikivoyage-dump | Phần còn lại dump Wikivoyage (hướng 5.000 bài năm 1) | 34.114 dòng catalog «Chưa làm» / 34.247 bài dump. G5 mục tiêu năm 1 ≈ 4.563 bài còn lại sau G1–G4 + allowlist. | — | — | — | chưa có | — |
xuanthuy | Vườn quốc gia Xuân Thuỷ | /xuanthuy/ | 2.056 | — | — | chưa có | — |
yemen | Yemen | /yemen/ | 1.694 | — | — | chưa có | — |
yentu | Yên Tử | /yentu/ | 2.458 | — | — | chưa có | — |
yokohama | Yokohama | /yokohama/ | 2.027 | — | — | chưa có | — |
yty | Y Tý | /yty/ | 3.384 | — | — | chưa có | — |
zambia | Zambia | /zambia/ | 1.921 | — | — | chưa có | — |
zimbabwe | Zimbabwe | /zimbabwe/ | 2.045 | — | — | chưa có | — |