Sổ tay hội thoại tiếng Việt
Tiếng Việt (Vietnamese) là một trong những ngôn ngữ có số người nói đông nhất thế giới, với khoảng 90 triệu người bản ngữ. Đây là ngôn ngữ chính thức tại Việt Nam và cũng được sử dụng ở các cộng đồng người Việt định cư ở nước ngoài như Hoa Kỳ, Pháp, Úc và Canada. Tiếng Việt cũng là tiếng mẹ đẻ của tộc người Gin (hay Kinh) sinh sống trên một số đảo ngoài khơi tỉnh Quảng Tây ở miền nam Trung Quốc — họ có nguồn gốc và văn hóa Việt nhưng là công dân Trung Quốc.
Tiếng Việt thuộc ngữ hệ Môn-Khmer. Tiếng Việt có họ hàng với tiếng tiếng Khmer ở Campuchia láng giềng, nhưng hai ngôn ngữ này không thể hiểu nhau trực tiếp. Tiếng Việt chịu ảnh hưởng nhiều từ tiếng Hán, trong khi tiếng Khmer chịu ảnh hưởng nhiều từ tiếng Phạn.
Ngữ pháp tiếng Việt rất đơn giản: danh từ và tính từ không có giống, động từ không chia thì. Tiếng Việt là ngôn ngữ thanh điệu — nghĩa của một từ phụ thuộc vào độ cao thấp của giọng nói. Tiếng Việt không có quan hệ họ hàng với tiếng Hán, nhưng Hán văn cổ điển từng là ngôn ngữ văn học của Việt Nam trước khi Pháp đô hộ, và tiếng Việt chứa rất nhiều từ mượn gốc Hán, thậm chí từng dùng chữ viết dựa trên Hán tự gọi là “chữ Nôm”, cho đến khi người Pháp thay thế bằng chữ cái Latin. Do ảnh hưởng của thực dân Pháp, tiếng Việt hiện đại cũng có khá nhiều từ mượn từ tiếng Pháp.
Trong thời đại ngày nay, tiếng Việt thường được viết bằng chữ cái Latin; chữ Nôm hầu như đã không còn được dùng ngoài một số ngữ cảnh nghi lễ và tôn giáo.
Tiếng Việt truyền thống được chia thành ba nhóm phương ngữ chính: Bắc, Trung và Nam. Phương ngữ Bắc, tiêu biểu là giọng Hà Nội, là phương ngữ chuẩn mực dùng trong các chương trình phát thanh truyền hình; các ca sĩ nhạc pop Việt Nam cũng được kỳ vọng hát theo giọng Bắc dù họ nói phương ngữ nào. Tuy nhiên, nếu bạn ở trung tâm kinh tế phía Nam (khu vực TP. Hồ Chí Minh) thì phương ngữ Nam mới là thứ bạn nghe thấy trong cuộc sống hàng ngày. Phương ngữ Nam cũng phổ biến hơn trong các cộng đồng người Việt hải ngoại, do đa số những người vượt biên sau chiến tranh Việt Nam đến từ miền Nam.
Hướng dẫn phát âm
Chính tả tiếng Việt khá gần với cách phát âm và nhìn chung tương tự tiếng Bồ Đào Nha (vốn là ngôn ngữ làm cơ sở cho hệ thống chữ quốc ngữ). Một khi bạn nắm được cách đọc từng chữ cái và thanh điệu, bạn sẽ có thể phát âm tiếng Việt khá chính xác — tiếng Việt có rất ít ngoại lệ so với tiếng Anh.
Trừ khi có ghi chú khác, cách phát âm trong cuốn sổ tay này là theo giọng miền Nam (Sài Gòn), vốn khá khác so với giọng miền Bắc (Hà Nội), Bắc Trung Bộ (Vinh) hay Trung Bộ (Huế).
Nguyên âm
Nguyên âm đứng giữa trong tổ hợp ba nguyên âm thường không được phát âm ở miền Nam, nhưng được đọc rõ ở miền Bắc.
- a — đọc như ‘a’ trong “laugh” (tiếng Anh): ba (nghĩa là “ba”); ở miền Nam đôi khi phát âm như ‘a’ trong “apple” trong một số từ.
- ă — đọc như ‘a’ trong “basket”: chăn (nghĩa là “chăn”).
- â — đọc như ‘o’ trong “person”: sân (nghĩa là “sân” trước hoặc sau nhà).
- e — đọc như ‘e’ trong “wed”: tre (nghĩa là “tre”).
- ê — đọc như ‘ay’ trong “say”: cà phê (nghĩa là “cà phê”).
- i — đọc như ‘ee’ trong “see” hay “deed”: thi (nghĩa là “thi”), phát âm giống “y”. Ở miền Nam, trước ‘nh’ phát âm như ‘u’ trong “hurl”.
- o — đọc như ‘o’ trong “dog”: lý do (nghĩa là “lý do”).
- ô — đọc như âm đầu của ‘ow’ trong “low” hay ‘o’ trong “go”: á-lô (“Alo” khi nghe điện thoại).
- ơ — giống â nhưng dài hơn, hay ‘ir’ trong “bird”: bơ (nghĩa là “bơ” — quả bơ hoặc bơ ăn).
- u — đọc như ‘oo’ trong “hoop”: thu (nghĩa là “thu” — mùa thu).
- ư — đọc như ‘oo’ trong “book” nhưng hơi có âm ‘i’ như trong “lick”, giống như phát âm “you” mà không mím môi, miệng mở rộng, hoặc như ‘i’ trong “Halifax”: thư (nghĩa là “thư”).
- y — đọc như ‘ee’ trong “see”. Phát âm giống “i”.
Phụ âm
- b — như ‘b’ trong “bed”. Chỉ dùng ở đầu âm tiết.
- c — như ‘c’ trong “scale” (không bật hơi), phát âm giống “k”.
- d — ở miền Nam (TP. Hồ Chí Minh) như ‘y’ trong “yes”; ở miền Bắc (Hà Nội) như ‘z’ trong “zip”. Chỉ dùng ở đầu âm tiết.
- đ — như ‘d’ trong “dog”. Chỉ dùng ở đầu âm tiết.
- g — trước “i”, “e” hay “ê”, ở miền Bắc như ‘z’ trong “zip”, ở miền Nam như ‘y’ trong “yes”. Các trường hợp khác như ‘g’ trong “go”.
- h — như ‘h’ trong “help”; ở miền Nam không đọc nếu đứng trước ‘u’.
- k — như ‘k’ trong “ski” (không bật hơi), phát âm giống “c”. Chỉ dùng ở đầu âm tiết.
- l — như ‘l’ trong “love”. Chỉ dùng ở đầu âm tiết.
- m — như ‘m’ trong “mother”.
- n — như ‘n’ trong “nice”; ở miền Nam, khi đứng cuối âm tiết phát âm như ‘ng’ trong “sing”.
- p — như ‘p’ trong “pig”. Chủ yếu dùng ở cuối âm tiết.
- r — ở miền Nam (TP. Hồ Chí Minh) như ‘r’ trong “red” hoặc ‘s’ trong “pleasure”; ở miền Bắc (Hà Nội) như ‘z’ trong “zip”. Chỉ dùng ở đầu âm tiết.
- s — ở miền Nam như ‘sh’ trong “shoot” nhưng nhẹ hơn; ở miền Bắc như ‘s’ trong “see”. Chỉ dùng ở đầu âm tiết.
- t — như ‘t’ trong stop (không bật hơi); ở miền Nam, khi đứng cuối âm tiết phát âm như ‘c’ trong “scale”.
- v — ở miền Bắc như ‘v’ trong “victory”; ở miền Nam như ‘y’ trong “yes”. Chỉ dùng ở đầu âm tiết.
- x — như ‘s’ trong “see”. Chỉ dùng ở đầu âm tiết.
- y — như ‘y’ trong “yes”.
- ch — đầu âm tiết tương tự ‘ch’ trong “touch”, bật hơi ở miền Bắc nhưng không bật hơi ở miền Nam; cuối âm tiết như ‘ck’ trong “sick” (nhưng không bao giờ phát âm rõ ràng).
- gh — như ‘g’ trong “go”. Chỉ dùng ở đầu âm tiết.
- kh — như ‘ch’ trong tiếng Scotland “loch”, giống âm “ach-Laut” trong tiếng Đức. Chỉ dùng ở đầu âm tiết.
- ng, ngh — như ‘ng’ trong “sing-along”: Nga.
- nh — tương tự ‘ny’ trong canyon, về cơ bản giống ‘nh’ trong tiếng Bồ Đào Nha, ‘ñ’ trong tiếng Tây Ban Nha hay ‘gn’ trong tiếng Pháp/Ý.
- ph — như ‘ph’ trong “phone”.
- th — như ‘t’ trong “time” (bật hơi). Chỉ dùng ở đầu âm tiết.
- tr — tương tự ‘ch’ trong “touch”. Chỉ dùng ở đầu âm tiết.
Tổ hợp khác
- gi — ở miền Bắc như ‘z’ trong “zip”; ở miền Nam như ‘y’ trong “yes”. Chỉ dùng ở đầu âm tiết.
- qu — như ‘qu’ trong “quest”; ở miền Nam như ‘w’ trong “win”. Chỉ dùng ở đầu âm tiết.
- uy — như ‘wi’ trong “win”, nhưng phát âm nhanh hơn.
Thanh điệu

Tiếng Việt có sáu thanh điệu, trong đó năm thanh được đánh dấu trên nguyên âm chính của âm tiết. Dấu thanh có thể kết hợp với các dấu phụ khác.
- a — thanh ngang (bằng)
- à — thanh huyền (xuống thấp)
- á — thanh sắc (lên cao); ví dụ: đấy, giống như hỏi “day?”
- ả — thanh hỏi (xuống rồi lên)
- ã — thanh ngã (lên cao, giọng khàn)
- ạ — thanh nặng (xuống thấp, nặng)
Ngữ pháp
Một điểm khác biệt quan trọng giữa tiếng Việt và các ngôn ngữ phương Tây là tiếng Việt không có đại từ nhân xưng ngôi thứ hai lịch sự tương đương với “you”. Chỉ những người thân thiết mới dùng đại từ ngôi thứ hai “Mày” (đọc là “mhay” với âm A nặng và Y nhấn mạnh), vì đây bị coi là vô lịch sự giữa người lạ. Nó tương đương thô lỗ với từ “Omae” trong tiếng Nhật. Hãy hình dung đây là phiên bản cực đoan của việc dùng sai “Toi” thay vì “Vous” trong tiếng Pháp, ngoại trừ tiếng Việt không có từ tương đương với “Vous”. Giống như nhiều nền văn hóa châu Á khác, người Việt chú trọng ý thức về mối quan hệ chính thức hay thân mật với người đối diện và thể hiện điều đó qua cách xưng hô.
Điều có vẻ lạ với người phương Tây là hội thoại tiếng Việt thường tránh dùng đại từ và hầu hết diễn ra ở ngôi thứ ba. Ví dụ, thay vì nói “I think you are very beautiful” với người mình thích, người ta có thể nói “Anh thấy em rất đẹp” hoặc rút gọn thành “Em rất đẹp”. Cách xưng hô luôn ẩn chứa hàm ý về tuổi tác và giới tính của người được nói đến.
Với người phương Tây, nói chuyện ở ngôi thứ ba nghe có vẻ khuôn sáo và kiêu kỳ, nhưng với người Việt đó là chuẩn mực xã hội. Tiếng Việt có từ “tôi” để chỉ ngôi thứ nhất, nhưng người Việt chỉ dùng trong những tình huống trang trọng hay trừu tượng (phát biểu trước công chúng, xuất hiện trên truyền hình, hoặc viết sách). Người nước ngoài thường dùng tôi trong hội thoại — nghe hơi cứng với người Việt, nhưng họ hiểu lý do và quen với điều đó.
Trong giao tiếp thông thường, cách xưng hô phù hợp phụ thuộc vào bậc tuổi tác và giới tính. Nhiều từ trong số này có nghĩa đen là quan hệ gia đình nhưng được dùng cho tất cả mọi người trong mọi hoàn cảnh. Các lựa chọn bao gồm:
- Bạn (bạn bè, đọc là “bhang” với A nặng. Dễ nhầm với từ “bàn” có nghĩa là “table” — dễ gây hiểu lầm hài hước.)
- Con (trẻ em, đọc là “kon”; và – cha mẹ sẽ thấy buồn cười – cũng có nghĩa là con vật, ví dụ “Con chim” nghĩa đen là “(con vật) chim”.)
- Em (nghĩa đen là người nhỏ tuổi hơn; thường dùng cho em gái, người thân nữ nhỏ hơn, hoặc người quen nữ mà bạn coi bằng vai hoặc nhỏ hơn – dùng cho bất kỳ ai nhỏ hơn bạn nhưng không còn là trẻ con. Đây cũng là cách thông dụng để gọi vợ, bạn gái hoặc người yêu nữ, bất kể tuổi tác hay giới tính của người nói, với hàm ý âu yếm vượt ra ngoài nghĩa thông thường. Có thể coi là tương đương với “my dear”.)
- Anh (anh trai – người đàn ông lớn hơn bạn khoảng 10–20 tuổi tùy mức độ thân thiết. Hoặc người đàn ông cùng tuổi nhưng bạn kính trọng dù mình có thể nhỉnh tuổi hơn. Đây cũng là cách thông thường để gọi chồng, bạn trai hoặc người yêu nam, bất kể tuổi tác hay giới tính của người nói, với hàm ý âu yếm.)
- Chị (chị gái – người phụ nữ lớn hơn bạn khoảng 10–20 tuổi tùy mức độ thân thiết, với hàm ý rằng bạn không coi khoảng cách tuổi tác là vấn đề. Thường chỉ dùng cho phụ nữ lớn hơn bạn một chút.)
- Chú (nghĩa đen là “Chú” với hàm ý như “chú ruột”. Cũng dùng để gọi em trai của cha – người đàn ông lớn tuổi hơn bạn và xứng đáng được trân trọng hơn mức “Anh”.)
- Cô (nghĩa đen là “Cô” hay “Cô giáo” – người phụ nữ lớn hơn bạn 10 tuổi trở lên, hoặc giáo viên nữ trước bậc đại học. Hàm ý rằng bạn coi bà ấy thuộc thế hệ trên nhưng còn quá trẻ để gọi là “Bà”.)
- Bác (từ không phân biệt giới tính, dùng cho cả nam lẫn nữ – chỉ người trung niên, thường từ 40 đến 60 tuổi. Lịch sự vì hàm ý bạn không coi người đó đã già hay cao tuổi.)
- Ông (nghĩa đen là “ông cụ”, ông nội/ngoại – dùng cho nam giới cao tuổi, thường từ 50–60 tuổi trở lên tùy mức độ thân thiết.)
- Bà (nghĩa đen là “bà cụ”, bà nội/ngoại – dùng cho phụ nữ cao tuổi, thường từ 50–60 tuổi trở lên tùy mức độ thân thiết.)
Hãy chọn một từ để xưng mình và một từ để gọi người đối diện, tùy theo giới tính và tuổi tác tương đối. Ví dụ, để gọi phục vụ trong nhà hàng, hãy nói em/anh/chị/… ơi (“ơi” là từ phổ biến trong tiếng Việt dùng để gọi ai đó). Nếu lắng nghe kỹ, bạn sẽ nhận ra người Việt dùng những từ này khi nói chuyện với bạn hoặc nhắc đến bạn. Họ sẽ rất ấn tượng nếu bạn thành thạo điều này! Dù vậy, ngay cả giữa người Việt với nhau cũng có lúc lúng túng khi cần xưng hô với người cùng giới và xấp xỉ tuổi. Khi đã xác định được tuổi và giới tính, họ có thể đề nghị bạn dùng một trong các từ trên, hoặc đơn giản là vui vẻ mời bạn gọi họ là “Bạn”.
Trong các tình huống trang trọng, người Việt thường gọi nhau bằng chức danh kèm tên đệm hoặc tên. Họ thường không dùng họ để xưng hô trực tiếp tại Việt Nam. Ví dụ, Hồ Chí Minh có họ là Hồ, nhưng trong giao tiếp thông thường tiếng Việt người ta sẽ gọi là Bác Minh.
Để đơn giản hóa, nhiều câu dưới đây được dịch mà không kèm theo từ xưng hô: ví dụ, “How are you” dịch nghĩa đen là “Khỏe không?”. Thông thường thiếu xưng hô là bất lịch sự, nhưng người Việt thường không để ý khi người nước ngoài bỏ phần này. Ở bất kỳ chỗ nào thấy tôi dưới đây, bạn có thể thay bằng từ xưng hô phù hợp theo hoàn cảnh.
Danh sách mẫu câu
Dưới đây là những mẫu câu được dùng rất thường xuyên, sắp xếp theo mức độ quan trọng:
Cơ bản
-
Xin chào. (thân mật): Chào. (jow)
-
Xin chào. (trang trọng): Xin chào. (seen jow)
-
Xin chào. (qua điện thoại) — A-lô. (AH-loh)
-
Bạn có khỏe không? — Bạn khỏe không? (Ban kweah kohng?)
-
Tôi khỏe, cảm ơn. — Tôi khoẻ, cảm ơn. (thoy kweah, gam uhhn)
-
Tên bạn là gì? (trang trọng, với nam giới trung niên trở lên) — Ông tên là gì? (ohng theyn la yi)
-
Tên bạn là gì? (trang trọng, với phụ nữ trung niên trở lên) — Bà tên là gì? (ba theyn la yi)
-
Tên bạn là gì? (thân mật, với nam không còn trẻ và/hoặc không lớn hơn bạn nhiều) — Anh tên là gì? (ayng theyn la yi) Anh là từ gọi chung cho người đàn ông lớn hơn mình; nghĩa đen là “anh trai”.
-
Tên bạn là gì? (thân mật và có phần khen tặng, với phụ nữ không còn trẻ nhưng không lớn hơn bạn nhiều) — Cô tên là gì? (goh theyn la yi) Có sự khác biệt giữa câu này và câu trên: trong văn hóa Việt, người ta thường ngầm hiểu rằng phụ nữ, dù trông có vẻ trung niên hay không, vẫn chưa lập gia đình, chưa có con, hoặc trẻ hơn vẻ ngoài. Dùng “Cô” thay vì “Bà” là một cách lịch sự; nếu cần, cô ấy sẽ đề nghị bạn đổi sang “Bà” hoặc từ trung tính về giới “Bác” — tương đương “Sir” hay “Madam”. Nhiều người thích được gọi là “Bác” mãi cho đến khi họ thấy phù hợp hơn với cách xưng hô trưởng thành hơn.
-
Tên tôi là ______ . — Tôi tên là ______ . (Thoye theyn la _____ .)
-
Làm ơn. — Làm ơn. (lam uhhn)
-
Cảm ơn. — Cảm ơn. (gam uhhn)
-
Không có gì. — Không sao đâu. (kohng sao doh)
-
Vâng/Đúng. — Vâng (đồng ý). (vuhng); Dạ (đồng ý, kính trọng) (ya’a); Đúng (chính xác) (duhn)
-
Không. — Không. (kohng)
-
Xin lỗi. — Xin lỗi. (seen loh’EE)
-
Tạm biệt. — Chào. (jow), Tạm biệt
-
Tôi không biết nói tiếng Việt [giỏi lắm]. — Tôi không biết nói tiếng Việt [cho lắm]. (thoy kohng bee-IT noh-Y thee-IHNG vee’it [chaw lahm])
-
Bạn có biết nói tiếng Anh không? — Biết nói tiếng Anh không? (bee-IT noh-Y thee-IHNG ayng kohng)
-
Ở đây có ai nói được tiếng Anh không? — Có ai ở đây biết nói tiếng Anh không? (GAW ai dey bee-IT noh-Y thee-IHNG ayng kohng)
-
Cứu tôi với! — Cứu (tôi) với! (gih-OO (thoy) vuh-y!)
-
Cẩn thận! — Cẩn thận! (guhn tuh’n!)
-
Tôi không hiểu. — Tôi không hiểu. (thoy kohng hee-oh)
-
Nhà vệ sinh ở đâu? — Nhà vệ sinh ở đâu? (…)
-
Tôi sẽ quay lại sớm. — Tôi sẽ quay lại sớm (…)
Tình huống khẩn
- Đừng làm phiền tôi. — Đừng làm phiền tôi. (DUHung LAHm fien Thoy) (lưu ý rằng “Thôi” với T dài và nặng có nghĩa là “enough!” trong tiếng Việt chuẩn)
- Đừng chạm vào tôi! — Đừng chạm vào tôi! (…)
- Tôi sẽ gọi cảnh sát. — Tôi sẽ gọi cảnh sát./Tôi sẽ gọi công an. (Thoy seEh GAWoy Kanh Sat/ Thoy seEH GAWoy Kong aanh)
- Công an!/Cảnh sát! — Công an!/Cảnh sát! (Kong aanh!/Kanh Sat)
- Ngừng lại! Ăn trộm! — Ngừng lại! Ăn trộm! (GNoong LAai! Anh Chom!)
- Tôi cần bạn giúp đỡ. — Tôi cần (đại từ ngôi thứ hai) giúp. (Thoy Khan yip )
- Đây là trường hợp khẩn cấp. — Việc này khẩn cấp. (VAHech nuhay Khan gup)
- Tôi bị lạc đường. — Tôi bị lạc. (Thoi bee lack)
- Tôi mất túi xách. — Tôi bị mất cái túi. (Thoi bee mUHtt kai Thuii)
- Tôi mất ví. — Tôi bị mất cái ví. (Thoi bee mUHtt kai veee)
- Tôi bị bệnh. — Tôi bị bệnh. (Thoi bee binh)
- Tôi bị thương. — Tôi bị thương. (Thoi bee Tahuung)
- Tôi cần gặp bác sĩ. — Tôi cần một bác sĩ. (Thoi Khan moat back see)
- Tôi có thể dùng điện thoại của bạn không? — Tôi dùng điện thoại của (đại từ ngôi thứ hai) được không? (Thoi young dean tahoaI KOOa DUHuc KHAong)
Số đếm
(Phiên âm gần đúng in nghiêng; từ tiếng Anh nghe tương tự để trong dấu ngoặc kép.) Khi nói tuổi, người Việt thường đọc từng chữ số riêng lẻ, ví dụ “ba mốt” thay vì “ba mươi mốt”.
- 0 — không (kumm, kowm, humm, hay howm tùy người nói và từ đứng cạnh)
- 1 — một (mo’oht, nhưng hầu hết thời gian phát âm thành “moke” với âm “k” cuối hơi nuốt nhẹ)
- 2 — hai (“high”)
- 3 — ba (bah)
- 4 — bốn (“bone”)
- 5 — năm (“nahm”)
- 6 — sáu (sao)
- 7 — bảy (bai-ee, gần giống “buy” trong tiếng Anh)
- 8 — tám (tahm)
- 9 — chín (“chean”)
- 10 — mười (meui)
- 11 — mười một (muh-uh-ee mo’oht)
- 12 — mười hai (muh-uh-ee hai)
- 13 — mười ba (muh-uh-ee bah)
- 14 — mười bốn (muh-uh-ee bohn?)
- 15 — mười lăm (muh-uh-ee lahm)
- 16 — mười sáu (muh-uh-ee sao?)
- 17 — mười bảy (muh-uh-ee buh-ee)
- 18 — mười tám (muh-uh-ee thahm?)
- 19 — mười chín (muh-uh-ee jeen?)
- 20 — hai mươi (hai muh-uh-ee)
- 21 — hai mươi mốt (hai muh-uh-ee moht?)
- 22 — hai mươi hai (hai muh-uh-ee hai)
- 23 — hai mươi ba (hai muh-uh-ee bah)
- 30 — ba mươi (bah muh-uh-ee)
- 40 — bốn mươi (bohn? muh-uh-ee)
- 50 — năm mươi (nahm muh-uh-ee)
- 60 — sáu mươi (sao? muh-uh-ee)
- 70 — bảy mươi (buh-ee muh-uh-ee)
- 80 — tám mươi (thahm? muh-uh-ee)
- 90 — chín mươi (jeen? muh-uh-ee)
- 100 — một trăm (moht cham hay thường chỉ nói “cham”)
- 200 — hai trăm (hai cham)
- 300 — ba trăm (bah cham)
- 1000 — một ngàn/nghìn (mo’oht ngang/ngeen…)
- 2000 — hai ngàn/nghìn (hai ngang/ngeen…)
- 1.000.000 — một triệu (mo’oht chee’ou)
- 1.000.000.000 — một tỷ (mo’oht thee’ee?)
- 1.000.000.000.000 — một ngàn/nghìn tỷ
- số _____ (tàu, xe buýt, v.v.) — số _____ (“so?”)
- nửa — nửa (neu-uh?)
- ít hơn — ít hơn (eet huhhhn)
- nhiều hơn — hơn (huhhhn), thêm (tehm)
Thời gian
- bây giờ — bây giờ (bee yuh…) (ví dụ giọng Bắc: ‘buy zaa’)
- lát nữa — lát nữa (laht? neu’uh?)
- trước — trước (jyeuck?) (ví dụ giọng Bắc: ‘Tchuck’)
- buổi sáng — sáng (sahng?)
- buổi chiều — chiều (jee-oh) (ví dụ giọng Bắc: ‘ch’ cứng, như TR xuống giọng)
- buổi tối, đêm — tối (thoh-ee), đêm (dehm)
Giờ trên đồng hồ
- 1 giờ sáng — một giờ sáng (moht. yuh sahng?)
- 2 giờ sáng — hai giờ sáng (hai yuh sahng?)
- buổi trưa — trưa (jyeu-uh)
- 1 giờ chiều — một giờ chiều (moht. yuh jee-oh)
- 2 giờ chiều — hai giờ chiều (hai yuh jee-oh)
- nửa đêm — nửa đêm (neu-uh dehm)
Khoảng thời gian
- _____ phút — phút (foodt) _____
- _____ tiếng/giờ — tiếng (thee-uhng?) _____
- _____ ngày — ngày (ngai) _____
- _____ tuần — tuần (thoo-uhn) _____
- _____ tháng — tháng (tahng?) _____
- _____ năm — năm (nahm) _____
Ngày trong tuần
- hôm nay — hôm nay (home nye)
- hôm qua — hôm qua (hohm gwah)
- ngày mai — mai (my)
- tuần này — tuần này (thoo-uhn nai)
- tuần trước — tuần trước (thoo-uhn truh-UCK)
- tuần sau — tuần sau (thoo-uhn sao)
Các ngày trong tuần được đánh số, riêng Chủ nhật là ngoại lệ:
- Chủ nhật — chủ nhật (joo nyuht.)
- Thứ Hai — thứ hai (teu? hai)
- Thứ Ba — thứ ba (teu? ba)
- Thứ Tư — thứ tư (teu? theu)
- Thứ Năm — thứ năm (teu? nahm!)
- Thứ Sáu — thứ sáu (teu? sao?!)
- Thứ Bảy — thứ bảy (teu? buh-ee?)
Tháng trong năm
Tiếng Việt không có tên riêng cho từng tháng. Các tháng đơn giản được đánh số. Lấy từ tháng và thêm số thứ tự của tháng (xem phần #Số đếm ở trên). Ví dụ:
- Tháng Ba — tháng 3 / tháng ba (tahng? ba)
Cách viết giờ và ngày tháng
-
Thứ Sáu, ngày 17 tháng 12 năm 2004 — Thứ sáu, ngày 17 tháng 12 năm 2004
-
12/17/2004 (theo kiểu Mỹ) — 17/12/2004
-
2:36 SA — Hai giờ 36 sáng -
2:36 CH — Hai giờ 36 chiều -
Hai giờ sáng — Hai giờ sáng
-
Hai giờ chiều — Hai giờ chiều
-
Mười giờ tối — Mười giờ đêm
-
Hai giờ rưỡi — Hai giờ rưỡi
-
Buổi trưa — Trưa; 12 giờ trưa
-
Nửa đêm — Nửa đêm; 12 giờ đêm
Màu sắc
Khi mô tả màu sắc của một vật, dùng từ bên dưới. Khi muốn nói về chính màu sắc đó, thêm từ màu hoặc mầu trước từ bên dưới.
- đen — đen (Dan)
- trắng — trắng (chahng?!)
- xám — xám (sahm?)
- đỏ — đỏ (daw… aw?)
- xanh dương — xanh nước (sahyng neu-uhk?)
- vàng — vàng (vahng…)
- xanh lá — xanh (lá cây) (sahyng lah? kay)
- cam — cam (kahm)
- tím — tím (*đọc như viết, tim nhưng ‘i’ dài *)
- nâu — nâu (know)
Phương tiện đi lại
Xe buýt và tàu hỏa
- Một vé đến _____ giá bao nhiêu? — Một vé đến _____ là bao nhiêu? (mo’oht veah? dehn? _____ lah… bao nyee-oh)
- Cho tôi một vé đến _____, làm ơn. — Xin cho tôi một vé đến _____. (seen jyaw thoh-ee mo’oht veah? dehn? _____)
- Tàu/xe này đi đâu? — Tàu/xe này đi đâu? (thoe…/seah nay…! dee doh)
- Tàu/xe đi _____ ở đâu? — Tàu/xe đi đến _____ ở đâu? (thoe…/seah dee dehn _____ uh…uh? doh)
- Tàu/xe này có dừng ở _____ không? — Tàu/xe này có dừng tại _____ không? (thoe…/seah nay…! goh? zeung… thah’ee _____ kohng)
- Tàu/xe đi _____ khởi hành lúc mấy giờ? — Tàu/xe đi _____ chạy lúc nào? (thoe…/seah dee _____ jyah’ee loohk? nahh-oh…)
- Tàu/xe này đến _____ lúc mấy giờ? — Khi nào tàu/xe này sẽ đến _____? (kee nahh-oh thoe…/seah nay…! seah’uh? dehn? _____)
Chỉ đường
- Làm thế nào để đến _____ ? — Làm cách nào để tôi đến _____ ? (…)
- …nhà ga? — …nhà ga? (…)
- …bến xe buýt? — …trạm xe buýt? (…)
- …sân bay? — …sân bay? (son bye…)
- …trung tâm thành phố? — …thành phố? (…) ::Đường xuống phố như thế nào? (…)
- …nhà trọ cho khách du lịch? — …nhà trọ cho khách du lịch? (…)
- …khách sạn _____? — …khách sạn _____? (…)
- …lãnh sự quán Mỹ/Canada/Úc/Anh? — …tòa lãnh sự Mỹ/Canada/Úc/Anh? (…)
- Nơi nào có nhiều… — Nơi nào có nhiều… (…)
- …khách sạn? — …khách sạn? (…)
- …nhà hàng? — …nhà hàng? (…)
- …quán bar? — …quán rượu? (…)
- …thắng cảnh? — …thắng cảnh? (…)
- Bạn có thể chỉ trên bản đồ cho tôi không? — Chỉ trên bản đồ cho tôi được không? (…)
- đường phố — đường (…)
- Rẽ trái. — Rẽ trái. (…)
- Rẽ phải. — Rẽ phải. (…)
- trái — trái (…)
- phải — phải (…)
- đi thẳng — đi thẳng (…)
- về phía _____ — tiến đến _____ (…)
- qua khỏi _____ — đi qua _____ (…)
- trước _____ — trước _____ (…)
- Chú ý _____. — Coi chừng _____. (…)
- ngã ba/tư/năm/sáu/bảy — ngã ba/tư/năm/sáu/bảy (giao lộ 3/4/5/6/7 hướng) (…)
- bắc — bắc (…)
- nam — nam (…)
- đông — đông (…)
- tây — tây (…)
- lên dốc — lên dốc (…)
- xuống dốc — xuống dốc (…)
Taxi
- Taxi! — Taxi! (tha? see)
- Đưa tôi đến _____, làm ơn. — Vui lòng đưa tôi đến_____,. (…)
- Đến _____ giá bao nhiêu? — Đến _____ giá bao nhiêu? (…)
- Đưa tôi đến đó, làm ơn. — Vui lòng đưa tôi đến đó. (…)
Chỗ ở
- Còn phòng trống không? — Bạn còn phòng không? (…)
- Phòng đơn/đôi giá bao nhiêu? — Giá phòng cho một/hai người là bao nhiêu? (…)
- Phòng có … không? — Trong phòng có … không? (…)
- …ga trải giường? — …ga trải gường? (…)
- …phòng tắm/vệ sinh? — …phòng vệ sinh? (…); …phòng cầu tiêu (…)
- …điện thoại? — …điện thoại? (dee-ehn twhy)
- …TV? — …TV? (thee vee)
- Tôi có thể xem phòng trước không? — Tôi xem phòng trước có được không? (…)
- Có phòng nào yên tĩnh hơn không? — Có phòng nào yên tĩnh hơn không? (…)
- …rộng hơn không? — …lớn hơn không? (…)
- …sạch hơn không? — …sạch hơn không? (…)
- …rẻ hơn không? — …rẻ hơn không? (…)
- Được rồi, tôi lấy phòng này. — OK, tôi sẽ lấy phòng này. (…)
- Tôi sẽ ở _____ đêm. — Tôi sẽ ở đây _____ đêm. (…)
- Bạn có thể giới thiệu khách sạn khác không? — Có thể giới thiệu cho tôi một khách sạn khác được không? (…)
- Có két an toàn không? — Có két an toàn không? (…)
- …tủ đồ có khóa? — … tủ đồ? (…)
- Có bao gồm bữa sáng/tối không? — Có kèm theo bữa sáng/tối không? (…)
- Ăn sáng/tối lúc mấy giờ? — Ăn sáng/tối lúc mấy giờ? (…)
- Làm ơn dọn phòng giúp tôi. — Làm ơn dọn phòng giúp tôi. (…)
- Đánh thức tôi lúc _____ được không? — Xin đánh thức tôi dậy lúc _____? (…)
- Tôi muốn trả phòng. — Tôi muốn check out. (…)
Tiền bạc
- Có chấp nhận đô la Mỹ/Úc/Canada không? — Có chấp nhận đô la Mỹ/Úc/Canada không? (…)
- Có chấp nhận bảng Anh không? — Có chấp nhận bảng Anh không? (…)
- Có chấp nhận thẻ tín dụng không? — Có chấp nhận thẻ tín dụng không? (…)
- Bạn đổi tiền cho tôi được không? — Bạn đổi tiền cho tôi được không? (…)
- Tôi có thể đổi tiền ở đâu? — Tôi có thể đi đổi tiền ở đâu? (…)
- Có thể đổi séc du lịch cho tôi không? — Có thể đổi séc du lịch cho tôi được không? (…)
- Tôi có thể đổi séc du lịch ở đâu? — Tôi có thể đổi séc du lịch ở đâu? (…)
- Tỷ giá là bao nhiêu? — Tỷ giá là bao nhiêu? (…)
- Cây ATM gần nhất ở đâu? — Máy rút tiền (ATM) ở đâu? (…)
Ăn uống
- Cho tôi một bàn cho một/hai người. — Cho tôi một bàn cho một/hai người. (…)
- Cho tôi xem thực đơn được không? — Làm ơn cho tôi xem menu? (…)
- Cho tôi xem bếp được không? — Cho tôi xem nhà bếp được không? (…)
- Quán có món đặc biệt không? — Quán ăn này có món đặc sản nào không? (…)
- Vùng này có món đặc sản gì không? — Ở vùng này có món đặc sản nào không? (…)
- Tôi ăn chay. — Tôi là người ăn chay. (…)
- Tôi không ăn thịt lợn. — Tôi không ăn thịt lợn. (…)
- Tôi không ăn thịt bò. — Tôi không ăn thịt bò. (…)
- Tôi chỉ ăn thức ăn kosher. — (…)
- Vui lòng làm ít béo hơn được không? (ít dầu/bơ/mỡ) — Vui lòng làm nó ít béo được không? (ít dầu/bơ/mỡ heo…)
- bữa ăn cố định giá — fixed-price meal (…)
- gọi theo món — gọi theo món (…)
- bữa sáng — bữa sáng (boo… ee? sahng?)
- bữa trưa — bữa trưa (boo… ee? cheu-uh)
- trà (bữa phụ) — trà (…)
- bữa tối — bữa tối (boo… ee? chee-oh…)
- Cho tôi _____. — Xin _____. (“seen”)
- Cho tôi một đĩa có _____. — Cho tôi một đĩa có _____. (…)
- gà — (thịt) gà (teet. gah…)
- bò — (thịt) bò (teet. baw…)
- cá — cá (gah?)
- giăm bông — jambon (zhahm bohng)
- xúc xích — xúc xích (sook? sick?)
- phô mai — phô mai (…)
- trứng — trứng (cheung?)
- rau trộn — sa lát (…)
- rau (tươi) — rau (tươi) (rao theu-uh-ee)
- trái cây (tươi) — trái cây (tươi) (chai? gai)
- bánh mì — bánh mì (ba’in me…)
- bánh mì nướng — bánh mì nướng (bain mee… neu-uhng?)
- mì sợi — mì (me…)
- cơm (đã nấu; dùng như món ăn) — cơm (guhm)
- gạo (chưa nấu) — gạo (“gah-ow.”)
- đậu (như đậu xanh) — đậu (duh-oh.)
- hạt (như hạt cà phê) — hột (hoht.)
- Cho tôi một ly _____? — Cho tôi một ly _____? (…)
- Cho tôi một cốc _____? — Cho tôi một cốc _____? (…)
- Cho tôi một chai _____? — Cho tôi một chai _____? (…)
- cà phê — cà phê (ga… fey)
- trà (đồ uống) — nước trà (neu-uk? chah…)
- nước ép _____ — nước ép _____ (…)
- nước có gas — nước ngọt (neu-uk? ngawt.)
- nước — nước (neu-uk?)
- bia — rượu (rih-oh.), bia (đọc như “beer” giọng Anh)
- rượu vang đỏ/trắng — rượu đỏ/trắng (rih-oh. daw… aw? / chahng?!)
- Cho tôi thêm _____? — Có thể cho tôi _____? (…)
- muối — muối (moo-ee?)
- hạt tiêu đen — hạt tiêu (haht. thee-oh)
- nước mắm — nước mắm
- xì dầu (miền Bắc) / nước tương (miền Nam) — xì dầu (in the north) / nước tương (in the south)
- bơ — bơ (buh)
- Ơi! (gọi phục vụ): Em ơi (…)
Lưu ý: Em là đại từ thông dụng nhất trong tình huống này vì phục vụ ở Việt Nam thường là người trẻ; nếu phục vụ trông lớn tuổi hơn bạn, xem phần Ngữ pháp ở trên để chọn đại từ phù hợp. - Xong rồi. — Xong rồi. (sah-ohng roh-ee…)
- Rất ngon. — Nó rất ngon. (…)
- Xin hãy dọn đĩa đi. — Xin hãy dọn đĩa đi. (…)
- Tính tiền giúp tôi. — Thanh toán tiền giúp tôi. (…)
Quán bar
- Ở đây có rượu không? — Có rượu ở đây không? (…)
- Có phục vụ tận bàn không? — (…)
- Cho tôi một/hai cốc bia. — Cho tôi một/hai cốc bia. (…)
- Cho tôi một ly rượu vang đỏ/trắng. — Cho tôi một ly rượu đỏ/trắng. (…)
- Cho tôi một pint. — (…)
- Cho tôi một chai. — Cho tôi một chai. (…)
- _____ (rượu mạnh) và _____ (pha chế), làm ơn. — (…)
- whisky — uytky (…)
- vodka — (…)
- rum — (…)
- nước — nước (neu-uhck?)
- nước ngọt có gas — nước ngọt (neu-uhck? ngawt.)
- soda — (…)
- nước tonic — (…)
- nước cam — nước cam (neu-uhck? gam)
- Coca-Cola — Côca-Côla (koh-kah? koh-la)
- Có đồ ăn nhẹ không? — (…)
- Cho tôi thêm một ly/chai nữa. — Cho tôi một ly/chai nữa. (…)
- Cho thêm một vòng nữa. — (…)
- Mấy giờ đóng cửa? — Bao giờ đóng cửa? (Bow yuh… downg? geu-uh?)
- Chúc mừng! / Nâng ly! — Một, hai, ba, dzô! (mo’oht, high, bar, yo/zo!)
Mua sắm
- Có size vừa với tôi không? — (…)
- Cái này bao nhiêu tiền? — Bao nhiêu (tiền)? (bahw nyee-oh thee-uhn…)
- Đắt quá. — Đắt quá. (daht?! kwahh?)
- Bạn lấy _____ được không? — Bạn lấy _____ được không? (ley? _____ deu’uhk kohng)
- đắt — đắt (daht?!)
- rẻ — rẻ (reah…uh?)
- Tôi không đủ tiền mua. — Tôi không có đủ tiền mua. (thoh-ee kohng kaw? doo…oo? thee-uhn… moo-uh)
- Tôi không muốn. — Tôi không muốn. (thoh-ee kohng moo-uhn?)
- Bạn đang lừa tôi đấy. — Mày ăn gian tôi. (my ang yang Thoy)
- Tôi không thích. — Tôi không thích lắm. (…)
- Được rồi, tôi mua nó. — OK, tôi sẽ lấy nó. (…)
- Cho tôi xin cái túi. — Bạn có túi không? (…)
- Có giao hàng (ra nước ngoài) không? — Có thể gởi đồ (ngoài nước) không? (…)
- Tôi cần… — Tôi cần… (thoh-ee cuhn…)
- …kem đánh răng. — …kem đánh răng. (keahm dayng? rahng)
- …bàn chải đánh răng. — …bàn chải đánh răng. (bahn… chah-ee? dayng? rahng)
- …băng vệ sinh. — băng vệ sinh
- …xà phòng. — …xà bông. (sah… bohng)
- …dầu gội. — …dầu gội. (…)
- …thuốc giảm đau. (ví dụ aspirin hay ibuprofen) — …thuốc giảm đau. (too-uhc? yah…ahm? dahw!)
- …thuốc cảm. — …thuốc cảm. (…)
- …thuốc đau bụng. — …thuốc đau bụng. (…)
- …dao cạo. — …dao cạo râu. (yahw kah’oh ruh-oo)
- …ô dù. — …dù/ô. (…)
- …kem chống nắng. — …kem chống nắng. (…)
- …bưu thiếp. — …bưu thiếp. (…)
- …tem bưu chính. — …tem. (tham)
- …pin. — …pin. (bean)
- …giấy viết. — …giấy. (yay?!)
- …bút mực (miền Bắc) / viết mực (miền Nam). — …bút mực. (boot?!) (in the north) / …viết mực. (in the south)
- …bút chì (miền Bắc) / viết chì (miền Nam). — …bút chì. (boot?! chee…) (in the north) / …viết chì. (in the south)
- …sách tiếng Anh. — …sách Anh ngữ. (…)
- …tạp chí tiếng Anh. — …tạp chí Anh ngữ. (thuh’p chee? ayng-eu’eu?)
- …báo tiếng Anh. — …báo Anh ngữ. (bahw? ayng-eu’eu?)
- …từ điển Anh-Anh. — …từ điển Anh-Anh. (theu… dee-n? ayng-ayng)
Lái xe
- Tôi muốn thuê xe. — Tôi muốn thuê xe. (…)
- Tôi có thể mua bảo hiểm không? — Có bảo hiểm cho tôi không? (koh? bah…oo hee…m? chaw thoh-ee khohng)
- dừng (biển báo đường phố) — dừng (…)
- một chiều — một chiều (…)
- nhường đường — yield (…)
- cấm đỗ xe — không đỗ xe (…)
- giới hạn tốc độ — tốc độ cho phép (…)
- trạm xăng — cây xăng (keh-ee sahng!)
- xăng — xăng (sahng!)
- dầu diesel — (”…”)
Làm việc với cơ quan chức năng
- Tôi không làm gì sai. — Tôi chưa làm gì sai. (thoh-ee cheu-uh lam zee sai?)
- Chỉ là hiểu lầm thôi. — Chỉ là hiểu lầm thôi. (chee…ee? lah… hee…oh? luhm… toh-ee)
- Các anh/chị đang dẫn tôi đi đâu? — Bạn đang dẫn tôi đi đâu? (bahn dahng yuh’n? thoh-ee dee duhw) ;
- Tôi là công dân Mỹ/Úc/Anh/Canada. — Tôi là công dân Mỹ/Australia/Anh/Canada. (toh-ee lah… kohng yuhn mee’ee? / australia / ayng / kah-nah-dah)
- Tôi muốn liên hệ (đại sứ quán/lãnh sự quán) (Mỹ/Úc/Anh/Canada). — Tôi cần phải nói chuyện với (đại sứ quán/lãnh sự) (Mỹ/Australia/Anh/Canada). (thoh-ee kuhn… fah…ee? naw-ee? cheu-ee’n vuh-ee? (dah’i seu? kwahn?/lay’ng? seu’eu) (mee’ee?/australia/ayng/kah-nah-dah)
- Tôi muốn nói chuyện với luật sư. — Tôi muốn nói chuyện với luật sư. (…)
- Tôi chỉ cần nộp tiền phạt thôi có được không? — Tôi chỉ trả tiền phạt thôi được không? (…)
Học thêm
- Giáo trình tiếng Việt trên Wikibooks
- Học tiếng Việt theo cách của bạn — Học tiếng Việt nhanh từ tiếng Anh
- Ứng dụng học tiếng Việt trực tuyến với 40 bài học tương tác miễn phí
🧳 Mẹo cho du khách Việt
- 📱 App nên tải
- Grab / Xanh SM (đi lại), Google Maps (tải offline), Google Dịch, app ngân hàng + ví QR.
- 💳 Thanh toán
- Mang ít tiền mặt lẻ; nhiều nơi nhận QR/thẻ. Đi nước ngoài nhớ báo ngân hàng mở thẻ quốc tế.
- 📶 Internet
- Mua eSIM/SIM data trước để dùng bản đồ & dịch ngay khi tới nơi.
- 🆘 An toàn
- Chụp ảnh giấy tờ lưu điện thoại; lưu số khẩn cấp (113 công an · 115 cấp cứu · 114 cứu hỏa).
- 💊 Sức khỏe
- Uống nước đóng chai, ăn quán đông khách; mang thuốc cơ bản (hạ sốt, tiêu hóa, say xe).
Một số liên kết là affiliate — bạn không trả thêm phí, dulich1.com nhận hoa hồng để duy trì nội dung miễn phí.
Dulich1 gửi lịch trình, deal, checklist visa/eSIM và mẹo tránh sai lầm — dành riêng cho người Việt.
Bài phỏng theo Vietnamese phrasebook trên Wikivoyage, theo giấy phép CC BY-SA 4.0.